Thứ Tư, Ngày 12 tháng 08 năm 2026,
Đưa trách nhiệm tái chế trở thành động lực của kinh tế tuần hoàn
D.Ngân - 12/08/2026 11:34
 
Đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính để hoàn thành nghĩa vụ tái chế đang mở ra một thay đổi đáng kể đối với hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam.

Thay vì chủ yếu hoàn thành nghĩa vụ bằng tài chính, doanh nghiệp sẽ phải tham gia sâu hơn vào thu hồi, tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng, qua đó đưa trách nhiệm môi trường gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam đang đứng trước một bước điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản hướng dẫn thi hành được xem xét sửa đổi.

hoan-thien-epr-tu-nghia-vu-tai-chinh-sang-trach-nhiem-thi-truong-20260811221241
Francesca Nardini, Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam phát biểu tại sự kiện.

Trọng tâm của lần điều chỉnh này không chỉ nằm ở thay đổi một phương thức thực hiện nghĩa vụ, mà hướng tới thiết kế lại cách doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng, từ “đóng phí” sang tham gia trực tiếp hơn vào chuỗi thu gom, tái chế.

Định hướng này được thảo luận tại Hội thảo về hoàn thiện hệ thống EPR do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Cục Môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa Việt Nam (NPAP) và Mạng lưới Kinh tế Tuần hoàn Việt Nam (CE Hub) tổ chức.

Một trong những thay đổi đáng chú ý đang được cơ quan quản lý cân nhắc là bỏ cơ chế đóng góp tài chính để hoàn thành trách nhiệm tái chế.

Nếu được thực hiện, doanh nghiệp sẽ phải trực tiếp tổ chức thu hồi, tái chế hoặc thực hiện thông qua đơn vị tái chế, tổ chức trung gian được ủy quyền. Đây được xem là bước chuyển nhằm đưa EPR trở về đúng bản chất: trách nhiệm của nhà sản xuất không kết thúc ở thời điểm sản phẩm được bán ra thị trường mà kéo dài tới giai đoạn sản phẩm trở thành chất thải.

Ông Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường nhấn mạnh, EPR không nên chỉ được nhìn nhận đơn thuần là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp mà phải trở thành cơ chế tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi cách thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tổ chức thu gom và đầu tư vào các giải pháp của kinh tế tuần hoàn.

“EPR không nên chỉ được nhìn nhận đơn thuần là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, mà phải là cơ chế tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi cách thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tổ chức thu gom và đầu tư vào các giải pháp trong kinh tế tuần hoàn”, ông Cường nhấn mạnh.

Sức ép chuyển đổi càng trở nên rõ ràng nếu nhìn vào mục tiêu giảm chôn lấp chất thải của Việt Nam. Cục trưởng Cục Môi trường cho biết, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa tỷ lệ chôn lấp chất thải xuống dưới 30%, trong khi hiện nay con số này vẫn khoảng 60%. Khoảng cách lớn giữa hiện trạng và mục tiêu đòi hỏi hệ thống quản lý chất thải phải thay đổi đáng kể, trong đó thu gom, phân loại và tái chế cần trở thành những mắt xích có khả năng vận hành theo cơ chế thị trường.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy khoảng cách giữa thiết kế chính sách và khả năng triển khai vẫn khá lớn. Khảo sát nhanh với khoảng 150 đại biểu tham dự trực tiếp và trực tuyến tại hội thảo cho thấy hơn 54% doanh nghiệp hiện lựa chọn đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường để hoàn thành nghĩa vụ, trong khi tỷ lệ tự tổ chức tái chế còn thấp. Đáng chú ý, 42% doanh nghiệp đánh giá thực hiện nghĩa vụ theo hình thức không đóng phí là “rất khó khả thi nếu không có hỗ trợ”.

Còn theo bà Francesca Nardini, Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam, việc thiết lập khuôn khổ EPR mới chỉ là bước khởi đầu, thách thức lớn hơn nằm ở khả năng thực thi.

“EPR không chỉ là việc tuân thủ quy định và các mục tiêu tái chế. EPR là thay đổi cách tài nguyên được luân chuyển trong nền kinh tế, tạo ra giá trị từ những vật liệu nếu không sẽ trở thành chất thải, khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng một nền kinh tế sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn”, bà Francesca Nardini nhận định.

Từ kinh nghiệm quốc tế, TS.Fritz Flanderka, Giám đốc Điều hành Reclay Group lưu ý không tồn tại một mô hình EPR duy nhất có thể áp dụng giống nhau cho mọi quốc gia.

Nguyên tắc cốt lõi vẫn là chuyển trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng sang khu vực doanh nghiệp, nhưng cách tổ chức hệ thống phải phù hợp với điều kiện thể chế, mức độ phát triển của thị trường và năng lực tái chế của từng nước. “EPR không có đúng hay sai, mà là triển khai hiệu quả như thế nào. Linh hoạt là một lợi thế, không phải điểm yếu”, ông Fritz Flanderka chia sẻ.

Trong thiết kế chính sách mới, tăng trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu đang trở thành trọng tâm. Ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải, Cục Môi trường cho biết, định hướng sửa đổi là tăng cường trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp đối với sản phẩm, bao bì sau sử dụng, đồng thời xử lý những điểm nghẽn của quy định hiện hành để bảo đảm khả năng triển khai trên thực tế.

Ông Đỗ Tiến Đoàn cho biết, các tổ chức được ủy quyền sẽ phải tổ chức thu hồi, phân loại, chuyển giao chất thải cho đơn vị tái chế, theo dõi và xác nhận khối lượng đã tái chế, đồng thời thực hiện kê khai, báo cáo và kiểm toán độc lập.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng bởi nếu doanh nghiệp ủy quyền thực hiện nghĩa vụ nhưng hệ thống thiếu cơ chế xác nhận minh bạch, EPR có nguy cơ chỉ chuyển từ hình thức “đóng phí” sang một hình thức trung gian khác mà chưa chắc tạo ra lượng vật liệu tái chế thực tế tương ứng. Do đó, khả năng truy xuất dòng vật liệu, dữ liệu về khối lượng thu hồi, tái chế và cơ chế kiểm toán độc lập sẽ quyết định đáng kể mức độ tin cậy của hệ thống.

Ở chiều ngược lại, tăng trách nhiệm không đồng nghĩa chỉ bổ sung nghĩa vụ cho doanh nghiệp. Dự thảo chính sách cũng đưa ra một số giải pháp nhằm tạo dư địa thích ứng, như cho phép chuyển tiếp nghĩa vụ tái chế sang các năm tiếp theo, với thời gian có thể kéo dài đến 5 năm; hỗ trợ thiết lập điểm thu hồi thông qua hệ thống phân phối và nới lỏng một số điều kiện đầu tư cơ sở tái chế.

Một số nội dung khác đang được cân nhắc gồm lùi lộ trình thực hiện trách nhiệm tái chế đối với phương tiện giao thông đến năm 2030 và xây dựng lộ trình dài hạn về tỷ lệ tái chế bắt buộc.

Việc công bố trước lộ trình được xem là cần thiết bởi đầu tư vào hệ thống thu gom, phân loại và công nghệ tái chế cần nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi dài. Doanh nghiệp chỉ có thể xây dựng kế hoạch đầu tư nếu nhìn thấy tương đối rõ nghĩa vụ và tỷ lệ tái chế phải đáp ứng trong những năm tiếp theo.

Quảng Ninh tổ chức hội thảo phòng ngừa, tái chế rác thải ngư cụ tại vùng biển Việt Nam
Chiều 15/1, tại TP. Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Trường đại học Hạ Long đã tổ chức khai mạc hội thảo quốc tế thuộc dự án “Phòng ngừa, tái...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư