-
Tập đoàn WHA rót hơn 2.700 tỷ đồng đầu tư khu công nghiệp tại Đà Nẵng -
Không để còn dự án khó khăn, vướng mắc mà không được xem xét xử lý, tháo gỡ -
Giao Bộ Xây dựng lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi Tổ hợp Công nghiệp đường sắt -
Quảng Trị xử lý dứt điểm mặt bằng tại dự án đường ven biển thành phần 1 -
Quảng Trị phân loại để xử lý các dự án chậm tiến độ
![]() |
| Bà Lê Thị Thanh Thảo, đại diện quốc gia, Tổ chức Phát triển công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) tại Việt Nam |
Từ góc nhìn của UNIDO, sự chuyển dịch chính sách hiện nay có ý nghĩa như thế nào đối với việc phát triển các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam?
Theo định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, trọng tâm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang chuyển từ số lượng sang chất lượng, chú trọng công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Phù hợp với định hướng này, khu công nghiệp sinh thái không chỉ thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp và cộng đồng nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, môi trường, xã hội, mà còn góp phần nâng cao năng suất, sử dụng tài nguyên hiệu quả, tăng khả năng chống chịu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng có giá trị gia tăng cao.
Sự chuyển dịch chính sách tạo nền tảng để khu công nghiệp sinh thái vượt ra khỏi phạm vi thí điểm, hướng tới triển khai và nhân rộng trên cả nước.
![]() |
| Khu công nghiệp DEEP C Hải Phòng hướng tới mô hình khu công nghiệp sinh thái, tạo nền tảng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Ảnh: UNICO |
Việt Nam đặt mục tiêu các khu công nghiệp sinh thái được chuyển đổi và các khu công nghiệp thành lập mới chiếm khoảng 10% tổng số khu công nghiệp trên cả nước vào năm 2030. Mục tiêu này mở ra cơ hội nào để Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư mạnh hơn?
Mục tiêu trên cho thấy, khu công nghiệp sinh thái đang từng bước trở thành một bộ phận trong chính sách thu hút FDI và phát triển công nghiệp của Việt Nam, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả môi trường, năng lực cạnh tranh và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Việc mở rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái có thể tạo lợi thế cạnh tranh mới cho Việt Nam trong bối cảnh doanh nghiệp toàn cầu ngày càng chú trọng giảm phát thải, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và xanh hóa chuỗi cung ứng. Hạ tầng, dịch vụ được tổ chức hiệu quả cùng việc sử dụng tài nguyên tiết kiệm hơn có thể giúp doanh nghiệp giảm tiêu thụ năng lượng, phát thải, quản lý rủi ro bền vững và đáp ứng các yêu cầu về kiểm kê carbon, minh bạch chuỗi cung ứng và báo cáo ESG.
Về dài hạn, mô hình này có thể giúp Việt Nam chuyển lợi thế cạnh tranh từ chi phí và ưu đãi sang chất lượng hệ sinh thái công nghiệp, tính bền vững và khả năng tạo giá trị gia tăng cao hơn. Qua đó, khu công nghiệp sinh thái góp phần cụ thể hóa các mục tiêu nâng cấp công nghệ, gia tăng giá trị tại Việt Nam và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư hướng tới phát triển bền vững.
Theo bà, đâu là những yếu tố quan trọng nhất để chuyển đổi thành công các khu công nghiệp hiện hữu sang mô hình khu công nghiệp sinh thái, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam?
Kinh nghiệm từ Chương trình Khu công nghiệp sinh thái toàn cầu (GEIPP) tại Việt Nam cho thấy, chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái không chỉ mang lại lợi ích môi trường, mà còn khả thi về kinh tế. Chương trình đã hỗ trợ 10 khu công nghiệp và 159 doanh nghiệp, xác định hơn 2.000 cơ hội nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, trong đó gần 1.100 giải pháp được triển khai. Các giải pháp giúp tiết kiệm hơn 60.000 MWh điện, gần 700.000 m3 nước mỗi năm, giảm khoảng 248.000 tấn CO2 phát thải và hơn 7,6 triệu USD chi phí sản xuất.
Quá trình chuyển đổi cần 4 yếu tố: khung chính sách rõ ràng; sự phối hợp hiệu quả với chính quyền địa phương; năng lực quản lý và hạ tầng phù hợp; sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI.
Bộ khung quốc tế về khu công nghiệp sinh thái do UNIDO, Ngân hàng Thế giới và GIZ xây dựng cung cấp cơ sở tham chiếu cho việc phát triển và đánh giá mô hình này. Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý đang từng bước được hoàn thiện. Chính quyền địa phương và cơ quan quản lý khu công nghiệp cần cụ thể hóa chính sách thành lộ trình chuyển đổi, điều phối các bên liên quan, tháo gỡ vướng mắc và theo dõi tiến độ theo các tiêu chí phù hợp.
Ở cấp khu công nghiệp, đơn vị phát triển hạ tầng và quản lý cần nâng cao năng lực quản trị dữ liệu về năng lượng, nước, nguyên vật liệu và chất thải; phát triển hạ tầng, dịch vụ dùng chung; đồng thời điều phối hợp tác và trao đổi nguồn lực giữa các doanh nghiệp thuê đất.
Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, giữ vai trò trung tâm. Các giải pháp sử dụng hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn (RECP) giúp giảm tiêu thụ tài nguyên, chi phí vận hành và phát thải, trong khi cộng sinh công nghiệp tạo điều kiện để phụ phẩm, chất thải, năng lượng dư thừa và nước thải đã xử lý của doanh nghiệp này trở thành đầu vào cho doanh nghiệp khác. Doanh nghiệp FDI cũng có thể đóng vai trò đầu tàu, lan tỏa các tiêu chuẩn bền vững và nâng cao năng lực nhà cung ứng trong nước.
Cuối cùng, nguồn vốn phù hợp là điều kiện quan trọng để chuyển các cơ hội phát triển khu công nghiệp sinh thái thành đầu tư thực tế, đặc biệt đối với hạ tầng dùng chung và công nghệ đòi hỏi vốn lớn.
Một trong những yêu cầu mới và quan trọng hiện nay là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Mô hình khu công nghiệp sinh thái có thể thúc đẩy liên kết này như thế nào?
Khu công nghiệp sinh thái có thể gia tăng giá trị mà khu vực FDI mang lại cho nền kinh tế thông qua tăng cường liên kết doanh nghiệp, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển mạng lưới nhà cung ứng trong nước.
Mô hình này khuyến khích doanh nghiệp kết nối, hợp tác thông qua cộng sinh công nghiệp, chia sẻ hạ tầng, nguồn lực và dịch vụ. Đơn vị quản lý khu công nghiệp có thể đóng vai trò kết nối, xác định cơ hội hợp tác và tổ chức các nền tảng dùng chung, từ đó thúc đẩy hợp tác trong sản xuất, chuỗi cung ứng, chia sẻ kiến thức và công nghệ.
Khu công nghiệp sinh thái cũng tạo điều kiện phát triển nhà cung ứng thông qua đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, kết nối doanh nghiệp và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, ESG. Qua đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, góp phần gia tăng giá trị tại Việt Nam.
Như vậy, khu công nghiệp sinh thái không chỉ cải thiện hiệu quả môi trường, mà còn củng cố hệ sinh thái công nghiệp, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, đồng thời hỗ trợ Việt Nam tiến vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để biến những chuyển biến này thành lợi thế cạnh tranh thực sự, Việt Nam cần tập trung vào những cải cách và ưu tiên chính sách nào trong những năm tới?
Việt Nam cần chuyển từ phát triển thí điểm sang triển khai và nhân rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái, gắn với chiến lược thu hút FDI chất lượng cao. Để biến mô hình này thành lợi thế cạnh tranh, Việt Nam có thể tập trung vào 5 nhóm ưu tiên.
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế triển khai, giám sát và chứng nhận khu công nghiệp sinh thái, với hướng dẫn rõ ràng, giám sát minh bạch và hệ thống chứng nhận đáng tin cậy, nhằm bảo đảm tính nhất quán, đo lường tiến độ và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Thứ hai, đẩy nhanh khử carbon trong công nghiệp và phát triển kinh tế tuần hoàn thông qua tháo gỡ rào cản pháp lý, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, phát triển năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và hạ tầng xanh.
Thứ ba, tăng cường tiếp cận nguồn vốn cho quá trình chuyển đổi xanh, đặc biệt để đầu tư vào các giải pháp sử dụng tài nguyên hiệu quả, hạ tầng dùng chung, hạ tầng xanh và công nghệ carbon thấp.
Thứ tư, phát triển dịch vụ hỗ trợ và liên kết nhà cung ứng thông qua kết nối doanh nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo về tuân thủ, giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các doanh nghiệp đầu tàu và tập đoàn đa quốc gia.
Thứ năm, tăng cường hội nhập và công nhận theo tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững và công nghiệp xanh, qua đó nâng cao vị thế và khả năng nhận diện của các khu công nghiệp sinh thái trên thị trường quốc tế.
Chiến lược thu hút đầu tư của Việt Nam cần được đánh giá không chỉ qua quy mô dòng vốn, mà còn qua đóng góp đối với đổi mới sáng tạo, nâng cấp công nghệ, phát triển bền vững và gia tăng giá trị trong nước. Khu công nghiệp sinh thái có thể là nền tảng thiết thực để hiện thực hóa các mục tiêu này.
UNIDO sẽ tiếp tục hỗ trợ Việt Nam thông qua tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật, nâng cao năng lực và chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, qua đó góp phần hoàn thiện khung chính sách, nâng cao năng lực quản lý khu công nghiệp, mở rộng cộng sinh công nghiệp, xác định cơ hội đầu tư và nhân rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái, tăng đóng góp vào thu hút FDI chất lượng cao và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
-
Khu công nghiệp sinh thái: Mảnh ghép trong mạng lưới FDI chất lượng cao -
Tìm nhà đầu tư dự án chiến lược tại Khu kinh tế Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh -
Hà Nội khởi công hai dự án hơn 25.800 tỷ đồng tại Vĩnh Thanh -
Quảng Ngãi: Khởi công cầu qua sông Trà Khúc vốn gần 2.200 tỷ đồng -
Samsung mong muốn hợp tác “rộng hơn”, “sâu hơn” và “có hệ thống hơn” với doanh nghiệp Việt -
Công khai thông tin vị trí 9 ô đất đề xuất đầu tư xây dựng nhà ở xã hội -
Đà Nẵng yêu cầu xử lý 31 dự án đầu tư công chậm tiến độ, nguy cơ thất thoát
-
Quảng Trị thành lập Fanpage “Cổng Thông tin điện tử Quảng Trị” phục vụ người dân, doanh nghiệp trên môi trường số -
Kao Việt Nam kỷ niệm 30 năm hoạt động, ra mắt Chương trình “Tăng cường chăm sóc y tế” -
KORO Paper đầu tư công nghệ Valmet, nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành giấy tissue -
Atlantic - căn hộ Onsen nước biển đón xu hướng sống khỏe -
Petrolimex thay đổi nhận diện thương hiệu: Diện mạo mới cho hành trình mới -
Bảo hiểm DBV tặng 1 năm hỗ trợ khẩn cấp trên đường cho chủ xe


