Thứ Hai, Ngày 12 tháng 10 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 12/10: Báo động gánh nặng bệnh tim, thận, chuyển hóa
D.Ngân - 12/10/2026 11:34
 
Các bệnh tim mạch, đái tháo đường và bệnh thận liên quan đến hơn 40% số ca tử vong tại Việt Nam, đặt ra thách thức lớn đối với công tác chăm sóc sức khỏe.

Báo động gánh nặng bệnh tim - thận - chuyển hóa

Bộ Y tế yêu cầu khẩn trương điều tra, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, lấy mẫu xét nghiệm và xử lý nghiêm các vi phạm về an toàn thực phẩm nếu được phát hiện.

Collaborative Doctors Reviewing Medical Charts
Các bệnh tim mạch, đái tháo đường và bệnh thận liên quan đến hơn 40% số ca tử vong tại Việt Nam, đặt ra thách thức lớn đối với công tác chăm sóc sức khỏe.

Gánh nặng bệnh không lây nhiễm đang trở thành một trong những thách thức lớn của hệ thống y tế, đặc biệt khi nhiều bệnh lý mạn tính có xu hướng cùng tồn tại, tác động qua lại và thúc đẩy quá trình tổn thương các cơ quan. Trong đó, mối liên hệ giữa tim mạch, thận và các rối loạn chuyển hóa ngày càng được giới chuyên môn quan tâm bởi những hệ lụy đối với sức khỏe người bệnh và chi phí khám chữa bệnh.

GS-TS.Đặng Vạn Phước, Phó Chủ tịch Hội Tim mạch học Việt Nam cho biết, mô hình bệnh tật trong thế kỷ XXI đang chuyển dịch rõ rệt từ bệnh truyền nhiễm sang bệnh không lây nhiễm. Những bệnh lý như tim mạch, đái tháo đường và bệnh thận mạn ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong gánh nặng sức khỏe toàn cầu.

Tại Việt Nam, theo số liệu được chuyên gia dẫn tại hội nghị, bệnh không lây nhiễm chiếm khoảng 78% gánh nặng bệnh tật. Đáng chú ý, các bệnh tim mạch, đái tháo đường và bệnh thận liên quan đến hơn 40% số ca tử vong, trong đó đột quỵ chiếm hơn 23%, bệnh tim thiếu máu cục bộ 9,2%, đái tháo đường 4,4% và bệnh thận 3,3%.

Những tỷ lệ này phản ánh gánh nặng tử vong từ các nhóm bệnh có liên hệ với hội chứng tim mạch - thận - chuyển hóa, không có nghĩa tất cả trường hợp tử vong đều đã được chẩn đoán mắc hội chứng này.

Theo GS.Đặng Vạn Phước, điều đáng lo ngại là các bệnh tim mạch, bệnh thận mạn và đái tháo đường không phải lúc nào cũng xuất hiện độc lập. Chúng thường tồn tại đồng thời, chia sẻ nhiều yếu tố nguy cơ và có thể khiến tình trạng bệnh của nhau trở nên nghiêm trọng hơn.

Thực tế, khoảng 40% người mắc đái tháo đường type 2 đồng thời có bệnh thận mạn. Trong nhóm bệnh nhân nhập viện vì suy tim, có tới 44% mắc đái tháo đường, trong khi gần một nửa bị suy giảm chức năng thận.

Sự chồng lấp này khiến việc quản lý bệnh trở nên phức tạp. Một người được chẩn đoán đái tháo đường không chỉ cần kiểm soát đường huyết mà còn phải được đánh giá nguy cơ tim mạch và tổn thương thận. Tương tự, người mắc suy tim có thể đồng thời đối mặt với rối loạn chuyển hóa hoặc suy giảm chức năng thận, ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị.

Về cơ chế bệnh sinh, các nhóm bệnh này có nhiều điểm chung, bao gồm tình trạng viêm mạn tính, stress oxy hóa, đề kháng insulin và rối loạn chức năng nội mạc mạch máu. Những yếu tố nguy cơ như béo phì, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường có thể thúc đẩy tổn thương hệ mạch, làm gia tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim và suy thận.

Khi tim hoạt động kém hiệu quả, khả năng tưới máu đến thận có thể bị ảnh hưởng. Ngược lại, suy giảm chức năng thận có thể khiến việc điều hòa dịch, huyết áp và các yếu tố liên quan đến hoạt động tim mạch trở nên khó khăn hơn. Những rối loạn chuyển hóa kéo dài tiếp tục làm gia tăng tổn thương ở cả hai cơ quan.

Sự tương tác đó hình thành một vòng xoắn bệnh lý, khiến người bệnh có nguy cơ xuất hiện nhiều biến chứng cùng lúc. Khi bệnh tiến triển, quá trình điều trị không chỉ khó khăn hơn mà còn đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa, tăng nhu cầu sử dụng thuốc, xét nghiệm, theo dõi và chăm sóc dài hạn.

Để phản ánh đầy đủ mối liên hệ này, năm 2023, Hiệp hội Tim mạch Mỹ đưa ra khái niệm hội chứng tim mạch - thận - chuyển hóa, viết tắt là CKM. Đây là cách tiếp cận tổng thể đối với những yếu tố nguy cơ chuyển hóa, bệnh thận mạn và bệnh tim mạch, nhằm phát hiện sớm nguy cơ và tổ chức điều trị phù hợp.

Hội chứng được phân thành 5 giai đoạn, từ giai đoạn chưa có yếu tố nguy cơ đến khi đã xuất hiện bệnh tim mạch trên lâm sàng. Cách phân loại này cho phép đánh giá tình trạng sức khỏe theo quá trình tiến triển, thay vì chỉ tập trung vào một bệnh lý đã được chẩn đoán.

Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể bắt đầu xuất hiện tình trạng thừa cân, béo phì hoặc tích tụ mỡ bất thường. Đây là những yếu tố nguy cơ thường gặp và có thể tồn tại nhiều năm trước khi hình thành những rối loạn chuyển hóa rõ rệt.

Sang giai đoạn tiếp theo, các vấn đề như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh thận mạn có thể xuất hiện. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, những rối loạn này sẽ làm gia tăng nguy cơ tổn thương tim mạch, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng đáng chú ý.

Ở giai đoạn tiến triển hơn, các tổn thương tim mạch chưa biểu hiện rõ trên lâm sàng có thể đã hình thành. Đến giai đoạn nặng, người bệnh có thể xuất hiện nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim hoặc bệnh động mạch ngoại biên, đôi khi đi kèm suy giảm chức năng thận.

Điểm đáng lưu ý là nhiều người chỉ thực sự quan tâm đến sức khỏe khi đã xuất hiện biến cố nghiêm trọng, trong khi các yếu tố nguy cơ có thể đã tồn tại và tác động đến cơ thể từ nhiều năm trước.

Trong điều trị hiện nay, mục tiêu không còn dừng ở việc kiểm soát một chỉ số riêng lẻ, như đường huyết hay huyết áp, mà hướng đến bảo vệ đồng thời tim, thận và sức khỏe chuyển hóa.

Cùng với thay đổi lối sống, duy trì vận động, kiểm soát cân nặng, huyết áp và mỡ máu, bác sỹ có thể cân nhắc những nhóm thuốc có khả năng giảm nguy cơ biến cố tim mạch, làm chậm tiến triển bệnh thận ở người bệnh phù hợp.

Việc lựa chọn thuốc phải dựa trên tình trạng sức khỏe, chức năng thận, bệnh lý đi kèm và những yếu tố nguy cơ của từng người. Người bệnh không nên tự ý sử dụng, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Đối với cộng đồng, phòng ngừa hội chứng tim - thận - chuyển hóa cần bắt đầu từ việc nhận biết và kiểm soát các yếu tố nguy cơ thường gặp. Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, vận động thường xuyên, hạn chế thuốc lá, kiểm soát cân nặng và thăm khám sức khỏe theo khuyến cáo là những biện pháp có ý nghĩa quan trọng.

Người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch cần tuân thủ điều trị, đồng thời được đánh giá chức năng thận và các yếu tố nguy cơ liên quan theo hướng dẫn của bác sỹ.

Trong bối cảnh bệnh không lây nhiễm chiếm tỷ trọng lớn trong gánh nặng bệnh tật, quản lý hội chứng tim - thận - chuyển hóa đòi hỏi sự thay đổi từ tư duy điều trị từng bệnh riêng lẻ sang chăm sóc sức khỏe toàn diện, liên tục và chủ động phòng ngừa.

Việc phát hiện sớm, điều trị phối hợp và quản lý hiệu quả các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp giảm nguy cơ biến chứng, tử vong mà còn góp phần hạn chế gánh nặng tài chính cho người bệnh, gia đình và hệ thống y tế. Đây cũng là hướng tiếp cận cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và sử dụng hiệu quả nguồn lực y tế trong dài hạn.

Liên tục phẫu thuật thẩm mỹ, cảnh báo rối loạn tâm lý tiềm ẩn

Không ít người dù đã nhiều lần phẫu thuật, chỉnh sửa ngoại hình vẫn cảm thấy không hài lòng với diện mạo của mình. Theo các chuyên gia, sự ám ảnh dai dẳng về những khuyết điểm rất nhỏ có thể là biểu hiện của rối loạn mặc cảm ngoại hình, một vấn đề sức khỏe tâm thần cần được nhận diện và điều trị đúng cách.

Đã hai lần phẫu thuật chỉnh sửa mũi, nhiều lần tiêm filler môi và cằm, song một phụ nữ gần 30 tuổi tại TP.HCM vẫn không hài lòng với ngoại hình của mình. Người phụ nữ tiếp tục tìm đến Bệnh viện Da Liễu TP.HCM với mong muốn chỉnh sửa đầu mũi vì cho rằng bộ phận này còn to, thô và thiếu cân đối.

Tuy nhiên, qua thăm khám, Ths.Phan Ngọc Huy, chuyên khoa thẩm mỹ nhận thấy dáng mũi của bệnh nhân khá hài hòa với tổng thể khuôn mặt, những khuyết điểm mà người bệnh lo lắng gần như không đáng kể.

Đáng chú ý, bệnh nhân cho biết thường xuyên soi gương, ngại chụp ảnh và luôn cảm thấy bất an về diện mạo. Những suy nghĩ tiêu cực liên quan đến ngoại hình không chỉ ảnh hưởng đến tâm trạng mà còn tác động đến công việc và sinh hoạt hằng ngày.

Theo bác sỹ Phan Ngọc Huy, đây là những biểu hiện gợi ý rối loạn mặc cảm ngoại hình (Body Dysmorphic Disorder - BDD), một tình trạng sức khỏe tâm thần khiến người mắc bận tâm quá mức về một hoặc nhiều khuyết điểm trên cơ thể, dù những khuyết điểm này rất nhỏ hoặc người khác hầu như không nhận thấy.

Khác với tâm lý muốn cải thiện diện mạo thông thường, người mắc rối loạn mặc cảm ngoại hình có thể dành nhiều thời gian mỗi ngày để suy nghĩ về những điểm mà họ cho là chưa hoàn hảo. Những lo lắng kéo dài khiến họ liên tục soi gương, so sánh bản thân với người khác, tìm kiếm sự trấn an hoặc thực hiện các thủ thuật thẩm mỹ với kỳ vọng sẽ cảm thấy hài lòng hơn.

Tuy nhiên, ngay cả sau khi đã chỉnh sửa, cảm giác bất an vẫn có thể tiếp diễn. Người bệnh tiếp tục nhận thấy những khuyết điểm khác hoặc cho rằng kết quả thẩm mỹ chưa đạt yêu cầu, từ đó hình thành vòng lặp can thiệp ngoại hình mà không giải quyết được những lo lắng ban đầu. “Giải quyết xong mũi, người bệnh lại thấy môi chưa ổn, xong môi lại đến cằm”, bác sỹ Huy chia sẻ.

Theo chuyên gia, dấu hiệu cần quan tâm không đơn thuần là số lần phẫu thuật hay số lượng thủ thuật đã thực hiện, mà chính là sự chênh lệch giữa mức độ lo lắng của người bệnh với khuyết điểm thực tế được ghi nhận khi thăm khám.

Một số người mô tả khuyết điểm trên khuôn mặt hoặc cơ thể là rất nghiêm trọng, trong khi người khác gần như không thể nhận ra. Họ có thể liên tục yêu cầu kết quả hoàn hảo, mang theo những bức ảnh đã qua chỉnh sửa để đề nghị bác sỹ tạo hình giống hệt, hoặc tìm đến nhiều cơ sở thẩm mỹ khác nhau sau khi không hài lòng với kết quả trước đó.

Ở những trường hợp đáng lo ngại hơn, sự bận tâm về ngoại hình có thể chiếm nhiều giờ mỗi ngày, khiến người bệnh né tránh chụp ảnh, hạn chế giao tiếp, thu mình khỏi các hoạt động xã hội và gặp khó khăn trong công việc, học tập.

Theo bác sỹ Huy, phía sau mong muốn được chỉnh sửa ngoại hình đôi khi không chỉ là nhu cầu làm đẹp mà còn là những tổn thương tâm lý kéo dài.

“Điều tôi nhận thấy là họ không chỉ muốn đẹp hơn, sâu xa hơn là mong thoát khỏi nỗi khổ bên trong, mong cảm thấy mình bình thường”, bác sỹ chia sẻ.

Vấn đề đặt ra là những can thiệp thẩm mỹ, dù được thực hiện đúng kỹ thuật, vẫn có thể không mang lại sự hài lòng nếu nguyên nhân sâu xa xuất phát từ rối loạn mặc cảm ngoại hình.

Theo các nghiên cứu được chuyên gia dẫn lại, hiệu quả cải thiện lâu dài các triệu chứng tâm lý của phẫu thuật và thủ thuật thẩm mỹ đối với người mắc BDD rất hạn chế. Một nghiên cứu ghi nhận chỉ khoảng 2,3% số thủ thuật phẫu thuật và xâm lấn tối thiểu được khảo sát giúp cải thiện lâu dài các triệu chứng tổng thể của rối loạn này.

Điều đó cho thấy việc tiếp tục chỉnh sửa một bộ phận cơ thể không đồng nghĩa với giải quyết được sự ám ảnh về ngoại hình. Ngược lại, những lần can thiệp liên tiếp có thể làm gia tăng chi phí, nguy cơ biến chứng và tâm lý thất vọng nếu kết quả không đáp ứng kỳ vọng.

Khi vẫn không hài lòng, người bệnh có thể cho rằng bác sỹ thực hiện chưa tốt, yêu cầu chỉnh sửa thêm hoặc chuyển sang cơ sở khác. Tình trạng này không chỉ làm tăng nguy cơ đối với sức khỏe mà còn dễ dẫn đến những bất đồng, căng thẳng giữa người bệnh và nhân viên y tế.

Theo bác sỹ Phan Ngọc Huy, nhận diện dấu hiệu rối loạn mặc cảm ngoại hình không có nghĩa là phủ nhận nhu cầu làm đẹp chính đáng. Điều quan trọng là cơ sở thẩm mỹ cần đánh giá kỹ trạng thái tâm lý, mức độ kỳ vọng và những ảnh hưởng của việc bận tâm về ngoại hình đối với cuộc sống người bệnh trước khi quyết định can thiệp.

Trong quá trình tư vấn, bác sỹ cần tránh những nhận xét mang tính phủ nhận cảm xúc như cho rằng khuyết điểm không đáng kể hoặc người bệnh đang suy nghĩ quá nhiều. Những cách diễn đạt này có thể khiến người bệnh cảm thấy nỗi lo của mình không được thấu hiểu, từ đó khó hợp tác trong quá trình đánh giá và điều trị.

Thay vào đó, bác sỹ cần lắng nghe, tìm hiểu nguyên nhân khiến người bệnh không hài lòng, đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc và các mối quan hệ. Nếu nghi ngờ có rối loạn mặc cảm ngoại hình, việc tạm hoãn thủ thuật để đánh giá chuyên sâu là cần thiết.

Đối với những trường hợp phù hợp, người bệnh nên được giới thiệu đến chuyên gia tâm lý hoặc bác sỹ chuyên khoa tâm thần để được thăm khám, xác định tình trạng và lựa chọn phương pháp điều trị.

Các chuyên gia cảnh báo, rối loạn mặc cảm ngoại hình có thể đi kèm với trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn ám ảnh cưỡng chế. Nghiên cứu cũng ghi nhận người mắc BDD có nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát cao hơn dân số chung.

Do đó, những người dành quá nhiều thời gian lo lắng về ngoại hình, thường xuyên soi gương hoặc né tránh giao tiếp, bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc và các mối quan hệ, hay liên tục tìm kiếm những thủ thuật chỉnh sửa dù khuyết điểm không rõ ràng, cần được đánh giá sức khỏe tâm thần.

Đặc biệt, nếu xuất hiện ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc tự sát, người bệnh cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp, thay vì tiếp tục tìm đến các biện pháp can thiệp thẩm mỹ.

Theo bác sỹ Huy, rối loạn mặc cảm ngoại hình có thể được điều trị bằng liệu pháp nhận thức hành vi và một số thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, tùy theo đánh giá của bác sỹ chuyên khoa.

Những phương pháp này tập trung vào việc điều chỉnh nhận thức, giảm sự bận tâm quá mức đối với ngoại hình và cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi. Mục tiêu điều trị là giúp người bệnh giảm đau khổ tâm lý, phục hồi chất lượng cuộc sống, thay vì tiếp tục thay đổi những đặc điểm trên cơ thể.

Hơn 51% người cao tuổi được khảo sát tại TP.HCM ghi nhận tăng huyết áp

Sở Y tế TP.HCM vừa công bố kết quả phân tích bổ sung dữ liệu khám sức khỏe toàn dân, trong đó tăng huyết áp được xác định là một trong những vấn đề sức khỏe đáng quan tâm ở nhóm người cao tuổi.

Theo đó, kết quả phân tích ban đầu từ chương trình khám sức khỏe toàn dân cho thấy nhóm từ 60 tuổi trở lên có tổng cộng 812.377 lượt ghi nhận bệnh. Trong đó, tăng huyết áp chiếm 16,17%, đái tháo đường type 2 chiếm 5,51% và đục thủy tinh thể do tuổi già chiếm 5,45%.

Tuy nhiên, Sở Y tế TP.HCM lưu ý 812.377 là số lượt ghi nhận bệnh, không phải số người được khám. Một người có thể đồng thời mắc nhiều bệnh nên được thống kê ở các nhóm bệnh khác nhau. Do đó, tỷ lệ 16,17% chỉ phản ánh tỷ trọng tăng huyết áp trong tổng số lượt ghi nhận bệnh, không phải tỷ lệ người cao tuổi mắc tăng huyết áp.

Để đánh giá chính xác hơn, các chuyên gia đã tiến hành phân tích bổ sung, tổng hợp dữ liệu từ bốn nguồn gồm tiền sử bệnh, kết quả đo huyết áp tại thời điểm khám, chẩn đoán sơ bộ và chẩn đoán xác định trong kết luận khám bệnh.

Những người có thông tin ở ít nhất một trong bốn nguồn được đưa vào phân tích. Dữ liệu được tổng hợp theo từng cá nhân, bảo đảm mỗi người chỉ được tính một lần, kể cả khi có nhiều lượt khám hoặc được ghi nhận tăng huyết áp từ nhiều nguồn khác nhau.

Kết quả cho thấy, trong tổng số 663.306 người từ 60 tuổi trở lên có dữ liệu phân tích, có 339.371 người được ghi nhận tăng huyết áp, tương ứng 51,16%. Ở nhóm từ 18 đến 59 tuổi, số người được ghi nhận tăng huyết áp là 440.342 trong tổng số 2.348.295 người có dữ liệu, chiếm 18,75%.

Tính chung nhóm từ 18 tuổi trở lên, có 779.713 người được ghi nhận tăng huyết áp trong tổng số 3.011.601 người có dữ liệu phân tích, tương ứng 25,89%. Sự chênh lệch giữa các nhóm tuổi cho thấy tăng huyết áp là vấn đề cần đặc biệt quan tâm trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Tuy nhiên, cơ quan chuyên môn nhấn mạnh những kết quả trên cần được hiểu đúng về phạm vi và phương pháp thống kê.

Theo Sở Y tế TP.HCM, dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn, bao gồm cả tiền sử bệnh, kết quả đo huyết áp trong một lần khám và chẩn đoán sơ bộ. Vì vậy, không phải tất cả trường hợp được ghi nhận đều đã có chẩn đoán xác định tăng huyết áp.

Những người có kết quả huyết áp cao tại thời điểm khám nhưng chưa được chẩn đoán mắc bệnh cần tiếp tục được đo kiểm tra, theo dõi và đánh giá theo hướng dẫn chuyên môn. Một kết quả đo đơn lẻ chưa đủ để kết luận người bệnh mắc tăng huyết áp trong mọi trường hợp.

Đồng thời, tỷ lệ 51,16% chỉ phản ánh nhóm người cao tuổi có dữ liệu được đưa vào phân tích, chưa thể xem là tỷ lệ hiện mắc tăng huyết áp đại diện cho toàn bộ người cao tuổi trên địa bàn TP.HCM.

Việc làm rõ sự khác biệt giữa các chỉ số thống kê có ý nghĩa quan trọng đối với công tác quản lý y tế. Hai tỷ lệ 16,17% và 51,16% không mâu thuẫn, bởi được tính trên những mẫu số khác nhau. Trong khi tỷ lệ thứ nhất phản ánh cơ cấu các lượt ghi nhận bệnh, tỷ lệ thứ hai thể hiện số người được ghi nhận tăng huyết áp trong nhóm có dữ liệu phân tích.

Dù vậy, kết quả khảo sát vẫn cung cấp thông tin đáng chú ý về nhu cầu chăm sóc sức khỏe ở người cao tuổi, đặc biệt đối với việc phát hiện và quản lý các bệnh không lây nhiễm.

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến các biến cố tim mạch và tổn thương cơ quan đích, như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và bệnh thận mạn. Bệnh thường tiến triển âm thầm, không phải lúc nào cũng có biểu hiện rõ ràng, khiến nhiều người chỉ phát hiện khi thăm khám sức khỏe hoặc đã xuất hiện biến chứng.

Ở người cao tuổi, việc kiểm soát huyết áp càng cần được chú trọng do có thể đồng thời mắc nhiều bệnh mạn tính, phải sử dụng nhiều loại thuốc và có những thay đổi về chức năng tim mạch, thận theo tuổi.

Trong bối cảnh đó, khám sức khỏe định kỳ không chỉ nhằm phát hiện bệnh mà còn tạo điều kiện đánh giá các yếu tố nguy cơ, xác định người cần theo dõi chuyên sâu và tổ chức can thiệp phù hợp.

Theo Sở Y tế TP.HCM, kết quả phân tích bổ sung sẽ là cơ sở để ngành y tế tiếp tục phân loại những người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, đang điều trị và những trường hợp mới chỉ ghi nhận huyết áp tăng nhưng chưa xác định mắc bệnh.

Việc phân nhóm này có ý nghĩa quan trọng đối với tổ chức chăm sóc sức khỏe, bởi mỗi nhóm cần một phương án theo dõi và can thiệp khác nhau. Người đang điều trị cần được đánh giá khả năng kiểm soát huyết áp, duy trì dùng thuốc và phát hiện sớm biến chứng; trong khi người có chỉ số huyết áp bất thường cần được kiểm tra lại để xác định tình trạng bệnh.

Từ dữ liệu thu thập được, ngành y tế có thể chủ động xây dựng kế hoạch khám, tư vấn, theo dõi và quản lý bệnh ngay tại cộng đồng, thay vì chỉ tập trung xử lý khi người bệnh xuất hiện các biến cố nghiêm trọng.

Trong định hướng này, mạng lưới trạm y tế xã, phường, đặc khu được xác định giữ vai trò quan trọng trong quản lý sức khỏe ban đầu, đặc biệt đối với người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính.

Các trạm y tế sẽ tham gia theo dõi huyết áp định kỳ, hướng dẫn người bệnh tuân thủ điều trị, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và kịp thời phát hiện những dấu hiệu bất thường liên quan đến tim, thận và não.

Hoạt động quản lý tại tuyến y tế cơ sở cũng được hỗ trợ chuyên môn thông qua chương trình gắn kết bệnh viện với trạm y tế, tạo điều kiện nâng cao chất lượng chăm sóc và theo dõi người bệnh tại địa bàn cư trú.

Việc tăng cường vai trò của y tế cơ sở có ý nghĩa thiết thực khi số lượng người cao tuổi và nhu cầu quản lý bệnh mạn tính ngày càng lớn. Thay vì phải thường xuyên đến bệnh viện để kiểm tra những chỉ số cơ bản, người dân có thể được theo dõi sức khỏe gần nơi sinh sống, đồng thời được chuyển đến cơ sở chuyên sâu khi có chỉ định phù hợp.

Không chỉ với tăng huyết áp, dữ liệu khám sức khỏe toàn dân còn giúp ngành y tế nhận diện những vấn đề sức khỏe ưu tiên theo từng nhóm tuổi, phát hiện nhóm có nguy cơ cao và xây dựng phương án chăm sóc phù hợp.

Đặc biệt, việc kết nối thông tin giữa các lần khám, các cơ sở điều trị và tuyến y tế cơ sở có thể hỗ trợ theo dõi diễn biến bệnh, hạn chế tình trạng dữ liệu phân tán và nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe lâu dài.

Tuy nhiên, để dữ liệu thực sự phát huy giá trị, cần tiếp tục chuẩn hóa thông tin, phân biệt kết quả sàng lọc với chẩn đoán xác định, cập nhật thường xuyên tình trạng sức khỏe và bảo đảm người dân được tiếp cận các hoạt động theo dõi, điều trị sau khám.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn lực y tế, ưu tiên phát hiện sớm và kiểm soát các bệnh không lây nhiễm, giảm nguy cơ biến chứng phải điều trị tốn kém.

Kết quả phân tích tại TP.HCM cho thấy giá trị của chương trình khám sức khỏe toàn dân không chỉ nằm ở số lượng lượt khám mà còn ở khả năng chuyển dữ liệu thành những hoạt động chăm sóc sức khỏe cụ thể.

Khi những trường hợp có nguy cơ được nhận diện, kiểm tra và quản lý kịp thời, ngành y tế sẽ có thêm điều kiện nâng cao hiệu quả phòng bệnh, hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, đặc biệt đối với người cao tuổi.

Trong bối cảnh già hóa dân số, chuyển từ khám phát hiện sang quản lý sức khỏe liên tục tại cộng đồng là hướng đi cần thiết, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ động, bền vững hơn.

Gánh nặng bệnh tim tại Việt Nam và những cảnh báo không nên xem nhẹ
Hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập nhanh, không đều, cảm giác hụt nhịp, chóng mặt hoặc ngất có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp tim....
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư