
“Năm 2025, điều thay đổi lớn nhất không phải là doanh thu hay sản lượng, mà là chất lượng đơn hàng”. Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group cho biết, các đối tác quốc tế ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và phát triển bền vững, buộc doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy bán hàng sang tư duy xây dựng chuỗi giá trị dài hạn. Áp lực này khiến nhiều doanh nghiệp rau quả không thể tiếp tục chạy theo sản lượng, mà phải đầu tư bài bản hơn vào vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và năng lực logistics.
Theo ông Tùng, chính sự thay đổi trong “chất” của đơn hàng đã tạo ra bước ngoặt cho ngành rau quả trong năm qua. Doanh nghiệp không chỉ tìm cách mở rộng thị trường, mà còn phải thích ứng với những tiêu chuẩn ngày càng cao từ các thị trường lớn như Mỹ, EU và Trung Quốc. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn tái cấu trúc chiến lược, chuyển sang những phân khúc có giá trị gia tăng cao thay vì cạnh tranh bằng giá.
Nhìn ở quy mô toàn ngành, nhận định này tương đồng với đánh giá của Hiệp hội Rau quả Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt khoảng 8,59 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm trước. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở con số tăng trưởng, mà là sự dịch chuyển về chất lượng đơn hàng và tiêu chuẩn sản xuất.
Trong đó, sầu riêng tiếp tục là điểm sáng với kim ngạch khoảng 4 tỷ USD sau khi Việt Nam kiểm soát hiệu quả các vấn đề về cadimi và chất vàng O, giúp xuất khẩu sang Trung Quốc phục hồi mạnh từ giữa năm. Điều này cho thấy khi doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng nâng chuẩn, thị trường có thể mở rộng bền vững hơn.
Từ câu chuyện của ngành rau quả, bức tranh rộng hơn của nông nghiệp Việt Nam năm 2025 cũng dần hiện rõ. Nối tiếp đà phục hồi từ năm 2024, toàn ngành bước vào năm 2025 với nhiều thách thức từ xung đột địa chính trị, rào cản thương mại gia tăng và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp. Dù vậy, nông nghiệp vẫn giữ vai trò “trụ đỡ” của nền kinh tế khi GDP tăng trên 3,9%, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70 tỷ USD, vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD đề ra từ đầu năm.
Năm 2025, nông nghiệp vẫn giữ vai trò “trụ đỡ” của nền kinh tế khi GDP tăng trên 3,9%, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70 tỷ USD, vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD đề ra từ đầu năm.
Xu hướng nâng cao giá trị tiếp tục được thể hiện rõ ở nhiều ngành hàng chủ lực. Ngành cà phê lần đầu vượt mốc 8 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, tăng gần 60% so với năm trước, trong đó giá xuất khẩu bình quân tăng khoảng 40%.
Song song với sự dịch chuyển về thị trường là làn sóng đầu tư vào chế biến sâu. Hàng loạt dự án quy mô lớn đi vào vận hành như Nhà máy chế biến nông sản và dược liệu Sao Mai tại Quảng Ngãi với tổng vốn 500 tỷ đồng, công suất 10.000 tấn/năm, hay Tổ hợp chế biến nông sản thực phẩm Hậu Giang của Westfood với gần 670 tỷ đồng, công suất 30.000 tấn/năm. Những khoản đầu tư này cho thấy chiến lược dài hạn của ngành nông nghiệp đang hướng đến gia tăng giá trị và nâng khả năng chống chịu trước biến động thị trường toàn cầu.
Xu hướng nâng cao giá trị tiếp tục được thể hiện rõ ở nhiều ngành hàng chủ lực. Ngành cà phê lần đầu vượt mốc 8 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, tăng gần 60% so với năm trước, trong đó giá xuất khẩu bình quân tăng khoảng 40%. Song song với sự dịch chuyển về thị trường là làn sóng đầu tư vào chế biến sâu. Chiến lược dài hạn của ngành nông nghiệp đang hướng đến gia tăng giá trị và nâng khả năng chống chịu trước biến động thị trường toàn cầu.
Ở góc độ từng ngành hàng, năm 2025 cũng là phép thử lớn về năng lực thích ứng. Với ngành gỗ và nội thất, ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) nhận định, đây là một năm “chưa từng có tiền lệ” khi doanh nghiệp phải đối mặt với các cú sốc chính sách từ thị trường Mỹ. Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,3 tỷ USD, tăng gần 4,6% so với năm 2024 nhưng chưa đạt mục tiêu 18 tỷ USD. Dù vậy, việc vẫn duy trì được tăng trưởng trong bối cảnh biến động cho thấy ngành gỗ Việt Nam đã hình thành năng lực chống chịu nhất định, tiếp tục dẫn đầu Đông Nam Á và giữ vị trí thứ hai thế giới sau Trung Quốc.
Trong khi đó, ngành thủy sản ghi dấu mốc với sản lượng gần 9,95 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu đạt 11,32 tỷ USD, phản ánh sự cải thiện đáng kể về công nghệ và tổ chức sản xuất. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), khi thị trường Mỹ biến động, doanh nghiệp nhanh chóng chuyển hướng sang Trung Quốc, châu Âu và châu Phi, những khu vực ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao trong năm qua. Sự linh hoạt này cho thấy doanh nghiệp thủy sản đang dần xây dựng mạng lưới xuất khẩu đa điểm, giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Ở cấp độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Kim Thanh, Giám đốc Công ty cổ phần Thực phẩm Sa Kỳ (Saky Foods) cho biết, năm 2025 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực khi doanh thu xuất khẩu đạt hơn 12 triệu USD, trong bối cảnh nhu cầu tại Bắc Mỹ, EU và châu Á phục hồi. Không chỉ xuất khẩu, thị trường nội địa cũng tăng trưởng vượt kỳ vọng, giúp doanh nghiệp cân bằng rủi ro trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo bà Thanh, sự đa dạng thị trường và chiến lược sản phẩm linh hoạt là yếu tố giúp doanh nghiệp duy trì “sức khỏe” ổn định giữa bối cảnh chi phí logistics và tiêu chuẩn kỹ thuật liên tục thay đổi.
Có thể thấy, điểm khác biệt của năm 2025 so với các giai đoạn trước nằm ở sự chuyển dịch từ tăng trưởng theo lượng sang tăng trưởng theo giá trị. Nhiều doanh nghiệp buộc phải đa dạng hóa thị trường, nâng chuẩn sản xuất và đầu tư sâu hơn vào chuỗi cung ứng để duy trì đơn hàng. Chính quá trình “tự điều chỉnh” này đã tạo nền tảng quan trọng cho giai đoạn xuất khẩu đầu năm 2026, thời điểm mà câu hỏi không còn là có đơn hàng hay không, mà là doanh nghiệp có đủ sức bền để thích ứng với chu kỳ mới hay không.

Ngay những tuần đầu năm 2026, một thử thách bất ngờ đã xuất hiện từ thay đổi chính sách. Việc Nghị định 46/2026/NĐ-CP có hiệu lực trong khi chưa có hướng dẫn chuyển tiếp đã khiến không ít lô hàng thực phẩm, nguyên liệu và bao bì tiếp xúc thực phẩm bị ách tắc tại cửa khẩu do chồng lấn giữa quy định kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch.
Các hiệp hội ngành hàng từ gỗ, thủy sản đến lương thực - thực phẩm và rau quả liên tục gửi kiến nghị tháo gỡ. Qua đó, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 09, tạm dừng thực hiện Nghị định 46 và Nghị quyết 66 của Quốc hội đến ngày 15/4, qua đó giúp giải tỏa phần nào áp lực chi phí và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng.
Theo ông Đậu Anh Tuấn, Phó tổng thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), động thái kịp thời này cho thấy sự đồng hành với doanh nghiệp trong bối cảnh hàng hóa đứng trước nguy cơ ùn ứ quy mô lớn. Khảo sát sơ bộ từ 4 hiệp hội ngành hàng cho thấy, trước thời điểm Nghị quyết 09 có hiệu lực, khoảng 123.400 tấn thực phẩm bao gói sẵn, nguyên liệu, phụ gia và bao bì nhập khẩu bị ùn tắc tại cảng và cửa khẩu, cùng với gần 300.000 tấn nông sản, thực phẩm tươi sống rơi vào tình trạng tương tự.
Dù đã được “giải nhiệt” phần nào, các hiệp hội và doanh nghiệp cho rằng nhiều vấn đề mang tính hệ thống vẫn cần được xử lý triệt để. Từ kinh nghiệm quốc tế, bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam cùng nhiều đại diện ngành hàng kiến nghị cần thừa nhận rộng rãi các chứng nhận quốc tế như HACCP, ISO, GMP, FSSC 22000 như bằng chứng quan trọng trong bảo đảm an toàn thực phẩm, tránh phát sinh thêm giấy phép chồng chéo làm tăng chi phí tuân thủ.
Cần thừa nhận rộng rãi các chứng nhận quốc tế như HACCP, ISO, GMP, FSSC 22000 như bằng chứng quan trọng trong bảo đảm an toàn thực phẩm, tránh phát sinh thêm giấy phép chồng chéo làm tăng chi phí tuân thủ. (Bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam)
Những diễn biến này cho thấy, dù đơn hàng có dấu hiệu phục hồi, môi trường kinh doanh năm 2026 lại trở nên phức tạp hơn. Việc đa dạng hóa thị trường, nâng chuẩn chất lượng và đầu tư chế biến sâu trong giai đoạn 2024-2025 đã giúp doanh nghiệp có “đệm” để bước vào chu kỳ mới, nhưng các yếu tố địa chính trị, chính sách thương mại và tiêu chuẩn xanh toàn cầu khiến hành trình tăng trưởng không còn dễ dàng như trước.
Ở góc nhìn ngành gỗ và nội thất, ông Phùng Quốc Mẫn cho biết, mục tiêu kim ngạch xuất khẩu năm 2026 được định hướng ở mức 18-19 tỷ USD. Tuy nhiên, theo ông, thách thức lớn nhất không nằm ở việc đạt con số tăng trưởng mà là xây dựng hệ thống khách hàng bền vững để chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu.
Hiện nay, so với mặt bằng chung, nhu cầu đồ gỗ ở nhiều khu vực tăng trưởng khiêm tốn; trong khi thị trường Mỹ, điểm sáng hiếm hoi cũng chỉ ghi nhận mức tăng khoảng 8,5-9% và mang tính “độ trễ” sau biến động thuế quan năm 2025. Thế nhưng, bài học phụ thuộc thị trường vẫn là lời nhắc quan trọng. Vì vậy, trong hai năm qua, nhiều doanh nghiệp gỗ đã chủ động tiếp cận các thị trường mới như Ấn Độ và Trung Đông. Dù tỷ trọng xuất khẩu còn nhỏ, đây được xem là giai đoạn “gieo mầm”, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật và thị hiếu tiêu dùng từng khu vực.
Nhờ đó, ghi nhận từ doanh nghiệp cho thấy, tín hiệu đầu năm 2026 khá tích cực khi nhiều đơn hàng đã kéo dài đến tháng 5, đủ để ổn định sản xuất sau Tết và giảm áp lực tuyển dụng lại lao động.
Song song với việc mở rộng thị trường, nhiều doanh nghiệp đang tìm cách gia tăng sức bền từ bên trong chuỗi cung ứng. Ông Trần Lam Sơn, Phó tổng giám đốc Công ty Thiên Minh Furniture cho biết, doanh nghiệp đang nghiên cứu phát triển cây gáo trắng tại Đồng bằng sông Cửu Long - loại cây có khả năng thích nghi với điều kiện ngập lũ và nước mặn, có thể thay thế một phần nguồn gỗ nhập khẩu. Nếu triển khai bài bản, dự án này không chỉ giảm phụ thuộc nguyên liệu nước ngoài mà còn góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu trong dài hạn.
Không chỉ ngành gỗ, các doanh nghiệp thực phẩm và nông sản cũng bước vào năm mới với tâm thế tương tự. Đại diện Công ty cổ phần Thực phẩm Sa Kỳ (Saky Foods) cho rằng, năm 2026 sẽ là một năm “thách thức nhưng thú vị”, khi các chính sách mới vừa tạo động lực phát triển, vừa buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu đang tái cấu trúc, Saky Foods đặt mục tiêu tăng trưởng cân bằng với kế hoạch nâng kim ngạch xuất khẩu khoảng 25% và phát triển mạnh thị trường nội địa, xây dựng chiến lược “hai chân trụ” nhằm giảm thiểu rủi ro.
Năm 2026 sẽ là một năm “thách thức nhưng thú vị”, khi các chính sách mới vừa tạo động lực phát triển, vừa buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu đang tái cấu trúc.
Nhìn tổng thể, bức tranh đầu năm 2026 vẫn có những gam màu tích cực khi đơn hàng dần quay lại, thị trường Mỹ phục hồi từng bước và các khu vực mới mở ra dư địa tăng trưởng. Nhưng phía sau những tín hiệu này là một thực tế rõ ràng hơn, doanh nghiệp không còn dư địa để tăng trưởng theo cách cũ. Bên cạnh áp lực thị trường, những thay đổi về chính sách và tiêu chuẩn đang trở thành phép thử mới đối với năng lực thích ứng của cộng đồng xuất khẩu.
Năm 2026 vì thế không chỉ là câu chuyện của cơ hội đơn hàng, mà còn là bài kiểm tra về sức bền chiến lược, nơi doanh nghiệp phải đồng thời mở rộng thị trường, chủ động nguyên liệu, đầu tư công nghệ và xây dựng hệ thống quản trị đủ linh hoạt để thích nghi với một môi trường thương mại ngày càng khắt khe.
Năm 2026 không chỉ là câu chuyện của cơ hội đơn hàng, mà còn là bài kiểm tra về sức bền chiến lược, nơi doanh nghiệp phải đồng thời mở rộng thị trường, chủ động nguyên liệu, đầu tư công nghệ và xây dựng hệ thống quản trị đủ linh hoạt để thích nghi với một môi trường thương mại ngày càng khắt khe.

Thực tế hiện nay cho thấy một xu hướng rõ ràng hơn, thay vì chờ thị trường phục hồi, doanh nghiệp xuất khẩu đang chủ động xây dựng những “lớp đệm” mới để giảm thiểu rủi ro. Những giải pháp này không chỉ dừng ở việc tìm thêm đơn hàng, mà hướng tới tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, logistics, công nghệ đến cách tiếp cận thị trường.
Ở góc nhìn ngành rau quả, Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group cho biết, chiến lược lớn nhất của doanh nghiệp trong năm 2026 là làm chủ chuỗi giá trị thay vì phụ thuộc vào từng khâu riêng lẻ. Theo đó, doanh nghiệp mở rộng liên kết dài hạn với nông dân và hợp tác xã, đầu tư mạnh hơn vào chế biến sâu và công nghệ sau thu hoạch, đồng thời coi truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững là tiêu chuẩn bắt buộc.
Chiến lược lớn nhất của doanh nghiệp trong năm 2026 là làm chủ chuỗi giá trị thay vì phụ thuộc vào từng khâu riêng lẻ. Theo đó, doanh nghiệp mở rộng liên kết dài hạn với nông dân và hợp tác xã, đầu tư mạnh hơn vào chế biến sâu và công nghệ sau thu hoạch, đồng thời coi truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững là tiêu chuẩn bắt buộc. (Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group)
Thị trường xuất khẩu hiện nay không còn chấp nhận những lô hàng thiếu câu chuyện hay minh bạch. Vì vậy, doanh nghiệp lựa chọn hướng đi chậm nhưng chắc, tập trung vào các dòng sản phẩm giá trị gia tăng cao và tiếp cận những thị trường ngách, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả mức giá tốt cho sản phẩm chất lượng và có trách nhiệm.
Với ngành gỗ và nội thất, ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch HAWA cho rằng, mục tiêu lớn nhất của năm 2026 không chỉ là tăng kim ngạch, mà là xây dựng sức bền nội tại cho doanh nghiệp. Hai nhóm giải pháp được đặt ra gồm khai thác sâu hơn các thị trường mới và đẩy mạnh đầu tư công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh nhằm giảm chi phí và tăng năng suất.
Theo ông Mẫn, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, không có quốc gia nào có thể làm thay doanh nghiệp Việt Nam. Con đường hiệu quả nhất vẫn là tự lực nâng cấp năng lực sản xuất, xây dựng thương hiệu, đồng thời tận dụng công nghệ và kinh nghiệm từ các đối tác mạnh như Trung Quốc, Đài Loan hay Nhật Bản… những quốc gia đã đi trước trong việc xây dựng hệ thống máy móc và quản trị hiện đại.
Tuy nhiên, rào cản hiện nay là doanh nghiệp Việt còn phân tán, thiếu sự liên kết để đáp ứng những đơn hàng lớn từ các tập đoàn bán lẻ quốc tế. Phần lớn các “ông lớn” như Home Depot hay Bosch không làm việc trực tiếp với nhà máy nhỏ lẻ, mà thông qua các công ty thương mại có hệ thống logistics và tài chính mạnh. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp Việt phải liên kết với nhau, từng bước xây dựng hệ sinh thái đủ lớn để thay thế vai trò trung gian.
Tuy nhiên, rào cản hiện nay là doanh nghiệp Việt còn phân tán, thiếu sự liên kết để đáp ứng những đơn hàng lớn từ các tập đoàn bán lẻ quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp Việt phải liên kết với nhau, từng bước xây dựng hệ sinh thái đủ lớn để thay thế vai trò trung gian.
Song song với đó, logistics đang trở thành yếu tố sống còn. Việc hình thành các trung tâm kho bãi và hệ thống logistics chung tại các khu vực trọng điểm được kỳ vọng giúp giảm chi phí đáng kể so với việc từng doanh nghiệp tự vận hành riêng lẻ. Khi chi phí được kéo xuống, khả năng cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam nói riêng và các ngành hàng xuất khẩu nói chung mới có thể được cải thiện thực chất.
Nhìn tổng thể, các giải pháp mà doanh nghiệp đang triển khai cho thấy một xu hướng rõ rệt, xuất khẩu năm 2026 không còn là cuộc đua về sản lượng, mà là cuộc đua về năng lực tổ chức chuỗi giá trị. Từ việc làm chủ vùng nguyên liệu, đầu tư logistics, nâng chuẩn nhà máy đến mở rộng kênh bán hàng số… tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là xây dựng sức bền dài hạn trước những biến động khó lường của thị trường toàn cầu.
Xuất khẩu năm 2026 không còn là cuộc đua về sản lượng, mà là cuộc đua về năng lực tổ chức chuỗi giá trị. Từ việc làm chủ vùng nguyên liệu, đầu tư logistics, nâng chuẩn nhà máy đến mở rộng kênh bán hàng số… tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là xây dựng sức bền dài hạn trước những biến động khó lường của thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, bà Nguyễn Kim Thanh, Giám đốc Saky Foods cho biết, trong bối cảnh các tiêu chuẩn thị trường ngày càng cao, doanh nghiệp rất cần sự đồng hành từ chính sách, đặc biệt là việc duy trì mặt bằng lãi suất ổn định, đơn giản hóa thủ tục hành chính và mở rộng các chương trình xúc tiến thương mại mang tính thực chất. Bên cạnh đó, việc khuyến khích doanh nghiệp xuất khẩu quay lại phát triển thị trường nội địa cũng được xem là một hướng đi giúp cân bằng rủi ro.
“Thị trường nội địa nếu được phát triển đúng cách sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp ổn định dòng tiền, mà còn tạo cơ hội để người tiêu dùng Việt tiếp cận sản phẩm đạt chuẩn quốc tế”, bà Thanh chia sẻ.
Do đó, ở góc độ hiệp hội, ông Nguyễn Ngọc Hoà, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM (HUBA) cho rằng, một thực tế cần nhìn thẳng là dù kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng mạnh, phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở khu vực FDI. Thách thức đặt ra là làm sao để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, không chỉ xuất khẩu thô mà trở thành nhà cung ứng có giá trị.
“Trong bối cảnh TP.HCM triển khai Nghị quyết 98, các chương trình hỗ trợ lãi suất cho chuyển đổi số, chuyển đổi xanh hay đầu tư logistics được xem là cơ hội quan trọng để doanh nghiệp nâng cấp năng lực dài hạn”, ông Hoà chia sẻ.
Trong bối cảnh đó, các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển logistics theo Nghị quyết 98 tại TP.HCM hay các chương trình xúc tiến thương mại mới được kỳ vọng sẽ trở thành “đòn bẩy” giúp doanh nghiệp nâng cấp năng lực dài hạn. Xuất khẩu năm 2026 vì thế không chỉ là câu chuyện của đơn hàng trước mắt, mà là phép thử về khả năng chuyển mình của doanh nghiệp Việt Nam khi có thể bước lên nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, hay tiếp tục đứng ở vị trí gia công quen thuộc.