Chủ Nhật, Ngày 18 tháng 01 năm 2026,
Cuộc đua lãi suất và cái giá vô hình phải trả
Như thường lệ, cuối năm, lãi suất huy động thường nóng lên. Chỉ tính đến cuối tháng 12/2025, có ít nhất 25 ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất so với đầu tháng. So với nhiều năm trước, điều này không có gì lạ. Lần này, điều đáng chú ý nằm ở cấu trúc của cú nhích.
Cuộc đua giữa các ngân hàng đẩy lãi suất tăng nhưng phân hóa. Ảnh: Đức Thanh

Cuộc đua lãi suất

Nhiều ngân hàng quy mô nhỏ tăng lãi suất dồn dập, dùng các gói cộng thêm lãi suất để hút tiền gửi, có nơi lãi suất thực nhận lên tới 7,6-8%/năm. Sức ép đủ lớn để nhóm ngân hàng nhà nước (Big4) cũng nhập cuộc, lãi suất tăng ở nhiều kỳ hạn sau hơn hai năm duy trì mặt bằng thấp; lãi suất kỳ hạn 12 tháng của nhóm Big4 tăng lên quanh mức 5,2%/năm.

Cuộc đua không chỉ do cạnh tranh tự phát, mà diễn biến cùng lúc với việc Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất OMO thêm 0,5 điểm phần trăm, lên 4,5% trong tháng 12/2025. OMO tuy là kênh kỹ thuật, nhưng phát ra tín hiệu rất thực: thanh khoản hệ thống không còn rẻ và dồi dào như giai đoạn trước. Khi giá thanh khoản thay đổi, cấu trúc lãi suất trên thị trường 1 càng có cớ để dịch chuyển. Từ đó, chi phí vốn đi vào ngân hàng, rồi đi ra nền kinh tế.

Giống như bể nước lớn, với mực nước là niềm tin, khi có vết rò dưới đáy, nước không cạn vì người ta dùng nhiều hơn, mà vì cả bể phải bơm thêm chỉ để giữ nguyên “mực niềm tin”. Bơm thêm nghĩa là trả lãi cao hơn. Trả lãi cao hơn nghĩa là chi phí vốn của cả nền kinh tế bị định giá lại.

Ở bề mặt thống kê, cuộc đua đang đẩy lãi suất tăng nhưng phân hóa. Nhóm ngân hàng nhỏ tăng mạnh, hay đi kèm chương trình cộng thêm lãi suất cho tiền gửi online hoặc theo ngày, đẩy lãi suất thực nhận lên vùng 6,7-6,8%/năm cho nhiều kỳ hạn, có nơi lên 7,6-8%/năm tùy chi nhánh và số tiền gửi.

Ở chiều ngược lại, nhóm Big4 tăng lãi suất, nhưng mức tăng khiêm tốn và mặt bằng vẫn thấp đáng kể so với nhóm ngân hàng tư nhân nhỏ. Điều này tự nó đã nói lên một điều: hệ thống đang vận hành với đa nhịp chi phí vốn khác nhau, nhịp nhanh nhất thường nằm ở những mắt xích chịu lực yếu nhất.

Cơ chế lan truyền

Điểm đáng ngại nhất có lẽ nằm ở cơ chế lan truyền của cuộc đua lãi suất.

Cơ chế lan truyền thứ nhất là biên lãi ròng và khẩu vị rủi ro. Khi chi phí huy động tăng nhanh hơn tốc độ tái định giá tài sản, thì biên lãi ròng thu hẹp lại. Trong điều kiện bình thường, ngân hàng cố gắng bù đắp bằng cách tăng lãi suất cho vay. Nhưng hiện tại, lãi suất cho vay lại vướng ba rào cản: sức chịu đựng của doanh nghiệp, mục tiêu ổn định vĩ mô và sức ép cạnh tranh tín dụng.

Không thể đẩy mạnh lãi suất, các khoản vay dựa vào triển vọng tương lai trở thành thứ yếu. Tài sản bảo đảm trở thành điều kiện gần như bắt buộc. Vốn vì thế chảy về nơi dễ định giá, không hẳn chảy về nơi tạo năng suất.

Đối với hệ thống tài chính, điều được bảo vệ trước tiên thường là tính liên tục của niềm tin. Khi lãi suất huy động tăng, rất rủi ro nếu một cú sốc thanh khoản biến thành cú sốc niềm tin.

Cơ chế lan truyền thứ hai là cạnh tranh thanh khoản biến thành cạnh tranh sinh tồn giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm ngân hàng huy động yếu, CASA (tiền gửi không kỳ hạn) thấp, thương hiệu yếu, hoặc danh mục tài sản bị thị trường nghi ngại, có phản ứng rất khác: trả lãi cao để giữ dòng tiền.

Trả lãi cao chưa chắc khiến ngân hàng đổ vỡ, nhưng sẽ tạo vòng lặp ngắn hạn nguy hiểm: chi phí vốn tăng, lợi nhuận bị ép, ngân hàng phải tìm tài sản sinh lãi cao hơn để bù và như thế, khẩu vị rủi ro bị đẩy lên đúng lúc đáng ra phải đi xuống. Rủi ro không nằm ở mức lãi suất tại một thời điểm như cuối năm, đầu vụ. Trạng thái lãi suất cao kéo dài, biến động mùa vụ dần mang tính cấu trúc, không phải nhất thời.

Cơ chế thứ ba là lan sang nền kinh tế thực, qua quy mô phụ thuộc tín dụng. Việt Nam vẫn là nền kinh tế dựa nặng vào tín dụng. Đến cuối năm 2025, tín dụng tăng khoảng 19%. Tín dụng tăng nhanh trong khi chi phí vốn có xu hướng nhích lên, nền kinh tế chịu một dạng “thuế vô hình”: cùng một đơn vị tăng trưởng, xã hội phải trả nhiều hơn qua lãi vay và chậm lại của đầu tư tư nhân. Ở đây có một nghịch lý: tín dụng vẫn tăng mạnh, nhưng cảm giác thị trường lại chập chờn. Nghịch lý ấy thường xuất hiện khi tăng trưởng tín dụng không còn đi cùng chất lượng phân bổ vốn như trước.

Một nền tảng khiến đường truyền thứ ba trở nên sắc nét là độ phụ thuộc của hệ thống tài chính vào ngân hàng. Trong một nền kinh tế có thị trường vốn phát triển, doanh nghiệp có thể rẽ sang kênh khác khi ngân hàng nâng giá. Việt Nam không có nhiều cửa rẽ. Ngân hàng vẫn là trụ cột chính, với tỷ lệ tín dụng trên GDP hiện khoảng 146%. Khi bể nước này phải cạnh tranh nước bơm thêm mỗi ngày để giữ mực, cả nền kinh tế gần như không có van xả nào để giảm áp lực chi phí vốn. Mọi biến động chi phí vốn trong ngân hàng sẽ truyền nhanh và thẳng sang tăng trưởng, việc làm và sức cạnh tranh.

Ba tốc độ trong một hệ thống

Trong cuộc đua lãi suất, không phải ai cũng chạy cùng tốc độ. Một tốc độ thuộc về nhóm neo hệ thống: huy động tương đối rẻ, CASA tốt, chi phí vốn thấp hơn trung bình. Nhóm này thường gánh vai trò ổn định và vì trách nhiệm không thể để cuộc đua lãi suất làm rối mặt bằng toàn hệ thống.

Nhưng chính họ cũng bị kéo vào cuộc đua ở một ngưỡng nào đó: dữ liệu cho thấy nhóm Big4 đồng loạt tăng lãi suất ở nhiều kỳ hạn, sau hơn hai năm giữ lãi suất thấp; và mức tăng 0,3-0,6 điểm phần trăm cho thấy họ không đứng ngoài áp lực thị trường. Điểm cần thấy là, khi nhóm neo hệ thống phải tăng lãi suất, đó thường là tín hiệu chi phí vốn đang được tái cân bằng, chứ không còn là dao động cục bộ.

Tốc độ thứ hai thuộc về nhóm theo đuổi tăng trưởng. Nhóm này cần vốn để duy trì nhịp mở rộng, nên nhạy cảm hơn với biến động huy động. Trong bối cảnh lãi suất huy động tăng, nhóm này đứng giữa hai lực kéo: nếu không tăng lãi suất cho vay, biên lãi bị ép; nếu tăng mạnh, cầu tín dụng suy giảm và rủi ro nợ xấu tăng. Với nhóm này, chỉ số cần theo dõi không phải là tỷ lệ nợ xấu tại một thời điểm. Quan trọng hơn là nợ xấu đang hình thành nhanh đến mức nào và liệu dòng tiền của khách hàng bị méo mó đến đâu.

Tốc độ thứ ba là nhóm chi phí vốn cao. Đây thường là các ngân hàng quy mô nhỏ dẫn đầu làn sóng tăng lãi suất, triển khai nhiều chương trình cộng thêm cho khách hàng cá nhân. Lãi suất cao kéo dài phản ánh hai khả năng: hoặc áp lực thanh khoản thực sự lớn, hoặc cấu trúc khách hàng vay chưa đủ chất lượng để tạo niềm tin huy động dài hạn với chi phí hợp lý. Trong kịch bản thứ hai, danh mục tín dụng dễ co cụm quanh các mối quan hệ quen thuộc, tài sản quen thuộc, thay vì mở rộng ra nền kinh tế.

Cái giá phải trả khó nhìn thấy

Đối với hệ thống tài chính, điều được bảo vệ trước tiên thường là tính liên tục của niềm tin. Khi lãi suất huy động tăng, rất rủi ro nếu một cú sốc thanh khoản biến thành cú sốc niềm tin. Vì thế, hệ thống ngân hàng và nhà điều hành lo lắng “tìm cách” dàn trải chi phí theo thời gian: đẩy một phần chi phí ra tương lai, trì hoãn ghi nhận tổn thất và giữ cho bề mặt ổn định. Cơ chế này không phải xấu.

Đây là lựa chọn ổn định, nhưng có cái giá không nhỏ: chi phí không biến mất, chỉ là khó nhìn thấy. Những người trả giá nhiều nhất thường không phải là người tạo ra cuộc đua.

Người trả giá là doanh nghiệp tốt, vì bị kéo vào mặt bằng vốn đắt hơn và tiêu chuẩn tín dụng khắt khe hơn. Là ngân hàng mạnh, vì bị kéo vào cuộc đua để giữ nhịp hệ thống. Và cuối cùng là toàn nền kinh tế, vì chi phí vốn cao hơn làm đầu tư tư nhân chậm lại đúng lúc cần chuyển trục sang tăng trưởng 2 con số dựa vào năng suất. Cuộc đua lãi suất hiện tại không khác gì “dạng thuế ẩn” lên tăng trưởng, vì làm méo phân bổ vốn ngay cả khi tổng tín dụng vẫn tăng.

Ở đây, một mảnh ghép từ Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) giúp củng cố thêm lập luận. Trong Thông cáo điều IV 2024, IMF ghi nhận, nợ xấu Việt Nam có xu hướng tăng; tổng nợ xấu nếu tính cả các khoản cơ cấu và nợ do Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) nắm giữ đạt 7,9% tổng dư nợ vào tháng 3/2024, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ nợ xấu nội bảng thể hiện trên báo cáo tài chính theo chuẩn phân loại hiện hành.

Chi tiết này quan trọng vì cho thấy, hệ thống đang gánh một “kho” rủi ro. Khi chất lượng tài sản chịu áp lực, ngân hàng sẽ tự nhiên định giá rủi ro cao hơn, dù nhà điều hành muốn giữ mặt bằng lãi suất hỗ trợ.

Ngân hàng yếu phải trả lãi cao để giữ tiền. Ngân hàng mạnh phải trả lãi cao hơn mức họ muốn để giữ mặt bằng. Cả hệ thống vô tình bị khóa vào một cuộc đua không ai thực sự muốn thắng. Đó là điểm mà chi phí vốn tăng không chỉ là chuyện thanh khoản, mà còn liên quan tới chu kỳ tăng trưởng.

Trong dài hạn, chi phí vốn cao làm hai việc cùng lúc: làm đầu tư chậm lại và làm đường đi của tín dụng lệch đi - vì vốn thích chảy vào những nơi dễ chứng minh an toàn hơn những nơi tạo ra năng suất.

Chi phí đó không nhất thiết hiện ngay trên lạm phát hay việc làm. Có thể nó nằm ở những dự án bị hoãn, những kế hoạch mở rộng bị xếp lại và những doanh nghiệp tử tế bị loại vì thiếu loại tài sản làm đẹp hồ sơ.

UOB: Ngân hàng nhà nước duy trì lãi suất ổn định trong thời điểm hiện tại
Với mức tăng trưởng 8% trong năm, Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, mức nền thống kê cao, khả năng suy giảm của...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư