-
Vàng giảm 7,7 triệu đồng/lượng khi giá thế giới bị thổi bay hàng trăm USD -
Taseco Land có thể hoàn tất chuyển nhượng trung tâm thương mại Landmark 55 trong năm 2026 -
Chứng khoán phiên 3/3: Áp lực lớn tại cổ phiếu trụ, VN-Index lùi về 1.813 điểm -
Nhiều ngân hàng tăng mạnh vốn điều lệ năm nay -
Hành trình ESG của VietinBank - Từ cam kết đến hành động
Khi quyền lực chuyển từ con số sang thời gian
Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ tháng 2/2026 đã đặt ra một giới hạn quan trọng: Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA) không cho phép Tổng thống áp đặt thuế quan diện rộng theo ý chí đơn phương. Đây là một lời nhắc nhở về cấu trúc hiến định của Mỹ: quyền đánh thuế vốn thuộc về Quốc hội.
Nhưng phán quyết ấy không đồng nghĩa với việc cuộc chiến thuế quan chấm dứt, mà chỉ buộc hành pháp phải tìm con đường khác.
Một phán quyết có thể ngăn chặn một công cụ, nhưng không loại bỏ mục tiêu chính sách. Trong trường hợp này, Tòa án Tối cao đã chặn việc sử dụng IEEPA để áp thuế toàn cầu. Song Section 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 vẫn cho phép Tổng thống áp thuế tạm thời 10% trong 150 ngày nhằm xử lý thâm hụt cán cân thanh toán. Nói cách khác, ranh giới bị vẽ lại, nhưng không gian hành động vẫn rộng.
Điều thay đổi đáng kể hơn nằm ở độ bất định. Khi một công cụ bị chặn và một công cụ khác được kích hoạt, doanh nghiệp phải đối mặt với một môi trường mà luật chơi có thể thay đổi trong chu kỳ vài tháng. 150 ngày không phải là một quãng thời gian dài trong chính trị. Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đó là khoảng đủ để làm đình trệ đầu tư và bóp nghẹt hợp đồng. Tòa án có thể chặn một điều khoản, song không thể chặn “thuế thời gian”.
![]() |
| Dù Tòa án Tối cao Mỹ đã ra phán quyết, song doanh nghiệp vẫn cần cảnh giác với thuế quan của Mỹ |
Ba mũi tên của cơ chế
Bản đồ “thuế thời gian” đi theo ba mũi tên.
Mũi tên thứ nhất: từ phán quyết đến độ trễ. Theo phán quyết, tòa chỉ nói được phần có được phép làm hay không. Phần hậu quả còn lại: ai đã trả thuế, ai sẽ được hoàn, hoàn bằng cách nào, trong bao lâu? Bản án không đưa ra khung hoàn trả và sự im lặng ấy mở ra không gian mới cho tranh tụng.
VIỆT NAM TRƯỚC “THUẾ THỜI GIAN”
Với Việt Nam, rủi ro không nằm ở 10% hay 15%. Rủi ro nằm ở độ dài của bất định. Một khung 150 ngày đủ để doanh nghiệp xuất khẩu ký hợp đồng trong trạng thái chờ, đủ để nhà nhập khẩu Mỹ đòi điều khoản linh hoạt hơn, đủ để vòng quay vốn chậm lại trước khi số liệu thương mại kịp phản ánh.
Ba lớp tác động cần lưu ý.
Thứ nhất, độ trễ pháp lý trong chuỗi cung ứng. Khi tranh chấp hoàn thuế kéo dài ở Mỹ, nhà nhập khẩu có xu hướng giữ tiền, hoãn thanh toán hoặc đẩy điều khoản rủi ro về phía nhà cung ứng. Doanh nghiệp Việt Nam có thể không trực tiếp nộp thuế nhưng vẫn chịu phí thời gian qua đối tác. Vốn luân chuyển trở thành tuyến phòng thủ đầu tiên.
Thứ hai, độ nhạy ngành và chuyển kênh thẩm quyền. Một công cụ bị chặn không đồng nghĩa rủi ro rút lui. Điều tra theo ngành, kiểm tra xuất xứ, cáo buộc bán phá giá, thậm chí các câu chuyện về thao túng tiền tệ có thể quay lại theo hình thức khác. Việt Nam nổi lên như điểm đến thay thế trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Điều đó tạo cơ hội và đồng thời kéo các ngành chủ lực vào vùng quan sát cao hơn. Quản trị thị trường từ đây gắn với quản trị rủi ro pháp lý.
Thứ ba, chi phí thời gian và quản trị hợp đồng. Khi chính sách vận hành bằng đồng hồ, điều khoản giá, thời điểm giao hàng, phân bổ rủi ro thuế trong hợp đồng trở thành yếu tố sống còn. Doanh nghiệp có năng lực đàm phán tốt, dự báo tốt và quản trị tồn kho linh hoạt sẽ chịu ít “thuế thời gian” hơn.
Chế độ thuế quan của Nhà Trắng vừa là đòn bẩy đàm phán vừa là nguồn thu. Độ bền của chế độ thuế phụ thuộc chính trị nội bộ Mỹ nhiều hơn lập luận thương mại thuần túy. Việt Nam khó tác động khí hậu chính sách bên ngoài, nhưng hoàn toàn đủ khả năng gia cố sức đề kháng nội tại.
Trong thế giới của thuế thời gian, bên quản trị tốt thời gian chờ sẽ ít bị đánh thuế hơn.
Độ trễ, vì vậy, không còn là sự cố kỹ thuật. Độ trễ trở thành một không gian quyền lực. Tiền có thể nằm lại trong hệ thống, trong lúc doanh nghiệp chờ hướng dẫn, chờ tòa cấp dưới, chờ xác nhận từng lô hàng. Tranh chấp diễn ra ở từng bộ hồ sơ.
Mũi tên thứ hai: từ độ trễ đến chiếc đồng hồ 150 ngày. Ngày 24/2/2026, Nhà Trắng dựng một cây cầu tạm: thuế toàn cầu 10% trong 150 ngày theo Section 122. Khung này kéo tới cuối tháng 7/2026 nếu không bị thay đổi sớm. Kịch bản 15% vẫn treo phía trước như một tín hiệu: chính sách có thể nâng nhịp bất cứ lúc nào.
Một khung 150 ngày tạo ra điều kiện kỳ lạ: đủ ngắn để không ai dám đầu tư dài hạn, đủ dài để không ai chờ yên. Chính sách bắt đầu vận hành bằng đồng hồ. Đồng hồ biến thời gian thành phí. Phí đánh vào kiên nhẫn, hợp đồng, tồn kho, dòng tiền. Thuế không cần tăng thêm vẫn gây đau, vì chờ đợi đã là chi phí.
Mũi tên thứ ba: từ chiếc đồng hồ sang các tuyến tiếp theo. Section 122 chỉ là một tuyến. Các tuyến chắc hơn còn nằm ở Section 232 và 301: điều tra theo ngành, theo an ninh quốc gia, theo “unfair practices”. Những lĩnh vực nhạy cảm như bán dẫn, thiết bị y tế, drone, năng lượng gió, công nghệ lưỡng dụng dễ bước vào vùng rủi ro cao. Bên cạnh đó là thế giới của các “quy định ngoại trừ” bên nhánh hành pháp: chỉ một thay đổi nhỏ trong hướng dẫn thực thi cũng tạo chênh lệch giữa các doanh nghiệp cùng ngành, giữa các nước với nhau và với Mỹ. Ở đây xuất hiện một sự thật khó nuốt trôi: tòa án có thể khóa một cánh cửa, nhưng hệ thống luôn sẵn có hành lang khác.
Phòng chiến tranh của doanh nghiệp
Trong ngày phán quyết, nhiều CEO nói về sự nhẹ nhõm. Cảm giác đó tồn tại vài phút. Sau đó, hộp thư nội bộ bắt đầu dày lên.
Bộ phận nhập khẩu hỏi về thuế mới. Bộ phận bán hàng hỏi có nên điều chỉnh giá. Luật sư hỏi hồ sơ hoàn thuế đang nằm ở đâu. CFO nhìn dòng tiền và hỏi doanh nghiệp chịu được bao lâu nếu hoàn tiền kéo dài. Trong phòng chiến tranh “war room”, câu hỏi đầu tiên hiếm khi là tòa đúng hay sai. Câu hỏi đầu tiên là hàng đang ở đâu: trên biển, tại cảng, trong kho hay đã lên kệ.
Thuế quan đánh vào khoảnh khắc nhập khẩu. Thời điểm thường quan trọng hơn lý lẽ. Một đơn hàng cập cảng trước hay sau ngày đổi thuế có thể tạo khác biệt lớn hơn cả nỗ lực tiết kiệm chi phí suốt một quý.
Rồi đến câu hỏi về khách hàng. Nếu doanh nghiệp đã cộng thuế vào giá, khách hàng có đòi lại phần chênh lệch khi thuế bị bác bỏ không? Nếu doanh nghiệp giảm giá trước khi nhận hoàn tiền, biên lợi nhuận tự bốc hơi. Nếu doanh nghiệp giữ giá, rủi ro danh tiếng xuất hiện. Khi chính sách vận hành bằng đồng hồ, quyết định giá hôm nay có thể trở thành vấn đề uy tín ngày mai.
Công cụ phân bổ thanh khoản giữa Nhà nước và tư nhân
Tranh chấp hoàn tiền có một điểm khiến câu chuyện đổi màu: quyền đòi hoàn có thể được định giá. Theo đuổi hoàn thuế nghĩa là chấp nhận kiện tụng và chấp nhận thời gian. Bỏ qua nghĩa là chấp nhận mất khoản tiền đã nộp. Nhiều hiệp hội muốn hoàn tự động, nhanh, trơn tru. Nhiều doanh nghiệp nhỏ kể chuyện dòng tiền bị siết, kế hoạch bị hoãn. Họ nhìn hoàn tiền như một cú “bơm thanh khoản” bất ngờ.
Bên trong hệ thống, giới chức lại nhìn thấy một thứ khác: tiền đang nằm trong tay Nhà nước. Nhà nước có thể để tiền nằm đó. Một số quan chức nói thẳng: tranh chấp có thể kéo dài nhiều tuần, nhiều tháng, nhiều năm. Lời cảnh báo nghe như hành chính. Hiệu ứng lại mang màu chính trị: thời gian không rẻ và thời gian chưa chắc đứng về phía người đòi. Khoảng trống giữa mong muốn hoàn ngay và thực tế xử lý từng hồ sơ đang tạo ra một công cụ biến dạng: quyền đòi hoàn có thể được chuyển nhượng. Doanh nghiệp có thể bán một phần quyền đòi hoàn cho một bên chuyên theo đuổi kiện tụng, chỉ để lấy tiền sớm. Cơ chế này giống như tài chính hóa một khoản phải thu. Bất định pháp lý trở thành rủi ro có thể định giá.
Đây là biểu hiện của thay đổi sâu hơn: thuế quan không còn chỉ là công cụ thương mại, nó trở thành cơ chế phân bổ thanh khoản giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Thế giới và chiến thuật im lặng
Bên ngoài nước Mỹ, ít nước gọi phán quyết là “giải phóng”. Họ gọi đó là cảnh báo: một công cụ bị chặn, công cụ khác sẽ xuất hiện. Trong môi trường ấy, các nước định giá theo khả năng leo thang, không định giá theo đúng - sai pháp lý.
Nhiều quốc gia chọn im lặng tính toán. Một cách diễn đạt thường gặp trong giới đàm phán: để cho mức thuế đang ngủ tiếp tục ngủ, đôi khi an toàn hơn đánh thức nó bằng tranh cãi. Im lặng không đến từ niềm tin thuế quan hợp lý. Im lặng đến từ nỗi ngại vòng trả đũa trên một tuyến khác, với mức đau khác.
Đây là răn đe mềm. Răn đe không cần văn bản nhưng vẫn khiến bên kia tự điều chỉnh. Thuế quan ngày càng gắn với cam kết đầu tư. Ổn định được mua bằng tiền và nhà máy, hiếm khi được mua bằng lý lẽ.
Một thỏa thuận tưởng đã neo mức 10% có thể bị nâng lên 15% chỉ sau một nhịp chính trị. Chi tiết đó quan trọng hơn hầu hết tuyên bố ngoại giao. Nó nói với đối tác rằng, chính sách có thể đổi theo bầu cử, theo tranh tụng, theo khẩu hiệu trong nước Mỹ.
Trong bối cảnh ấy, mục tiêu của nhiều nước không còn là thắng một cuộc tranh luận. Mục tiêu là tránh trở thành một mục tiêu. Tránh bằng tuân thủ, thương lượng âm thầm. Trật tự thương mại chuyển dần sang trật tự răn đe.
Tòa vẽ ranh giới. Nhà Trắng chuyển sang đồng hồ 150 ngày. Doanh nghiệp xếp hàng hồ sơ hoàn tiền. Chiến tranh thuế quan tiếp tục, chỉ khác ở chỗ: thứ bị đánh thuế rõ nhất là sự kiên nhẫn.n
(Còn tiếp)
(*) Đại học Kinh tế TP.HCM
-
Chiến trường thuế quan đổi chỗ - Bài 2: Cuộc chiến thuế quan mới của Washington: Thuế thời gian -
Ông Nguyễn Đức Thụy được bổ nhiệm làm Tổng giám đốc SACOMBANK -
Bộ Tài chính siết kỷ cương hoạt động thẩm định giá sau kiểm tra 23 doanh nghiệp -
Thực phẩm Sao Ta ghi nhận doanh số giảm 48% trong tháng 2/2026, về 10,85 triệu USD -
Ngân hàng Nhà nước đảo chiều bơm ròng mạnh, lãi vay qua đêm tăng đột ngột lên 11% -
Vàng giảm 1,5 triệu đồng/lượng khi giá thế giới mất mốc 5.400 USD/ounce -
Chấn chỉnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp
-
Những tiêu chí cần lưu ý khi lựa chọn cột đèn cao áp đạt chuẩn -
Từ dẫn đầu doanh số đến đối tác chiến lược toàn diện: Hành trình khẳng định năng lực của SRT Group -
Từ thanh toán đến tín dụng: Vì sao số hóa đang quyết định khả năng bứt phá của SME Việt? -
Alliance Mount và Dealsuite thúc đẩy dòng vốn châu Âu vào doanh nghiệp Việt khi quan hệ Việt Nam - EU nâng cấp -
Big Group Holdings đạt lợi nhuận hai tháng đầu năm 2026 gấp 10 lần cùng kỳ -
Công ty luật Việt Nam đầu tiên có văn phòng luật tại Hoa Kỳ

