-
Dòng vốn tỷ USD đổ vào cuộc đua hạ tầng số -
Năm học mới và những “lớp học” trong chiếc điện thoại -
Một doanh nghiệp "bổ nhiệm" AI giữ vai trò Trưởng Ban Chiến lược
-
Muốn hút “đại bàng” công nghệ, Trung tâm Công nghệ chiến lược TP.HCM phải có đầy đủ hệ sinh thái -
Hưng Yên nâng cao năng lực thực thi quyền sở hữu trí tuệ
Từ biển đến bầu trời: Không gian mới của Internet vệ tinh
Giữa đại dương mênh mông, cách đất liền vài chục, thậm chí vài trăm hải lý, một kết nối Internet đôi khi không đơn thuần là dịch vụ viễn thông, mà giống như “phao cứu sinh” nối con tàu với đất liền. Có sóng vệ tinh là có thể cập nhật tin thời tiết, duy trì liên lạc, gọi cấp cứu y tế từ xa. Đó còn là công cụ gửi thông tin mua bán hải sản, quản lý hành trình theo yêu cầu của cơ quan chức năng và giúp những con tàu giữa trùng khơi không rơi vào trạng thái bị cô lập về thông tin.
Việt Nam hiện có khoảng 100.000 tàu cá, trong đó khoảng 28.500 tàu cá xa bờ và hơn 1.400 tàu thương mại có nhu cầu sử dụng Internet vệ tinh. Đây cũng là thị trường mà chi phí kết nối từ lâu vốn rất đắt đỏ. Hiện tại Việt Nam mới chỉ có VNPT cung cấp dịch vụ vệ tinh trên biển cho tàu thuyền. Theo bảng giá VSAT-IP do VNPT công bố, một số gói có giá khoảng 1,61 triệu đồng/tháng cho tốc độ tối đa 3.072 Kbps và khoảng 2,1 triệu đồng/tháng cho tốc độ tối đa 4.096 Kbps. Một số gói khác có mức phí từ 3,67 triệu đến 5,25 triệu đồng/tháng, nhưng tốc độ tối đa chỉ khoảng 3-4 Mbps.
![]() |
Ở phân khúc thuê kênh riêng, chi phí còn cao hơn nhiều. Mức thuê kênh vệ tinh 2 Mbps hai chiều có thể lên tới hơn 186 triệu đồng/tháng, trong khi kênh 1 Mbps có giá trên 93 triệu đồng/tháng.
Giữa tháng 8/2026, Starlink chính thức bắt đầu nhận đặt hàng dịch vụ Internet vệ tinh tại Việt Nam. Gói dịch vụ dành cho hộ gia đình có giá khởi điểm từ 1,13 triệu đồng/tháng, trong khi khách hàng phải chi thêm khoảng 8,66 triệu đồng để mua thiết bị kết nối. Gói thấp nhất dành cho khách hàng doanh nghiệp bắt đầu từ 1,48 triệu đồng/tháng. Riêng thị trường hàng hải, Starlink công bố giá dịch vụ trên biển từ 7,236 triệu đồng cho gói 50 GB đến 62,236 triệu đồng cho gói 2 TB.
Những con số này cho thấy một biến số mới đang xuất hiện trên mặt biển. Khi băng thông rộng hơn, tốc độ cao hơn và mức giá tạo ra những lựa chọn mới, cách tính toán của tàu cá, tàu vận tải, tàu du lịch, tàu dịch vụ và các phương tiện hoạt động ngoài khơi có thể thay đổi. Lâu nay, thị trường có ít sự lựa chọn, nay đang đứng trước khả năng xuất hiện một đối thủ mới.
Nếu mặt biển là nơi kết nối vệ tinh giúp thu hẹp khoảng cách giữa con tàu và đất liền, thì trên bầu trời, Internet lại đang trở thành một phần của trải nghiệm bay.
Hiện Vietnam Airlines cung cấp dịch vụ Wi-Fi trên không bằng công nghệ vệ tinh phối hợp cùng VNPT trên các chuyến bay thân dài từ đầu năm 2026. Theo bảng giá công bố, tùy đường bay, hành khách có thể lựa chọn gói nhắn tin, truy cập Internet trong 1 giờ hoặc sử dụng Internet trong toàn bộ hành trình. Trên các đường bay Việt Nam - châu Âu/Australia, mức giá từ 5-20 USD; với đường bay Việt Nam - Mỹ, mức giá từ 5-25 USD.
Trong khi đó, Vietjet đang xúc tiến đưa Internet vệ tinh Starlink lên máy bay. Năm 2025, Vietjet đã gặp, đàm phán với SpaceX và một số nhà cung cấp Internet trên máy bay, hướng đến phục vụ đội tàu hàng trăm chiếc trong tương lai.
Đến ngày 20/5/2026, Vietjet ký hợp đồng cung cấp Internet trên tàu bay với Starlink Services Việt Nam. Mới đây, Hãng tiếp tục dành thêm 250 tỷ đồng cho khoản đầu tư liên quan đến hệ thống Starlink.
Vietjet chưa công bố thời điểm dịch vụ chính thức được đưa vào khai thác, số máy bay được lắp đặt, giá cước cũng như việc hành khách có được sử dụng miễn phí hay không. Nhưng những bước đi này đã phát đi tín hiệu rõ nét về một mặt trận cạnh tranh mới.
Starlink mở thêm một “tầng” cạnh tranh
Nhìn vào mức giá khởi điểm, có thể thấy, Starlink không dễ trở thành một lựa chọn đại trà tại các đô thị.
Với mức cước từ 1,13 triệu đồng/tháng, cộng chi phí thiết bị khoảng 8,66 triệu đồng, tổng chi phí ban đầu cao hơn đáng kể so với các gói Internet cáp quang phổ biến. Điều này khiến Starlink khó có khả năng bước vào cuộc đua giành thuê bao quy mô lớn tại Hà Nội, TP.HCM, hay các đô thị có hạ tầng viễn thông phát triển.
Nguồn: Bộ Khoa học và Công nghệ
Ở những khu vực này, Internet cáp quang đã có độ phủ rộng, chi phí thấp và tốc độ cao. Vì vậy, Starlink không nhất thiết phải cạnh tranh trực diện bằng giá với các nhà mạng truyền thống. Lợi thế của Internet vệ tinh nằm ở một điểm khác: kết nối mà không phụ thuộc vào việc kéo hạ tầng cáp quang đến tận nơi sử dụng. Internet vệ tinh được định vị cho những nhu cầu từ kết nối hộ gia đình tại vùng sâu, vùng xa, đến các địa điểm ngoài vùng phủ sóng của hạ tầng truyền thống, đặc biệt là Internet trên biển và trên không.
Bài toán Starlink nhắm tới, vì thế, không phải thay thế toàn bộ Internet mặt đất. Doanh nghiệp đang tìm kiếm những khoảng trống mà hạ tầng truyền thống khó đáp ứng, hoặc phải trả chi phí đầu tư quá lớn và mất nhiều thời gian để triển khai.
Theo các chuyên gia viễn thông, việc thí điểm được thực hiện trong thời hạn 5 năm và phải kết thúc trước ngày 1/1/2031. Trong giai đoạn đầu, quy mô được giới hạn tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối. Việt Nam cũng đã phê duyệt 4 trạm cổng gateway cho Starlink. Giới hạn này khiến Starlink có ít lý do để chạy theo chiến lược giảm giá bằng mọi giá nhằm thu hút lượng thuê bao lớn. Trong giai đoạn thí điểm, hiệu quả kinh doanh có thể phụ thuộc nhiều hơn vào việc lựa chọn đúng phân khúc khách hàng và khai thác những nơi có nhu cầu thực sự.
Ông Nguyễn Anh Cương, Phó cục trưởng Cục Viễn thông (Bộ Khoa học và Công nghệ) đánh giá, hạ tầng viễn thông Việt Nam hiện nay có mức độ phát triển cao trong khu vực về mạng lưới, vùng phủ sóng và chất lượng Internet. Dịch vụ của Starlink chủ yếu bổ sung, mở rộng vùng phủ tại vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, trên biển, trên không - nơi hạ tầng mặt đất còn hạn chế. Bên cạnh đó, hệ thống vệ tinh quỹ đạo tầm thấp còn đóng vai trò là kênh dự phòng quan trọng, góp phần bảo đảm thông tin liên lạc trong các tình huống thiên tai, thảm họa.
Còn theo ông Đoàn Quang Hoan, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hội Vô tuyến - Điện tử Việt Nam, hạn chế lớn nhất của Internet vệ tinh không chỉ nằm ở giá cước cao, mà còn ở chi phí thiết bị đầu cuối và yêu cầu lắp đặt. Vì vậy, Starlink khó trở thành nhà cung cấp băng rộng đại trà, khó tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên các mạng viễn thông hiện hữu.
Tuy nhiên, dịch vụ của Starlink đặc biệt hữu ích tại các khu vực khó tiếp cận. Starlink còn có thể đóng vai trò hạ tầng dự phòng trong thiên tai, bão lũ hoặc sự cố mạng diện rộng.
Ở góc độ ứng dụng, Starlink phù hợp với các lĩnh vực đặc thù như cứu hộ cứu nạn, quốc phòng - an ninh, giáo dục vùng sâu và các ngành kinh tế biển như hàng hải, đánh bắt xa bờ, dầu khí ngoài khơi. Các doanh nghiệp hoạt động tại khu vực hẻo lánh như khai khoáng, lâm nghiệp, thủy điện nhỏ, hay hạ tầng giao thông xuyên núi cũng là nhóm khách hàng tiềm năng.
Một phân khúc khác có thể chấp nhận mức giá cao là các dịch vụ như resort biệt lập, du thuyền hoặc nhóm người dùng có nhu cầu kết nối quốc tế độc lập, ổn định.
Sự xuất hiện của Starlink có thể không tạo ra một cuộc “đại chiến” giành thuê bao băng rộng tại các thành phố lớn. Nhưng điều đó không có nghĩa tác động của doanh nghiệp này đối với thị trường viễn thông Việt Nam là nhỏ.
Từ mặt biển đến bầu trời, từ những hòn đảo xa bờ đến công trường giữa núi cao, Internet vệ tinh đang mở thêm một “tầng” kết nối mới bên trên hạ tầng mặt đất. Ở đó, cuộc cạnh tranh không chỉ được đo bằng số lượng thuê bao, mà bằng khả năng đưa kết nối đến những nơi trước đây kết nối luôn là bài toán khó và đắt đỏ.
Với Starlink, chiến lược có thể không nằm ở việc giành từng khách hàng đang sử dụng cáp quang. “Miếng bánh” mà doanh nghiệp này hướng tới là những khoảng trống trên bản đồ hạ tầng: con tàu cách đất liền hàng trăm hải lý, chuyến bay ở độ cao 10.000 m, khu vực vừa bị chia cắt bởi bão lũ hay một dự án nằm giữa vùng núi nơi việc kéo cáp trở thành bài toán kinh tế không hiệu quả.
Chính những thị trường nhỏ, phân tán, nhưng có giá trị sử dụng cao có thể quyết định thành công của Starlink trong giai đoạn thí điểm. Về dài hạn, sự có mặt của Starlink có thể tạo thêm sức ép đổi mới đối với toàn thị trường, đặc biệt ở các phân khúc hàng hải, hàng không, kết nối vùng khó khăn và dịch vụ dự phòng.
Từ “hải chiến” đến “không chiến”, Starlink đang đi con đường khác tại Việt Nam. Chính ở những khoảng trống của hạ tầng ấy, một cuộc cạnh tranh mới bắt đầu.
-
Starlink và cuộc đua mở rộng không gian kết nối Internet -
Hưng Yên nâng cao năng lực thực thi quyền sở hữu trí tuệ -
NIC thúc đẩy ứng dụng Agentic AI trong lĩnh vực kỹ thuật -
NIC và Canva ký kết hợp tác chiến lược để thúc đẩy sáng tạo số và ứng dụng AI trong giáo dục Việt Nam -
9 doanh nghiệp công nghệ - viễn thông đóng góp hơn 78.000 tỷ đồng cho ngân sách -
HanoiWork tạo bước chuyển trong quản trị hành chính Thủ đô -
Hà Nội đổi mới cơ chế chi ngân sách cho khoa học, công nghệ
-
Cổ phiếu SSB của SeABank vào rổ FTSE Global All Cap -
Điều gì tạo nên một nhà máy thông minh: Góc nhìn từ kinh nghiệm toàn cầu của Schneider Electric -
Cập nhật giá đơn vị Quỹ liên kết đơn vị của AIA Việt Nam ngày 26/8/2026 -
Chiến lược "lấy con người làm trọng tâm" giúp BITEX chinh phục HR Asia Awards 2026 -
Quản lý đội xe của công ty thí nghiệm điện: “Xe GAZ thực dụng và kinh tế” -
Amata City Long Thành - Kiến tạo nền tảng công nghiệp bền vững

