Thứ Sáu, Ngày 23 tháng 01 năm 2026,
Áp lực nguồn cung khí trong nước và bài toán bảo đảm năng lượng cho công nghiệp Việt Nam
Như Loan - 23/01/2026 17:22
 
Ngày 22/1, Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam (VCEA) đã tổ chức hội thảo khoa học với chủ đề "Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp - Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050". Chương trình có sự đồng hành của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN).
TIN LIÊN QUAN

Trong tiến trình chuyển dịch năng lượng hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, khí tự nhiên được xác định là một trong những nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng của Việt Nam, đặc biệt đối với lĩnh vực phát điện và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nguồn cung khí trong nước đang chịu áp lực ngày càng lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng trong trung và dài hạn.

Theo đánh giá của ông Nguyễn Khắc Quyền - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương, giai đoạn 2010–2019 được xem là thời kỳ ổn định của khai thác khí tự nhiên tại Việt Nam, với sản lượng trung bình hằng năm đạt khoảng 9-10 tỷ m³. Đặc biệt, trong giai đoạn 2010–2015, sản lượng khai thác khí tự nhiên đạt đỉnh, dao động trong khoảng 10-11 tỷ m³/năm, chủ yếu đến từ các mỏ lớn tại bể Cửu Long, Nam Côn Sơn và Malay - Thổ Chu. Đây cũng là giai đoạn khí tự nhiên đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện khí và sản xuất phân đạm.

Khung cảnh Hội thảo

Tuy nhiên, kể từ sau năm 2016, sản lượng khí khai thác trong nước bắt đầu suy giảm rõ rệt. Nguyên nhân chính là do nhiều mỏ khí lớn đã bước vào giai đoạn suy kiệt tự nhiên, trong khi các mỏ mới được phát hiện và đưa vào khai thác có quy mô nhỏ, tiến độ phát triển chậm và gặp không ít khó khăn về kỹ thuật, tài chính cũng như thủ tục đầu tư. Xu hướng suy giảm này tiếp tục kéo dài trong giai đoạn 2021-2025, khi sản lượng khí khai thác chỉ còn khoảng 5,95 - 8,08 tỷ m³/năm và được dự báo sẽ tiếp tục giảm nếu không có các dự án khí mới được triển khai đúng kế hoạch.

Trong bối cảnh đó, nhu cầu sử dụng khí cho phát điện và sản xuất công nghiệp lại không ngừng gia tăng, nhất là khi Việt Nam từng bước giảm phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch phát thải cao như than và dầu. Sự mất cân đối giữa cung và cầu khí tự nhiên đã tạo ra áp lực lớn đối với hệ thống năng lượng quốc gia, buộc Việt Nam phải tìm kiếm các giải pháp bổ sung nguồn cung từ bên ngoài.

Trước thực tế này, Việt Nam đã từng bước mở rộng phạm vi bảo đảm nguồn cung khí thông qua nhập khẩu khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Cột mốc quan trọng là việc lô LNG đầu tiên, với khối lượng khoảng 70.000 tấn, cập cảng Thị Vải vào tháng 7/2023 để phục vụ chạy thử và vận hành hệ thống kho cảng LNG. Sự kiện này không chỉ đánh dấu bước khởi đầu của hoạt động nhập khẩu LNG tại Việt Nam, mà còn phản ánh sự chuyển dịch dần từ mô hình phụ thuộc chủ yếu vào khí nội địa sang mô hình kết hợp linh hoạt giữa nguồn khí trong nước và khí nhập khẩu.

Phiên Thảo luận diễn ra sôi nổi về chủ đề “Cơ chế, chính sách và giải pháp thúc đẩy ứng dụng khí tự nhiên hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050”

Theo ông Nguyễn Khắc Quyền, việc phát triển LNG không chỉ giúp bù đắp sự suy giảm của nguồn khí nội địa, mà còn mở ra dư địa mới cho việc đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao khả năng linh hoạt của hệ thống năng lượng và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khu vực công nghiệp. Tuy nhiên, để LNG thực sự phát huy vai trò trong lộ trình chuyển dịch năng lượng, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng nhập khẩu, phân phối, cũng như xây dựng các cơ chế chính sách phù hợp nhằm bảo đảm tính ổn định, cạnh tranh và bền vững của thị trường khí.

Trong dài hạn, bài toán nguồn cung khí không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay thương mại, mà còn gắn chặt với chiến lược phát triển năng lượng quốc gia. Việc cân đối hài hòa giữa khai thác khí trong nước, nhập khẩu LNG và chuẩn bị nền tảng cho các nhiên liệu sạch hơn trong tương lai sẽ là yếu tố then chốt giúp Việt Nam vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa hiện thực hóa mục tiêu phát triển xanh và bền vững.

Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư