-
BIDV sắp phát hành thêm 500 triệu cổ phiếu thưởng, tăng vốn lên 77.800 tỷ đồng -
Bổ sung nội dung hoạt động vào giấy phép thành lập và hoạt động của HD SAISON -
Công ty tài chính đẩy mạnh cho vay tiêu dùng -
Doanh nghiệp, ngân hàng đều phải tái cấu trúc vốn cho bất động sản -
Chứng khoán phiên 19/5: Bluechips suy yếu
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp thường được nhìn nhận như một bài toán riêng lẻ của từng doanh nghiệp: Doanh nghiệp tốt sẽ huy động vốn tốt hơn, doanh nghiệp mạnh sẽ có chi phí vốn thấp hơn.
Tuy nhiên, dữ liệu thực tế từ thị trường vốn toàn cầu cho thấy bức tranh phức tạp hơn đáng kể. Theo nghiên cứu của Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, trong giai đoạn 1998 - 2024, có khoảng 37% số tháng mà hơn 80% trái phiếu doanh nghiệp trong hệ thống chỉ số ICE Global Bond Indices cùng tăng hoặc cùng giảm giá, bất kể lĩnh vực hoạt động, quốc gia hay mức xếp hạng tín nhiệm.
Nói cách khác, khi chu kỳ tín dụng toàn cầu thay đổi, phần lớn trái phiếu doanh nghiệp không còn vận hành như các tài sản độc lập, mà bắt đầu phản ứng trước một biến số nền tảng chung: mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng của thị trường toàn cầu.
![]() |
| Bà Lê Ngọc Phương Thảo, CFA Sustainable Investment |
Nhận định này càng đáng chú ý hơn khi đặt trong bối cảnh quy mô của thị trường vốn quốc tế. Theo số liệu từ Hiệp hội Thị trường Tài chính và Chứng khoán Hoa Kỳ (SIFMA), quy mô thị trường thu nhập cố định toàn cầu đạt khoảng 145,1 nghìn tỷ USD trong năm 2024, trong đó tổng giá trị phát hành dài hạn đạt khoảng 27,4 nghìn tỷ USD.
Riêng tại Hoa Kỳ, giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 2 nghìn tỷ USD trong năm 2024, tăng 30,6% so với cùng kỳ năm trước. Những con số này cho thấy thị trường nợ không còn đơn thuần là một kênh bổ sung nguồn vốn, mà đã trở thành một phần của hạ tầng chiến lược giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, tối ưu chi phí vốn và tăng sức chống chịu trước các chu kỳ kinh tế. Đối với các tập đoàn lớn, khả năng tiếp cận nguồn vốn không còn là lợi thế cạnh tranh; đó đã trở thành điều kiện để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Trọng tâm của cơ chế này nằm ở điều mà Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York gọi là “Yếu tố tín dụng toàn cầu”, có thể hiểu đơn giản là “giá của rủi ro tín dụng trên phạm vi toàn cầu”. Yếu tố này được đo lường dựa trên mối tương tác giữa chỉ số biến động thị trường (VIX) và phần bù rủi ro trái phiếu doanh nghiệp (Excess Bond Premium - EBP).
Trong giai đoạn thị trường ổn định, khi biến động thấp và thanh khoản dồi dào, nhà đầu tư thường có xu hướng tìm kiếm lợi suất cao hơn, sẵn sàng chấp nhận mức chênh lệch lãi suất thấp hơn, điều khoản linh hoạt hơn và thời hạn đầu tư dài hơn. Tuy nhiên, khi mức độ biến động tăng mạnh đồng thời chênh lệch lợi suất tín dụng bắt đầu mở rộng, thị trường bước vào giai đoạn định giá lại rủi ro theo cấp số nhân, khiến chi phí vốn tăng nhanh hơn nhiều so với kỳ vọng của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, thị trường tín dụng hiếm khi suy yếu từ từ; cửa sổ huy động vốn thường đóng lại rất nhanh khi tâm lý thị trường chuyển từ tăng trưởng sang bảo toàn vốn.
Đây không phải là một khái niệm mang tính học thuật đơn thuần; nó tác động trực tiếp đến các quyết định chiến lược của Tổng Giám đốc và Chủ tịch doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có nền tảng tốt không mặc nhiên có được chi phí vốn tối ưu nếu lựa chọn sai thời điểm thị trường.
Trong các giai đoạn thuận lợi của chu kỳ tín dụng, doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn với mức lãi suất cạnh tranh hơn, thời hạn dài hơn, nhu cầu đầu tư cao hơn và dư địa linh hoạt lớn hơn trong cấu trúc tài chính. Ngược lại, khi thị trường bước vào giai đoạn thắt chặt, cùng một hồ sơ tín dụng có thể phải chịu mức lợi suất cao hơn đáng kể chỉ vì nhà đầu tư toàn cầu đang đánh giá lại mức độ rủi ro.
Reuters ghi nhận rằng vào tháng 4/2025, chênh lệch lợi suất của nhóm trái phiếu lợi suất cao tại Hoa Kỳ tăng từ 342 điểm cơ bản lên 401 điểm cơ bản trong thời gian rất ngắn, mức cao nhất trong vòng 17 tháng. Trong những giai đoạn biến động nghiêm trọng hơn như đại dịch COVID-19, mức chênh lệch này từng vượt 1.000 điểm cơ bản, còn trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, từng vượt 2.100 điểm cơ bản. Đây không chỉ là dao động thị trường; đây có thể là khác biệt giữa một thương vụ huy động vốn thành công với một thương vụ buộc phải trì hoãn hoặc chấp nhận chi phí vốn cao hơn đáng kể.
Đối với Việt Nam, nhận định này ngày càng mang tính thực tiễn rõ nét. Theo số liệu từ FiinGroup, đến cuối năm 2024, tổng dư nợ trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 1,276 triệu tỷ đồng, tăng nhẹ 1,2% so với năm trước, trong khi tổng giá trị phát hành mới tăng 35,2%, chủ yếu đến từ nhóm ngân hàng và phát hành riêng lẻ. Sang năm 2025, tổng giá trị phát hành đạt khoảng 644,3 nghìn tỷ đồng, tăng 35,5% so với cùng kỳ, song hoạt động phát hành vẫn tập trung nhiều ở các tổ chức tài chính, doanh nghiệp bất động sản và công ty chứng khoán. Điều này phản ánh một thực tế: nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn tiếp cận thị trường vốn theo tư duy “cần vốn mới huy động”, thay vì tư duy “chuẩn bị trước khi thị trường mở cửa”.
Điều đó đặt ra một câu hỏi quan trọng mà các Tổng Giám đốc và Chủ tịch doanh nghiệp cần tự trả lời ngay từ bây giờ: Doanh nghiệp cần làm gì tiếp theo?
Trước hết, không nên xem huy động vốn là một giao dịch, mà cần xem đó là một chiến lược. Quá trình chuẩn bị không nên bắt đầu khi doanh nghiệp rơi vào áp lực thanh khoản. Các doanh nghiệp dẫn đầu thường chuẩn hóa hồ sơ tín dụng trước từ 12–24 tháng để tạo dư địa lựa chọn khi cơ hội thị trường xuất hiện.
Thứ hai, cần chuẩn bị khả năng tiếp cận vốn trước khi nhu cầu vốn trở nên cấp bách. Điều đó bao gồm việc xây dựng xếp hạng tín nhiệm độc lập nhằm tăng mức độ tin cậy và hỗ trợ định giá rủi ro, nâng chuẩn công bố thông tin theo kỳ vọng của các nhà đầu tư tổ chức, xây dựng một câu chuyện đầu tư rõ ràng giúp thị trường hiểu doanh nghiệp không chỉ đang làm gì mà còn có khả năng bảo vệ dòng tiền ra sao trong các kịch bản bất lợi, đồng thời đa dạng hóa nguồn huy động vốn để tránh phụ thuộc quá mức vào một nhóm nhà đầu tư hoặc tổ chức cho vay.
Thứ ba, xây dựng một hệ thống sẵn sàng tiếp cận thị trường vốn. Câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu hay không?” mà phải là: “Doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn hiệu quả trong cả giai đoạn thuận lợi lẫn giai đoạn biến động hay không?” Sự khác biệt giữa các tập đoàn dẫn đầu không nằm ở việc họ huy động được vốn khi thị trường thuận lợi, mà ở khả năng huy động vốn với điều kiện tối ưu và đủ linh hoạt để duy trì tăng trưởng ngay cả trong chu kỳ khó khăn.
Cuối cùng, hãy sử dụng giai đoạn thị trường thắt chặt như một khoảng thời gian để chuẩn bị, thay vì phản ứng trong bị động. Những doanh nghiệp mạnh nhất thường tận dụng giai đoạn khó khăn để hoàn thiện quản trị doanh nghiệp, chuẩn hóa hồ sơ tín nhiệm, nâng chất lượng công bố thông tin, thiết kế cấu trúc điều khoản phù hợp và xây dựng niềm tin dài hạn với nhà đầu tư tổ chức. Nhờ đó, khi điều kiện thị trường cải thiện, họ có thể hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn đối thủ.
Có lẽ, điều quan trọng nhất mà các lãnh đạo doanh nghiệp cần ghi nhớ là: chi phí vốn không chỉ phản ánh chất lượng của doanh nghiệp; nó phản ánh chất lượng của doanh nghiệp cộng với mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp trước chu kỳ tín dụng toàn cầu. Một doanh nghiệp tốt nhưng thiếu chuẩn bị vẫn có thể phải trả giá vốn đắt khi biến động thị trường gia tăng, chênh lệch lợi suất mở rộng và dòng tiền rút khỏi các quỹ trái phiếu. Ngược lại, doanh nghiệp chuẩn bị sớm, có chiến lược vốn rõ ràng, công bố thông tin minh bạch và nền tảng tín nhiệm vững chắc sẽ có nhiều cơ hội giảm chi phí vốn, mở rộng cơ sở nhà đầu tư, nâng cao uy tín thị trường và tạo lợi thế chiến lược dài hạn.
* Bài viết tham khảo tư liệu từ các nguồn: Federal Reserve Bank of New York (The Global Credit Cycle); SIFMA (2025 Capital Markets Fact Book); Reuters (April 2025, ICE BofA U.S. High Yield Index); FiinGroup / FiinRatings Vietnam Corporate Bond Market Reports (2024 - 2025).
* Trong một thế giới tài chính ngày càng kết nối, dòng vốn không chờ đợi sự chuẩn bị; dòng vốn thưởng cho sự chuẩn bị.
Nếu thị trường đột ngột thắt chặt trong 6 - 12 tháng tới, doanh nghiệp của anh/chị đã thực sự sẵn sàng tiếp cận vốn hiệu quả chưa?
Anh/chị đang nhìn nhận “capital readiness” như thế nào trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động?
Tác giả Lê Ngọc Phương Thảo sẵn sàng trao đổi thêm về chủ đề hữu ích này, vui lòng liên hệ qua email: [email protected]
-
Sửa đổi, bổ sung một số quy định giao dịch điện tử trên thị trường chứng khoán -
BAC A BANK ra mắt tiết kiệm bậc thang: Từ “giữ tiền an toàn” đến tối ưu dòng tiền nhàn rỗi -
Chứng khoán phiên 18/5: Lật ngược thế cờ, VN-Index tạo đỉnh mới nhờ cổ phiếu vốn nhà nước -
Dù đánh mất nhiều cơ hội vàng, bà Phạm Minh Hương khẳng định VNDirect sẽ trở lại đường đua -
Lãi suất đắt đỏ, ngân hàng chùn tay phát hành trái phiếu -
Apatit Việt Nam đã tìm được Kế toán trưởng mới sau biến cố lãnh đạo -
Những cổ phiếu khiến nhà đầu tư thất vọng nhất
-
Phú Thọ kỳ vọng tạo lợi thế cạnh tranh mới bằng cơ chế “luồng xanh” cho doanh nghiệp -
Cập nhật giá đơn vị Quỹ liên kết đơn vị của AIA Việt Nam ngày 20/5/2026 -
Công bố Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 ngành chế biến - chế tạo -
Công bố Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 ngành truyền thông - quảng cáo - nội dung số -
Samsung phát động cuộc thi Solve for Tomorrow tại khu vực phía Nam, hoàn thành chuỗi roadshow 3 miền -
FPT bắt tay hợp tác với tập đoàn y tế tư nhân số 1 Nhật Bản Tokushukai

