Thứ Ba, Ngày 27 tháng 01 năm 2026,
Hiếm muộn và bài toán công nghệ trong y học hiện đại
D.Ngân - 27/01/2026 15:17
 
Không phải ai cũng hiểu hết nỗi đau của những gia đình hiếm muộn. Đó là nỗi đau âm ỉ, kéo dài, bào mòn từng ngày. Là những buổi tối nhìn nhau trong im lặng, là những câu hỏi quen thuộc của người thân trở thành áp lực vô hình, là cảm giác tội lỗi khi hạnh phúc tưởng như rất giản dị lại trở nên quá xa vời.

Hành trình 8 năm đi tìm con của anh Lê Duy Hải và chị Đặng Thị Thùy Trang là một câu chuyện như thế. Những năm tháng ấy không chỉ là thời gian, mà là chuỗi ngày của hy vọng, thất vọng, nước mắt, và những lần đứng trước ranh giới buông tay.

Trong bối cảnh tỷ lệ vô sinh hiếm muộn ngày càng gia tăng, vai trò của công nghệ trong điều trị không chỉ nằm ở việc nâng cao tỷ lệ thành công, mà còn ở việc giảm gánh nặng tâm lý và tài chính cho người bệnh.

Nhưng cũng chính từ hành trình ấy, vai trò của công nghệ y học trong điều trị vô sinh hiếm muộn hiện lên rõ nét hơn bao giờ hết: không chỉ là kỹ thuật, mà là chiếc cầu nối giữa khoa học và khát vọng làm cha mẹ.

Anh Hải và chị Trang kết hôn năm 2012. Những năm đầu hôn nhân trôi qua bình lặng, ai cũng nghĩ rằng con cái rồi sẽ đến một cách tự nhiên. Nhưng sau một năm không có tin vui, sự sốt ruột bắt đầu xuất hiện. Họ tìm đến thuốc Nam, thuốc Bắc, những lời truyền miệng về “hợp cơ địa”, mong chờ một phép màu giản dị.

Phép màu không đến. Đến lúc bước chân vào bệnh viện, kết quả chẩn đoán vòi trứng thông hạn chế khiến chị Trang gần như sụp đổ. Không chỉ vì lo lắng cho khả năng làm mẹ, mà còn vì cảm giác mang gánh nặng cho người mình yêu thương. Năm lần tiến hành kỹ thuật, năm lần hy vọng rồi năm lần thất vọng. Mỗi chu kỳ là một vòng quay chờ đợi, hồi hộp, rồi lặng im thất vọng.

Thất bại nối tiếp khiến tinh thần người phụ nữ dần cạn kiệt. Có lúc, chị Trang đã đề nghị ly hôn để chồng tìm một cuộc sống khác. Nhưng anh Hải chỉ lặng lẽ nắm tay vợ, nói một câu giản dị mà đủ sức giữ cả hai ở lại bên nhau: “Tin anh, rồi mình sẽ tìm ra cách”.

Chính trong khoảnh khắc ấy, người ta thấy rõ một điều hiếm muộn không chỉ là câu chuyện của y học, mà còn là phép thử khắc nghiệt của tình yêu và niềm tin.

Sau nhiều năm điều trị không thành, anh chị hiểu rằng con đường phía trước chỉ còn một lựa chọn là thụ tinh trong ống nghiệm. IVF không còn là khái niệm xa lạ, nhưng với những người đã đi qua nhiều thất bại, đó vừa là hy vọng cuối cùng, vừa là nỗi sợ.

Tại Bệnh viện Nam học và Hiếm muộn Hà Nội, hành trình IVF của anh chị bắt đầu bằng sự tận tâm của đội ngũ bác sỹ, bằng những phác đồ cá thể hóa dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh.

Và rồi, phép màu đến. Tờ kết quả beta HCG dương tính. Những ngày chờ đợi tiếp theo trôi qua trong hồi hộp. Đến buổi siêu âm định mệnh, bác sỹ mỉm cười thông báo hai tim thai. Tiếng tim con đập vang lên, nhỏ bé nhưng đủ khiến hai con người đã chờ đợi tám năm bật khóc. Đó không chỉ là âm thanh của sự sống, mà là lời hồi đáp cho một hành trình dài không bỏ cuộc.

Câu chuyện của anh Hải và chị Trang không phải là trường hợp cá biệt. Nó phản ánh một thực tế lớn hơn của y học sinh sản hiện đại. Công nghệ đã và đang thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận điều trị vô sinh hiếm muộn.

Từ các hệ thống nuôi cấy phôi tiên tiến, công nghệ IVF cá thể hóa, theo dõi phôi bằng trí tuệ nhân tạo, đến các kỹ thuật can thiệp chính xác giúp loại bỏ những yếu tố cản trở phôi làm tổ, y học hiện đại không còn điều trị theo lối đại trà. Mỗi cặp vợ chồng là một phác đồ riêng, được thiết kế dựa trên dữ liệu sinh học cụ thể.

Nhưng điều quan trọng hơn, công nghệ trong điều trị hiếm muộn không đứng một mình. Nó chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ sinh thái nhân văn, nơi bác sỹ không chỉ đọc chỉ số, mà còn lắng nghe tâm lý người bệnh. IVF không chỉ là kỹ thuật tạo phôi, mà là hành trình đồng hành cùng cảm xúc, hy vọng và cả những lần vấp ngã của các gia đình.

Ngày 26/11/2020, hai em bé Lê Duy Hưng và Lê Thùy Linh chào đời, khép lại hành trình 8 năm tìm con. Giờ đây, tiếng cười của các con vang lên trong ngôi nhà nhỏ, trở thành phần thưởng xứng đáng cho những tháng năm không bỏ cuộc.

Với anh chị, bệnh viện không chỉ là cơ sở y tế, mà là nơi hồi sinh niềm tin. Với nhiều gia đình hiếm muộn khác, công nghệ y học đang mở ra những cánh cửa từng tưởng như đã đóng kín.

Trong bối cảnh tỷ lệ vô sinh hiếm muộn ngày càng gia tăng, vai trò của công nghệ trong điều trị không chỉ nằm ở việc nâng cao tỷ lệ thành công, mà còn ở việc giảm gánh nặng tâm lý và tài chính cho người bệnh.

Những chương trình hỗ trợ chi phí IVF, việc duy trì hoạt động chuyên môn liên tục, kể cả trong dịp lễ Tết, cho thấy y học hiện đại đang tiến gần hơn đến mục tiêu nhân văn: không để giấc mơ làm cha mẹ bị gián đoạn vì hoàn cảnh.

Hành trình của anh Hải và chị Trang là một lát cắt nhỏ trong bức tranh lớn của y học sinh sản Việt Nam. Nhưng chính những câu chuyện nhỏ ấy đã chứng minh một điều công nghệ, nếu được sử dụng đúng cách, có thể chạm tới những vùng sâu nhất của khát vọng con người.

Giữa muôn vàn hành trình hiếm muộn vẫn đang tiếp diễn, câu chuyện này giống như một ngọn đèn nhỏ. Nó không hứa hẹn phép màu dễ dàng, nhưng nhắc nhở rằng, khoa học đã tiến rất xa, và nếu còn niềm tin, nếu còn tình yêu và sự đồng hành đúng lúc, cánh cửa làm cha mẹ vẫn luôn có cơ hội được mở ra.

Bởi đôi khi, điều kỳ diệu không đến từ may mắn, mà đến từ sự kết hợp giữa công nghệ, y đức và một niềm tin bền bỉ không chịu buông tay.

Cần mở rộng thanh toán bảo hiểm y tế cho điều trị vô sinh, hiếm muộn
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vô sinh - hiếm muộn là một trong ba vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nhất thế kỷ 21, chỉ đứng sau ung thư và tim...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư