Thứ Hai, Ngày 29 tháng 06 năm 2026,
Điều trị ung thư phổi bước vào thời kỳ cá thể hóa
D.Ngân - 29/06/2026 18:04
 
Từng được xem là căn bệnh có tiên lượng rất xấu do đa số người bệnh phát hiện ở giai đoạn muộn, ung thư phổi đang bước vào một giai đoạn điều trị hoàn toàn mới.

Miễn dịch trị liệu, liệu pháp nhắm trúng đích cùng những tiến bộ của sinh học phân tử không chỉ kéo dài thời gian sống mà còn thay đổi cách tiếp cận điều trị, mở ra hy vọng kiểm soát bệnh lâu dài cho nhiều người bệnh.

Ung thư phổi nhiều năm qua vẫn là một trong những gánh nặng lớn nhất của y học hiện đại. Theo Globocan 2022, đây là một trong hai loại ung thư có số ca mắc mới cao nhất tại Việt Nam, đồng thời đứng đầu về số ca tử vong do ung thư ở cả nam và nữ.

Điều khiến căn bệnh này trở nên nguy hiểm là phần lớn người bệnh chỉ được phát hiện khi khối u đã ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Khi đó, cơ hội điều trị triệt căn bị thu hẹp đáng kể, trong khi các phương pháp điều trị truyền thống chủ yếu hướng tới kéo dài thời gian sống và giảm triệu chứng.

Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của miễn dịch trị liệu, điều trị nhắm trúng đích và sinh học phân tử đang từng bước thay đổi cục diện đó. Những tiến bộ này là nội dung được nhiều chuyên gia cập nhật tại Hội nghị "Cập nhật tiến bộ trong miễn dịch trị liệu - ung thư và Y học hạt nhân năm 2026".

Theo BSCKII Lê Viết Nam, Viện Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ còn khả năng phẫu thuật, xu hướng hiện nay không còn dừng lại ở việc cắt bỏ khối u.

e3cc0672-ebe9-4031-8670-518c3219470e_mceu_77952397811782703559647.jpg
Ung thư phổi nhiều năm qua vẫn là một trong những gánh nặng lớn nhất của y học hiện đại.

Các bác sỹ đang hướng tới chiến lược điều trị toàn thân ngay từ giai đoạn sớm bằng miễn dịch trị liệu kết hợp hóa trị trước phẫu thuật hoặc điều trị chu phẫu trước và sau mổ nhằm tiêu diệt các ổ vi di căn chưa thể phát hiện trên hình ảnh.

"Nhiều nghiên cứu lớn cho thấy việc kết hợp hóa trị với miễn dịch trị liệu giúp cải thiện rõ rệt hiệu quả điều trị. Trong nghiên cứu AEGEAN, tỷ lệ sống không tiến triển sau ba năm đạt khoảng 60%, cao hơn đáng kể so với điều trị thông thường. Đồng thời, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học cũng tăng gần gấp bốn lần mà không làm gia tăng nguy cơ biến chứng phẫu thuật", BSCKII Lê Viết Nam cho biết.

Theo các chuyên gia, để lựa chọn đúng chiến lược điều trị, người bệnh cần được chẩn đoán chính xác giai đoạn bằng các kỹ thuật hiện đại như CT, PET/CT, MRI não kết hợp xét nghiệm sinh học phân tử và hội chẩn đa chuyên khoa.

Nếu ung thư phổi không tế bào nhỏ đang được điều trị theo hướng cá thể hóa thì ở ung thư phổi tế bào nhỏ, miễn dịch trị liệu cũng đang mở ra hy vọng mới sau gần ba thập kỷ điều trị gần như chỉ dựa vào hóa trị.

Theo Ths.Phạm Minh Lanh, Viện Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, ung thư phổi tế bào nhỏ là thể bệnh có tốc độ phát triển rất nhanh, khả năng di căn sớm và tiên lượng đặc biệt nặng. Trong nhiều năm, tỷ lệ sống sau năm năm của người bệnh vẫn dưới 6%.

Sự xuất hiện của các thuốc miễn dịch kháng PD-L1 đã tạo nên bước ngoặt quan trọng. Khi được phối hợp với hóa trị ngay từ điều trị bước một và duy trì sau đó, người bệnh có cơ hội kéo dài thời gian sống rõ rệt. "Đây là thay đổi mang tính lịch sử trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ", ThS.BS Phạm Minh Lanh nhận định.

Một trong những thay đổi lớn nhất của ung thư học hiện đại là điều trị không còn chỉ dựa trên vị trí khối u mà dựa trên đặc điểm sinh học của từng người bệnh.

Theo PGS-TS.Phạm Văn Thái, Phó Viện trưởng Viện Y học hạt nhân và Ung bướu, bên cạnh các đột biến EGFR hay ALK đã được biết đến nhiều năm qua, đột biến HER2 hiện cũng trở thành mục tiêu điều trị quan trọng ở một nhóm người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Việc thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử bằng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) hay hóa mô miễn dịch (IHC) giúp bác sĩ xác định chính xác đặc điểm của khối u, từ đó lựa chọn thuốc phù hợp nhất cho từng người bệnh.

Các thuốc thế hệ mới thuộc nhóm kháng thể liên hợp thuốc (ADC) và thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) có khả năng nhận diện chính xác tế bào ung thư mang đột biến HER2, đưa hoạt chất tiêu diệt trực tiếp vào tế bào bệnh, qua đó nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế ảnh hưởng lên các mô lành.

Điều này cho thấy ung thư học đang chuyển mạnh từ điều trị đại trà sang điều trị cá thể hóa, nơi mỗi phác đồ được xây dựng dựa trên đặc điểm sinh học riêng của từng người bệnh.

Dù những tiến bộ của miễn dịch trị liệu và điều trị nhắm trúng đích đang mở ra nhiều hy vọng, các chuyên gia đều thống nhất rằng hiệu quả của các phương pháp hiện đại phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện bệnh.

Người có nguy cơ cao như hút thuốc lá lâu năm, thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư cần chủ động khám sức khỏe và tầm soát định kỳ.

Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm không chỉ giúp tăng cơ hội phẫu thuật triệt căn mà còn tạo điều kiện để người bệnh được tiếp cận những chiến lược điều trị tiên tiến như miễn dịch chu phẫu và liệu pháp nhắm trúng đích.

Sự phát triển của miễn dịch trị liệu, sinh học phân tử và y học chính xác đang mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là kéo dài thời gian sống thì ngày nay, y học hướng tới kiểm soát bệnh lâu dài, giảm nguy cơ tái phát và nâng cao chất lượng sống. Đó cũng là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của công nghệ y học hiện đại trong cuộc chiến với một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất hiện nay.

Tin mới y tế ngày 22/3: Chuyên gia cảnh báo thói quen gây 90% ca ung thư phổi tại Việt Nam
Ung thư phổi vẫn là một trong những bệnh lý phổ biến và nguy hiểm hàng đầu tại Việt Nam, với nhiều đặc điểm dịch tễ đáng chú ý so với thế...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư