Thứ Sáu, Ngày 15 tháng 05 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 15/5: Giảm nguy cơ lây bệnh lao trong cộng đồng
D.Ngân - 15/05/2026 08:06
 
Dù đã có thuốc điều trị hiệu quả và hoàn toàn có thể phòng ngừa, bệnh lao vẫn đang trở thành một trong những thách thức y tế cộng đồng lớn nhất tại Việt Nam.

Giảm nguy cơ lây bệnh lao trong cộng đồng

Theo ước tính, trên thế giới mỗi ngày vẫn có hơn 4.100 người tử vong và gần 30.000 người mắc lao mới. Đây tiếp tục là bệnh truyền nhiễm gây tử vong hàng đầu toàn cầu. Không chỉ nguy hiểm bởi khả năng tấn công phổi và nhiều cơ quan khác trong cơ thể, bệnh lao còn dễ dàng lây lan qua đường hô hấp, đặc biệt trong điều kiện người bệnh không được phát hiện và điều trị đúng phác đồ.

698128526-1390410223115308-4203819702454552909-n.jpg.jpg
Việt Nam vẫn nằm trong nhóm 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao và lao kháng thuốc cao nhất thế giới.

Tại Việt Nam, trung bình mỗi năm ghi nhận khoảng 184.000 ca mắc lao mới và khoảng 12.000 ca tử vong do lao. Đáng chú ý, khoảng 70% người mắc lao đang trong độ tuổi lao động, khiến căn bệnh này không chỉ là vấn đề y tế mà còn kéo theo hệ lụy kinh tế - xã hội nghiêm trọng.

Nhiều gia đình rơi vào tình trạng “chi phí thảm họa” khi số tiền dành cho chẩn đoán, điều trị vượt quá 20% thu nhập hằng năm của cả hộ gia đình. Trong đó, tổn thất lớn nhất không chỉ nằm ở viện phí mà còn là thu nhập bị mất do người bệnh không còn khả năng lao động.

Dù công tác phòng, chống lao thời gian qua đã đạt nhiều kết quả tích cực, song Việt Nam vẫn nằm trong nhóm 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao và lao kháng thuốc cao nhất thế giới. Theo đánh giá của Tổ chức Y tế thế giới, Việt Nam hiện đứng thứ 10 trong số các nước có số bệnh nhân lao cao và đứng thứ 11 về gánh nặng lao kháng đa thuốc.

Điều đáng lo ngại là tình trạng lao kháng thuốc đang ngày càng phức tạp. Nhiều trường hợp xuất hiện do người bệnh không tuân thủ điều trị, bỏ thuốc giữa chừng hoặc điều trị không đúng phác đồ, tạo điều kiện cho vi khuẩn lao đột biến kháng thuốc rồi tiếp tục lây lan ra cộng đồng. Thực tế đã ghi nhận nhiều bệnh nhân nhiễm chủng lao kháng thuốc ngay từ lần đầu mắc bệnh.

PGS-TS.Nguyễn Bình Hòa, Phó Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, Phó Trưởng ban điều hành Chương trình Chống lao quốc gia cho rằng, dù y học đã có nhiều tiến bộ trong phát hiện và điều trị, bệnh lao vẫn là “kẻ sát nhân thầm lặng”. Lao kháng thuốc, hệ lụy hậu Covid-19 cùng định kiến xã hội đang trở thành những rào cản lớn trong công tác điều trị và kiểm soát bệnh tại Việt Nam.

Không ít người bệnh vẫn giấu bệnh vì tâm lý e ngại, sợ bị kỳ thị. Trong khi đó, nhiều ca lao giai đoạn đầu gần như không có triệu chứng rõ ràng. Đây cũng là nguyên nhân khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn, làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng.

Thực tế cho thấy, công tác phòng, chống lao hiện vẫn đối mặt nhiều thách thức như tỷ lệ phát hiện chủ động ở nhóm nguy cơ cao chưa đạt kỳ vọng; tỷ lệ điều trị khỏi bệnh lao phổi có bằng chứng vi khuẩn học còn thấp hơn mục tiêu đề ra; nguồn lực tài chính, đặc biệt từ các chương trình hỗ trợ quốc tế đang giảm dần. Việc mua sắm thuốc, thiết bị, vật tư y tế phục vụ chẩn đoán và điều trị tại nhiều địa phương vẫn còn vướng mắc do thủ tục kéo dài.

Trong bối cảnh đó, định hướng chuyển mạnh từ “chữa bệnh” sang “chủ động phòng bệnh” được xem là bước đi quan trọng để giảm nguy cơ lây lan lao trong cộng đồng. Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu tăng cường y tế dự phòng, bảo đảm phòng bệnh từ sớm, từ xa và ngay từ cơ sở.

Một trong những giải pháp được kỳ vọng tạo đột phá là từ năm 2026, người dân sẽ được khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí ít nhất một lần mỗi năm. Chương trình Chống lao quốc gia đã đề xuất đưa nội dung sàng lọc lao vào hoạt động khám sức khỏe định kỳ. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi gần 40% người mắc lao không có triệu chứng rõ rệt và chỉ có thể phát hiện nếu chủ động sàng lọc.

Theo các chuyên gia, việc lồng ghép sàng lọc lao với khám sức khỏe định kỳ, khám các bệnh hô hấp mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hay ung thư phổi sẽ giúp tăng cơ hội phát hiện sớm, giảm nguy cơ bỏ sót ca bệnh.

Thứ trưởng Bộ Y tế Trần Văn Thuấn nhấn mạnh, các địa phương cần tổ chức lại mạng lưới phòng, chống lao theo hướng thông suốt, rõ đầu mối, rõ trách nhiệm; bảo đảm toàn bộ quy trình từ phát hiện, chẩn đoán, điều trị đến theo dõi người bệnh không bị đứt gãy. Đồng thời, cần tăng cường quản lý bệnh nhân để hạn chế tình trạng bỏ điều trị - nguyên nhân quan trọng làm gia tăng lây nhiễm và kháng thuốc.

Ngành Y tế cũng xác định phải đẩy mạnh sàng lọc chủ động tại cộng đồng, đặc biệt với các nhóm nguy cơ cao như người nhiễm HIV, người mắc đái tháo đường, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền.

Giới chuyên môn cho rằng, để tiến tới mục tiêu cơ bản chấm dứt bệnh lao vào năm 2030, không thể chỉ dựa vào hệ thống chuyên khoa lao mà cần huy động toàn bộ hệ thống y tế cùng tham gia, trong đó có cả khu vực y tế tư nhân. Bởi phòng, chống lao không còn là nhiệm vụ riêng của một chương trình chuyên ngành, mà là trách nhiệm chung của toàn ngành y tế và cả hệ thống chính trị trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Minh bạch thực phẩm từ nguồn cung đến bàn ăn

Hà Nội đang siết chặt quản lý an toàn thực phẩm theo chuỗi, tăng cường kiểm tra đột xuất, công khai cơ sở vi phạm và truy xuất nguồn gốc nhằm bảo vệ sức khỏe người dân từ khâu sản xuất đến bữa ăn hằng ngày.

Tháng hành động vì an toàn thực phẩm năm 2026 tại Hà Nội không còn là chiến dịch mang tính phong trào, mà đang trở thành cuộc “tổng rà soát” quy mô lớn nhằm xử lý những khoảng tối kéo dài trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

Thông điệp được ngành chức năng đặt ra rất rõ ràng: an toàn thực phẩm phải được quản lý theo chuỗi, minh bạch từ nguồn cung tới bàn ăn. Bởi phía sau mỗi thực phẩm không bảo đảm chất lượng không chỉ là nguy cơ ngộ độc, mà còn là những mối đe dọa âm thầm với sức khỏe cộng đồng.

Dù Tháng hành động diễn ra từ ngày 15/4 đến 15/5, song theo Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Hà Nội, công tác kiểm tra, giám sát hiện gần như “không có ngày nghỉ”. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại nghịch lý: tỷ lệ kiểm tra cao nhưng xử phạt chưa tương xứng do tâm lý nể nang, quen biết tại địa bàn cơ sở.

Chính điều này khiến nhiều “điểm nghẽn” trong quản lý thực phẩm tồn tại dai dẳng suốt nhiều năm, từ các điểm giết mổ nhỏ lẻ, chợ tạm, chợ cóc đến các cơ sở chế biến, bếp ăn tập thể hay dịch vụ thức ăn đường phố.

Năm 2026, Hà Nội xác định nhiều khu vực trọng tâm cần siết chặt quản lý theo chuỗi. Trong đó, các điểm giết mổ nhỏ lẻ phải được kiểm soát nghiêm về vệ sinh thú y; hệ thống chợ từ đầu mối đến dân sinh phải được đưa vào khuôn khổ; bếp ăn trường học - nơi cung cấp hàng vạn suất ăn mỗi ngày cho học sinh - trở thành khu vực giám sát đặc biệt.

Đáng chú ý, quản lý thức ăn đường phố và các tuyến phố ẩm thực cũng được nâng lên thành một nội dung trọng tâm. Mục tiêu không chỉ dừng ở xử lý vi phạm mà còn hướng tới xây dựng các mô hình ẩm thực an toàn, văn minh, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Không chỉ dừng ở đình chỉ cơ sở vi phạm, Hà Nội hiện đẩy mạnh hình thức kiểm tra không báo trước. Theo Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Hà Nội, đây là biện pháp hiệu quả để phản ánh đúng thực trạng thay vì các cơ sở “đối phó” trước thời điểm kiểm tra.

Các đoàn liên ngành không thông báo trước cho địa phương hay cơ sở kinh doanh, nhờ đó phát hiện nhiều sai phạm liên quan tới điều kiện vệ sinh, truy xuất nguồn gốc thực phẩm và quy trình vận hành bếp ăn tập thể.

Song song với xử phạt, công tác hậu kiểm cũng được siết chặt nhằm buộc các địa phương vào cuộc quyết liệt hơn trong xử lý các “điểm nóng”. Mục tiêu cuối cùng là hình thành chuỗi cung ứng minh bạch, từ nguyên liệu đầu vào được kiểm soát bằng mã QR cho tới sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng.

Một điểm đáng chú ý trong chiến dịch năm nay là việc công khai danh tính các cơ sở vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng. Ngành chức năng đồng thời đẩy mạnh truyền thông qua mạng xã hội, nhóm Zalo cộng đồng và hệ thống phản ánh qua đường dây nóng 1022 nhằm giúp người dân trực tiếp tham gia giám sát.

Theo ngành Y tế Hà Nội, hệ thống tiếp nhận phản ánh từ người dân đang trở thành “cánh tay nối dài” giúp cơ quan chức năng phát hiện sớm vi phạm và xử lý nhanh các nguy cơ mất an toàn thực phẩm.

Mỗi cơ sở bị đình chỉ, mỗi lô hàng không rõ nguồn gốc bị thu giữ không chỉ là câu chuyện xử phạt hành chính, mà còn là lời cảnh báo về cái giá của việc đánh đổi sức khỏe cộng đồng để lấy lợi nhuận.

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ngày càng lớn, an toàn thực phẩm không còn là trách nhiệm riêng của ngành Y tế, ngành Công Thương hay ngành Nông nghiệp, mà đòi hỏi sự tham gia của cả hệ thống quản lý và cộng đồng.

Dấu hiệu cảnh báo bệnh glôcôm ở trẻ

Glôcôm thường được xem là bệnh của người lớn tuổi nên nhiều cha mẹ ít nghĩ trẻ em cũng có thể mắc phải. Trong khi đó, trẻ nhỏ chưa thể tự mô tả tình trạng nhìn mờ hay khó chịu ở mắt khiến bệnh dễ bị bỏ qua hoặc nhầm với viêm kết mạc, dị ứng mắt thông thường.

Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục. Bệnh xảy ra khi áp lực trong mắt tăng cao, làm tổn thương dây thần kinh thị giác theo thời gian. Không giống nhiều bệnh mắt khác, glôcôm giai đoạn đầu thường không gây đau hay mất thị lực đột ngột. Chính vì bệnh tiến triển âm thầm nên nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi thị lực đã tổn thương đáng kể. Ở trẻ em, bệnh thường khó nhận biết hơn do triệu chứng không điển hình và dễ bị nhầm với các bệnh mắt phổ biến khác.

Theo các chuyên gia nhãn khoa, glôcôm bẩm sinh hoặc glôcôm xuất hiện sớm ở trẻ nhỏ có thể gây ra nhiều biểu hiện bất thường. Ví dụ trẻ chảy nước mắt liên tục, đỏ mắt kéo dài, nhạy cảm quá mức với ánh sáng, thường xuyên nhắm chặt mắt.

Một số trẻ có giác mạc mờ, mắt to bất thường hoặc hay dụi mắt do khó chịu. Tuy nhiên, nhiều phụ huynh dễ nhầm các dấu hiệu này với viêm kết mạc, dị ứng hoặc kích ứng mắt thông thường nên trì hoãn đưa trẻ đi khám.

Glôcôm bẩm sinh xảy ra khi hệ thống dẫn lưu dịch trong mắt phát triển không hoàn chỉnh từ giai đoạn bào thai. Điều này khiến áp lực trong mắt tăng cao, gây tổn thương dây thần kinh thị giác. Nếu không điều trị sớm, bệnh có thể khiến giác mạc mờ dần, mắt to bất thường và dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.

Những năm đầu đời là giai đoạn quan trọng cho sự phát triển thị giác và não bộ. Từ khi sinh đến khoảng 7 tuổi, não cần tiếp nhận hình ảnh rõ nét từ cả hai mắt để hoàn thiện hệ thống xử lý thị giác. Glôcôm không chỉ làm tổn thương mắt mà còn ảnh hưởng quá trình phát triển não bộ ở trẻ.

Trẻ mắc bệnh nhưng không điều trị kịp thời có nguy cơ giảm thị lực vĩnh viễn, nhược thị, giảm khả năng cảm nhận chiều sâu và phối hợp vận động. Một số trẻ có thể chậm bò, chậm đi hoặc gặp khó khăn khi viết, chạy, bắt đồ vật.

Thị lực kém kéo dài còn có thể ảnh hưởng khả năng học tập, giao tiếp xã hội và phát triển nhận thức của trẻ trong nhiều năm sau đó.

Glôcôm có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Khám mắt từ sớm giúp phát hiện bất thường và giảm nguy cơ tổn thương thị lực lâu dài. Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám khi mắt đỏ kéo dài, chảy nước mắt liên tục, sợ ánh sáng hoặc có dấu hiệu bất thường.

Kiện toàn Ủy ban Quốc gia về chấm dứt bệnh lao
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính ký Quyết định số 1592/QĐ-TTg ngày 24/7/2025 kiện toàn Ủy ban Quốc gia về chấm dứt bệnh lao.
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư