Chủ Nhật, Ngày 05 tháng 04 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 5/4: Giác mạc sinh học thắp lại thị lực cho hàng trăm nghìn người
D.Ngân - 05/04/2026 10:30
 
Việt Nam hiện có hơn 500.000 người mù do bệnh lý giác mạc và có nhu cầu ghép giác mạc. Trong bối cảnh nguồn hiến tặng còn hạn chế, công nghệ giác mạc sinh học đang được xem là bước tiến quan trọng, mở ra cơ hội phục hồi thị lực cho hàng nghìn người bệnh.

Giác mạc sinh học thắp lại thị lực cho hàng trăm nghìn người

Bệnh lý giác mạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa nhưng hoàn toàn có thể điều trị nếu được can thiệp kịp thời bằng ghép giác mạc.

Trên thế giới, nhiều hướng tiếp cận mới đã được nghiên cứu và ứng dụng như giác mạc nhân tạo hay vật liệu sinh học. Những tiến bộ này không chỉ giúp đa dạng nguồn vật liệu thay thế mà còn mở ra hy vọng cho nhóm bệnh nhân trước đây gần như không còn lựa chọn điều trị hiệu quả.

image_1775358904761.jpg
Bệnh lý giác mạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa nhưng hoàn toàn có thể điều trị nếu được can thiệp kịp thời bằng ghép giác mạc. 

Thông tin được chia sẻ tại Hội thảo khoa học quốc tế về giác mạc sinh học vừa được tổ chức. Theo đại diện cơ quan quản lý y tế, Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng lớn về bệnh lý giác mạc khi số người cần ghép lên tới hàng trăm nghìn. Riêng tại Bệnh viện Mắt Trung ương, danh sách chờ ghép đã lên tới hơn một nghìn trường hợp, cho thấy nhu cầu điều trị rất lớn trong khi nguồn giác mạc hiến tặng vẫn còn hạn chế.

Trong những năm qua, ngành nhãn khoa đã có nhiều nỗ lực nhằm cải thiện nguồn cung, như xây dựng ngân hàng giác mạc và vận động hiến tặng từ người cho chết não. Nhiều câu chuyện nhân văn về hiến tặng giác mạc đã góp phần lan tỏa tinh thần sẻ chia trong cộng đồng. Tuy nhiên, thực tế vẫn cho thấy khoảng cách lớn giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng.

Không ít bệnh nhân phải chờ đợi kéo dài, thậm chí mất cơ hội điều trị. Đặc biệt, với các trường hợp bệnh nặng như bỏng mắt, tổn thương bề mặt nhãn cầu phức tạp hoặc thất bại ghép nhiều lần, phương pháp ghép giác mạc truyền thống không còn là lựa chọn tối ưu.

Trong bối cảnh đó, giác mạc sinh học và các vật liệu y sinh tiên tiến đang trở thành xu hướng tất yếu của nhãn khoa hiện đại. Những công nghệ này không chỉ giúp chủ động nguồn vật liệu thay thế mà còn mở ra cơ hội điều trị cho những bệnh nhân từng bị coi là không còn khả năng phục hồi thị lực.

Các chuyên gia nhận định, giác mạc sinh học là một phát minh mang tính đột phá, góp phần mở rộng đáng kể lựa chọn điều trị bệnh lý giác mạc. Đây không chỉ là bước tiến về mặt khoa học y học mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc khi giúp nhiều người bệnh tìm lại ánh sáng.

Ở góc độ kinh tế, việc đầu tư cho cải thiện thị lực cũng được đánh giá mang lại hiệu quả cao. Theo số liệu quốc tế, mỗi 1 USD đầu tư cho thị lực có thể tạo ra tới 28 USD giá trị kinh tế.

Với quy mô bệnh nhân lớn tại Việt Nam, nếu được phục hồi thị lực, nhóm này có thể đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, ước tính khoảng 0,3 đến 0,4% GDP mỗi năm.

Giác mạc sinh học vì thế không chỉ là một giải pháp y học mà còn mang tầm chiến lược quốc gia. Việc phát triển và làm chủ công nghệ này sẽ góp phần giải quyết tình trạng khan hiếm nguồn hiến giác mạc, nâng cao năng lực điều trị trong nước và đưa Việt Nam tiến gần hơn tới việc làm chủ các công nghệ y sinh tiên tiến.

Sai lầm phổ biến khiến trẻ vẹo cột sống ngày càng nặng

Một thực tế đáng lo ngại đang được ghi nhận tại các cơ sở y tế là nhiều trẻ em chỉ được phát hiện cong vẹo cột sống khi bệnh đã tiến triển nặng, thậm chí biến dạng rõ rệt. Các chuyên gia cảnh báo, việc phát hiện muộn không chỉ khiến điều trị khó khăn mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng lâu dài ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Tại chương trình khám, tư vấn và chụp X-quang miễn phí nhằm sàng lọc bệnh lý gù, vẹo cột sống ở trẻ em diễn ra tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, không chỉ trẻ em Hà Nội mà nhiều em nhỏ từ các tỉnh lân cận cũng được gia đình đưa đến thăm khám.

Trường hợp điển hình là một bé gái 11 tuổi được phát hiện cột sống đã vẹo tới 63 độ. Trước đó, trẻ vẫn sinh hoạt bình thường, chỉ có dấu hiệu lệch vai nhẹ nên gia đình không chú ý. Không riêng trường hợp này, nhiều trẻ khác cũng đến khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, có em chưa đến 10 tuổi nhưng độ cong đã vượt 40 độ, thậm chí trên 80 độ.

Theo các bác sỹ chuyên khoa, đây là xu hướng đáng báo động khi phần lớn bệnh nhi đến khám đều đã có biến dạng cột sống rõ rệt. Việc phát hiện muộn khiến quá trình điều trị trở nên phức tạp hơn, đồng thời làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể.

Cong vẹo cột sống là bệnh lý khá phổ biến ở trẻ em, với tỷ lệ mắc khoảng 0,5 đến 1% dân số. Đáng chú ý, có tới 80 đến 85% trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể. Một số trường hợp liên quan đến dị tật bẩm sinh, bệnh lý thần kinh cơ, nhưng cũng không ít trường hợp xuất phát từ thói quen sinh hoạt sai tư thế kéo dài.

Các chuyên gia cho biết, bệnh có thể tiến triển nhanh trong thời gian ngắn. Chỉ sau một đến hai năm không được phát hiện và theo dõi, độ cong cột sống có thể tăng thêm 10 đến 20 độ, dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Khi cột sống cong vẹo, lồng ngực bị biến dạng, làm giảm thể tích phổi và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Trong những trường hợp nặng, một bên phổi có thể bị xẹp, gây suy giảm hô hấp rõ rệt. Ngoài ra, bệnh còn tác động đến hệ tuần hoàn, sự phát triển của nội tạng, đồng thời ảnh hưởng đến ngoại hình và tâm lý của trẻ, khiến các em thiếu tự tin trong học tập và giao tiếp.

Theo các bác sỹ, nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị vẹo cột sống là phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Nếu được phát hiện ở giai đoạn nhẹ, trẻ có thể điều trị bằng các phương pháp bảo tồn như tập phục hồi chức năng, bơi lội hoặc điều chỉnh tư thế sinh hoạt.

Khi bệnh tiến triển, bác sỹ có thể chỉ định sử dụng áo chỉnh hình nhằm kiểm soát độ cong của cột sống. Tuy nhiên, việc đeo áo cần kết hợp với luyện tập thường xuyên để tránh tình trạng cơ lưng yếu đi. Chỉ khi các phương pháp này không còn hiệu quả hoặc độ cong quá lớn, phẫu thuật mới được cân nhắc.

Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng việc phát hiện sớm hoàn toàn có thể thực hiện tại nhà. Phụ huynh có thể quan sát khi trẻ đứng thẳng để kiểm tra sự cân đối của hai vai, hoặc khi trẻ cúi người về phía trước để phát hiện dấu hiệu bất thường như một bên lưng nhô cao hơn bên còn lại.

Bên cạnh đó, những thói quen sinh hoạt không đúng như ngồi học sai tư thế, cúi gập người, mang cặp quá nặng hoặc ít vận động trong thời gian dài cũng là những yếu tố góp phần làm gia tăng nguy cơ cong vẹo cột sống ở trẻ.

Do đó, phụ huynh và giáo viên cần chú ý điều chỉnh tư thế ngồi học, khuyến khích trẻ vận động thường xuyên và kiểm tra cột sống định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn phát triển nhanh.

Các bác sỹ cũng chỉ ra ba nhóm nguyên nhân chính gây vẹo cột sống ở trẻ em, gồm nhóm tự phát không rõ nguyên nhân thường xuất hiện ở tuổi dậy thì, nhóm do dị tật bẩm sinh của cột sống và nhóm liên quan đến tư thế sinh hoạt, dinh dưỡng hoặc chấn thương.

Việc nâng cao nhận thức và chủ động tầm soát sớm đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa và điều trị hiệu quả bệnh lý này, giúp hạn chế tối đa các biến chứng và bảo vệ sự phát triển toàn diện của trẻ.

Bé trai 7 tuổi mắc dị dạng mạch máu cực hiếm, thế giới mới ghi nhận khoảng 200 ca

Một bé trai 7 tuổi xuất hiện tình trạng nổi gân xanh bất thường vùng trán, phồng to khi nằm hoặc khóc, được gia đình đưa đi khám và phát hiện mắc dị dạng mạch máu cực hiếm, y văn thế giới mới ghi nhận khoảng 200 trường hợp.

Gia đình cho biết dấu hiệu bất thường đã xuất hiện từ khi bé khoảng 6 tháng tuổi, tuy nhiên không gây đau nên không được chú ý nhiều. Bé có tiền sử sinh non 33 tuần, từng điều trị hồi sức tích cực 3 tuần sau sinh nhưng sau đó phát triển vận động và nhận thức bình thường. Gần đây, nhận thấy khối phồng vùng trán rõ hơn khi trẻ nằm đầu thấp, gia đình đã đưa bé từ một tỉnh phía Nam ra Hà Nội thăm khám.

Tại viện, qua thăm khám lâm sàng, các bác sỹ ghi nhận trẻ có biểu hiện thiểu sản tầng mặt giữa, nhãn cầu hơi lồi nhẹ. Khi ở tư thế ngồi, vùng trán chỉ thấy tĩnh mạch nổi xanh dưới da, không giãn bất thường. Tuy nhiên, khi trẻ nằm đầu thấp, xuất hiện khối phồng mềm màu xanh ở trán, kích thước tăng rõ rệt. Từ những dấu hiệu này, bác sỹ nghi ngờ có bất thường thông thương giữa hệ tĩnh mạch trong và ngoài sọ.

Kết quả chụp MRI não, mạch não dựng hình 3D kết hợp siêu âm Doppler cho thấy tĩnh mạch ngoài sọ thông trực tiếp với xoang tĩnh mạch dọc trên trong sọ. Sau hội chẩn liên chuyên khoa Nhi, Ngoại thần kinh, Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp, các bác sỹ chẩn đoán trẻ mắc dị dạng mạch máu sinus pericranii.

Theo các chuyên gia, sinus pericranii là dị dạng tĩnh mạch đặc trưng bởi sự kết nối bất thường giữa hệ tĩnh mạch nội sọ (xoang tĩnh mạch màng cứng) và hệ tĩnh mạch ngoài sọ thông qua các tĩnh mạch xuyên xương sọ.

Tổn thương thường biểu hiện dưới dạng một khối mềm dưới da đầu, không đau, thay đổi kích thước theo tư thế. Khi trẻ nằm, khóc hoặc rặn, áp lực nội sọ tăng khiến máu dồn về làm khối phồng to; ngược lại khi đứng hoặc ngồi, khối này xẹp xuống.

Nguyên nhân bệnh có thể do bẩm sinh, liên quan đến rối loạn phát triển hệ tĩnh mạch trong giai đoạn phôi thai, hoặc mắc phải sau chấn thương vùng đầu. Một số trường hợp bẩm sinh còn đi kèm bất thường sọ mặt hoặc các hội chứng di truyền như Crouzon, Apert, do đó việc đánh giá toàn diện bằng chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm di truyền là cần thiết.

Dù đa số bệnh nhân có tiên lượng tốt và không xuất hiện triệu chứng thần kinh, bệnh vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được theo dõi đúng cách. Các biến chứng có thể xảy ra gồm xuất huyết khi va chạm mạnh vùng tổn thương, huyết khối tĩnh mạch, nhiễm trùng, thậm chí hiếm gặp hơn là thuyên tắc khí nếu can thiệp không phù hợp.

Việc điều trị phụ thuộc vào kích thước tổn thương và mức độ ảnh hưởng. Với những trường hợp khối nhỏ, không gây triệu chứng, trẻ có thể được theo dõi định kỳ. Nếu khối lớn, ảnh hưởng thẩm mỹ hoặc có nguy cơ biến chứng, bác sỹ sẽ cân nhắc phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch.

Trong đó, can thiệp nội mạch là phương pháp ít xâm lấn, sử dụng các vật liệu như keo sinh học, vòng xoắn kim loại hoặc chất gây xơ để bít đường thông bất thường giữa hệ tĩnh mạch trong và ngoài sọ dưới hướng dẫn của hệ thống chụp mạch hiện đại. Các nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân có kết quả điều trị tốt với các phương pháp phù hợp.

Đối với trường hợp bé trai này, hiện chưa ghi nhận triệu chứng thần kinh hay dấu hiệu biến chứng, kích thước tổn thương ổn định nên chưa cần can thiệp ngay. Bác sỹ hướng dẫn gia đình chăm sóc, tránh va chạm vùng trán và theo dõi định kỳ, đồng thời tư vấn thực hiện xét nghiệm di truyền chuyên sâu để đánh giá toàn diện nguy cơ liên quan.

Các chuyên gia cũng khuyến cáo, phụ huynh không nên chủ quan khi thấy trẻ xuất hiện khối mềm vùng da đầu thay đổi theo tư thế, nổi gân mạch bất thường hoặc mảng da đổi màu. Tuyệt đối không tự ý chích, hút hay xoa bóp vì có thể gây biến chứng nguy hiểm. Việc thăm khám sớm tại cơ sở y tế chuyên khoa sẽ giúp chẩn đoán chính xác và có hướng xử trí phù hợp, giảm thiểu rủi ro cho trẻ.

Thành công ghép giác mạc bằng laser thay vì thủ công
Mới đây, các chuyên gia Trung tâm Mắt Hồng Ngọc đã thực hiện thành công ca ghép giác mạc cho người bệnh giác mạc chóp trên hệ thống Femto LDV Z8...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư