Thứ Sáu, Ngày 12 tháng 06 năm 2026,
EVN có lãi trở lại, nhưng chưa đủ hấp dẫn nhà đầu tư
Vân Hương - 12/06/2026 15:23
 
Dù EVN đã ghi nhận kết quả kinh doanh khởi sắc trong năm 2025, giới đầu tư vẫn quan tâm nhiều hơn đến các rủi ro dài hạn, khả năng huy động vốn và tính ổn định của cơ chế chính sách ngành điện.

Sau hơn 2 năm ghi nhận khoản lỗ lũy kế khoảng 50.000 tỷ đồng, Công ty mẹ - Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã báo lãi gần 40.000 tỷ đồng trong năm 2025, qua đó kéo giảm lỗ lũy kế xuống còn hơn 5.000 tỷ đồng. Xung quanh kết quả kinh doanh này vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau về sức khỏe tài chính thực chất của EVN cũng như khả năng huy động nguồn lực cho đầu tư ngành điện.

Để nhìn nhận rõ nét vấn đề này hơn dưới góc độ tài chính doanh nghiệp, Báo Tài chính - Đầu tư đã có cuộc trao đổi với ông Vương Hoàng Sơn, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán VNDirect.

Son VND.jpg
Ông Vương Hoàng Sơn, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán VNDirect. Ảnh: Chí Cường.

Nhìn vào báo cáo tài chính năm 2025 của EVN, ông đánh giá như thế nào về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp này so với mặt bằng chung của ngành điện cũng như các doanh nghiệp lớn khác?

Trước tiên, cần khẳng định việc EVN chuyển kết quả kinh doanh từ lỗ sang có lãi trong năm 2025 là một kết quả rất tích cực.

Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp, báo cáo tài chính của một năm chỉ phản ánh một lát cắt tại một thời điểm nhất định. Chúng ta cần đặt kết quả đó trong cả một chu kỳ kinh doanh và bối cảnh kinh tế rộng hơn.

Trong những năm vừa qua, nền kinh tế thế giới và Việt Nam đã trải qua nhiều biến động lớn, từ ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đến các cuộc xung đột địa chính trị và những bất ổn kinh tế vĩ mô. Vì vậy, kết quả mà EVN đạt được trong năm 2025 cần được nhìn nhận trong tổng thể quá trình phục hồi sau giai đoạn khó khăn kéo dài.

Khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng trên báo cáo tài chính hợp nhất đã giúp EVN xóa lỗ lũy kế ở cấp hợp nhất. Tuy nhiên, trên báo cáo tài chính riêng của công ty mẹ EVN, doanh nghiệp vẫn còn lỗ lũy kế gần 6.000 tỷ đồng.

Điều đó cho thấy EVN đã từng bước khắc phục được những khó khăn tồn tại từ các năm trước, nhưng chưa thể khẳng định doanh nghiệp đã hoàn toàn vượt qua mọi thách thức hay đạt được trạng thái tài chính thực sự vững chắc như nhiều doanh nghiệp thông thường khác.

Ở góc độ rộng hơn, EVN là doanh nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong ngành điện Việt Nam. Kết quả kinh doanh tích cực của EVN phần nào phản ánh sự khởi sắc của ngành điện trong năm vừa qua. Tuy nhiên, những khó khăn tích tụ từ các giai đoạn trước vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.

Một vấn đề đáng chú ý là hiện vẫn còn hơn 17.000 tỷ đồng chi phí chênh lệch tỷ giá liên quan đến các nhà máy điện chưa được ghi nhận đầy đủ vào kết quả kinh doanh. Đây là những khoản chi phí đã phát sinh trên thực tế nhưng chưa được phản ánh hoàn toàn trong báo cáo tài chính hiện nay.

Do đó, để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của EVN, cần xem xét toàn diện tất cả các yếu tố cấu thành lợi nhuận cũng như các nghĩa vụ tài chính còn tồn tại. Theo quan điểm của chúng tôi, kết quả năm 2025 rất tích cực, EVN đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất nhưng vẫn còn những thách thức tài chính cần tiếp tục xử lý.

4.png

Thưa ông, một trong những vấn đề được dư luận quan tâm là EVN đang có khoảng 152.400 tỷ đồng tiền gửi ngân hàng nhưng đồng thời cũng đang vay hơn 341.000 tỷ đồng. Nhìn từ góc độ tài chính doanh nghiệp, con số này phản ánh điều gì về nhu cầu vốn và cách thức quản trị dòng tiền của EVN? Liệu đây có phải là đặc điểm bình thường của một doanh nghiệp hạ tầng quy mô lớn hay không?

Theo góc nhìn tài chính doanh nghiệp, đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường và không có gì bất thường.

Trước hết cần đặt con số hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi trong tương quan với quy mô hoạt động của EVN. Năm 2025, doanh thu của Tập đoàn đạt khoảng 650.000 tỷ đồng. Như vậy, số dư tiền gửi hiện nay chỉ tương đương khoảng ba tháng doanh thu.

Bên cạnh đó, không phải toàn bộ số tiền này đều là nguồn tiền có thể tự do sử dụng.

Mặc dù báo cáo tài chính không thuyết minh chi tiết từng khoản, nhưng trong thực tế hoạt động của các doanh nghiệp điện lực cũng như nhiều doanh nghiệp hạ tầng lớn khác, một phần đáng kể số dư tiền gửi được sử dụng để bảo đảm các nghĩa vụ tài chính với tổ chức tín dụng.

Ví dụ, đối với các khoản vay dài hạn, nhiều hợp đồng tín dụng yêu cầu bên vay phải duy trì một mức tiền gửi tối thiểu trên tài khoản. Các khoản tiền này vẫn được ghi nhận trong số dư tiền gửi nhưng không thể sử dụng hoàn toàn theo nhu cầu thông thường.

Ngoài ra, EVN cũng phải duy trì nguồn tiền mặt lớn để phục vụ hoạt động thanh toán thường xuyên cho các đơn vị phát điện, nhà cung cấp nhiên liệu, các khoản đầu tư xây dựng cũng như nghĩa vụ trả nợ.

Nếu đối chiếu theo các tiêu chuẩn tài chính quốc tế, quy mô tiền gửi khoảng 152.000 tỷ đồng của EVN thực tế không phải là lớn.

Thậm chí, con số này hiện vẫn thấp hơn tổng nợ ngắn hạn đến hạn thanh toán trong vòng một năm của toàn tập đoàn, hiện ở mức trên 200.000 tỷ đồng.

Vì vậy, theo quan điểm của chúng tôi, đây là hoạt động quản trị dòng tiền bình thường của một doanh nghiệp có quy mô rất lớn và không thể xem là một nghịch lý tài chính.

e3843a40-497d-4436-832a-3dacb307a554.png

Nhiều ý kiến cho rằng các chỉ tiêu sinh lời của EVN chưa thực sự cao nếu so với quy mô tài sản mà tập đoàn đang quản lý. Nhưng ở chiều ngược lại, cũng có quan điểm cho rằng không thể đánh giá EVN giống như một doanh nghiệp thuần túy vì doanh nghiệp này đang thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Theo ông, đâu là cách nhìn phù hợp nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của EVN hiện nay?

Để đánh giá chỉ số ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - PV) của EVN, chúng ta cần nhìn đầy đủ cả hai vế của bài toán. Một mặt là lợi nhuận, mặt còn lại là quy mô tài sản.

Về lợi nhuận, như chúng ta đã trao đổi, kết quả kinh doanh của EVN cần được đặt trong cả một chu kỳ hoạt động thay vì chỉ nhìn vào một năm riêng lẻ.

Trong giai đoạn vừa qua, ngành điện phải đối mặt với rất nhiều yếu tố khách quan như dịch bệnh, biến động địa chính trị, giá nhiên liệu tăng cao và những thay đổi về điều kiện thủy văn.

Ngay cả ba yếu tố chính giúp EVN cải thiện kết quả kinh doanh trong năm 2025 gồm cơ cấu nguồn điện thuận lợi, giá nhiên liệu ổn định và điều chỉnh giá điện cũng không hoàn toàn nằm trong khả năng chủ động của doanh nghiệp.

Thực tế, EVN chỉ có thể tác động ở mức độ nhất định đối với một số yếu tố, trong khi giá nhiên liệu thế giới hay điều kiện thủy văn đều là những biến số nằm ngoài khả năng kiểm soát.

Điều này rất khác với nhiều doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường thông thường.

Khi thị trường khó khăn, doanh nghiệp tư nhân có thể chủ động thu hẹp sản xuất, cắt giảm đầu tư hoặc thay đổi chiến lược kinh doanh để bảo vệ lợi nhuận. Khi thị trường thuận lợi, họ có thể mở rộng hoạt động nhằm tối đa hóa hiệu quả kinh doanh.

Trong khi đó, EVN vừa là doanh nghiệp nhà nước, vừa thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Vì vậy, nhiều quyết định của EVN không thể chỉ dựa trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Do đó, việc so sánh trực tiếp các chỉ tiêu sinh lời của EVN với các doanh nghiệp tư nhân thông thường sẽ chưa phản ánh đầy đủ bản chất hoạt động của doanh nghiệp.

Từ góc độ tài chính thuần túy, tôi cho rằng EVN vẫn đang trong quá trình phục hồi sau giai đoạn khó khăn kéo dài.

Kết quả tích cực của năm 2025 chủ yếu giúp tập đoàn bù đắp những khoản lỗ phát sinh trong quá khứ và đưa tình hình tài chính trở lại trạng thái ổn định hơn.

EVN đã tiến rất gần tới việc khắc phục hoàn toàn lỗ lũy kế, nhưng vẫn chưa thể xem là đã đạt tới mức hiệu quả tài chính tương đương với các doanh nghiệp hoạt động hoàn toàn theo mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

300-Thủy điện Nậm Chiến II-Nguyễn Mạnh Hải.jpg
Nhà máy thuỷ điện Nậm Chiến II. Ảnh: Mạnh Hải.

Thưa ông, ngành điện được đánh giá là lĩnh vực có nhu cầu vốn rất lớn nhưng thời gian thu hồi vốn dài và chịu nhiều rủi ro về chính sách. Từ góc độ của một chuyên gia tài chính và đầu tư, điều gì sẽ quyết định việc các nhà đầu tư trong và ngoài nước có sẵn sàng rót vốn vào ngành điện Việt Nam trong giai đoạn tới hay không? Liệu những tín hiệu tích cực từ kết quả kinh doanh của EVN và một số chính sách mới gần đây đã đủ để tạo dựng niềm tin cho thị trường chưa?

Ở góc độ nhà đầu tư, khi xem xét một dự án, người ta thường quan tâm tới hai yếu tố cốt lõi: lợi nhuận kỳ vọng và mức độ rủi ro phải chấp nhận. Đối với ngành điện cũng vậy.

Về lợi nhuận, đây là lĩnh vực hạ tầng thiết yếu nên ở hầu hết các quốc gia đều chịu sự điều tiết nhất định của Nhà nước. Điều đó đồng nghĩa với việc biên lợi nhuận không thể quá cao như một số lĩnh vực kinh doanh khác.

Tuy nhiên, đổi lại, ngành điện có một lợi thế rất lớn là nhu cầu tiêu thụ ổn định và tăng trưởng dài hạn cùng với sự phát triển của nền kinh tế.

Chính yếu tố ổn định này tạo nên sức hấp dẫn của ngành điện đối với nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro thấp và ưu tiên dòng tiền dài hạn.

Ở góc độ rủi ro, ngành điện cũng tồn tại nhiều thách thức đặc thù như rủi ro kỹ thuật, rủi ro thời tiết đối với năng lượng tái tạo, rủi ro lãi suất, tỷ giá, cũng như rủi ro về cơ chế và chính sách.

Trong đó, yếu tố mà các nhà đầu tư quan tâm nhất hiện nay chính là tính ổn định và khả năng dự báo của cơ chế chính sách.

Nhìn vào tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam cũng như tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện trong nhiều năm qua, có thể khẳng định thị trường điện Việt Nam vẫn là một trong những thị trường hấp dẫn nhất trong khu vực.

Đó cũng là lý do nhiều nhà đầu tư quốc tế tiếp tục quan tâm tới các cơ hội đầu tư trong lĩnh vực năng lượng tại Việt Nam.

Tuy nhiên, để dòng vốn được huy động mạnh mẽ hơn, điều quan trọng là phải xây dựng được một môi trường chính sách ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn.

Thực tế cho thấy những biến động trong kết quả kinh doanh của EVN thời gian qua phần nào phản ánh việc cơ chế phân bổ và bù đắp chi phí trong ngành điện vẫn chưa thực sự ổn định.

EVN hiện là đơn vị giữ vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị ngành điện, vừa là người mua điện từ các nhà máy phát điện, vừa là đơn vị bán điện tới khách hàng cuối cùng.

Do đó, khi kết quả tài chính của EVN biến động mạnh, các nhà đầu tư sẽ đặt câu hỏi về khả năng thanh toán, khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng và mức độ ổn định của toàn bộ thị trường điện.

Theo tôi, việc EVN có lãi trở lại trong năm 2025 là tín hiệu rất tích cực và góp phần giải tỏa một phần tâm lý lo ngại của nhà đầu tư.

Tuy nhiên, về dài hạn, điều mà nhà đầu tư mong muốn hơn cả là một cơ chế ổn định để bảo đảm việc cân bằng giữa nhiệm vụ công ích và yêu cầu tài chính của doanh nghiệp.

Khi điều đó được giải quyết, ngành điện Việt Nam sẽ có sức hấp dẫn rất lớn đối với cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế.

Xin cảm ơn ông!

EVN làm rõ lợi nhuận, lỗ lũy kế và khoản tiền gửi 152.000 tỷ đồng
Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã có văn bản làm rõ nhiều số liệu quan trọng, đặc biệt là vấn đề lợi nhuận, lỗ lũy kế và số dư tiền...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư