Báo Đầu Tư
Thứ Bảy, Ngày 07 tháng 11 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 7/11: Ung thư thực quản giai đoạn muộn, liệu pháp miễn dịch mở thêm cơ hội điều trị
D.Ngân - 07/11/2026 09:29
  Print
Ung thư thực quản thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, gây nhiều khó khăn trong điều trị và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.

Phát hiện muộn, điều trị ung thư thực quản đối mặt nhiều thách thức

Tại Hội thảo “Ung thư trong kỷ nguyên hội nhập - Best of ASCO 2026” do Bệnh viện K tổ chức, các chuyên gia đã cập nhật những tiến bộ trong điều trị ung thư thực quản, đặc biệt là vai trò của liệu pháp miễn dịch đối với bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển, di căn.

BSCKII. Nguyễn Thu Phương, Khoa Nội tiêu hóa trên, Bệnh viện K cho biết, ung thư thực quản có hai thể mô bệnh học chính là ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến, trong đó ung thư biểu mô tế bào vảy chiếm ưu thế tại Việt Nam.

Một trong những thách thức lớn nhất của bệnh lý này là nhiều bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn, khối u đã tiến triển hoặc di căn, khiến khả năng điều trị gặp nhiều hạn chế. Đặc biệt, ung thư thực quản ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ăn uống, khiến người bệnh dễ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng, suy kiệt.

ung-thu-thuc-quan-va-nhung-dieu-can-luu-y-de-phong-tranh-nd91750

Những tiến bộ của liệu pháp miễn dịch, đặc biệt khi kết hợp hóa trị, đang mở thêm cơ hội kiểm soát bệnh, cải thiện triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Khi khối u phát triển gây hẹp lòng thực quản, người bệnh thường xuất hiện tình trạng nuốt nghẹn, khó ăn uống, sụt cân kéo dài. Sự suy giảm thể trạng tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc và đáp ứng các phương pháp điều trị, tạo thêm áp lực đối với quá trình kiểm soát bệnh.

Trong nhiều thập kỷ, hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân chủ yếu đối với ung thư thực quản giai đoạn tiến triển, di căn. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn hạn chế, đặc biệt về khả năng kiểm soát bệnh lâu dài và cải thiện thời gian sống.

Thực tế này thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp điều trị mới, trong đó liệu pháp miễn dịch đang trở thành một hướng tiếp cận quan trọng, mở thêm lựa chọn cho những bệnh nhân phù hợp.

Đáng chú ý, nghiên cứu KEYNOTE-590 đã cung cấp bằng chứng về hiệu quả của việc kết hợp thuốc miễn dịch pembrolizumab với hóa trị trong điều trị bước một cho một số nhóm bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn tiến triển, di căn.

Kết quả theo dõi dài hạn được công bố vào tháng 12/2025 cho thấy, tỷ lệ sống còn tại thời điểm 5 năm ở nhóm điều trị kết hợp đạt 10,6%, cao gấp khoảng ba lần so với nhóm chỉ sử dụng hóa trị.

Dù tỷ lệ sống còn dài hạn vẫn ở mức thấp, kết quả này có ý nghĩa đối với bệnh lý vốn có tiên lượng nặng, cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu quả điều trị thông qua phối hợp các phương pháp phù hợp.

Không dừng ở mục tiêu kéo dài thời gian sống, liệu pháp miễn dịch kết hợp hóa trị còn cho thấy khả năng cải thiện những triệu chứng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, đặc biệt là nuốt nghẹn và đau, giúp người bệnh có thêm điều kiện duy trì dinh dưỡng và thể trạng.

Tại Việt Nam, những kết quả bước đầu từ thực tiễn điều trị cũng ghi nhận tín hiệu tích cực đối với liệu pháp miễn dịch kết hợp hóa trị. BSCKII.Nguyễn Thu Phương cho biết, nghiên cứu tại Bệnh viện K trên 81 bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản giai đoạn IV được điều trị bằng pembrolizumab kết hợp hóa trị đã ghi nhận tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 74,07% sau ba chu kỳ, trong đó có những bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn.

Đáng chú ý, khoảng 80% bệnh nhân được ghi nhận cải thiện tình trạng nuốt nghẹn và đau sau ba chu kỳ điều trị. Kết quả cho thấy hiệu quả điều trị không đơn thuần được đánh giá qua mức độ thu nhỏ khối u mà còn cần xem xét những thay đổi về triệu chứng và khả năng sinh hoạt của người bệnh.

Với bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn muộn, cải thiện khả năng nuốt và giảm đau có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc ăn uống thuận lợi hơn giúp hỗ trợ duy trì thể trạng, hạn chế nguy cơ suy dinh dưỡng và tạo điều kiện để người bệnh tiếp tục các liệu trình điều trị.

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý, tỷ lệ đáp ứng sau những chu kỳ đầu chưa phản ánh đầy đủ khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Việc tiếp tục theo dõi thời gian duy trì đáp ứng, nguy cơ bệnh tiến triển và thời gian sống thêm là cần thiết để đánh giá toàn diện hiệu quả của phác đồ.

Bên cạnh hiệu quả điều trị, liệu pháp miễn dịch kết hợp hóa trị vẫn có thể gây những tác dụng không mong muốn như thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc các biến cố liên quan đến miễn dịch. Do đó, việc lựa chọn phác đồ cần được cân nhắc trên cơ sở thể trạng, đặc điểm bệnh lý và khả năng dung nạp của từng người bệnh.

PGS-TS.Kim Văn Vụ, Trưởng khoa Ngoại Tiêu hóa 1, Bệnh viện K nhấn mạnh, điều trị ung thư thực quản về phương diện chung là điều trị đa phương thức, bao gồm phẫu thuật, hóa chất, xạ trị, điều trị đích, điều trị miễn dịch. Và bây giờ phải thêm một yếu tố nữa, đó là điều trị cá thể hóa”.

Quan điểm này phản ánh xu hướng điều trị ung thư hiện đại, trong đó các phương pháp được phối hợp và lựa chọn dựa trên giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học, các dấu ấn sinh học, tình trạng sức khỏe và mục tiêu điều trị cụ thể.

Đối với ung thư thực quản, việc xây dựng phác đồ phù hợp còn cần tính đến khả năng ăn uống, tình trạng dinh dưỡng và những bệnh lý đi kèm. Người bệnh ở giai đoạn tiến triển thường có thể trạng suy giảm, do đó kiểm soát triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ cần được thực hiện song song với điều trị chống ung thư.

Các chuyên gia cho rằng, những tiến bộ trong điều trị miễn dịch đang từng bước thay đổi cách tiếp cận đối với ung thư thực quản giai đoạn muộn. Tuy nhiên, việc ứng dụng vào thực tiễn cần bảo đảm đúng chỉ định, đánh giá đầy đủ lợi ích và nguy cơ, đồng thời theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

Đột quỵ sau hơn 12 giờ, bệnh nhân 39 tuổi cải thiện vận động nhờ kỹ thuật chuyên sâu

Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai tiếp nhận nam bệnh nhân 39 tuổi trong tình trạng rối loạn ý thức, liệt hoàn toàn nửa người bên phải. Đáng chú ý, thời điểm nhập viện đã hơn 12 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên, vượt xa cửa sổ 4,5 giờ của phương pháp điều trị tiêu sợi huyết thông thường.

Ngay khi tiếp nhận, các bác sỹ kích hoạt quy trình cấp cứu đột quỵ khẩn cấp (Fast Track Stroke). Kết quả chụp cắt lớp vi tính sọ não và dựng hình mạch máu cho thấy bệnh nhân không có tình trạng tắc mạch máu lớn, do đó không có chỉ định can thiệp lấy huyết khối cơ học.

Trong khi đó, thời gian khởi phát triệu chứng đã vượt quá giới hạn điều trị tiêu sợi huyết thông thường. Việc xác định người bệnh còn khả năng hưởng lợi từ điều trị tái tưới máu hay không trở thành vấn đề quan trọng đối với ê-kíp cấp cứu.

Trước tình trạng này, GS-TS.Mai Duy Tôn, Giám đốc Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai trực tiếp chỉ đạo thực hiện chụp CT tưới máu não (CT Perfusion), kỹ thuật cho phép đánh giá mức độ tổn thương nhu mô não và xác định những vùng thiếu máu vẫn còn khả năng phục hồi.

Khác với phương pháp đánh giá chủ yếu dựa trên thời gian khởi phát, CT tưới máu giúp phân biệt vùng não đã tổn thương không thể hồi phục, gọi là lõi nhồi máu, với vùng não đang thiếu máu nhưng còn khả năng cứu vãn nếu được tái tưới máu kịp thời.

Kết quả chụp cho thấy thể tích lõi nhồi máu của bệnh nhân khoảng 30 ml, trong khi vùng giảm tưới máu lên tới 145 ml. Thể tích bất tương xứng giữa hai vùng đạt 115 ml, với tỷ lệ bất tương xứng 4,8.

Những chỉ số này cho thấy dù đã trải qua hơn 12 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh vẫn còn một vùng nhu mô não đáng kể chưa bị tổn thương không thể hồi phục.

Ngay sau khi có kết quả chẩn đoán hình ảnh, ê-kíp tiến hành hội chẩn khẩn cấp. Chỉ trong ba phút, các bác sỹ thống nhất lựa chọn phương án điều trị bằng Tenecteplase, thuốc tiêu sợi huyết thế hệ mới, dựa trên tiêu chuẩn hình ảnh học tưới máu não và đánh giá chuyên môn đối với trường hợp cụ thể.

Sau khi được giải thích đầy đủ về lợi ích và những nguy cơ có thể gặp phải, gia đình người bệnh đồng thuận với phương án điều trị. Quyết định này mở thêm cơ hội tái tưới máu, hạn chế tổn thương não cho bệnh nhân đã vượt quá cửa sổ điều trị tiêu sợi huyết thông thường.

Ngày 5/11, kết quả chụp cộng hưởng từ kiểm tra sau điều trị ghi nhận những tín hiệu tích cực. Hình ảnh cho thấy vùng nhồi máu thực tế tập trung chủ yếu ở khu vực lõi khoảng 30 ml đã được xác định trước đó, trong khi vùng giảm tưới máu rộng 145 ml trên phim chụp ban đầu không tiến triển thành vùng nhồi máu tương ứng.

Đáng chú ý, trên giường bệnh, người đàn ông 39 tuổi đã có thể chủ động giơ cao cánh tay bên phải, trước đó bị liệt hoàn toàn. Sự cải thiện vận động bước đầu cho thấy người bệnh có tín hiệu đáp ứng tích cực sau điều trị, dù vẫn cần tiếp tục theo dõi và phục hồi chức năng để đánh giá kết quả lâu dài.

Theo các chuyên gia Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai, ứng dụng kỹ thuật chụp CT tưới máu não trong lựa chọn bệnh nhân điều trị tái tưới máu đang mở thêm cơ hội cho một số trường hợp đột quỵ nhập viện muộn.

Thay vì chỉ căn cứ vào số giờ đã trôi qua kể từ lúc xuất hiện triệu chứng, bác sỹ có thể đánh giá trực tiếp mức độ tổn thương và khả năng cứu vãn của mô não. Cách tiếp cận này giúp hỗ trợ lựa chọn phương án điều trị phù hợp đối với những trường hợp đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn.

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý không phải tất cả bệnh nhân đột quỵ đến viện muộn đều có thể áp dụng phương pháp này. Điều trị tiêu sợi huyết trong cửa sổ mở rộng cần được cân nhắc chặt chẽ về lợi ích, nguy cơ xuất huyết và các chống chỉ định, đồng thời đòi hỏi hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại cùng đội ngũ chuyên khoa có kinh nghiệm.

Trường hợp bệnh nhân 39 tuổi tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy vai trò của chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu trong cá thể hóa điều trị đột quỵ, đặc biệt đối với những bệnh nhân đã vượt quá thời gian điều trị thông thường nhưng vẫn còn vùng não thiếu máu có khả năng cứu vãn.

Dù vậy, nguyên tắc quan trọng nhất trong cấp cứu đột quỵ vẫn là “thời gian là não”. Mỗi phút chậm trễ có thể làm gia tăng mức độ tổn thương não, giảm cơ hội hồi phục và tăng nguy cơ để lại di chứng lâu dài.

Các bác sỹ khuyến cáo, người dân cần nhận biết sớm những dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ như méo miệng, yếu hoặc liệt tay chân đột ngột, nói khó, rối loạn ý thức và nhanh chóng gọi cấp cứu 115 để được đưa đến cơ sở y tế có khả năng điều trị đột quỵ.

Tai đột nhiên ù liên tục, cảnh báo nguy cơ mất thính lực

Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Tây Hồ vừa tiếp nhận bệnh nhân P.V.G. (70 tuổi) đến thăm khám do ù tai trái dữ dội, liên tục có cảm giác như tiếng côn trùng kêu, kèm nghe kém rõ rệt.

Các triệu chứng xuất hiện đột ngột khoảng hai ngày trước khi đến khám, khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp và sinh hoạt. Ngoài ra, bệnh nhân đau đầu nhẹ vùng thái dương nhưng không sốt, chóng mặt hay buồn nôn.

Đáng chú ý, người bệnh có tiền sử tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch cảnh và động mạch chi dưới, đang điều trị bằng thuốc.

Kết quả nội soi tai mũi họng và chụp cộng hưởng từ sọ não chưa phát hiện bất thường. Tuy nhiên, đo thính lực cho thấy tai trái nghe kém tiếp nhận mức độ trung bình nặng trên toàn bộ dải tần khảo sát, trong khi tai phải cũng suy giảm thính lực ở các tần số cao.

Các bác sỹ chẩn đoán bệnh nhân bị điếc đột ngột tai trái mức độ nặng, ở ngày thứ ba kể từ khi xuất hiện triệu chứng và chuyển đến Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC điều trị.

Sau bảy ngày, khả năng nghe của tai trái cải thiện rõ rệt, tình trạng ù tai giảm đáng kể, chỉ còn ở mức độ nhẹ. Bác sỹ Nguyễn Đình Hiệp, chuyên khoa Tai Mũi Họng, Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Tây Hồ cho biết, điếc đột ngột là tình trạng suy giảm sức nghe ít nhất 30 decibel ở ba tần số liên tiếp, xảy ra trong vòng 72 giờ. Bệnh thường xuất hiện ở một bên tai, diễn biến nhanh và được xem là tình trạng cấp cứu chuyên khoa.

Ước tính mỗi năm có khoảng 5-27 trường hợp mắc trên 100.000 dân. Đáng chú ý, phần lớn bệnh nhân chưa xác định được nguyên nhân cụ thể. Một số yếu tố có thể liên quan gồm nhiễm trùng, bệnh tự miễn, rối loạn mạch máu, chấn thương, khối u hoặc tác động của thuốc có độc tính đối với thính giác.

Người bệnh thường đột ngột nghe kém, có cảm giác tai bị bịt kín, ù tai như tiếng ve hoặc côn trùng kêu. Một số trường hợp kèm chóng mặt, mất thăng bằng. Nhiều người chỉ phát hiện bất thường sau khi ngủ dậy.

Theo bác sỹ Hiệp, điếc đột ngột có thể không biểu hiện bất thường rõ ràng qua nội soi tai mũi họng, do đó cần đo thính lực và thực hiện những thăm dò chuyên sâu theo chỉ định để xác định tình trạng bệnh.

Đặc biệt, thời điểm điều trị có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng phục hồi thính lực. Người bệnh được can thiệp sớm, nhất là trong những ngày đầu, thường có tiên lượng thuận lợi hơn. Tùy tình trạng, bác sỹ có thể chỉ định corticosteroid đường toàn thân hoặc tiêm qua màng nhĩ, đồng thời theo dõi đáp ứng điều trị.

Trường hợp bệnh nhân 70 tuổi cho thấy, dù có nhiều bệnh lý nền, việc thăm khám kịp thời và điều trị phù hợp vẫn có thể mang lại cải thiện đáng kể.

Các bác sỹ khuyến cáo, người dân không nên chủ quan trước biểu hiện ù tai, nghe kém hoặc cảm giác có tiếng động lạ xuất hiện đột ngột, đặc biệt ở một bên tai. Cần đến cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng càng sớm càng tốt, không tự ý dùng thuốc hoặc chờ triệu chứng tự thuyên giảm.

Nếu nghe kém đột ngột đi kèm méo miệng, yếu liệt tay chân hoặc nói khó, người bệnh cần được cấp cứu ngay để loại trừ nguy cơ đột quỵ. Phát hiện sớm và điều trị đúng thời điểm là yếu tố quan trọng giúp tăng cơ hội phục hồi thính lực, hạn chế nguy cơ mất khả năng nghe kéo dài.

Vinmec cứu sống bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn muộn
Vinmec cứu sống bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn muộn
Phẫu thuật ung thư thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày hoặc đại tràng hiện vẫn được coi là kỹ thuật mổ đường tiêu hóa khó nhất...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư