Thứ Ba, Ngày 28 tháng 07 năm 2026,
Thuế quan 12,5%, thủy sản Việt Nam vẫn có dư địa cải thiện vị thế tại Mỹ
Thế Hoàng - 28/07/2026 16:18
 
Theo VASEP, Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể tại Mỹ khi Mỹ phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, năng lực chế biến, chất lượng và khả năng cung ứng ổn định của doanh nghiệp Việt vẫn là lợi thế quan trọng khó có thể thay thế ngay.
44
Dù chịu thuế 12,5%, thủy sản Việt Nam vẫn còn dư địa cải thiện vị thế tại thị trường Mỹ.
Việc Mỹ chính thức áp dụng thuế bổ sung theo Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa nhập khẩu từ ngày 24/7/2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chính sách thương mại của nước này.
Khác với mức thuế tạm thời theo Section 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày, Section 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc hơn và có khả năng trở thành một công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới.

Không còn là câu chuyện "thuế tăng"

Sau nhiều tháng đàm phán và nhiều kịch bản được đưa ra, Mỹ cuối cùng chia các đối tác thương mại thành hai nhóm chính chịu mức thuế bổ sung 10% và 12,5%.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), đối với Việt Nam, mức thuế 12,5% tuy chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm 10%, nhưng điều đáng quan tâm không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở việc 2,5 điểm phần trăm này có thể làm thay đổi lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung.

Ước tính tổng thuế xuất khẩu một số sản phẩm thủy sản chủ lực Việt Nam sang Mỹ, sau thuế 301, từ ngày 24/7/2026

Sản phẩm

Tổng thuế

Đánh giá

Tôm đông lạnh

19,62%

Rất cao (chịu đồng thời Section 301 + AD + CVD)

Cá tra

12,5%

Trung bình (đa số DN lớn không còn chịu AD)

Cá ngừ loin

12,5%

Trung bình (nhưng chịu thêm áp lực MMPA/COA)

Cá ngừ đóng hộp

18,5–47,5%

Rất cao

Mực, bạch tuộc

12,5%

Thấp

Cua, ghẹ

12,5%

Thấp

Nghêu

12,5%

Thấp

Thị trường Mỹ vốn cạnh tranh rất khốc liệt. Phần lớn các nhà nhập khẩu đều có nhiều lựa chọn nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch chỉ vài điểm phần trăm cũng đủ để tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt với những mặt hàng có tính thay thế cao.

Tuy nhiên, đây cũng không phải là "cú sốc" như nhiều dự báo trước đó. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Điều này phần nào hạn chế nguy cơ một quốc gia được hưởng lợi tuyệt đối.

VASEP cho hay, tôm là mặt hàng chịu tác động lớn nhất từ thuế quan Mỹ. Bởi không chỉ chịu thêm 12,5% thuế Section 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đang chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD).

Đối với nhóm doanh nghiệp hiện đang xuất khẩu chủ lực sang Mỹ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.

Đây là bất lợi không nhỏ trong bối cảnh tôm là ngành hàng cạnh tranh chủ yếu bằng giá.

Các nhà nhập khẩu Mỹ thường không chấp nhận toàn bộ phần chi phí tăng thêm mà sẽ yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ thông qua giảm giá bán hoặc điều chỉnh điều kiện thương mại. Vì vậy, tác động đầu tiên của Section 301 có thể không phải là giảm ngay sản lượng xuất khẩu, mà là thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, nhìn ở góc độ dài hạn, Việt Nam vẫn có lợi thế rõ rệt về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, khả năng đáp ứng các đơn hàng đa dạng và dịch vụ cung ứng. Đây là những yếu tố mà không phải quốc gia nào cũng có thể thay thế trong thời gian ngắn.

Nói cách khác, Section 301 làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá của tôm Việt Nam, nhưng chưa đủ để làm thay đổi ngay vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng tôm vào Mỹ.

Khác với tôm, cá tra được đánh giá là ngành hàng chịu tác động trực tiếp thấp hơn.

Hiện phần lớn các doanh nghiệp cá tra xuất khẩu lớn hiện đang được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ khoản thuế Section 301.

Quan trọng hơn, cá tra vẫn là sản phẩm có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Mỹ.  Các loại cá thịt trắng khác như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác nhau, khó có thể thay thế hoàn toàn cá tra.

Trong khi đó, cá ngừ lại là ngành hàng chịu áp lực tổng hợp lớn nhất. Bởi ngoài thuế Section 301, doanh nghiệp cá ngừ Việt Nam còn phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt của Hoa Kỳ liên quan đến Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA), Certificate of Admissibility (COA), truy xuất nguồn gốc khai thác, các quy định của NOAA và nhiều tiêu chuẩn về tính bền vững.

Việt Nam vẫn còn dư địa để cải thiện vị thế

Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, song theo VASEP, Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể. Trước hết, Mỹ vẫn là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu. Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là lợi thế quan trọng mà không nhiều quốc gia có thể thay thế ngay.

Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, là một bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Mỹ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục đối thoại và vận động nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu và chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng.

Nhưng về trung và dài hạn, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi mức thuế nhập khẩu, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến sâu, khả năng phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu.

Thuế Section 301 chắc chắn sẽ làm môi trường cạnh tranh tại thị trường Mỹ khốc liệt hơn. Nhưng trong bối cảnh các đối thủ cũng đang đối mặt với những thách thức riêng, cơ hội vẫn còn dành cho những doanh nghiệp có năng lực thích ứng nhanh, đầu tư vào giá trị gia tăng và chủ động tái cấu trúc thị trường. Đây sẽ là yếu tố quyết định vị thế của thủy sản Việt Nam tại Mỹ trong giai đoạn tới.

Bộ Công thương tiếp tục làm việc với Mỹ sau kết luận thuế theo Mục 301
Bộ Công thương tiếp tục làm việc với phía Mỹ về việc triển khai các cam kết và những bước tiến của Việt Nam trong hoàn thiện khuôn khổ pháp...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư