-
Điểm tựa cho những tuyến "động mạch chủ" mới của đất nước -
Dự án chống ngập 10.000 tỷ đồng thi công xuyên Lễ, quyết tâm bàn giao vào tháng 11 -
8 tháng năm 2026, Hải Phòng thu hút hơn 3,47 tỷ USD vốn FDI, đạt 84,6% kế hoạch năm -
Cầu Trần Hưng Đạo lắp những đốt dầm đầu tiên sau gần 9 tháng thi công -
[Ảnh] Vành đai 2 TP.HCM nhộn nhịp thi công xuyên lễ 2/9, tăng tốc hoàn thành đoạn 2,7 km
Ông Sven David, Tổng giám đốc Công ty tư vấn VIET Transformation Advisors phân tích những lợi thế cạnh tranh của Việt Nam và các khoảng trống cần được thu hẹp để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao.
![]() |
| Ông Sven David, Tổng giám đốc Công ty tư vấn VIET Transformation Advisors |
Theo ông, định hướng chính sách mới tại Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ định hình sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư nước ngoài như thế nào trong 5-10 năm tới?
Hội nghị toàn quốc triển khai Nghị quyết số 10-NQ/TW, được tổ chức ngày 30/6/2026, đã phát đi thông điệp rõ ràng về sự thay đổi cách tiếp cận của Việt Nam đối với đầu tư nước ngoài. Theo đó, trọng tâm không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là tận dụng nguồn lực quốc tế để nâng cao năng lực công nghệ, sức cạnh tranh và tính tự chủ của nền kinh tế.
Trong 5-10 năm tới, định hướng trên sẽ tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư dài hạn, doanh nghiệp công nghệ cao, đồng thời giảm dần vai trò của lợi thế chi phí thấp. Thành công sẽ được đo lường không chỉ bằng quy mô vốn FDI, mà còn bằng những năng lực mà các dự án tạo ra cho nền kinh tế.
Theo đó, Việt Nam cần ưu tiên các dự án thúc đẩy phát triển nhà cung ứng trong nước, đào tạo nhân lực chất lượng cao, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ các ngành kinh tế chiến lược. Hiệu quả của FDI nên được đánh giá thông qua những kết quả cụ thể như việc làm chất lượng cao, đội ngũ kỹ sư và nhà quản lý người Việt, doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, cũng như sự hình thành các trung tâm kỹ thuật, R&D và đổi mới sáng tạo.
Một chiến lược thu hút FDI có chọn lọc cũng đồng nghĩa với việc sẵn sàng từ chối những dự án không phù hợp với định hướng phát triển. Các cơ chế ưu đãi cần dựa trên kết quả thực hiện, thay vì quy mô vốn đăng ký, trong khi Việt Nam cần xây dựng tiêu chí rõ ràng, cơ chế đánh giá minh bạch và thực thi nhất quán để thu hút các nhà đầu tư chiến lược theo đuổi giá trị dài hạn.
![]() |
| Năng lực sản xuất và chất lượng nhân lực ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh trong thu hút dòng vốn FDI dài hạn. Ảnh: Đức Thanh |
Nghị quyết số 10-NQ/TW đặc biệt nhấn mạnh việc thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao trong những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ xanh và chuyển đổi số. Theo kinh nghiệm của ông khi làm việc với các nhà đầu tư quốc tế, đâu là những lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam và những khoảng trống cần được khắc phục để thu hút nhiều hơn các dự án FDI có giá trị gia tăng cao?
Lợi thế lớn nhất của Việt Nam nằm ở sự kết hợp giữa môi trường chính trị ổn định, nền tảng sản xuất quy mô lớn, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp, vị trí chiến lược tại châu Á và vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, để thu hút nhiều hơn các dự án FDI chất lượng cao, Việt Nam cần tiếp tục bảo đảm nguồn điện ổn định, phát triển nhân lực kỹ thuật, nâng cao năng lực nhà cung ứng trong nước, cải thiện hạ tầng logistics, mở rộng quỹ đất công nghiệp và tăng cường hiệu quả thực thi chính sách.
Đối với các nhà đầu tư, yếu tố quyết định không chỉ là chính sách ưu đãi, mà còn là khả năng bảo đảm nguồn điện, chất lượng nhân lực, hệ sinh thái nhà cung ứng, tiến độ phê duyệt thủ tục và điều kiện mở rộng dự án trong dài hạn.
Chất lượng của dòng vốn FDI phụ thuộc vào chiều sâu năng lực vận hành. Để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, Việt Nam cần đội ngũ nhân lực kỹ thuật và quản lý chất lượng cao, cùng hệ thống đào tạo gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu của các ngành ưu tiên.
Bên cạnh đó, nguồn điện ổn định, hạ tầng số, logistics, quỹ đất công nghiệp và sự hợp tác giữa trường đại học với doanh nghiệp nhằm đào tạo nhân lực, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ là những nền tảng quan trọng. Hiệu quả thực thi chính sách cũng đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như dữ liệu, sở hữu trí tuệ, môi trường, năng lượng và thuế.
Trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm vai trò của ưu đãi thuế, năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, hệ sinh thái nhà cung ứng và tính nhất quán của chính sách. Những lợi thế này cần được phát triển theo từng cụm ngành, nơi hạ tầng, nhân lực và hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau.
Đối với các nhà đầu tư công nghệ cao như bán dẫn, quyết định đầu tư không chỉ dựa trên chính sách ưu đãi, mà còn phụ thuộc vào độ ổn định của nguồn điện, chất lượng nhân lực, năng lực nhà cung ứng và hiệu quả thực thi. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ ngày càng được quyết định bởi điều kiện vận hành đồng bộ cho từng ngành chiến lược, thay vì các ưu đãi riêng lẻ.
Một mục tiêu quan trọng khác của Nghị quyết số 10-NQ/TW là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ và phát triển hệ thống nhà cung ứng. Việt Nam cần có những giải pháp thực tiễn nào để các mối liên kết này thực sự được hiện thực hóa, thay vì chỉ dừng lại ở định hướng chính sách?
Chuyển giao công nghệ chỉ tạo ra giá trị bền vững khi doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực tiếp nhận, làm chủ và cải tiến công nghệ. Trong đó, phát triển nhà cung ứng là kênh quan trọng để công nghệ, tri thức và các tiêu chuẩn vận hành được lan tỏa vào nền kinh tế.
Tỷ lệ nội địa hóa chỉ có thể gia tăng khi các nhà cung ứng đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, chi phí, giao hàng, truy xuất nguồn gốc và năng lực tài chính. Bên cạnh các chính sách hỗ trợ, doanh nghiệp FDI cần công bố sớm nhu cầu mua sắm, tiêu chuẩn kỹ thuật và lộ trình nội địa hóa để doanh nghiệp Việt Nam có thời gian chuẩn bị và đầu tư.
Kinh nghiệm từ chương trình phát triển nhà cung ứng của Samsung cho thấy, quá trình này cần được triển khai theo từng giai đoạn, với việc đánh giá thường xuyên về chất lượng, năng lực tài chính, kiểm soát quy trình và hiệu quả giao hàng. Việc hỗ trợ và tiếp cận nguồn vốn cũng cần gắn với kết quả cải thiện thực tế của doanh nghiệp.
Mục tiêu không chỉ là thực hiện một đơn hàng, mà là giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung ứng trực tiếp, tham gia các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như kỹ thuật, thiết kế và làm chủ công nghệ. Để đạt được điều đó, doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực quản trị và tính minh bạch, trong khi các doanh nghiệp FDI có thể hỗ trợ thông qua đào tạo, chia sẻ tiêu chuẩn kỹ thuật và mở rộng cơ hội hợp tác.
Đồng thời, cần xây dựng các chương trình phát triển theo từng ngành, kết nối nhà đầu tư đầu chuỗi, ngân hàng, cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong nước trên cơ sở bộ tiêu chí thống nhất. Thành công nên được đo lường bằng số doanh nghiệp đạt chứng nhận quốc tế, trở thành nhà cung ứng trực tiếp, tham gia các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn và có thể cạnh tranh, mà không cần phụ thuộc lâu dài vào các cơ chế hỗ trợ.
Trong bối cảnh Việt Nam chuyển sang chiến lược thu hút FDI có chọn lọc và dựa trên hiệu quả thực chất, ông có khuyến nghị gì đối với các doanh nghiệp nước ngoài đang cân nhắc đầu tư hoặc mở rộng hoạt động tại Việt Nam? Họ cần điều chỉnh chiến lược dài hạn như thế nào để phù hợp với các ưu tiên phát triển mới của Việt Nam theo Nghị quyết số 10-NQ/TW?
Các doanh nghiệp nước ngoài trước hết cần xác định rõ vai trò của Việt Nam trong chiến lược tại châu Á, dù là cứ điểm sản xuất, trung tâm kỹ thuật, R&D hay điều phối khu vực. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp mới có thể xác định địa điểm đầu tư, quy mô dự án, đối tác và các năng lực cần xây dựng. Những cam kết về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, nội địa hóa và phát triển nhà cung ứng sẽ có sức thuyết phục hơn khi xuất phát từ chính mô hình vận hành của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh mới, các cam kết đầu tư sẽ được đánh giá dựa trên kết quả thực hiện. Doanh nghiệp cần tích hợp các cam kết này vào kế hoạch kinh doanh, phân bổ vốn và hệ thống quản trị, đồng thời giao trách nhiệm rõ ràng cho đội ngũ lãnh đạo và các bộ phận liên quan để bảo đảm triển khai đúng tiến độ và xử lý kịp thời các phát sinh.
Chiến lược đầu tư cũng cần dựa trên tính khả thi về thương mại. Một cam kết thực tế, có đủ nguồn lực và cơ chế thực hiện sẽ có giá trị hơn những mục tiêu quá tham vọng nhưng thiếu cơ sở. Đồng thời, cơ chế đánh giá cũng cần linh hoạt để thích ứng với những biến động về thị trường, công nghệ và chính sách trong suốt vòng đời dự án.
Việc lựa chọn địa điểm đầu tư không nên chỉ dựa vào ưu đãi thuế, mà cần xem xét khả năng bảo đảm nguồn điện, hạ tầng logistics, nguồn nhân lực và hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý, nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành và mở rộng trong dài hạn.
Nghị quyết số 10-NQ/TW định hình mô hình hợp tác dựa trên hiệu quả thực hiện, trong đó nhà đầu tư nước ngoài đóng góp không chỉ về vốn, mà còn về công nghệ và năng lực quản trị; doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực hấp thụ; còn Nhà nước tạo dựng môi trường thể chế minh bạch, ổn định. Trong giai đoạn phát triển FDI tiếp theo, nguồn vốn có thể mở ra cơ hội, nhưng năng lực nội tại, quan hệ hợp tác với doanh nghiệp trong nước và khả năng triển khai hiệu quả mới là yếu tố quyết định thành công lâu dài của nhà đầu tư.
-
Gia tăng sức hút với nhà đầu tư dài hạn -
[Ảnh] Vành đai 2 TP.HCM nhộn nhịp thi công xuyên lễ 2/9, tăng tốc hoàn thành đoạn 2,7 km -
Phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung Khu kinh tế Nhơn Hội, giữ nguyên diện tích hơn 14.300 ha -
Đầu tư, xây dựng công trình biên giới trong trường hợp khẩn cấp, cấp bách, đặc biệt -
Quảng Ngãi gỡ vướng cho hàng chục dự án -
Đà Nẵng muốn huy động vốn cho VIFC-DN từ 1 - 3 tỷ USD trong 2 năm đầu -
Dòng vốn ngoại tìm vị thế mới tại Việt Nam
-
Công ty xi măng Long Sơn chúc mừng ngày Quốc khánh 2/9 -
Vận hành tích hợp là nền tảng của sản xuất thông minh -
LOTTE MART Bắc Giang tung loạt ưu đãi lớn dịp Quốc khánh 2/9 -
Vedan đóng góp trồng 1.000 cây xanh tại TP. Đồng Nai -
MAXON Industrial và vai trò xúc tiến đầu tư bất động sản công nghiệp trong kỷ nguyên hội nhập -
Nhân viên Samsung Việt Nam tự hào “Cùng Việt Nam tiến bước” năm 2026


