“Tôi muốn trả món nợ ân tình với ngành đường sắt bằng một sản phẩm có ý nghĩa”. Từ tâm nguyện ấy, doanh nhân Tào Đức Hiệp, Chủ tịch HĐQT Công ty BHL, đã dành gần một thập kỷ để hiện thực hóa giấc mơ về một đoàn tàu đặc biệt - nơi những toa xe cũ được trao đời sống mới, ký ức Hà Nội được đánh thức và văn hóa trở thành linh hồn của mỗi hành trình.

Cuộc hẹn với doanh nhân Tào Đức Hiệp diễn ra vào một chiều giữa thu Hà Nội. Nắng vàng xuyên qua ô cửa kính toa Ô Cầu Giấy trên Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô, khẽ chạm vào lọ hoa phăng, cốc trà đá và những thức quà mang hương vị phố cổ.

 

Giữa không gian ấy, ông xuất hiện giản dị trong chiếc sơ mi kẻ. Vừa trò chuyện, ông vừa ân cần hướng dẫn hành khách, chăm chút từng chi tiết nhỏ trên tàu. Đôi lúc, những câu hỏi chuẩn bị sẵn bị bỏ quên, bởi chúng tôi bị cuốn vào câu chuyện của một người nặng lòng với đường sắt, say mê văn hóa và luôn đau đáu tìm cách đánh thức những giá trị tưởng chừng đã ngủ quên.

 

Có những chuyến tàu đưa con người đến những miền đất mới. Cũng có những chuyến tàu đưa người ta trở về ký ức. Với doanh nhân Tào Đức Hiệp, đoàn tàu Hà Nội 5 cửa ô - The Hanoi Train  không chỉ là một sản phẩm du lịch, mà còn là lời tri ân dành cho ngành đường sắt, nơi ông đã gắn bó suốt 20 năm.

 

Và sau hơn một năm chính thức lăn bánh, hành trình kết nối hai miền di sản Thăng Long - Kinh Bắc ấy mới chỉ là điểm khởi đầu cho một khát vọng lớn hơn.

 

 

 

Sau gần một thập kỷ ấp ủ và hơn một năm chính thức vận hành, Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô đã đón hơn 100.000 lượt khách. Nhưng nếu tạm gác lại những con số, điều gì khiến ông tự hào nhất khi nhìn lại hành trình biến giấc mơ thành hiện thực?

 

- Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô là giấc mơ tôi đã ấp ủ gần một thập kỷ, với khoảng 5-6 năm triển khai, trong đó có hai năm gần như phải dừng lại vì đại dịch Covid-19. Chúng tôi phải tự tìm đường đi bởi chưa có một mô hình tương đồng để học hỏi và áp dụng.

 

Đến nay, công suất khai thác bình quân đạt khoảng 80%, các dịp cuối tuần thường kín chỗ. Đó là tín hiệu đáng mừng, cho thấy sản phẩm đã được thị trường đón nhận.

 

Nhưng điều khiến tôi tự hào nhất không nằm ở doanh thu hay lượng khách, mà là việc chúng tôi đã góp thêm cho Hà Nội một sản phẩm du lịch văn hóa khác biệt, nơi mỗi chuyến đi trở thành cuộc gặp gỡ giữa con người với con người, giữa hiện tại với ký ức Thăng Long - Kinh Bắc.

 

Tôi rất xúc động khi nhìn thấy những hành khách trong tà áo dài duyên dáng bước lên tàu, những người xa lạ cùng trò chuyện, lưu lại những khoảnh khắc đẹp. Có lẽ vì thế, nhiều du khách trìu mến gọi đây là “đoàn tàu của những tà áo dài”.

 

Khi ấy, tôi hiểu rằng đoàn tàu đang chuyên chở nhiều hơn những hành khách. Nó chở theo niềm vui, sự kết nối và tình yêu dành cho Hà Nội, Kinh Bắc, Việt Nam.

 

 

Người ta thường kiến tạo một đoàn tàu bằng kỹ thuật, nhưng ông lại bắt đầu bằng ký ức, lòng biết ơn và tình yêu dành cho đường sắt. “Món nợ ân tình” ấy có ý nghĩa như thế nào với ông?

 

- Tôi học báo chí, du lịch và có 20 năm làm việc trong ngành đường sắt, chủ yếu ở lĩnh vực văn hóa, du lịch và công đoàn. Tôi từng là Giám đốc Công ty Du lịch Công đoàn Đường sắt.

 

Tôi không phải người làm kỹ thuật, không hiểu sâu từng chi tiết đầu máy, toa xe hay đường ray. Nhưng tôi có tình yêu và sự gắn bó sâu sắc với ngành.

 

Trước khi rời ngành, tôi luôn tự hỏi mình có thể làm gì để cảm ơn nơi đã giúp mình trưởng thành, cảm ơn những người lãnh đạo, đồng nghiệp và anh em đã đồng hành suốt 20 năm.

 

Tôi muốn để lại một sản phẩm có ý nghĩa, gắn với đường sắt và văn hóa Hà Nội. Từ suy nghĩ ấy, ý tưởng về một đoàn tàu du lịch văn hóa dần hình thành.

 

Với tôi, Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô là lời tri ân dành cho ngành đường sắt. Đó cũng là cách tôi trả một món nợ ân tình bằng tình yêu, trách nhiệm và khát vọng sáng tạo của mình.

 

Điều gì khiến ông nhìn thấy tiềm năng của những toa tàu cũ, nơi nhiều người chỉ nhìn thấy dấu vết của thời gian?

 

- Tôi luôn nghĩ cũ không có nghĩa là hết giá trị. Trong những toa tàu ấy là ký ức của nhiều thế hệ, là những cuộc chia tay, đoàn tụ, những sân ga, ô cửa và âm thanh bánh sắt đã trở thành một phần lịch sử đường sắt Việt Nam.

 

Chúng tôi không muốn xóa đi dấu vết thời gian để tạo ra một thứ hoàn toàn khác. Điều tôi mong muốn là đánh thức những giá trị đang ngủ quên, trao cho toa tàu cũ một đời sống mới mà vẫn giữ được ký ức đường ray.

 

Bởi vậy, từng toa xe được cải tạo với rất nhiều tâm huyết để trở thành không gian kể chuyện về Hà Nội, Kinh Bắc và lịch sử đường sắt.

 

Giá trị của dự án, theo tôi, chính là nhìn một tài sản cũ bằng tư duy mới, từ đó tạo thêm công năng văn hóa, du lịch và những giá trị mà trước đây chúng ta chưa khai thác hết.

 

 

Có người từng cho rằng ông “điên” khi đầu tư vào những toa tàu cũ. Giữa khát vọng sáng tạo và những giới hạn nghiêm ngặt về kỹ thuật, đâu là thử thách lớn nhất?

 

- Khó khăn lớn nhất là thay đổi tư duy và cách làm.

 

Sáng tạo trên một đoàn tàu đang vận hành hoàn toàn khác với thiết kế một không gian cố định. Mọi thay đổi đều phải tuân thủ những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kỹ thuật, đăng kiểm và an toàn.

 

Chẳng hạn, chúng tôi muốn mở rộng cửa kính để hành khách có thể ngắm Hà Nội, cầu Long Biên, sông Hồng và cảnh quan dọc hành trình. Nhưng mở rộng đến đâu, sử dụng vật liệu gì, bố trí nội thất thế nào đều phải tính toán kỹ lưỡng.

 

Có những thời điểm tôi mất ngủ nhiều ngày để tìm lời giải cho bài toán vừa giữ được sự sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn. Với tôi, an toàn luôn là điều kiện tiên quyết. Một sản phẩm dù đẹp đến đâu cũng không có ý nghĩa nếu không đáp ứng yêu cầu ấy.

 

Khó khăn còn đến từ tâm lý e ngại trước những điều mới mẻ. Có người nói tôi không hiểu kỹ thuật đường sắt mà dám làm toa xe thì chắc chắn thất bại. Có người hỏi sản phẩm này làm cho ai, bán cho ai. Thậm chí, có người cho rằng tôi “điên” khi bỏ công sức và tiền bạc vào những toa tàu cũ.

 

Nhưng tôi tin rằng, nếu có tư duy mới, ý tưởng phù hợp và quyết tâm hành động, đường sắt hoàn toàn có thể tạo nên những sản phẩm khác biệt.

 

Muốn đổi mới du lịch đường sắt, trước hết phải thay đổi cách nhìn về giá trị của toa xe, nhà ga, đường ray và cả thời gian di chuyển.

 

Dự án từng có thời điểm tưởng chừng phải khép lại. Điều gì khiến ông quyết định trở lại, ngay cả khi đã nghĩ đến việc từ bỏ tất cả?

 

- Tôi từng thực sự muốn bỏ cuộc.

 

Đại dịch Covid-19 khiến thị trường du lịch gần như đóng băng, dự án rơi vào bế tắc từ nguồn lực, thủ tục đến khả năng vận hành. Sau đó, những biến động trong cuộc sống khiến tôi từng nghĩ đến việc nghỉ hưu sớm, không tiếp tục bất cứ dự án nào nữa.

 

Nhưng trong những ngày khó khăn nhất, bạn bè, đồng nghiệp vẫn ở bên tôi. Đặc biệt, những người trong ngành đường sắt không quay lưng.

 

Tình cảm ấy khiến tôi nhận ra mình vẫn còn trách nhiệm phải cống hiến, phải hoàn thành điều đã theo đuổi suốt nhiều năm.

 

Càng khó khăn, khát vọng thực hiện đoàn tàu lại càng thôi thúc. Cuối cùng, tôi quyết định trở lại.

 

Tôi luôn tâm niệm, kiên định tạo nên sức mạnh, nhưng muốn đi đến cùng thì còn phải có kỷ luật.

 

 

Để ký ức không nằm yên trong bảo tàng mà bước vào đời sống trên một đoàn tàu đang chuyển động, ông và các cộng sự đã lựa chọn ngôn ngữ thiết kế như thế nào?

 

- Chúng tôi đã trải qua rất nhiều ngày làm việc đến mất ăn, mất ngủ, nghiên cứu từng vách toa, màu sắc, món đồ nội thất và chi tiết trang trí.

 

Trong hành trình ấy, tôi nhận được sự đồng hành, góp ý của kiến trúc sư Phạm Tuấn Long và Nghệ sĩ Nhân dân Xuân Bắc trong việc đưa kiến trúc, nghệ thuật truyền thống lên tàu.

 

Chúng tôi thống nhất rằng mỗi chi tiết xuất hiện trên tàu đều phải có lý do, có câu chuyện và góp phần tạo nên một chỉnh thể. Đẹp thôi chưa đủ, mỗi chi tiết còn phải có hồn.

 

Năm toa tàu mang tên năm cửa ô Hà Nội, mỗi toa có diện mạo riêng nhưng cùng nằm trong mạch kể xuyên suốt. Chẳng hạn, toa Ô Cầu Giấy gợi sự tiếp nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, như một sợi dây kết nối các thế hệ.

 

Chúng tôi không chỉ muốn tạo ra một đoàn tàu đẹp, mà muốn mỗi toa xe trở thành một lát cắt lịch sử, một không gian văn hóa, nơi ký ức Hà Nội hiện diện giữa nhịp sống hôm nay.

 

Ông từng nhấn mạnh triết lý lấy đường sắt làm cầu nối, văn hóa làm nền tảng và du khách làm trung tâm. Triết lý ấy được hiện thực hóa như thế nào trên hành trình Thăng Long - Kinh Bắc?

 

- Ngay từ đầu, chúng tôi đã xác định đoàn tàu phải vượt khỏi chức năng vận chuyển thông thường.

 

Nếu chỉ coi đường sắt là phương tiện đưa hành khách từ điểm đi đến điểm đến, chúng ta sẽ bỏ lỡ một không gian giàu tiềm năng để kể chuyện lịch sử, đánh thức ký ức và đưa di sản đến gần công chúng.

 

Trên Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô, bản thân hành trình đã là một trải nghiệm. Qua mỗi ô cửa là một lát cắt đô thị, mỗi nhà ga mở ra một điểm chạm văn hóa, mỗi toa tàu kể một câu chuyện riêng.

 

Hành trình từ Hà Nội về Từ Sơn không đơn thuần là sự dịch chuyển địa lý, mà còn là cuộc trở về cội nguồn, kết nối kinh thành Thăng Long với vùng đất phát tích vương triều Lý.

 

Tinh thần ấy được thể hiện xuyên suốt trong kiến trúc, âm nhạc, ẩm thực và phong cách phục vụ. Tất cả cùng kể câu chuyện về một Hà Nội cổ kính, thanh lịch, dung dị nhưng luôn vận động.

 

Chúng tôi cũng chú trọng sự kết nối giữa con người với con người. Hệ thống ghế được bố trí để hành khách dễ giao lưu. Đoàn tàu có sức chứa 278 khách nhưng không khai thác tối đa, nhằm dành không gian cho du khách di chuyển, thưởng thức nghệ thuật và khám phá các toa.

 

Điều chúng tôi hướng tới không chỉ là một chuyến đi đẹp, mà là một hành trình có chiều sâu, để khi trở về, du khách vẫn mang theo dư âm của Hà Nội và miền Kinh Bắc.

 

 

Giữa những khung hình đẹp và trải nghiệm mới lạ, đâu là giá trị văn hóa mà ông mong sẽ ở lại lâu nhất trong ký ức du khách?

 

- Tôi nghĩ đó là những thanh âm của di sản.

 

Du khách yêu thích không gian mang bản sắc Hà Nội, những thức quà thanh nhã, hành trình về Đền Đô và sự tận tình của đội ngũ phục vụ. Nhưng một trong những trải nghiệm để lại ấn tượng sâu sắc nhất chính là tiếng xẩm, câu chèo vang lên giữa nhịp bánh sắt.

 

Chèo vốn gắn với mái đình, sân hội. Xẩm gợi nhớ chợ quê, phố thị và tiếng tàu điện leng keng của Hà Nội xưa. Khi những làn điệu ấy bước lên một đoàn tàu đang chuyển động, di sản được trao thêm đời sống mới.

 

Chúng tôi không đưa nghệ thuật truyền thống lên tàu để làm phông nền trang trí. Mỗi tiết mục phải phù hợp với không gian, mạch kể và tinh thần của hành trình.

 

Văn hóa là linh hồn của sản phẩm. Sáng tạo phải bắt đầu từ sự tôn trọng những giá trị nguyên bản.

 

Tôi đặc biệt xúc động khi chứng kiến nhiều du khách quốc tế, dù không hiểu hết lời hát, vẫn say mê thưởng thức xẩm, chèo. Điều đó cho thấy văn hóa có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ khi được truyền tải bằng cảm xúc chân thành.

 

Và khi đoàn tàu dừng tại Đền Đô, trước không gian tưởng niệm tám vị vua triều Lý, hành khách có thêm cơ hội cảm nhận chiều sâu lịch sử của mạch nguồn Thăng Long - Kinh Bắc.

 

 

Khách quốc tế chiếm khoảng 40% tổng lượng hành khách. Làm thế nào để họ rời tàu không chỉ với những bức ảnh đẹp, mà còn mang theo một phần ký ức về văn hóa Việt Nam?

 

- Khách quốc tế của chúng tôi chủ yếu đến từ Pháp, Australia, Đài Loan, Trung Quốc và Hàn Quốc. Điều đó cho thấy văn hóa bản địa vẫn có sức hấp dẫn khi được kể bằng một sản phẩm phù hợp.

 

Chúng tôi đang tiếp tục nâng cấp hệ thống thuyết minh đa ngôn ngữ để du khách có thể tìm hiểu về ga Hà Nội, cầu Long Biên, sông Hồng, khu vực cà phê đường tàu và những điểm đến trên hành trình.

 

Tôi không muốn phần thuyết minh chỉ dừng ở việc giới thiệu tên địa danh. Điều quan trọng là giúp du khách hiểu vì sao nơi ấy có ý nghĩa, gắn với lịch sử và đời sống văn hóa Việt Nam như thế nào.

 

Cùng với đó, chúng tôi mở rộng kênh bán vé trực tuyến, phối hợp với các doanh nghiệp lữ hành và nâng cao chất lượng phục vụ để hành trình trở nên thuận tiện, gần gũi hơn với du khách quốc tế.

 

Điều tôi mong muốn là khi chuyến tàu về ga, những gì còn lại không chỉ là hình ảnh, mà còn là cảm xúc, sự thấu hiểu và tình yêu dành cho văn hóa Việt Nam.

Sự mới lạ có thể khiến du khách tò mò một lần. Nhưng điều gì giúp Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô duy trì sức hút và khiến họ muốn trở lại?

 

- Một sản phẩm không thể chỉ gây ấn tượng trong ngày ra mắt rồi giữ nguyên khuôn mẫu suốt nhiều năm.

 

Vẻ đẹp bên ngoài có thể khơi dậy sự tò mò, nhưng câu chuyện văn hóa và chất lượng trải nghiệm mới quyết định sức sống lâu dài.

 

Hà Nội mỗi mùa mang một vẻ đẹp riêng. Mùa thu có hương cốm, sắc vàng và những miền ký ức dịu dàng. Mùa hè rực rỡ, mùa đông trầm mặc. Những dịp lễ lớn như 30/4 hay Quốc khánh 2/9, chúng tôi lại làm mới không gian, chương trình nghệ thuật và cách đón tiếp hành khách.

 

Chúng tôi cũng thường xuyên lắng nghe phản hồi để điều chỉnh sản phẩm cho từng nhóm khách: khách quốc tế, gia đình, học sinh hay doanh nghiệp.

 

Đổi mới không thể chỉ dựa vào cảm hứng, mà phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của du khách, đồng thời giữ được bản sắc cốt lõi.

 

Tôi mong mỗi lần trở lại, hành khách đều tìm thấy một sắc màu mới, một câu chuyện mới và một lý do mới để yêu Hà Nội.

 

 

Từ một giấc mơ cá nhân đến sản phẩm được thị trường đón nhận, ông nhìn nhận thế nào về khả năng biến giá trị văn hóa thành nguồn lực kinh tế bền vững?

 

- Những kết quả bước đầu cho thấy du lịch đường sắt mang bản sắc văn hóa có thị trường. Nhưng giá trị của đoàn tàu không nên chỉ đo bằng số vé bán ra.

 

Phía sau mỗi chuyến tàu là đội ngũ nhân viên, nghệ sĩ, người làm ẩm thực, hướng dẫn viên, doanh nghiệp lữ hành và các đơn vị cung cấp dịch vụ.

 

Khi dòng khách được kết nối từ Hà Nội đến Từ Sơn, giá trị kinh tế có thể tiếp tục lan tỏa tới các điểm đến, di tích và cộng đồng địa phương.

 

Văn hóa vì thế không phải lớp trang trí bên ngoài sản phẩm du lịch. Nếu được khai thác đúng cách, văn hóa có thể tạo việc làm, mở rộng sinh kế, gia tăng giá trị cho tài sản hiện có và thúc đẩy chi tiêu du lịch.

 

Tuy nhiên, muốn phát triển bền vững, doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, quản trị chi phí và tái đầu tư cho trải nghiệm.

 

Một sản phẩm chỉ thực sự có sức sống khi du khách muốn quay lại và sẵn sàng giới thiệu cho người khác.

 

 

Từ thành công bước đầu của Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô, ông hình dung tương lai du lịch đường sắt Việt Nam sẽ như thế nào? Liệu đây có phải đích đến của giấc mơ ông theo đuổi suốt gần một thập kỷ?

 

- Tôi nghĩ Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô mới chỉ góp phần mở ra một cách nhìn khác về đường sắt: không đơn thuần là phương tiện vận chuyển, mà bản thân hành trình cũng có thể trở thành điểm đến.

 

Tài sản lớn của ngành đường sắt không chỉ là đầu máy, toa xe hay đường ray, mà còn là lịch sử, cảnh quan, nhà ga, những đô thị tàu đi qua và ký ức của nhiều thế hệ.

 

Nếu biết kết nối những nguồn lực ấy với văn hóa bản địa, mỗi tuyến đường đều có thể hình thành một sản phẩm du lịch riêng biệt.

 

Tôi mong tương lai Việt Nam sẽ có thêm nhiều đoàn tàu du lịch văn hóa. Nhưng mỗi đoàn tàu phải kể câu chuyện của vùng đất mình đi qua, chứ không thể sao chép nguyên mẫu Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô.

 

Để làm được điều đó, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, ngành đường sắt, địa phương, giới sáng tạo, nghệ nhân và cộng đồng. Doanh nghiệp đầu tư, tổ chức vận hành; ngành đường sắt bảo đảm hạ tầng, kỹ thuật và an toàn; địa phương kết nối điểm đến; nghệ nhân và cộng đồng gìn giữ tính chân thực của văn hóa.

 

Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô chưa phải một sản phẩm hoàn hảo, nhưng sự đón nhận của du khách cho thấy chúng tôi đang đi đúng hướng.

 

Từ sự đồng hành của ngành đường sắt và những kết quả ban đầu, chúng tôi đang tiếp tục ấp ủ các dự án mới.

 

Tôi có thể nói rằng Tàu Hà Nội Năm Cửa Ô mới chỉ là “ga khởi đầu” của hành trình thổi hồn văn hóa vào du lịch đường sắt Việt Nam.

 

- Từ những toa tàu cũ, chúng tôi muốn tạo nên những hành trình mới, để nhà ga thêm rộn ràng, hành khách tìm thấy những cảm xúc đẹp và văn hóa Việt Nam có thêm một con đường đến với công chúng.

 

Phía trước vẫn còn nhiều vùng đất phải đến, nhiều câu chuyện cần kể và nhiều giá trị di sản đang chờ được đánh thức.

 

 

Bình luận bài viết này
Hồ Hạ 13/10/2026 08:10