-
Bảo vệ thế hệ sinh sau năm 2010 trước nguy cơ nghiện thuốc lá -
Máy móc ngày càng thông minh, y đức càng cần được gìn giữ -
[Longform] Những người chọn việc khó để hiện thực hóa giấc mơ lớn -
Hơn 40.000 ca tay chân miệng tại TP.HCM, cảnh báo nguy cơ biến chứng nguy hiểm ở trẻ -
Hà Nội cảnh giác trước nguy cơ bệnh não mô cầu xâm nhập cộng đồng
Ung thư đại trực tràng gia tăng, nhiều người đánh mất cơ hội điều trị vì phát hiện muộn
Ung thư đại trực tràng đang đặt ra thách thức ngày càng lớn đối với công tác phòng, chống ung thư tại Việt Nam. Sự gia tăng về thứ hạng mắc mới và tử vong, cùng thực trạng người bệnh chậm phát hiện các dấu hiệu bất thường, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải nâng cao nhận thức cộng đồng, mở rộng tiếp cận dịch vụ tầm soát và ứng dụng các tiến bộ y học trong điều trị.
Theo số liệu GLOBOCAN 2024 do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) công bố tháng 7/2026, Việt Nam ước tính ghi nhận 177.404 ca ung thư mắc mới và 111.015 ca tử vong do ung thư. Riêng ung thư đại trực tràng có 22.584 ca mắc mới, đứng thứ ba sau ung thư vú và ung thư phổi, đồng thời thuộc nhóm ba nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu.
![]() |
|
Ung thư đại trực tràng chịu tác động của nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm tuổi tác, di truyền, chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt và sự hiện diện của các tổn thương tiền ung thư như polyp đại trực tràng. |
Theo Ths.Trần Đình Tân, Phó trưởng Khoa Ngoại Tiêu hóa 1, Bệnh viện K, ung thư đại trực tràng chịu tác động của nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm tuổi tác, di truyền, chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt và sự hiện diện của các tổn thương tiền ung thư như polyp đại trực tràng.
Đáng chú ý, căn bệnh vốn thường gặp ở người lớn tuổi đang có xu hướng xuất hiện ở nhóm tuổi trẻ hơn. Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, thiếu rau xanh, trái cây, cùng thói quen hút thuốc lá, sử dụng rượu bia và ít vận động có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
Một trong những đặc điểm đáng lo ngại của ung thư đại trực tràng là các triệu chứng ban đầu thường không điển hình, dễ bị nhầm lẫn với những rối loạn tiêu hóa thông thường. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng đại tiện ra máu, thay đổi thói quen đi tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, đau bụng, cảm giác đại tiện không hết, thiếu máu hay sụt cân không rõ nguyên nhân.
Do các biểu hiện này thường diễn tiến âm ỉ, nhiều người có tâm lý chủ quan, tự điều trị hoặc trì hoãn thăm khám. Đến lúc triệu chứng trở nên rõ rệt, tổn thương có thể đã tiến triển, làm giảm khả năng điều trị triệt căn, tăng nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống.
Tại Bệnh viện K, một nam bệnh nhân 47 tuổi nhập viện sau hai tuần xuất hiện rối loạn tiêu hóa, đại tiện có máu. Kết quả nội soi phát hiện khối u nằm cách rìa hậu môn khoảng 2 cm, được chẩn đoán xác định là ung thư biểu mô tuyến trực tràng.
Theo bác sỹ Trần Đình Tân, vị trí khối u rất thấp khiến việc phẫu thuật gặp nhiều thách thức. Yêu cầu đặt ra là bảo đảm nguyên tắc điều trị ung thư, đồng thời cố gắng bảo tồn chức năng, hạn chế những ảnh hưởng lâu dài đối với sinh hoạt của người bệnh.
Sau khi đánh giá tình trạng bệnh, ê-kíp phẫu thuật đã sử dụng hệ thống robot Da Vinci Xi để thực hiện can thiệp. Nhờ khả năng hỗ trợ quan sát và thao tác chính xác trong không gian giải phẫu hẹp, kỹ thuật này góp phần nâng cao khả năng xử lý những tổn thương phức tạp. Một ngày sau phẫu thuật, bệnh nhân đã có thể tự chủ trong sinh hoạt.
Trường hợp trên cho thấy những tiến bộ trong phẫu thuật ung thư đang góp phần cải thiện hiệu quả điều trị, đồng thời hướng tới mục tiêu bảo tồn chức năng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Tuy nhiên, khả năng áp dụng các kỹ thuật ít xâm lấn còn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u và tình trạng sức khỏe của từng trường hợp.
Các chuyên gia nhấn mạnh, dù kỹ thuật điều trị ngày càng hiện đại, phát hiện sớm vẫn là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tiên lượng ung thư đại trực tràng.
Thực tế điều trị cho thấy, đầu tư vào hệ thống trang thiết bị hiện đại, nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển các kỹ thuật can thiệp tiên tiến có vai trò quan trọng trong cải thiện chất lượng điều trị ung thư. Tuy nhiên, hiệu quả phòng, chống căn bệnh này còn phụ thuộc vào khả năng đưa người dân tiếp cận dịch vụ tầm soát đúng thời điểm.
Trước gánh nặng ngày càng đáng lo ngại của ung thư đại trực tràng, việc xây dựng thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động thăm khám cần được coi trọng hơn. Bởi với căn bệnh này, phát hiện sớm có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn giữa một cuộc điều trị đơn giản, khả năng hồi phục tốt với hành trình chữa bệnh kéo dài, tốn kém và nhiều rủi ro.
Phẫu thuật sớm giúp người bệnh trật khớp vai tái diễn trở lại vận động, chơi thể thao
Hơn 91% người bệnh trật khớp vai tái diễn có thể tiếp tục chơi thể thao sau phẫu thuật nội soi, theo nghiên cứu tại Bệnh viện Bưu điện. Tuy nhiên, các bác sỹ cảnh báo, việc trì hoãn điều trị khiến tổn thương khớp vai ngày càng nghiêm trọng, làm gia tăng nguy cơ tái trật và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi.
Trật khớp vai là một trong những chấn thương thường gặp ở người trẻ, đặc biệt là những người thường xuyên chơi thể thao hoặc tham gia các hoạt động thể lực cường độ cao. Dù có thể được nắn chỉnh thành công sau chấn thương, khớp vai vẫn có nguy cơ mất vững và trật tái diễn nếu các cấu trúc giữ vững khớp bị tổn thương không được phục hồi phù hợp.
Đáng lo ngại, nhiều người bệnh có tâm lý chủ quan sau những lần trật khớp đầu tiên, tiếp tục vận động mạnh hoặc chỉ tìm đến cơ sở y tế sau nhiều lần tái phát. Tình trạng này có thể khiến tổn thương sụn viền, bao khớp và các cấu trúc xương tiến triển, làm phức tạp quá trình điều trị.
Nghiên cứu do các bác sỹ Trần Đức Thịnh và Phạm Ngọc Hiếu, Khoa Ngoại Thần kinh - Chấn thương chỉnh hình và Y học thể thao, Bệnh viện Bưu điện thực hiện đã cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong điều trị trật khớp vai ra trước tái diễn.
Kết quả được công bố tại Hội nghị Khoa học thường niên Bệnh viện Bưu điện năm 2026, vừa được tổ chức. Nghiên cứu tiến hành trên 24 người bệnh được phẫu thuật nội soi khớp vai nhằm khâu phục hồi sụn viền trước dưới, trong giai đoạn tháng 1/2022 đến tháng 8/2025. Thời gian theo dõi sau phẫu thuật dao động từ 12 đến 54 tháng.
Kết quả ghi nhận 91,67% người bệnh có thể tiếp tục tham gia các hoạt động thể thao sau điều trị. Trong đó, 16,6% trở lại môn thể thao cũ với cường độ tương đương trước chấn thương; 50% vẫn chơi môn cũ nhưng giảm cường độ; 25% chuyển sang môn thể thao khác và 8,3% không tiếp tục chơi thể thao.
Theo các bác sỹ, kết quả trên phản ánh ảnh hưởng của mức độ tổn thương trước phẫu thuật đối với khả năng phục hồi, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị trước lúc các cấu trúc giữ vững khớp bị phá hủy nghiêm trọng.
Một trường hợp điển hình là nam bệnh nhân sinh năm 2007, bị trật khớp vai lần đầu trong lúc chơi bóng đá. Chỉ trong 6 tháng trước phẫu thuật, người bệnh đã trải qua 12 lần trật khớp vai.
Sau phẫu thuật, tình trạng vận động bước đầu được cải thiện. Một năm sau, bệnh nhân có thể sinh hoạt nhẹ nhàng và chạy bộ. Tuy nhiên, sau khi gia nhập quân đội, người bệnh tiếp tục bị trật khớp vai trong lúc khoác ba lô hành quân, sau đó xuất hiện thêm hai lần tái trật và phải được bố trí công việc nhẹ hơn.
Bác sỹ Trần Đức Thịnh nhận định, trường hợp này có nhiều yếu tố bất lợi như tuổi trẻ, giới tính nam, cường độ hoạt động thể lực cao và đặc biệt là số lần trật khớp quá nhiều trước phẫu thuật.
Việc trật khớp liên tiếp trong thời gian ngắn có thể gây tổn thương tích lũy đối với sụn viền và bao khớp, làm giảm hiệu quả phục hồi cấu trúc giữ vững khớp vai.
Qua trường hợp trên, các bác sỹ nhấn mạnh sự cần thiết của chương trình phục hồi chức năng có giám sát, kết hợp đánh giá kỹ khả năng vận động và độ vững của khớp trước lúc cho phép người bệnh trở lại các hoạt động thể lực cường độ cao.
Các bác sỹ khuyến cáo người từng bị trật khớp vai, nhất là những trường hợp tái diễn nhiều lần, cần được thăm khám chuyên khoa để đánh giá mức độ tổn thương, chất lượng sụn viền và tình trạng mất xương. Việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn cấu trúc khớp, nâng cao khả năng phục hồi và hạn chế nguy cơ tái phát.
Cận thị học đường gia tăng, khẩn thiết bảo vệ thị lực cho thế hệ trẻ
Khoảng 50% học sinh tại Hà Nội mắc tật khúc xạ, trong khi tỷ lệ tại một số khu vực của TP.HCM lên tới 75%. Những con số đáng lo ngại đang đặt ra yêu cầu thay đổi cách tiếp cận trong chăm sóc mắt học đường, chuyển trọng tâm sang phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý thị lực lâu dài cho trẻ.
Khảo sát của Bệnh viện Mắt Trung ương cho thấy, tại Hà Nội, khoảng 50% học sinh mắc tật khúc xạ, trong đó tỷ lệ cận thị xấp xỉ 37,5%. Tại TP.HCM, tỷ lệ tật khúc xạ ở một số khu vực được ghi nhận lên tới 75% học sinh, với tỷ lệ cận thị khoảng 37%.
Những con số này phản ánh thực trạng đáng lo ngại về sức khỏe mắt học đường, đặc biệt trong bối cảnh điều kiện học tập, sinh hoạt và thói quen sử dụng thiết bị công nghệ của trẻ em đã có nhiều thay đổi.
Theo bác sỹ Trần Khánh Sâm, Khoa Khúc xạ, Bệnh viện Mắt Trung ương, cận thị và các tật khúc xạ khác ở trẻ em, thanh thiếu niên đang có xu hướng gia tăng, chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố liên quan đến môi trường sống và học tập.
Trẻ em hiện dành nhiều thời gian cho điện thoại, máy tính và các hoạt động đòi hỏi nhìn gần liên tục. Cùng với áp lực học tập, thời gian vui chơi ngoài trời ngày càng thu hẹp, trong khi điều kiện chiếu sáng tại một số không gian học tập chưa phù hợp cũng có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc tật khúc xạ.
Theo các chuyên gia nhãn khoa, cận thị nặng có thể làm gia tăng nguy cơ mắc những bệnh lý nghiêm trọng như glôcôm, bong võng mạc hoặc tổn thương hoàng điểm do cận thị, thậm chí gây suy giảm thị lực không thể phục hồi.
Đặc biệt, cận thị khởi phát sớm có thể tiếp tục tiến triển trong những năm trẻ đang phát triển. Nếu thiếu sự theo dõi và can thiệp phù hợp, độ cận có nguy cơ gia tăng, kéo theo những ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe thị giác.
Bác sỹ Trần Khánh Sâm cho rằng, thách thức hiện nay còn nằm ở nhận thức của phụ huynh, học sinh về phòng ngừa, phát hiện và kiểm soát cận thị, trong khi nguồn lực dành cho công tác sàng lọc, theo dõi và quản lý tật khúc xạ học đường chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tế.
Thay vì chỉ đưa trẻ đi khám sau khi xuất hiện những biểu hiện như nhìn mờ, nheo mắt, phải ngồi gần bảng hoặc gặp khó khăn trong học tập, các chuyên gia khuyến nghị phụ huynh cần chủ động kiểm tra thị lực định kỳ, giúp phát hiện sớm những bất thường và theo dõi nguy cơ tiến triển.
Hiện Bộ Giáo dục và Đào tạo đang phối hợp với Bộ Y tế triển khai Dự án Lồng ghép chăm sóc mắt trong Chương trình y tế học đường, trong đó chú trọng chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn và nâng cao hiệu quả phát hiện, quản lý các vấn đề sức khỏe thị giác cho học sinh.
-
Tin mới y tế ngày 25/10: Ung thư đại trực tràng gia tăng, nhiều người đánh mất cơ hội điều trị vì phát hiện muộn -
Nội địa hóa dược phẩm: Tìm đối tác để làm chủ công nghệ -
Sửa Luật An toàn thực phẩm, thiết lập lại trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng -
Tin mới y tế ngày 24/10: Phát triển y tế chuyên sâu, đưa kỹ thuật hiện đại đến gần người bệnh -
Hiến tạng ở trẻ em: Bài toán giữa cứu người và bảo vệ quyền lợi người hiến -
Vượt những cung đường xa, mang cơ hội tìm lại ánh sáng cho người dân vùng cao -
[Longform] Giành sự sống cho bé gái 600 gram bằng trí tuệ và trái tim người thầy thuốc
-
NCB tài trợ và thu xếp vốn cho 2 dự án trọng điểm, góp phần kiến tạo diện mạo mới của TP.HCM
-
Công bố Top 10 Nơi làm việc tốt nhất Việt Nam 2026 - Ngành Tài chính - Chứng khoán
-
HĐQT SeABank phê duyệt điều chỉnh kế hoạch kinh doanh 2026 và bầu Chủ tịch HĐQT mới, kiện toàn nhân sự cấp cao
-
Cathay Life khẳng định năng lực kinh doanh trong 4 năm liên tiếp
-
Công bố Top 10 Nơi làm việc tốt nhất Việt Nam - Ngành Công nghệ - Viễn thông - Chuyển đổi số
-
SHB nhận Giải thưởng Chất lượng Thanh toán Quốc tế Xuất sắc (STP Award) từ Citibank

