Thứ Ba, Ngày 04 tháng 08 năm 2026,
Củng cố sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam
Không chỉ hướng đến thu hút thêm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đang tạo dựng môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có giá trị dài hạn. Đây cũng là những yếu tố được cộng đồng doanh nghiệp Đức đánh giá cao khi cân nhắc mở rộng đầu tư.
10-Peter Kompalla AHK Vietnam
Peter Kompalla, Trưởng đại diện Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức tại Việt Nam (AHK Việt Nam)

Điểm đầu tư năng động

Trong nhiều năm qua, Việt Nam được ghi nhận là điểm đến năng động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính sách mở cửa, nền tảng sản xuất, lực lượng lao động trẻ cùng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã góp phần đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng. Hiện nay, hơn 600 doanh nghiệp Đức đang đóng góp vào quá trình phát triển này thông qua các hoạt động sản xuất, công nghệ, dịch vụ, đào tạo nghề và hợp tác công nghiệp lâu dài.

Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (Nghị quyết 10) mà Bộ Chính trị vừa ban hành phản ánh bước điều chỉnh mới trong cách tiếp cận thu hút FDI. Không chỉ hướng đến việc thu hút vốn, Nghị quyết còn nhấn mạnh chất lượng đầu tư, công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Những ưu tiên này phù hợp với cách nhiều doanh nghiệp Đức đánh giá cơ hội đầu tư quốc tế: thận trọng, hướng đến giá trị dài hạn và coi trọng các mối quan hệ hợp tác đáng tin cậy.

Các nhà đầu tư Đức không chỉ nhìn vào lợi thế chi phí, mà còn quan tâm đến sự ổn định, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực của các nhà cung ứng, tính dự báo của khung pháp lý, cơ sở hạ tầng và khả năng xây dựng quan hệ đối tác lâu dài. Theo nghĩa đó, Nghị quyết 10 đã đề cập đúng những vấn đề vốn là trọng tâm trong chiến lược đầu tư của doanh nghiệp Đức.

Lĩnh vực đầu tiên thể hiện sự tương đồng là công nghệ và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp Đức có thế mạnh về kỹ thuật, tự động hóa, công nghệ môi trường và các tiêu chuẩn sản xuất cao. Mục tiêu của Việt Nam trong việc thu hút nhiều hơn các dự án đầu tư chất lượng cao và nâng cao năng lực công nghệ tạo nền tảng thuận lợi cho hợp tác giữa hai bên.

Đối với các nhà đầu tư Đức, Việt Nam vẫn là địa điểm quan trọng cho hoạt động sản xuất, tìm nguồn cung ứng và phát triển quan hệ đối tác. Nếu được triển khai nhất quán, đi kèm với môi trường đối thoại cởi mở giữa Chính phủ và doanh nghiệp, Nghị quyết 10-NQ/TW sẽ góp phần xây dựng các chuỗi giá trị Việt Nam - Đức có khả năng chống chịu tốt hơn, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Khi Việt Nam tiếp tục nâng cấp nền tảng công nghiệp, nhu cầu sẽ không chỉ dừng ở máy móc thiết bị, mà còn mở rộng sang các giải pháp tích hợp như hệ thống sản xuất số, công nghệ tiết kiệm năng lượng, quản lý chất lượng, đào tạo và kinh nghiệm vận hành lâu dài.

Trong khi đó, xu hướng đầu tư toàn cầu cũng đang thay đổi. Doanh nghiệp ngày càng chú trọng đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro địa chính trị và tìm kiếm những địa điểm vừa có năng lực cạnh tranh vừa bảo đảm tính ổn định. Khảo sát của AHK World Business Outlook cho thấy, những bất định trong thương mại quốc tế, thủ tục hải quan, các quy định về phát triển bền vững và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng đang trở thành mối quan tâm lớn của nhà đầu tư.

Trong bối cảnh đó, định hướng chính sách của Việt Nam có ý nghĩa quan trọng. Sự kết hợp giữa nền kinh tế mở, quá trình phát triển công nghiệp và các nỗ lực cải cách tiếp tục củng cố vai trò của Việt Nam như một trung tâm sản xuất, tìm nguồn cung ứng và kinh doanh trong khu vực. Đối với nhiều doanh nghiệp Đức, Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng tại châu Á.

10-ức
Nhiều doanh nghiệp Đức đang mở rộng đầu tư tại Việt Nam. Trong ảnh: Südwolle Group khánh thành nhà máy nhuộm sợi trị giá 21 triệu USD tại Khánh Hòa

Khơi dậy tiềm năng

Đối với các nhà đầu tư Đức, chất lượng của hệ sinh thái nhà cung ứng nội địa là yếu tố mang tính quyết định. Một nhà máy không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu các nhà cung ứng đáng tin cậy, đơn vị logistics, đối tác dịch vụ kỹ thuật, lực lượng lao động được đào tạo và các quy trình hành chính minh bạch. Vì vậy, định hướng tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước của Nghị quyết 10 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Việt Nam đang thể hiện tiềm năng trong lĩnh vực này. Nhiều doanh nghiệp trong nước ngày càng đáp ứng tốt hơn những tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, việc nâng cấp năng lực của các nhà cung ứng vẫn cần thời gian, đòi hỏi đầu tư vào quản trị, chuyển đổi số, hệ thống quản lý chất lượng, chứng nhận, đào tạo nhân lực và sự hợp tác lâu dài giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp nước ngoài. Các doanh nghiệp Đức có thể đóng góp tích cực thông qua chuyển giao công nghệ, đào tạo và phát triển nhà cung ứng.

Chuyển đổi xanh cũng là lĩnh vực hơp tác quan trọng. Phát triển bền vững không còn là một chủ đề tách biệt, mà đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp Đức đang phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng, cơ quan quản lý và các tổ chức tài chính.

Những vấn đề như báo cáo phát thải carbon, hiệu quả năng lượng, kinh tế tuần hoàn và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm đã trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh. Tùy theo từng ngành, các quy định của Liên minh châu Âu như Cơ chế Điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR) cũng đặt ra thêm nhiều yêu cầu về tuân thủ đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.

Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ phải đáp ứng những yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc, dữ liệu phát thải và hiệu quả môi trường. Những doanh nghiệp thích ứng sớm sẽ có cơ hội củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc Nghị quyết 10 nhấn mạnh thu hút đầu tư chất lượng cao có thể giúp Việt Nam thu hút các nhà đầu tư mang đến những giải pháp về tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo, sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn.

Đầu tư cho tương lai

Một chiến lược thu hút đầu tư chất lượng cao cần đi đôi với lực lượng lao động chất lượng cao. Dân số trẻ vẫn là một trong những lợi thế lớn nhất của Việt Nam, nhưng giai đoạn phát triển công nghiệp tiếp theo sẽ đòi hỏi nhiều kỹ năng chuyên sâu hơn trong các lĩnh vực như cơ điện tử, tự động hóa, phần mềm công nghiệp, công nghệ xanh, logistics, kiểm soát chất lượng và quản lý. Kinh nghiệm của Đức trong đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp có thể mang lại nhiều giá trị cho Việt Nam.

Phát triển kỹ năng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu lao động, mà còn góp phần nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh dài hạn. Khi các doanh nghiệp Đức đầu tư vào đào tạo, họ cũng đang đầu tư cho tương lai của nền kinh tế Việt Nam.

Bên cạnh đó, việc củng cố niềm tin đầu tư dài hạn cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các doanh nghiệp Đức thường đầu tư thận trọng nhưng có xu hướng gắn bó lâu dài khi đã cam kết. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu của Việt Nam là nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị và trở thành nền kinh tế công nghiệp phát triển hơn.

Tuy nhiên, niềm tin không chỉ được xây dựng từ định hướng chính sách, mà còn từ quá trình triển khai trên thực tế. Các nhà đầu tư đánh giá cao môi trường pháp lý ổn định, thủ tục có thể dự báo, nền hành chính hiệu quả và việc áp dụng chính sách nhất quán giữa các cấp chính quyền.

Suy cho cùng, chất lượng của dòng vốn đầu tư nước ngoài được quyết định bởi các điều kiện thực tế trên thị trường. Từ góc độ doanh nghiệp, điều quan trọng không chỉ là việc ban hành một nghị quyết mới, mà còn là liệu các thủ tục có minh bạch và dễ dự báo hơn hay không, hệ sinh thái nhà cung ứng trong nước có phát triển nhanh hơn hay không, đào tạo nghề có tiếp tục được đầu tư hay không và các doanh nghiệp tạo ra giá trị dài hạn có được cạnh tranh trên một sân chơi bình đẳng hay không.

Những ưu tiên này đã được phản ánh rõ trong hợp tác giữa Đức và Việt Nam. Trong lĩnh vực hạ tầng, doanh nghiệp Đức quan tâm đến các hệ thống đường sắt, công nghệ tín hiệu, giải pháp kỹ thuật và vận hành dài hạn. Trong phát triển nguồn nhân lực, các chương trình đào tạo nghề kép của Đức cho thấy cách gắn việc đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực phát triển bền vững, các cuộc đối thoại gần đây về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) cho thấy tầm quan trọng ngày càng lớn của quản lý phát thải, sản xuất có trách nhiệm và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tác động của Nghị quyết 10 sẽ phụ thuộc vào việc triển khai trên thực tế, từ thủ tục cấp phép, chính sách ưu đãi đầu tư, phát triển nhà cung ứng và quy hoạch hạ tầng đến các quy trình hành chính hàng ngày. Việc duy trì đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý, nhà đầu tư, doanh nghiệp trong nước và các hiệp hội doanh nghiệp sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng.

Từ góc độ của chúng tôi, điều này cho thấy, Việt Nam tiếp tục ưu tiên nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài với trọng tâm là công nghệ, phát triển bền vững, phát triển kỹ năng và tạo dựng giá trị dài hạn.

[Insight] Nghị quyết số 10-NQ/TW đánh dấu bước chuyển chiến lược trong tư duy điều hành kinh tế vĩ mô
Theo bà Phí Hương Nga, Trưởng ban Ban Thống kê công nghiệp và xây dựng (Cục Thống kê, Bộ Tài chính), “Nghị quyết 10-NQ/TW tiếp tục khơi thông...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư