Thứ Hai, Ngày 03 tháng 08 năm 2026,
Sự chuyển dịch chiến lược trong thu hút đầu tư vào công nghệ
Bích Ngọc - 03/08/2026 08:02
 
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị (Nghị quyết 10) đánh dấu sự chuyển dịch chiến lược từ cách tiếp cận dựa trên ưu đãi đầu tư sang định hướng phát triển năng lực và thu hút có chọn lọc các dòng vốn đầu tư chất lượng cao trong những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và kinh tế xanh.

Ông Jack Nguyen, Tổng giám đốc Ascentium Việt Nam, chia sẻ góc nhìn về chiến lược để Việt Nam có thể định vị trở thành điểm đến ưu tiên của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

11-Jack_Nguyen-Ascentium-removebg-preview
Ông Jack Nguyen, Tổng giám đốc Ascentium Việt Nam

Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị đánh dấu sự chuyển dịch từ tư duy "ưu đãi đầu tư" sang "phát triển năng lực" và thu hút có chọn lọc các dự án công nghệ cao như bán dẫn, AI hay kinh tế xanh. Theo ông, sự thay đổi này sẽ tác động như thế nào đến chiến lược thu hút FDI của Việt Nam trong giai đoạn tới?

Sự dịch chuyển này sẽ định hình lại bức tranh FDI của Việt Nam trên ba khía cạnh cốt lõi.

Thứ nhất, là sự thay đổi trong cách tiếp cận về ưu đãi đầu tư. Việc chuyển sang mô hình "ưu đãi dựa trên hiệu quả" đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh được các cam kết về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân sự nội địa hoặc phát triển xanh thì mới được duy trì chính sách hỗ trợ. Hướng đi này rất cần thiết để nâng cao chất lượng dòng vốn, nhưng đồng thời, nhà đầu tư cũng mong mỏi các tiêu chí đánh giá từ cơ quan quản lý phải thực sự minh bạch và có thể định lượng rõ ràng. Điều này giúp họ tránh được tâm lý e ngại về rủi ro bị thu hồi ưu đãi trong tương lai và yên tâm lập kế hoạch dài hạn.

Thứ hai, chiến lược thu hút sẽ có tính chọn lọc cao hơn rất nhiều. Dù Việt Nam đặt mục tiêu huy động lượng vốn FDI lớn, trọng tâm ưu tiên giờ đây được đặt vào các lĩnh vực lõi như bán dẫn, AI và trung tâm dữ liệu. Các dự án gia công, thâm dụng lao động đơn thuần sẽ dần nhường không gian cho những dự án có hàm lượng công nghệ cao.

Thứ ba, vai trò của Nhà nước đang chuyển dần từ quản lý hành chính sang kiến tạo hệ sinh thái. Trọng tâm của giai đoạn tới không chỉ là cấp phép đầu tư, mà là chuẩn bị sẵn sàng về hạ tầng, thể chế và nguồn nhân lực để dòng vốn chất lượng cao có một môi trường vận hành thực sự tối ưu.

Khi lựa chọn địa điểm đầu tư các tập đoàn công nghệ toàn cầu thường cân nhắc nhiều yếu tố ngoài ưu đãi thuế, từ chất lượng nguồn nhân lực, hệ sinh thái công nghiệp, hạ tầng đến tính ổn định của chính sách. Thưa ông, Việt Nam cần làm gì để thực sự trở thành điểm đến ưu tiên của các "đại bàng" công nghệ, thay vì chỉ là một lựa chọn thay thế trong chuỗi cung ứng khu vực?

Các tập đoàn công nghệ quy mô toàn cầu hiếm khi chọn địa điểm đầu tư chỉ vì một vài ưu đãi thuế. Điều họ thực sự cần là sự trơn tru và tính liên tục trong suốt quá trình vận hành.

Để Việt Nam trở thành lựa chọn ưu tiên, chúng ta cần tháo gỡ ba rào cản thực tế.

Trước hết là bài toán nhân lực và thủ tục tuân thủ. Các dự án công nghệ cao luôn đòi hỏi tốc độ triển khai nhanh chóng. Dù khâu cấp phép hiện nay đã được cải thiện nhiều, nhưng khi doanh nghiệp bắt đầu mở rộng tuyển dụng, họ thường vấp phải sự phức tạp trong các thủ tục hành chính nội bộ, như việc đăng ký bảo hiểm xã hội hay kê khai thuế. Việc số hóa và đơn giản hóa các thủ tục này sẽ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro vi phạm hành chính và tập trung nguồn lực vào khâu sản xuất.

Kế đến là năng lực của chuỗi cung ứng nội địa. Các tập đoàn lớn luôn muốn gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, nhưng họ cần một hệ sinh thái các nhà cung cấp nội địa đạt chuẩn quốc tế. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia minh bạch, cập nhật, đồng thời phát triển các cụm công nghiệp chuyên sâu sẽ giúp các doanh nghiệp FDI dễ dàng tìm kiếm và kết nối với đối tác trong nước.

Cuối cùng, tính dự báo của chính sách và sự ổn định của hạ tầng là yếu tố mang tính quyết định. Đối với một nhà máy bán dẫn, mạng lưới điện ổn định và quy trình thông quan hàng hóa liền mạch có giá trị cao hơn bất kỳ chính sách miễn giảm thuế nào. Sự gián đoạn trong vận hành chính là rủi ro lớn nhất mà các tập đoàn này muốn tránh.

11-cnso
Việt Nam đang chuyển dịch đầu tư, thu hút có chọn lọc các dự án công nghệ cao

Trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI chất lượng cao với các quốc gia trong khu vực, đâu là những lợi thế khác biệt mà Việt Nam có thể phát huy? Ngược lại, những "điểm nghẽn" nào cần được tháo gỡ nếu muốn tạo ra lợi thế cạnh tranh mang tính đột phá trong các ngành chiến lược như bán dẫn, AI và chuyển đổi xanh?

Đặt lên bàn cân với các quốc gia trong khu vực, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên: lực lượng lao động trẻ, khả năng tiếp thu nhanh, nền tảng chính trị ổn định và vị trí địa lý đắc địa. Hơn nữa, định hướng coi khu vực FDI là một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế thể hiện cam kết đồng hành dài hạn rất rõ ràng, tạo cảm giác an tâm cho nhà đầu tư khi coi Việt Nam là căn cứ chiến lược.

Dù vậy, để tạo ra lợi thế cạnh tranh đột phá, chúng ta cần thẳng thắn nhìn nhận và giải quyết một số điểm nghẽn. Đầu tiên là khoảng cách giữa chính sách và khâu thực thi. Các khung pháp lý ở cấp Trung ương thường rất cởi mở, nhưng khi áp dụng vào thực tế tại nhiều địa phương, nhà đầu tư đôi khi vẫn gặp phải sự diễn giải thiếu đồng bộ. Một môi trường đầu tư lý tưởng là nơi các quy định được áp dụng nhất quán từ trên xuống dưới.

Điểm nghẽn thứ hai nằm ở hạ tầng công nghiệp cứng. Những ngành như AI hay bán dẫn có yêu cầu cực kỳ khắt khe về tính liên tục. Nâng cấp hệ thống điện quốc gia và số hóa hoàn toàn thủ tục hải quan để vật liệu được luân chuyển nhanh chóng là điều kiện bắt buộc, không thể châm chước.

Đồng thời, áp lực trong khâu hậu kiểm cũng cần được điều chỉnh. Môi trường kinh doanh cần linh hoạt hơn, hướng tới việc hỗ trợ và hướng dẫn doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định, thay vì áp dụng các biện pháp xử phạt cứng nhắc đối với những sai sót nhỏ mang tính nghiệp vụ hàng ngày.

Nếu nhìn từ góc độ của một nhà đầu tư quốc tế đang cân nhắc triển khai dự án quy mô lớn tại Việt Nam, theo ông, đâu sẽ là những tín hiệu hoặc cải cách quan trọng nhất mà Chính phủ cần hiện thực hóa trong 2-3 năm tới để biến định hướng của Nghị quyết 10 thành niềm tin đầu tư và các quyết định rót vốn cụ thể?

Để biến định hướng chiến lược thành quyết định rót vốn thực tế, các nhà đầu tư quốc tế sẽ chờ đợi những động thái cụ thể từ Chính phủ trong 2-3 năm tới trên 4 phương diện.

Một là, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết về cơ chế ưu đãi. Doanh nghiệp cần những công thức tính toán minh bạch. Chẳng hạn, họ cần biết chính xác việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) hay đào tạo nguồn nhân lực sẽ được quy đổi thành các mức ưu đãi tài chính hoặc thuế vụ cụ thể như thế nào. Sự rõ ràng sẽ giúp loại bỏ rủi ro trong việc lập ngân sách.

Hai là, cơ chế "thủ tục đầu tư đặc biệt" phải được chứng minh tính hiệu quả trên thực tế. "Luồng xanh" này không chỉ nên dừng lại ở khâu cấp phép đầu tư, mà phải bao phủ toàn bộ quá trình, giúp rút ngắn thời gian cho các thủ tục phức tạp khác như giấy phép xây dựng, chứng nhận phòng cháy chữa cháy và thủ tục xuất nhập khẩu hàng ngày.

Ba là, những cam kết về hạ tầng cần được cụ thể hóa bằng các tiến độ hiện trường. Việc triển khai đúng hạn các dự án nâng cấp lưới điện và mạng lưới giao thông logistics sẽ là minh chứng thuyết phục nhất để nhà đầu tư đưa ra quyết định cuối cùng.

Cuối cùng, khung khổ pháp lý về bảo vệ nhà đầu tư và giải quyết tranh chấp cần được hoàn thiện. Với những dự án quy mô hàng tỷ USD kéo dài nhiều thập kỷ, sự an toàn và công bằng về mặt pháp lý là nền tảng để các tập đoàn đa quốc gia an tâm hoạt động.

Có thể nói, Nghị quyết 10 đã vạch ra một định hướng hoàn toàn đúng đắn cho chặng đường tiếp theo của kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, tầm nhìn chiến lược này chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị khi được chuyển hóa thành sự trơn tru trong quá trình vận hành thực tế hàng ngày của doanh nghiệp.

TP.HCM trao giấy chứng nhận đầu tư 4 dự án công nghệ cao hơn 1,2 tỷ USD
Ngày 25/4, UBND TP.HCM trao giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho 4 dự án tại Khu Công nghệ cao với tổng số vốn 1,23 tỷ USD.
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư