BÀI: DƯƠNG NGÂN  |   THIẾT KẾ: NHẬT HẠ

Từ nỗi day dứt của một bác sỹ từng phải “nhìn thấy bệnh nhưng chưa thể chữa”, TS-BS.Nguyễn Thị Sim đã dành gần hai thập kỷ tìm tòi, nghiên cứu về y học bào thai, học những kỹ thuật chuyên sâu của thế giới, cùng đồng nghiệp đưa kỹ thuật này về Việt Nam nhằm góp phần cứu sống những sinh linh từng đứng trước nguy cơ không có cơ hội chào đời.

Từ những ca phẫu thuật đầu tiên trong buồng ối đến hệ sinh thái y học bào thai tại Bệnh viện Đại học Phenikaa hôm nay, phía sau mỗi dấu mốc chuyên môn là một lựa chọn kiên định của người thầy thuốc khi không ngừng ứng dụng tiến bộ khoa học, mở rộng giới hạn của y học để giành thêm cơ hội sống cho những đứa trẻ chưa kịp chào đời.

 

Y học trước sinh đã thay đổi rất nhiều khi những tiến bộ về siêu âm, chẩn đoán và xét nghiệm giúp con người nhìn ngày càng rõ hơn thế giới bên trong tử cung, phát hiện sớm hơn những bất thường và hiểu nhiều hơn về sức khỏe của em bé còn đang trong bụng mẹ. Nhưng càng nhìn thấy rõ bệnh, TS.Nguyễn Thị Sim, hiện là Phó tổng giám đốc Bệnh viện Phenikaa càng bị thôi thúc bởi một câu hỏi khác, khó hơn và cũng nhân văn hơn là nếu bác sỹ đã có thể nhận diện căn bệnh từ rất sớm, liệu có nhất thiết phải chờ đứa trẻ ra đời mới bắt đầu tìm cách chữa trị?

 

Để đi tìm câu trả lời, chị lựa chọn bước sâu vào y học bào thai, một lĩnh vực đòi hỏi người bác sỹ không chỉ hiểu sản khoa mà còn phải hiểu bệnh lý của thai nhi, diễn biến tự nhiên của bệnh, thời điểm có thể can thiệp, những nguy cơ đối với người mẹ và cả tiên lượng của đứa trẻ sau sinh. Chị từng bước tìm đến các trung tâm, các chuyên gia y học bào thai quốc tế, tiếp cận những kỹ thuật can thiệp chuyên sâu, học cách y học thế giới dịch chuyển từ chẩn đoán sang điều trị trước sinh, rồi tìm cách đưa những tri thức và kỹ thuật ấy trở về Việt Nam.

 

Phía sau lựa chọn ấy không chỉ là khát vọng làm chủ thêm một kỹ thuật khó, bởi với người bác sỹ, giá trị của kỹ thuật chỉ được khẳng định khi nó thực sự mở ra thêm cơ hội cho người bệnh. Những thai nhi trước đây sau khi phát hiện bất thường chủ yếu được theo dõi và chờ đợi can thiệp sau sinh thì nay, ở những trường hợp phù hợp, đã có thể được đánh giá và điều trị ngay từ trong bụng mẹ. Từ một hình ảnh trên màn hình siêu âm, thai nhi trở thành một bệnh nhân thực sự, được chẩn đoán, theo dõi và can thiệp trước khi chào đời.

 

 

Khoảng cách giữa hai cách nhìn ấy là một bước tiến rất dài của y học, nhưng với TS.Nguyễn Thị Sim, giá trị lớn nhất có lẽ lại nằm trong một điều giản dị, trước một gia đình vừa biết đứa con chưa chào đời mắc bệnh, người bác sỹ đã có thể có thêm một câu trả lời ngoài sự chờ đợi.

 

Y học bào thai cũng đặt TS. Nguyễn Thị Sim trước một giới hạn khác là làm được không có nghĩa là phải làm bằng mọi giá. Trong mỗi ca can thiệp, người bác sỹ đồng thời đứng trước hai sinh mệnh gắn bó chặt chẽ với nhau; muốn tiếp cận thai nhi phải đi qua cơ thể người mẹ, muốn mở thêm cơ hội cho đứa trẻ phải bảo đảm an toàn cho thai phụ. Vì vậy, mọi quyết định đều phải được cân nhắc kỹ giữa lợi ích, nguy cơ, thời điểm can thiệp và tiên lượng lâu dài. Kỹ thuật giỏi chưa bao giờ là đủ, bởi phía sau mỗi thủ thuật khó còn cần sự tỉnh táo để biết trường hợp nào nên can thiệp, sự trung thực để nói rõ với gia đình cả cơ hội lẫn giới hạn và bản lĩnh để không biến công nghệ hiện đại thành mục tiêu tự thân.

 

Có những giới hạn trong nghề y khiến người bác sỹ day dứt không phải vì chưa nhận ra căn bệnh, mà bởi đã nhìn thấy rất rõ điều gì đang xảy ra nhưng chưa thể thay đổi diễn biến của nó. Với bác sỹ sản khoa, giới hạn ấy đôi khi hiện lên ngay trên màn hình siêu âm, trong hình hài một thai nhi còn rất nhỏ. Chẩn đoán trước sinh có thể giúp phát hiện bất thường, các xét nghiệm có thể làm rõ nguyên nhân và tiên lượng, nhưng sau tất cả, trước ánh mắt của người cha, người mẹ vẫn còn một câu hỏi khó nhất: “Có thể làm gì để cứu con tôi?”

 

TS-BS. Nguyễn Thị Sim đã từng đứng trước những câu hỏi như thế, và cảm giác bất lực của một người bác sỹ khi có thể nhìn thấy bệnh nhưng chưa đủ khả năng can thiệp đã trở thành một trong những động lực định hình con đường chị lựa chọn. Gần hai thập kỷ gắn bó với sản phụ khoa và y học bào thai vì vậy không chỉ là quãng thời gian tích lũy kinh nghiệm, mà là hành trình liên tục đi tìm lời giải cho một câu hỏi khó hơn, liệu y học có thể tiến xa hơn việc phát hiện một thai nhi đang mắc bệnh, để chữa trị cho đứa trẻ ngay từ thời điểm em vẫn còn nằm trong cơ thể mẹ?

 

 

 

Bước ngoặt lớn đến vào năm 2017, khi Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, nơi TS.Sim làm việc khi đó được triển khai Đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước “Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử và kỹ thuật laser quang đông ở thai phụ mắc hội chứng truyền máu song thai và dải xơ buồng ối”. Với tập thể Bệnh viện, trong đó có TS. Nguyễn Thị Sim, đề tài mở ra hy vọng đưa một kỹ thuật hoàn toàn mới về Việt Nam, nhưng hy vọng ấy đi cùng áp lực rất lớn bởi thời điểm đó chưa có cơ sở nào trong nước thực hiện kỹ thuật này.

 

Tháng 5/2017, TS.Nguyễn Thị Sim được Bệnh viện Phụ sản Hà Nội cử sang Pháp học tập và tiếp nhận chuyển giao kinh nghiệm can thiệp bào thai tại những cơ sở y khoa hàng đầu. Chuyến đi ấy với chị không đơn thuần là một nhiệm vụ chuyên môn, bởi chính bản thân người nữ bác sỹ từng trải qua hai lần sinh nở đầy khó khăn, một lần băng huyết khiến tính mạng bị đe dọa, một lần hết ối và sinh non, nên những bất trắc mà người phụ nữ có thể phải đối diện trong thai kỳ không phải câu chuyện chị chỉ biết qua sách vở hay hồ sơ bệnh án.

 

“Khi được Bệnh viện cử đi học, tôi rất vui và tự hào. Tôi đã dành hết thời gian, tâm sức để tiếp thu kiến thức, với hy vọng, khi về nước sẽ đem những điều mình học được giúp ích cho các sản phụ”, chị từng nhớ lại.

 

 

Nhưng giữa mong muốn và khả năng thực hiện là một khoảng cách rất lớn. Những kiến thức về can thiệp bào thai thời điểm ấy còn quá mới mẻ tại Việt Nam, bản thân chị cũng từng có những phút hoang mang bởi những gì được học chưa từng được thực hành trong nước. Chị dành gần như toàn bộ thời gian cho việc học và thực hành, được các giáo sư tại Pháp trao những giáo trình chuyên sâu, tạo điều kiện sử dụng các bộ dụng cụ can thiệp đắt tiền và đặc biệt được GS. Yves Ville, Khoa Sản và Y học bào thai, Bệnh viện Necker - Enfants Malades Paris, cho phép tham gia cùng ê-kíp trong các ca phẫu thuật.

 

Sau ba tháng học tập và thực hành dưới sự hướng dẫn trực tiếp của những chuyên gia can thiệp bào thai hàng đầu, nữ bác sỹ trở về Việt Nam với kiến thức, kỹ năng và một niềm tin rõ ràng hơn rằng những kỹ thuật từng tưởng như rất xa ấy hoàn toàn có thể được thực hiện cho người bệnh Việt Nam. Nhưng để một kỹ thuật từ phòng mổ của những trung tâm y khoa hàng đầu thế giới bước vào thực hành trong nước, phía trước vẫn là một hành trình dài của nghiên cứu, quy trình, trang thiết bị, nhân lực và cả những quyết định chưa từng có tiền lệ.

 

Chị lao vào công việc, có những giai đoạn làm ngày làm đêm để hoàn thành bản báo cáo hơn 200 trang phục vụ đề tài nghiên cứu. Đằng sau hàng trăm trang tài liệu không chỉ là một công trình khoa học, mà là nỗ lực tạo dựng cơ sở để y học Việt Nam có thể bước vào một lĩnh vực mới, trong đó thai nhi không còn chỉ là đối tượng được theo dõi trên màn hình siêu âm mà trở thành một bệnh nhân thực sự, có thể được chẩn đoán, đánh giá và, trong những trường hợp phù hợp, điều trị ngay từ trong bụng mẹ.

 

 

Chiều 4/10/2019 trở thành một dấu mốc đặc biệt. Sau quá trình chuẩn bị, ê-kíp gồm các giáo sư châu Âu đến từ Pháp và các bác sỹ Bệnh viện Phụ sản Hà Nội đã thực hiện thành công hai ca phẫu thuật trong buồng ối cho hai sản phụ mang song thai chung bánh rau mắc hội chứng truyền máu song thai, trong đó có một trường hợp đã ở giai đoạn muộn.

 

Trước đó, với những thai kỳ mắc hội chứng truyền máu song thai nặng, nhiều gia đình phải đối mặt với nguy cơ mất cả hai con, hoặc nếu giữ được một thai thì đứa trẻ vẫn có thể đứng trước những biến chứng nghiêm trọng. Kỹ thuật laser quang đông mở ra khả năng xử lý các thông nối mạch máu bất thường giữa hai thai, tạo thêm cơ hội kéo dài thai kỳ và cứu những đứa trẻ ngay từ trong tử cung.

 

Từ những ca đầu tiên ấy, năng lực can thiệp bào thai từng bước được hình thành. Tư liệu ghi nhận hơn 100 trường hợp đã được đội ngũ Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, trong đó có TS.Nguyễn Thị Sim, can thiệp với nhiều bệnh lý nặng như hội chứng truyền máu song thai, dải xơ buồng ối.

 

TS.Nguyễn Thị Sim từng cho biết hiệu quả đạt được của chương trình ở thời điểm được thống kê đạt tỷ lệ 84,9% trẻ được cứu sống, đồng thời các thai phụ tiếp tục được theo dõi sát tới cuộc sinh, trẻ sau chào đời được tái khám, đánh giá sức khỏe và trong những trường hợp cần thiết được chụp MRI để phát hiện tổn thương.

 

Năm 2024, trên cương vị Phó Tổng Giám đốc Bệnh viện Đại học Phenikaa, Giám đốc Trung tâm Y học Bào thai PhenikaaMec, TS.Nguyễn Thị Sim tiếp tục cùng cộng sự nghiên cứu và được Bộ Y tế giao triển khai thêm 8 kỹ thuật can thiệp bào thai phức tạp, mở thêm cơ hội điều trị cho những thai nhi mắc các bệnh lý nặng như tràn dịch màng bụng, tràn dịch màng phổi, dị tật tim bẩm sinh hay thiếu máu bào thai.

 

Nhưng bước tiến đáng kể hơn không chỉ nằm ở số kỹ thuật được bổ sung. Tại PhenikaaMec, hướng đi mà nữ tiến sỹ cùng đồng nghiệp theo đuổi là xây dựng một hệ thống chăm sóc xuyên suốt, từ phát hiện bất thường, theo dõi và điều trị thai nhi đến cuộc sinh, hồi sức sơ sinh và chăm sóc sau sinh. Những thai kỳ nguy cơ cao không còn là câu chuyện của riêng một bác sỹ sản khoa, mà cần sự phối hợp của y học bào thai, chẩn đoán hình ảnh, di truyền, gây mê hồi sức, sơ sinh cùng nhiều chuyên khoa khác.

 

 

Ca tam thai của sản phụ N.T.T.N., 32 tuổi, là một minh chứng cho cách tiếp cận ấy. Từ chỉ số AMH chỉ còn 0,2 và nguy cơ khó mang thai, người phụ nữ bất ngờ thụ thai tự nhiên ba em bé, nhưng đồng thời phải đối diện hàng loạt nguy cơ do đa thai, sẹo mổ cũ và đái tháo đường thai kỳ. Dưới sự theo dõi trực tiếp của TS.BS Nguyễn Thị Sim cùng ê-kíp, từng thai nhi được đánh giá định kỳ về hình thái, tăng trưởng và Doppler, trong khi người mẹ được xây dựng chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt phù hợp để kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ cho cả mẹ lẫn con.

 

Ba thai nhi cuối cùng được giữ tới 35 tuần. Ca mổ lấy thai được chuẩn bị với sự phối hợp của các chuyên khoa sản, y học bào thai, gây mê hồi sức và sơ sinh; ba em bé lần lượt chào đời với cân nặng 2.100 g, 1.900 g và 1.600 g. Nhìn lại hành trình từ chỉ số AMH 0,2 đến ngày ba đứa trẻ chào đời, TS.Nguyễn Thị Sim chia sẻ, hành trình ấy không chỉ là câu chuyện về nghị lực của người mẹ, mà còn là ví dụ điển hình trong chăm sóc cá thể hóa từ giai đoạn bào thai và sự phối hợp đa chuyên khoa tại PhenikaaMec.

 

“Với một thai kỳ đặc biệt và nhiều nguy cơ, mỗi quyết định đều cần được cân nhắc rất kỹ. Chúng tôi luôn trao đổi cặn kẽ, minh bạch để thai phụ và gia đình hiểu rõ tình trạng, những nguy cơ và cả những thách thức mà người bệnh và bác sỹ sẽ phải cùng nhau đối diện. Khi người mẹ, sau khi hiểu đầy đủ những điều đó, vẫn quyết tâm tiếp tục hành trình, trách nhiệm của chúng tôi là đồng hành bằng khoa học, sự thận trọng và một quyết tâm tương xứng. Đó không phải là sự mạo hiểm, mà là nỗ lực có cơ sở, với sự theo dõi sát sao từng diễn biến để cùng người mẹ đi qua từng cột mốc, hướng tới điều mà tất cả đều mong mỏi là sự an toàn của mẹ và cơ hội chào đời khỏe mạnh nhất có thể cho cả ba em bé”, TS. Sim chia sẻ.

 

 

 

Trong những bệnh nhân đã đi qua hành trình ấy, TS.Nguyễn Thị Sim vẫn nhớ người phụ nữ đã trải qua 10 năm vô sinh, đến khi lần đầu có cơ hội được làm mẹ lại rơi vào tình trạng thiểu ối nghiêm trọng. Buồng ối gần như bị hút chân không, thai nhi không thể cựa quậy, tuần hoàn bị ảnh hưởng và đứa trẻ đứng trước nguy cơ không thể tiếp tục sự sống.

 

Đứng trước người mẹ đã chờ một thập kỷ mới có được thai kỳ ấy, TS.Nguyễn Thị Sim và đồng nghiệp hiểu rằng phía sau quyết định chuyên môn là gần như toàn bộ hy vọng làm mẹ của một con người. Chị quyết tâm tìm cơ hội cho đứa trẻ nhưng không dám hứa trước điều gì, bởi nếu không can thiệp, thai nhi có nguy cơ chết lưu, trong khi người mẹ đã ở độ tuổi mà một cơ hội mang thai khác có thể trở nên vô cùng mong manh.

 

 

Ca truyền ối được thực hiện. Rồi trên màn hình, thai nhi bắt đầu cử động trở lại, nước ối được phục hồi và tình trạng chèn ép tuần hoàn dây rốn được cải thiện. Đứa trẻ sau đó có thể tiếp tục ở lại trong bụng mẹ đến đủ thời gian để chào đời. “Cả ê-kíp mừng đến phát khóc, khi thai bắt đầu cử động lại, uống nước ối ừng ực và tuần hoàn dây rốn hết chèn ép. Hơn thế nữa, em bé đã giữ được đủ tuần thai để chào đời”, Nguyễn Thị Sim từng kể về khoảnh khắc ấy.

 

Có lẽ không một con số thống kê nào diễn tả đầy đủ được ý nghĩa của y học bào thai bằng khoảnh khắc một sinh linh tưởng như đang dần mất đi cơ hội sống lại cử động trên màn hình siêu âm. Với người ngoài, đó có thể là một ca can thiệp thành công; với ê-kíp bác sỹ, đó là kết quả của kiến thức, kỹ thuật và những quyết định được cân nhắc từng bước; còn với người mẹ đã đợi con suốt 10 năm, chuyển động nhỏ bé ấy có thể là cả một thế giới vừa được trả lại.

 

Những đứa trẻ được can thiệp cũng không rời khỏi sự quan tâm của đội ngũ y tế sau tiếng khóc chào đời. Các em được hẹn tái khám định kỳ, đánh giá sự phát triển, thăm khám chuyên sâu và trong những trường hợp cần thiết được chụp MRI để kiểm tra những ảnh hưởng có thể xảy ra sau can thiệp.

 

 

Câu chuyện một bác sỹ Việt Nam học được những kỹ thuật tiên tiến của thế giới và mang chúng trở về, áp dụng thành công ở Việt Nam, đã là một hành trình đáng nhớ. Nhưng càng đi sâu vào nghề, TS.Nguyễn Thị Sim càng nhận ra rằng một kỹ thuật dù khó và hiện đại đến đâu, nếu chỉ tồn tại trong đôi tay của một người thì vẫn là một năng lực mong manh, bởi một bác sỹ có thể thực hiện được bao nhiêu ca trong một ngày, một tháng hay cả cuộc đời nghề nghiệp, và điều gì sẽ xảy ra nếu người bệnh cần đến kỹ thuật ấy vào thời điểm người duy nhất có khả năng thực hiện không có mặt?

 

Từ câu hỏi ấy, cách chị nhìn về hai chữ “tiên phong” cũng thay đổi. Người đi trước không thể chỉ là người làm được điều mà trước đó ít người làm, càng không nên trở thành người duy nhất có thể thực hiện kỹ thuật ấy; giá trị bền vững hơn nằm ở khả năng biến kiến thức cá nhân thành năng lực của tập thể, biến một kỹ thuật đặc biệt thành quy trình có thể đào tạo, chuyển giao, kiểm soát chất lượng và tiếp tục phát triển.

 

Nếu những năm đầu, câu hỏi thôi thúc Nguyễn Thị Sim là “Tôi có thể làm gì cho thai nhi này?”, thì sau gần hai thập kỷ, câu hỏi ấy đã rộng hơn rất nhiều: “Làm thế nào để ngày càng nhiều bác sỹ có thể làm được và ngày càng nhiều thai nhi được hưởng lợi?” Khoảng cách giữa hai câu hỏi cũng chính là hành trình từ một người bác sỹ theo đuổi chuyên môn đến một người muốn góp phần xây dựng cả một lĩnh vực.

 

Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, khát vọng ấy đang được đặt trong một cấu trúc rộng hơn, không chỉ tập trung vào việc bổ sung những kỹ thuật can thiệp khó mà hướng tới xây dựng một trung tâm y học bào thai đa chuyên khoa, trong đó thai phụ và thai nhi có thể được quản lý xuyên suốt từ chẩn đoán, tư vấn, điều trị trước sinh đến cuộc sinh, hồi sức và chăm sóc trẻ sau chào đời.

 

 

Một ca can thiệp cho thai nhi có thể cần sự phối hợp của chẩn đoán hình ảnh, di truyền, sản khoa, gây mê hồi sức, huyết học, tim mạch, ngoại nhi, tiết niệu, hồi sức sơ sinh cùng nhiều chuyên ngành khác, bởi cứu được một đứa trẻ trong tử cung mới chỉ là một phần của hành trình; phía sau cánh cửa phòng can thiệp còn phải có một hệ thống đủ năng lực tiếp nhận và bảo vệ em trong những chặng đường tiếp theo.

 

Chính ở đó, thành tựu của Bệnh viện Đại học Phenikaa và dấu ấn của Nguyễn Thị Sim gặp nhau. Giá trị không chỉ nằm ở việc một kỹ thuật chuyên sâu đã được đưa về Việt Nam, mà còn ở quá trình xây dựng đội ngũ, thiết lập quy trình và cơ chế phối hợp đa chuyên khoa để kỹ thuật ấy không phụ thuộc vào một cá nhân.

 

Với người làm nghề, trở thành người “không thể thay thế” có thể là một sự ghi nhận, nhưng với y học, một người thầy giỏi đôi khi lại được đo bằng việc sau mình có ngày càng nhiều bác sỹ đủ khả năng thay thế mình ở trình độ chuyên môn cao, để tri thức tiếp tục được trao đi và cơ hội của bệnh nhân không dừng lại cùng giới hạn của một con người.

 

 

Hành trình của y học kỹ thuật cao không kết thúc ở thời điểm bác sỹ làm chủ được kỹ thuật bởi khi một giới hạn chuyên môn được vượt qua, TS.Nguyễn Thị Sim lại nhìn thấy một giới hạn khác đang nằm giữa thành tựu y khoa và người bệnh, y học đã có thể chữa, nhưng không phải gia đình nào cũng đủ điều kiện để bước tới cách chữa ấy.

 

Bệnh lý của thai nhi thường đến vào thời điểm một gia đình ít có sự chuẩn bị nhất. Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, người cha, người mẹ phải tiếp nhận thông tin rằng đứa con đang mang một bất thường, phải hiểu hàng loạt khái niệm y khoa xa lạ, cân nhắc giữa các phương án, nghe về nguy cơ và tiên lượng, trong lúc phía sau những câu hỏi chuyên môn còn là áp lực rất thực tế về chi phí. Với một người đã dành nhiều năm tìm cách đưa những kỹ thuật mới về nước, sẽ là một nghịch lý đau đớn nếu đến cuối hành trình, một đứa trẻ có cơ hội được điều trị lại phải rời bỏ cơ hội ấy chỉ vì hoàn cảnh gia đình.

 

Bởi vậy, khoảng cách mà TS.Nguyễn Thị Sim muốn thu hẹp dần không chỉ còn là khoảng cách giữa y học Việt Nam và thế giới, cũng không chỉ là khoảng cách giữa “chẩn đoán được” và “điều trị được”, mà còn là khoảng cách giữa “có thể điều trị” và “được điều trị”.

 

Trong bức tranh ấy, những chương trình hỗ trợ người bệnh và Quỹ Phenikaa Vì trẻ em được đặt như một phần của hệ sinh thái chăm sóc bà mẹ, trẻ em mà Bệnh viện Đại học Phenikaa hướng tới xây dựng. Ý nghĩa của sự hỗ trợ không chỉ nằm ở những phần kinh phí được trao, mà còn ở việc nối đoạn cuối cùng giữa tiến bộ y học với người bệnh, để những kỹ thuật đã được đưa về, những bác sỹ đã được đào tạo và một hệ thống đã được đầu tư thực sự có thể chuyển hóa thành cơ hội sống cho những đứa trẻ cần đến chúng.

 

Không một bác sỹ, bệnh viện hay quỹ hỗ trợ nào có thể một mình giải quyết toàn bộ bài toán chi phí của y học kỹ thuật cao, nhưng việc người làm chuyên môn không coi khả năng tiếp cận điều trị của bệnh nhân là một vấn đề hoàn toàn nằm ngoài trách nhiệm của mình đã cho thấy một cách nhìn rộng hơn về sứ mệnh của nghề y. Với TS.Nguyễn Thị Sim, cứu người dường như không kết thúc ở thời điểm bác sỹ biết cách chữa một căn bệnh; hành trình ấy chỉ thật sự có ý nghĩa khi người bệnh có cơ hội bước tới được phương pháp điều trị.

 

 

Gần hai thập kỷ theo đuổi y học bào thai của TS.Nguyễn Thị Sim có thể được kể bằng những kỹ thuật khó chị đã học và làm chủ, những tri thức mang về từ các trung tâm quốc tế, đội ngũ đa chuyên khoa được gây dựng tại Bệnh viện Đại học Phenikaa hay khát vọng hình thành một hệ thống chăm sóc mẹ và bé xuyên suốt từ trước sinh đến sau sinh. Nhưng phía sau những dấu mốc ấy là một tinh thần xuyên suốt: không dừng lại ở việc nhìn thấy bệnh, mà tìm cách mở thêm cơ hội cho người bệnh.

 

Từ một bác sỹ từng chứng kiến giới hạn của y học trước những thai nhi mắc bệnh, chị đi tìm những kỹ thuật có thể thay đổi tiên lượng. Từ một người được đào tạo chuyên sâu, chị tiếp tục đào tạo đồng nghiệp, xây dựng đội ngũ để năng lực can thiệp không phụ thuộc vào một cá nhân. Và giữa một lĩnh vực ngày càng hiện đại, điều chị luôn nhìn thấy phía sau mỗi chỉ định vẫn là một người mẹ, một người cha và một đứa trẻ đang chờ cơ hội được chào đời.

 

Bởi vậy, giá trị của hành trình ấy có lẽ không nằm ở số kỹ thuật khó đã thực hiện hay những dấu mốc “đầu tiên”, mà ở những cuộc đời có thể bắt đầu theo một cách khác nhờ y học.

 

Một đứa trẻ từng được phát hiện bất thường từ trong bụng mẹ, được can thiệp đúng thời điểm, rồi cất tiếng khóc chào đời, lớn lên, đến trường và sống một cuộc đời như bao người khác có thể sẽ chẳng bao giờ biết phía sau sự bình thường ấy từng là một hành trình rất dài của học hỏi, chuyển giao, hội chẩn và những quyết định khó khăn.

 

Có lẽ với TS.Nguyễn Thị Sim, đó cũng là thước đo đẹp nhất của nghề khi những điều phi thường của y học cuối cùng không phải để tạo ra những câu chuyện phi thường, mà để trả lại cho một đứa trẻ cơ hội được sống một cuộc đời bình thường.

 

 

Bình luận bài viết này
Dương Ngân - Thiết kế: Nhật Hạ 02/10/2026 08:38