Chủ Nhật, Ngày 28 tháng 06 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 28/6: Ứng dụng AI, mở rộng dư địa phát triển ngành dược Việt Nam
D.Ngân - 28/06/2026 08:34
 
Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong ngành dược toàn cầu, từ nghiên cứu phát triển thuốc, thử nghiệm lâm sàng đến sản xuất, phân phối và quản lý sử dụng thuốc.

Ứng dụng AI, mở rộng dư địa phát triển ngành dược Việt Nam

Với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội rút ngắn khoảng cách công nghệ với các quốc gia phát triển mà còn là thời điểm để tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị của ngành dược. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng yếu tố quyết định thành công không nằm ở công nghệ, mà ở khả năng xây dựng đội ngũ nhân lực đủ năng lực làm chủ AI và đổi mới sáng tạo.

5 (2).jpg
Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong ngành dược toàn cầu, từ nghiên cứu phát triển thuốc, thử nghiệm lâm sàng đến sản xuất, phân phối và quản lý sử dụng thuốc.

Cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo đang lan tỏa mạnh mẽ tới hầu hết các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, trong đó ngành dược là một trong những lĩnh vực chịu tác động sâu sắc nhất.

Nếu trước đây, nghiên cứu một loại thuốc mới có thể kéo dài hàng chục năm với chi phí lên tới hàng tỷ USD thì ngày nay, nhờ AI và dữ liệu lớn, nhiều công đoạn đã được rút ngắn đáng kể, từ sàng lọc hoạt chất, dự đoán cơ chế tác dụng đến thiết kế phân tử thuốc và phân tích dữ liệu thử nghiệm lâm sàng.

Những thay đổi này không còn là dự báo cho tương lai mà đang diễn ra từng ngày trong thực tiễn. Đó cũng là nội dung được các chuyên gia, nhà quản lý và đại diện các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp dược trao đổi tại hội thảo "Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực dược" do Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế) phối hợp với Trường Đại học Đại Nam cùng các đơn vị chuyên môn tổ chức.

Theo GS-TS.Đào Văn Đông, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Đại Nam, AI và chuyển đổi số không còn là xu hướng của tương lai mà đã hiện diện trong từng hoạt động của ngành dược. Điều đó đặt ra yêu cầu mới đối với các cơ sở đào tạo. Đại học không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà phải chuẩn bị cho người học khả năng thích ứng với môi trường làm việc số, năng lực ứng dụng công nghệ và tinh thần học tập suốt đời.

Quan điểm này cũng phù hợp với mô hình đào tạo theo chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education - OBE) mà nhiều trường đại học đang triển khai. Thay vì chỉ quan tâm sinh viên được học những gì, mô hình OBE hướng đến năng lực thực hành nghề nghiệp sau tốt nghiệp, giúp người học đáp ứng tốt hơn những yêu cầu ngày càng thay đổi của thị trường lao động.

Đồng quan điểm, TS.Tô Hồng Nam, Phó Cục trưởng Cục Khoa học, Công nghệ và Thông tin (Bộ Giáo dục và Đào tạo) cho rằng, AI đang làm thay đổi căn bản phương thức đào tạo đại học. Trong bối cảnh đó, các cơ sở giáo dục cần chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, giúp người học có khả năng sáng tạo, thích ứng và học tập suốt đời.

"AI có thể hỗ trợ rất nhiều trong học tập và nghiên cứu, nhưng không thể thay thế tư duy phản biện, khả năng ra quyết định và trách nhiệm nghề nghiệp của con người", TS.Tô Hồng Nam nhấn mạnh.

Không chỉ thay đổi cách đào tạo, AI còn đang tạo ra bước ngoặt trong nghiên cứu và phát triển thuốc – lĩnh vực vốn được xem là "trái tim" của ngành dược.

Còn theo ông Trần Văn Tuyên, Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế), nếu phương pháp truyền thống đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu với chi phí rất lớn thì AI đang giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển thuốc.

Các hệ thống AI có khả năng phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ từ các công trình khoa học, hồ sơ lâm sàng và cơ sở dữ liệu hóa học để xác định mục tiêu điều trị, sàng lọc hợp chất tiềm năng và dự đoán tương tác của thuốc với tốc độ vượt xa khả năng xử lý của con người.

Đặc biệt, sự xuất hiện của Agentic AI và các hệ thống đa tác nhân đang mở ra giai đoạn mới của nghiên cứu dược phẩm. Không chỉ phân tích dữ liệu, các hệ thống này có thể tự lập kế hoạch nghiên cứu, phối hợp nhiều tác vụ liên tiếp và hỗ trợ ra quyết định với mức độ tự chủ cao hơn.

Cùng với Generative AI và các mô hình ngôn ngữ lớn chuyên ngành như BioGPT, Med-PaLM hay DrugGPT, AI đang từng bước thay đổi toàn bộ vòng đời phát triển thuốc, từ thiết kế phân tử, tổng hợp tài liệu khoa học đến xây dựng hồ sơ đăng ký thuốc và giám sát an toàn thuốc.

Dinh dưỡng là nền móng của một Việt Nam khỏe mạnh

Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong cải thiện tình trạng dinh dưỡng của người dân, đặc biệt là trẻ em. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực vẫn tồn tại một nghịch lý: suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và thừa cân, béo phì đang cùng tồn tại trong cộng đồng.

Các chuyên gia nhận định, đây không chỉ là thách thức của ngành y tế mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của đất nước. Trong bối cảnh bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng, xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý được xem là giải pháp căn cơ để phòng bệnh từ sớm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Những năm qua, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong công tác cải thiện dinh dưỡng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em giảm còn khoảng 14,8% vào năm 2025, phản ánh hiệu quả của nhiều chương trình can thiệp dinh dưỡng được triển khai trên phạm vi cả nước.

Tuy nhiên, theo PGS-TS.Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, những thành tựu này chưa đồng nghĩa với việc gánh nặng dinh dưỡng đã được giải quyết. Việt Nam hiện vẫn phải đối mặt đồng thời với ba thách thức lớn gồm suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và thừa cân, béo phì, hiện tượng được các chuyên gia gọi là "gánh nặng ba tầng" về dinh dưỡng.

Suy dinh dưỡng vẫn tập trung ở nhiều vùng khó khăn, đặc biệt là khu vực đồng bào dân tộc thiểu số. Trong khi đó, thiếu vi chất dinh dưỡng tiếp tục ảnh hưởng đến sức khỏe bà mẹ và trẻ em khi gần 20% trẻ dưới 5 tuổi bị thiếu máu và tỷ lệ thiếu máu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản vẫn ở mức cao.

Ngược lại, cùng với quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống, tình trạng thừa cân, béo phì gia tăng nhanh, nhất là tại các thành phố lớn. Năm 2020, gần 20% người trưởng thành bị thừa cân hoặc béo phì, tạo thêm áp lực đối với hệ thống y tế trong kiểm soát các bệnh mạn tính.

Theo các chuyên gia, chính sự tồn tại đồng thời của ba vấn đề này đang làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch và ung thư, nhóm bệnh hiện chiếm tỷ lệ tử vong cao nhất tại Việt Nam.

Điều đáng lưu ý là phần lớn các yếu tố nguy cơ lại xuất phát từ chính thói quen ăn uống và lối sống hằng ngày. Người Việt hiện tiêu thụ lượng muối gần gấp đôi khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới.

Hơn 60% dân số chưa ăn đủ 400 gam rau, quả mỗi ngày và trên 30% người trưởng thành chưa đạt mức vận động thể lực cần thiết. Những con số này cho thấy bữa ăn của nhiều gia đình vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của một chế độ dinh dưỡng lành mạnh.

Theo PGS-TS.Trương Tuyết Mai, Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, dinh dưỡng hiện đại không còn dừng ở mục tiêu "ăn no, ăn đủ", mà hướng tới "ăn đúng và ăn lành mạnh". Chất lượng khẩu phần ăn, sự cân đối giữa các nhóm thực phẩm và tính bền vững của chế độ dinh dưỡng mới là yếu tố quyết định sức khỏe lâu dài.

Nhiều bằng chứng khoa học đã chứng minh vai trò của dinh dưỡng trong phòng ngừa bệnh tật. Chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây và thực phẩm có nguồn gốc thực vật có thể giúp giảm từ 20% đến 32% nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Việc tăng cường sử dụng ngũ cốc nguyên hạt cũng góp phần giảm khoảng 30% nguy cơ mắc đái tháo đường type 2. Những lợi ích này cho thấy dinh dưỡng không chỉ là giải pháp hỗ trợ điều trị mà còn là "lá chắn" giúp phòng ngừa bệnh ngay từ khi chưa xuất hiện yếu tố nguy cơ.

Trong bối cảnh bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng và dân số bước vào giai đoạn già hóa, đầu tư cho dinh dưỡng chính là đầu tư cho sức khỏe lâu dài của cộng đồng. Đây cũng là hướng tiếp cận mà nhiều quốc gia trên thế giới đang ưu tiên, chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang dự phòng thông qua thay đổi hành vi dinh dưỡng và lối sống.

Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cùng với việc chuẩn bị công bố nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam năm 2026 và xây dựng Tháp dinh dưỡng dành cho từng nhóm đối tượng, đơn vị khuyến nghị người dân thực hiện chế độ ăn đa dạng, tăng cường rau xanh, trái cây, đậu và các loại hạt; ưu tiên cá, hạn chế thịt đỏ, thực phẩm nhiều muối, đường, chất béo bão hòa, đồ uống có đường và rượu bia.

Bên cạnh đó, cần duy trì ba bữa ăn hợp lý mỗi ngày, uống đủ nước, bảo đảm an toàn thực phẩm và dành ít nhất 30 phút vận động thể lực để kiểm soát cân nặng.

Đối với phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ, việc bổ sung vi chất theo hướng dẫn chuyên môn, nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục duy trì đến 24 tháng tuổi hoặc lâu hơn vẫn là những khuyến cáo có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ.

Trong chiến lược nâng cao chất lượng dân số và giảm gánh nặng bệnh không lây nhiễm, dinh dưỡng không còn là câu chuyện của từng bữa ăn riêng lẻ mà đã trở thành một trong những trụ cột của y tế dự phòng.

Xây dựng thói quen ăn uống khoa học ngay từ hôm nay không chỉ giúp mỗi người khỏe mạnh hơn, mà còn góp phần tạo dựng một cộng đồng khỏe mạnh, một lực lượng lao động chất lượng và một tương lai phát triển bền vững cho đất nước.

Điều trị ung thư bước vào kỷ nguyên chính xác

Ung thư vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của miễn dịch trị liệu, y học hạt nhân, sinh học phân tử và các công nghệ tiên tiến đang mở ra bước ngoặt trong điều trị ung thư. Từ mô hình điều trị truyền thống, y học hiện đại đang chuyển sang điều trị chính xác và cá thể hóa, giúp kéo dài thời gian sống, nâng cao chất lượng sống và mang đến nhiều hy vọng hơn cho người bệnh.

Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận hơn 182.000 ca mắc mới và trên 122.000 ca tử vong do ung thư. Những con số này không chỉ phản ánh gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh.

Trong bối cảnh đó, ung thư học thế giới đang chứng kiến những bước tiến mang tính cách mạng. Miễn dịch trị liệu, y học hạt nhân, sinh học phân tử, điều trị đích và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại đang từng bước thay đổi cách tiếp cận với căn bệnh vốn được xem là "án tử" của nhiều người.

Phát biểu tại Hội nghị "Cập nhật tiến bộ trong miễn dịch trị liệu - ung thư và y học hạt nhân năm 2026", Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên nhấn mạnh, việc kết hợp miễn dịch trị liệu với các kỹ thuật tiên tiến của y học hạt nhân, sinh học phân tử, xạ trị và chẩn đoán hình ảnh đã mở ra những cơ hội mới trong điều trị ung thư. Những giải pháp này không chỉ giúp kéo dài thời gian sống mà còn cải thiện đáng kể chất lượng sống của người bệnh.

Một dấu mốc quan trọng được công bố tại hội nghị là việc Bệnh viện Bạch Mai chính thức thành lập Viện Y học hạt nhân và Ung bướu trên cơ sở nâng cấp Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, với PGS.TS Phạm Cẩm Phương giữ cương vị Viện trưởng.

Theo Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên, việc nâng cấp từ trung tâm lên viện không chỉ ghi nhận những thành tựu chuyên môn đã đạt được mà còn mở ra sứ mệnh mới trong phát triển chuyên sâu, hướng tới xây dựng một trung tâm hàng đầu khu vực về ung thư học và y học hạt nhân.

PGS.TS Đào Xuân Cơ, Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, cho biết y học hiện đại đang chuyển từ mô hình điều trị truyền thống sang điều trị chính xác, lựa chọn phác đồ dựa trên đặc điểm sinh học phân tử và di truyền của từng người bệnh.

Đây được xem là thay đổi mang tính nền tảng trong ung thư học. Nếu trước đây nhiều bệnh nhân cùng một loại ung thư có thể được điều trị theo một phác đồ tương tự, thì hiện nay, mỗi người bệnh sẽ được đánh giá toàn diện về đặc điểm khối u, dấu ấn sinh học, yếu tố di truyền và khả năng đáp ứng điều trị để xây dựng phác đồ phù hợp nhất.

Theo Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, miễn dịch trị liệu không chỉ bổ sung thêm một phương pháp điều trị mới mà còn thay đổi tư duy trong điều trị ung thư. Thay vì tác động trực tiếp vào tế bào ung thư, liệu pháp này huy động chính hệ miễn dịch của người bệnh tham gia nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng người bệnh, đúng chỉ định và kiểm soát tốt các tác dụng không mong muốn.

Song song với miễn dịch trị liệu, sự phát triển của y học hạt nhân cũng đang tạo nên bước tiến quan trọng. Các kỹ thuật hiện đại không chỉ giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn rất sớm mà còn cho phép vừa chẩn đoán, vừa điều trị đích trên cùng một nền tảng công nghệ, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tổn thương đối với các mô lành.

Theo GS-TS.Phạm Văn Thức, Chủ tịch Hội Miễn dịch trị liệu Ung thư Việt Nam, ung thư học thế giới đang bước vào kỷ nguyên điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm miễn dịch và di truyền của từng người bệnh. Việc triển khai các kỹ thuật hiện đại tại Bệnh viện Bạch Mai sẽ góp phần thúc đẩy ứng dụng lâm sàng, mở rộng khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh ung thư tại Việt Nam.

Tại Hội nghị, 116 báo cáo khoa học được trình bày trong 11 phiên chuyên đề đã cập nhật nhiều tiến bộ nổi bật về thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, liệu pháp tế bào CAR-T, ứng dụng dấu ấn sinh học trong lựa chọn điều trị cũng như chiến lược xử trí các tác dụng không mong muốn liên quan đến miễn dịch.

Các kỹ thuật hiện đại như PET/CT, PET/MRI, SPECT/CT, hóa dược phóng xạ và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích hình ảnh y học đang góp phần tăng cường sự kết nối giữa y học hạt nhân và miễn dịch trị liệu, từng bước hiện thực hóa mục tiêu điều trị chính xác.

Lãnh đạo Bộ Y tế cũng đề nghị Viện Y học hạt nhân và Ung bướu phát huy mô hình viện trong bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt, tăng cường phối hợp liên chuyên khoa giữa ung thư học, y học hạt nhân, sinh học phân tử và chẩn đoán hình ảnh; đồng thời đẩy mạnh đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao kỹ thuật cho các tuyến y tế để người dân ở mọi vùng miền đều có cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại.

Điều trị ung thư hôm nay không còn chỉ hướng tới mục tiêu kéo dài sự sống. Điều y học hiện đại theo đuổi là giúp người bệnh sống lâu hơn, sống khỏe hơn và có chất lượng sống tốt hơn. Đó cũng chính là ý nghĩa của cuộc chuyển mình từ điều trị truyền thống sang điều trị chính xác, cá thể hóa, xu hướng đang mở ra một kỷ nguyên mới trong cuộc chiến chống ung thư tại Việt Nam.

GIGABYTE nâng tầm hiệu năng bo mạch chủ với các công nghệ ứng dụng AI
GIGABYTE tiếp tục thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực bo mạch chủ bằng việc đưa hiệu năng lên một tiêu chuẩn ngành mới.
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư