Thứ Hai, Ngày 23 tháng 02 năm 2026,
Thế giới năm 2026: Xoay xở trong kỷ nguyên “địa chính trị - kinh tế“
Hồ Quốc Tuấn - 23/02/2026 07:59
 
Trong thế giới của năm 2026, chúng ta dường như đang bước đi trên một lớp băng mỏng, nơi mọi quy tắc kinh tế kinh điển đang bị quăng quật giữa những cơn gió ngược của địa chính trị.
Việc bảo vệ sự ổn định của tỷ giá và kiểm soát lạm phát trong một môi trường tài chính bị “địa chính trị hóa” là một nhiệm vụ cực kỳ cam go

“Địa chính trị - kinh tế”: sợi chỉ xuyên suốt từ 2025 đến 2026

Chỉ trong chưa đầy một tháng đầu năm 2026, thế giới đã bị xáo trộn bởi những xung đột từ việc Mỹ tấn công Venezuela cho đến những tranh chấp nảy lửa quanh vùng băng giá Greenland giàu tài nguyên.

Hình ảnh Tổng thống Mỹ Donald Trump một lần nữa vung “cây gậy thuế quan” để giành lấy lợi thế chính trị không còn là điều gì mới mẻ. Nhưng lần này, nó mang một sắc thái quyết liệt hơn, giống như một bàn cờ mà ở đó các quân cờ kinh tế không còn di chuyển theo luật chơi của cung cầu, mà theo ý chí của những chính trị gia. Nó còn cho thấy một vấn đề đáng lo hơn: những thỏa thuận thuế quan được bàn thảo nhiều vòng trong năm 2025 bị xóa đi một cách dễ dàng khi các chính trị gia xung đột với nhau.

Và những bất định của thế giới không chỉ là vấn đề thuế quan và thương mại. Thị trường tài chính và lãi suất trong các nền kinh tế cũng bị ảnh hưởng. Trong những ngày trung tuần tháng 1/2026, chúng ta đã chứng kiến những cú nhảy vọt của lợi suất trái phiếu tại Nhật Bản và Mỹ, gây lo ngại cho giới tài chính toàn cầu. Trong khi lãi suất chính sách Mỹ giảm nhưng lợi suất trái phiếu không giảm bao nhiêu, thì lợi suất trái phiếu Nhật tăng lên mức cao kỷ lục trên 4% quá nhanh, làm rất nhiều quỹ đầu tư và công ty bảo hiểm lo ngại cho danh mục trái phiếu của Mỹ.

Những biến động đó phản ánh sự bất an của thị trường trái phiếu. Nhưng những con số này không đơn thuần là dữ liệu kỹ thuật, chúng là tiếng chuông cảnh báo về một thời đại mà nhà kinh tế Mohamed El-Erian từng mô tả là nơi các yếu tố truyền thống của hoạt động kinh tế bị đẩy ra ngoài lề, nhường chỗ cho những “mưu đồ chính trị nội bộ và nỗi ám ảnh về an ninh quốc gia”. Thị trường giờ đây không còn là một sân chơi do các doanh nghiệp và nhà kinh tế dẫn dắt, mà là một chiến trường nơi mỗi dòng tweet hay mỗi cơn thịnh nộ của các chính trị gia có thể bẻ lái dòng vốn hàng tỷ USD chỉ trong chớp mắt.

Một điểm cực kỳ đáng quan ngại trong năm 2026 chính là sự biến mất của tính dự báo trong kinh tế học. Theo quan sát từ thực tế thị trường vào trung tuần tháng 1/2026, khi lợi suất trái phiếu của Mỹ và Nhật Bản tăng vọt, chúng ta thấy rõ rằng, các nhà đầu tư không còn chỉ nhìn vào chỉ số GDP hay lạm phát. Họ đang phải “đọc vị” tâm lý của các chính trị gia.

Sự thật phũ phàng là những biến số cơ sở nhất, như lãi suất, lạm phát hay giá tài sản, giờ đây thường xuyên bị bóp méo bởi vài dòng tweet hay tính khí của những chính trị gia. Điều này tạo ra một thách thức mang tính hệ thống cho việc hoạch định chính sách kinh tế lẫn chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Làm sao một doanh nghiệp có thể lập kế hoạch đủ dài hơi khi một sắc lệnh về thuế quan liên quan đến vùng xa tít như Greenland có thể làm đảo lộn toàn bộ cấu trúc chi phí chỉ sau một đêm?

Người ta gọi đây là kỷ nguyên “địa chính trị - kinh tế” (geo-economics). Thuật ngữ này được cho là do nhà chiến lược quân sự Edward Luttwak đặt ra trong một bài tiểu luận năm 1990 để mô tả “sự pha trộn giữa logic của xung đột chính trị với các hoạt động kinh doanh”.

Trong năm 2025, thuật ngữ này lên ngôi trở lại. Jonathan Black, Phó cố vấn an ninh quốc gia của Anh, hồi giữa năm 2025 đã nhận định: “Sự giao thoa giữa các lợi ích kinh tế và an ninh (tức địa chính trị) chính là thách thức mang tính hệ thống trong việc hoạch định chính sách của thời đại chúng ta... Nó ngày càng chiếm ưu thế trong các chương trình nghị sự, không chỉ tại các hội nghị thượng đỉnh quốc tế, mà còn trong các phòng họp nội các của từng quốc gia và thực tế là cả trong hội đồng quản trị của các công ty”.

Cũng trong năm 2025, Paul Tucker, cựu Phó thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh đã dẫn lại định nghĩa năm 2016 của Robert Blackwill và Jennifer Harris về thuật ngữ này là “việc sử dụng các công cụ kinh tế để thúc đẩy và bảo vệ lợi ích quốc gia”. Trong cuốn sách Global Discord của mình, ông lưu ý rằng, các công cụ đó bao gồm thuế quan, các hạn chế về quy định, phá giá tiền tệ một cách quyết liệt, thu mua tài sản nước ngoài, và kiểm soát xuất khẩu năng lượng cùng các nguyên tố đất hiếm.

Thách thức và cơ hội cho Việt Nam

Sự chuyển dịch trong cách thế giới vận hành này không chỉ phản ánh cuộc đấu tay đôi giữa Mỹ và Trung Quốc trên các phương diện về cạnh tranh công nghệ, chiến tranh thương mại hay tranh giành ảnh hưởng. Nó đã lan rộng sang cả châu Âu - nơi vốn được coi là thành trì của các quy tắc thương mại đa phương. Việc lục địa già đang phải cân nhắc một phản ứng thống nhất trước các mối đe dọa thuế quan liên quan đến Greenland là minh chứng rõ nhất cho thấy, không ai có thể đứng ngoài cuộc chơi “chính trị hóa kinh tế” này.

Đối với các quốc gia đang phát triển và có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam, bối cảnh này vừa là một bài toán hóc búa, vừa là một cơ hội bứt phá. Thách thức lớn nhất hiện nay chính là làm sao để xoay xở trong làn sóng thuế quan đang bủa vây từ mọi phía. Khi các quốc gia lớn bắt đầu dựng lên những hàng rào bảo hộ dưới danh nghĩa an ninh quốc gia và sự quay lại của các chính sách công nghiệp trên toàn cầu để bảo hộ ngành chiến lược mũi nhọn, các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà chúng ta dày công xây dựng có nguy cơ bị vô hiệu hóa hoặc bị đem ra làm công cụ mặc cả trên bàn đàm phán chính trị.

Bên cạnh thuế quan, việc bảo vệ sự ổn định của tỷ giá và kiểm soát lạm phát trong một môi trường tài chính bị “địa chính trị hóa” là một nhiệm vụ cực kỳ cam go. Khi lợi suất trái phiếu của các nền kinh tế lõi biến động mạnh theo các sự kiện chính trị, áp lực lên khả năng duy trì sự ổn định của đồng nội tệ của Việt Nam là rất lớn.

Việt Nam cần khéo léo trong điều hành chính sách tiền tệ để vừa giữ chân dòng vốn đầu tư, vừa không bị cuốn vào những cuộc chạy đua phá giá tiền tệ để không khiến VND lên giá nhanh với một số nước khác. Bài toán cân bằng lợi ích giữa các cường quốc trở nên phức tạp hơn khi mỗi bên đều muốn chúng ta phải “chọn phe” không chỉ trong ngoại giao, mà cả trong các tiêu chuẩn công nghệ, nguồn cung năng lượng và các mặt hàng chiến lược như đất hiếm.

Tuy nhiên, trong nguy luôn có cơ. Để duy trì được mục tiêu tăng trưởng 2 con số trong một thế giới đầy rẫy những biến số và thay đổi nhanh chóng, Việt Nam không thể chỉ dựa vào các yếu tố truyền thống như nhân công giá rẻ hay ưu đãi thuế để thu hút đầu tư nước ngoài. Chúng ta cần phải trở thành một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi giá trị mới - nơi mà “độ tin cậy” về sự ổn định chính trị trở thành một món hàng quý hiếm.

Việc tận dụng vị thế địa chính trị đặc thù để trở thành điểm kết nối giữa các khối kinh tế đang rạn nứt có thể là chìa khóa để giữ vững đà tăng trưởng. Một số báo cáo của các ngân hàng đầu tư nước ngoài đã gọi Việt Nam là nền kinh tế kết nối (connector economy), ý chỉ một vùng đệm, giúp hàng hóa vẫn luân chuyển giữa các siêu cường đang cạnh tranh với nhau.

Phương thức vận hành mới của kinh tế thế giới đòi hỏi một tư duy quản trị linh hoạt: nơi các nhà hoạch định chính sách phải hiểu về quân sự và các doanh nhân phải am tường về địa chính trị. Mỗi doanh nghiệp Việt Nam giờ đây cần phải có một chiến lược phòng ngừa rủi ro địa chính trị riêng của mình. Và sự kết nối, chia sẻ thông tin giữa các bộ, ngành với doanh nghiệp trong và ngoài nước cần phải được thúc đẩy để gia tăng hiệu quả trong chia sẻ thông tin và tầm nhìn về những rủi ro từ bên ngoài.

Chỉ bằng cách đó, chúng ta mới có thể biến những cơn sóng dữ của kỷ nguyên “địa chính trị - kinh tế” thành động lực để vươn ra biển lớn.

Xung đột leo thang ở Trung Đông tác động tiêu cực đến kinh tế thế giới
Các cuộc không kích hôm 21/6 của Mỹ vào 3 cơ sở hạt nhân chính của Iran diễn ra vào thời điểm nhạy cảm của nền kinh tế toàn cầu và triển vọng...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư