Thứ Tư, Ngày 15 tháng 07 năm 2026,
Mặt bằng lãi suất khó quay lại vùng thấp
Vân Linh - 15/07/2026 08:57
 
Áp lực huy động vốn vẫn hiện hữu khiến mặt bằng lãi suất được dự báo khó quay trở lại vùng thấp, dù thanh khoản hệ thống có thể cải thiện nhờ các chính sách hỗ trợ và tiến độ giải ngân đầu tư công.

Ông Nguyễn Dương Phương,  Trưởng bộ phận Phân tích và Nghiên cứu Công ty TNHH Chứng khoán Shinhan Việt Nam (SSV), chia sẻ góc nhìn về diễn biến lãi suất, thanh khoản, tăng trưởng tín dụng cũng như triển vọng ngành ngân hàng trong thời gian tới.

AT6-pv
Ông Nguyễn Dương Phương,  Trưởng bộ phận Phân tích và Nghiên cứu Công ty TNHH Chứng khoán Shinhan Việt Nam (SSV)

Tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt huy động. Theo ông, điều này tạo áp lực như thế nào lên thanh khoản hệ thống?

Tính đến cuối tháng 6/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 7,41%, cao hơn cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, huy động vốn chỉ tăng 5,02%, khiến chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động tiếp tục duy trì ở mức âm. Điều này cho thấy áp lực thanh khoản của hệ thống vẫn hiện hữu trong những tháng đầu năm.

Xét theo từng ngân hàng, tăng trưởng tín dụng có sự phân hóa tương đối rõ nét. Nhóm ngân hàng tham gia tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém ghi nhận mức tăng trưởng cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Trong khi đó, phần lớn các ngân hàng còn lại tăng trưởng ở mức thấp hơn, một phần do yếu tố mùa vụ khi nhu cầu tín dụng thường tăng chậm trong quý đầu năm. Ngoài ra, việc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phân bổ hạn mức tăng trưởng tín dụng theo từng quý trong nửa đầu năm cũng góp phần tạo ra sự khác biệt giữa các ngân hàng.

Xu hướng tăng của lãi suất huy động đã xuất hiện từ quý IV/2025. Trước diễn biến này, NHNN đã nhiều lần làm việc với các ngân hàng thương mại nhằm định hướng ổn định mặt bằng lãi suất. Theo đánh giá của chúng tôi, lãi suất huy động nhiều khả năng sẽ ổn định hơn trong thời gian tới. Tuy nhiên, khả năng quay trở lại vùng đáy như giai đoạn trước là không cao do áp lực huy động vốn của toàn hệ thống vẫn còn tương đối lớn.

Chúng tôi cũng ghi nhận sự phân hóa giữa các nhà băng. Ngân hàng có nhu cầu tăng trưởng tín dụng cao thường đồng thời có nhu cầu huy động vốn lớn hơn, vì vậy, mặt bằng lãi suất huy động của nhóm này cao hơn mức bình quân hệ thống trong nửa đầu năm.

Các kênh huy động vốn thay thế ngày càng đóng vai trò quan trọng, thưa ông?

Trong bối cảnh huy động từ thị trường 1 chưa theo kịp nhu cầu tăng trưởng tín dụng, các kênh huy động như phát hành giấy tờ có giá và thị trường liên ngân hàng tiếp tục đóng vai trò quan trọng hơn trong cơ cấu nguồn vốn của các ngân hàng. Chúng tôi ghi nhận mặt bằng lãi suất phát hành trái phiếu ngân hàng đã thiết lập mức cao mới trong năm 2026, với nhiều đợt phát hành có lãi suất dao động khoảng 8-9%/năm.

Bên cạnh đó, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng cũng ghi nhận nhiều đợt tăng mạnh tại một số thời điểm, đặc biệt trước kỳ nghỉ Tết và thời điểm cuối quý. Diễn biến này phản ánh áp lực thanh khoản mang tính thời điểm của hệ thống ngân hàng, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường 2 trong việc cân đối nguồn vốn ngắn hạn.

Theo đánh giá của chúng tôi, thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong thời gian qua chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố. Đây cũng là những vấn đề được thảo luận thường xuyên trong các cuộc họp điều hành giữa NHNN và các ngân hàng thương mại.

Thứ nhất, thặng dư ngân sách nhà nước tiếp tục duy trì ở mức cao, trong khi tiến độ giải ngân đầu tư công còn tương đối chậm, mới đạt khoảng 35,5% kế hoạch sau 6 tháng đầu năm. Điều này khiến một phần dòng tiền vẫn chưa được đưa trở lại nền kinh tế.

Thứ hai, tăng trưởng huy động vốn tiếp tục thấp hơn tăng trưởng tín dụng. Bên cạnh đó, chênh lệch giữa nguồn vốn ngắn hạn và nhu cầu cho vay trung, dài hạn vẫn ở mức cao, tạo áp lực nhất định lên cân đối nguồn vốn của hệ thống.

Thứ ba, thị trường liên ngân hàng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nguồn vốn của các ngân hàng, phản ánh huy động thị trường 1 không đạt như kỳ vọng. Ngoài ra, yếu tố mùa vụ cùng một số thay đổi về chính sách thuế cũng làm gia tăng lượng tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống tại một số thời điểm, ảnh hưởng đến thanh khoản chung.

Vậy theo ông, các yếu tố hỗ trợ thanh khoản trong nửa cuối năm là gì?

Ở chiều ngược lại, chúng tôi cho rằng, thanh khoản hệ thống có thể được cải thiện nhờ nhiều yếu tố hỗ trợ trong thời gian tới. Trước hết, việc NHNN bổ sung 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào cơ sở tính tỷ lệ LDR (dư nợ cho vay trên tiền gửi) sẽ giúp cải thiện dư địa tăng trưởng tín dụng, đặc biệt đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước.

Bên cạnh đó, chúng tôi kỳ vọng tiến độ giải ngân đầu tư công sẽ được đẩy nhanh trong nửa cuối năm khi giá dầu và giá vật liệu xây dựng hạ nhiệt. Trong chu kỳ tăng trưởng mới, chính sách tài khóa nhiều khả năng sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong việc hỗ trợ nền kinh tế khi dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ không còn nhiều như các năm trước.

Việc nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế đối với hộ kinh doanh cũng có thể góp phần đưa dòng tiền quay trở lại hệ thống ngân hàng. Một số điều chỉnh về quy định, như nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn lên 40%, được kỳ vọng sẽ hỗ trợ thêm nguồn vốn cho hệ thống.

Qua trao đổi với các ngân hàng, chúng tôi cũng ghi nhận xu hướng gia tăng huy động vốn từ thị trường quốc tế trong bối cảnh mặt bằng lãi suất trong nước đã tăng lên. Các thương vụ bán vốn cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài có thể góp phần cải thiện nguồn vốn ngoại tệ của hệ thống.

Cuối cùng, kỳ vọng cán cân ngoại tệ sẽ tiếp tục được hỗ trợ khi hoạt động xuất khẩu bước vào mùa cao điểm trong quý III, IV, cùng với dòng vốn FDI duy trì tích cực, bất chấp những biến động của môi trường địa chính trị.

Với các chính sách hỗ trợ của Chính phủ và NHNN, theo ông, ngành ngân hàng có thể khởi sắc hơn trong những tháng còn lại của năm 2026 hay không?

Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng niêm yết tăng gần 13% trong quý I/2026. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu thường có xu hướng tăng nhẹ trong quý I/2026 do các ngân hàng tập trung xử lý nợ nhiều hơn vào giai đoạn cuối năm trước. Tính đến cuối quý I, tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng niêm yết duy trì ở khoảng 1,9%, tương đối ổn định trong 3 quý gần đây, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt gần 83%.

Tuy nhiên, xét trên dữ liệu lịch sử, mặt bằng lãi suất cao thường tạo áp lực nhất định lên chất lượng tài sản. Đây sẽ tiếp tục là chỉ tiêu cần được theo dõi. Nhưng với dữ liệu hiện tại, theo quan điểm của chúng tôi, vẫn còn khá sớm để đưa ra kết luận về xu hướng chất lượng tài sản của cả năm 2026.

Chúng tôi đánh giá triển vọng của ngành ngân hàng trong nửa cuối năm là tích cực, nhưng sẽ có sự phân hóa giữa các ngân hàng. Điểm đáng chú ý là nhiều điều kiện vĩ mô đang chuyển biến theo hướng thuận lợi hơn. Thanh khoản hệ thống được kỳ vọng cải thiện khi giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh, trong khi cán cân thanh toán tiếp tục được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI, hoạt động vay vốn nước ngoài của doanh nghiệp và xu hướng giảm găm giữ ngoại tệ (do lãi suất nội địa tăng trong thời gian vừa qua). Điều này giúp tỷ giá duy trì ổn định, qua đó tạo thêm dư địa để NHNN điều hành chính sách tiền tệ và thanh khoản hệ thống một cách linh hoạt hơn.

Chúng tôi kỳ vọng tăng trưởng tín dụng sẽ cải thiện dần trong nửa cuối năm, qua đó hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận của ngành ngân hàng. Mục tiêu tăng trưởng GDP 11,9% trong 6 tháng cuối năm 2026 cũng cho thấy quyết tâm rất lớn của Chính phủ trong việc thúc đẩy đầu tư, sản xuất và tiêu dùng, tạo nền tảng cho nhu cầu tín dụng tiếp tục phục hồi.

Đánh giá của ông về triển vọng ngành ngân hàng giai đoạn 2026-2027?

Trên cơ sở triển vọng vĩ mô tích cực, chúng tôi dự báo lợi nhuận trước thuế của nhóm ngân hàng niêm yết sẽ tăng trưởng khoảng 16-17% trong giai đoạn 2026-2027. Dự báo này được xây dựng trên ba giả định chính.

Thứ nhất, tăng trưởng tín dụng duy trì khoảng 15% mỗi năm nhờ nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục phục hồi.

Thứ hai, biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành nhìn chung đi ngang khi áp lực chi phí vốn vẫn hiện hữu, nhưng được bù đắp bởi sự cải thiện về cơ cấu tài sản sinh lời.

Thứ ba, nợ xấu có thể tăng nhẹ, song vẫn nằm trong khả năng kiểm soát, qua đó giúp chi phí tín dụng duy trì ở mức ổn định.

Nhìn chung, tăng trưởng tín dụng vẫn sẽ là động lực chính thúc đẩy lợi nhuận của ngành trong 2 năm tới, trong khi quá trình chuyển đổi số và tối ưu hóa chi phí tiếp tục hỗ trợ hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.

Về định giá, chúng tôi cho rằng, nhóm cổ phiếu ngân hàng đang giao dịch ở mức tương đối hấp dẫn. Thanh khoản thị trường duy trì ở mức thấp, cùng với xu hướng bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài trong nửa đầu năm 2026 đã khiến định giá toàn ngành giảm xuống dưới mức trung bình 5 năm. Hiện nay, P/B (Giá thị trường của một cổ phiếu/Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu) của nhóm ngân hàng dao động khoảng 1,5-1,6 lần.

Với triển vọng tăng trưởng lợi nhuận tích cực trong giai đoạn 2026-2027, cùng nền tảng vĩ mô kỳ vọng tiếp tục cải thiện, tôi cho rằng, mặt bằng định giá hiện nay tương đối phù hợp đối với các nhà đầu tư có tầm nhìn trung và dài hạn.

Thống đốc: Ngân hàng Nhà nước đã sớm nhận diện các rủi ro liên quan đến tăng trưởng tín dụng
Cơ quan Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) khuyến nghị Việt Nam cần điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa từ trạng thái nới lỏng sang trung...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư