Chủ Nhật, Ngày 09 tháng 08 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 9/8: Tìm “lời giải” cho gánh nặng bệnh thần kinh và đột quỵ trên toàn cầu
D.Ngân - 09/08/2026 09:20
 
Hơn 3,4 tỷ người trên thế giới đang sống chung với các bệnh lý thần kinh, nhóm bệnh đã trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và đứng thứ hai về tử vong.

Tìm “lời giải” cho gánh nặng bệnh thần kinh và đột quỵ trên toàn cầu

Trong bối cảnh gánh nặng bệnh tật ngày càng lớn, những tiến bộ từ chẩn đoán hình ảnh, sinh học phân tử, trí tuệ nhân tạo đến liệu pháp sinh học, điều trị nhắm trúng đích và can thiệp tối thiểu đang mở ra cơ hội thay đổi tiên lượng cho nhiều người bệnh.

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 vừa tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế “Những tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị một số bệnh lý thần kinh và đột quỵ”, quy tụ hàng trăm chuyên gia, nhà khoa học trong và ngoài nước cùng trao đổi những tiến bộ mới, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và tìm lời giải cho những “bài toán khó” trong chẩn đoán, điều trị các bệnh lý thần kinh.

img-20260808-213550-213947-080826-36
GS-TS.Lê Hữu Song, Giám đốc Bệnh viện TWQĐ 108 điều hành thảo luận.

Sự kiện diễn ra trong bối cảnh các bệnh lý thần kinh đang trở thành một trong những thách thức y tế lớn trên phạm vi toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết hơn 3,4 tỷ người đang chịu ảnh hưởng của các bệnh lý thần kinh, đưa nhóm bệnh này trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong trên thế giới.

Đằng sau những con số là gánh nặng kéo dài đối với người bệnh, gia đình và hệ thống y tế, bởi nhiều bệnh lý thần kinh không chỉ đe dọa tính mạng mà còn để lại những di chứng nặng nề về vận động, nhận thức, ngôn ngữ, khả năng tự chăm sóc và hòa nhập xã hội. Đặc biệt, với đột quỵ, hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào khả năng phát hiện sớm, tổ chức cấp cứu và lựa chọn phương pháp can thiệp trong khoảng thời gian phù hợp.

Phát biểu khai mạc, PGS-TS.Vũ Ngọc Lâm, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 nhấn mạnh, các bệnh lý thần kinh và đột quỵ từ lâu đã trở thành gánh nặng bào mòn chất lượng sống của hàng triệu người bệnh. Tuy nhiên, những bước tiến mạnh mẽ của y học trong thập kỷ qua đang làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận với nhiều căn bệnh vốn rất khó chẩn đoán và điều trị.

Từ những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, sinh học phân tử đến sự tham gia ngày càng sâu của trí tuệ nhân tạo (AI), khả năng nhận diện bệnh sớm và chính xác đang được nâng lên. Song song với đó, các liệu pháp sinh học, điều trị nhắm trúng đích và những kỹ thuật can thiệp tối thiểu tiếp tục mở rộng giới hạn điều trị, tạo thêm cơ hội cho những trường hợp bệnh phức tạp.

Việc liên tục cập nhật và tiệm cận các phác đồ quốc tế, PGS-TS.Vũ Ngọc Lâm cho rằng, có ý nghĩa quan trọng trong quá trình tối ưu hóa chiến lược quản lý toàn diện người bệnh, nhất là những trường hợp khó, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên ngành.

Với 5 phiên khoa học và gần 30 báo cáo chuyên sâu được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, hội thảo tập trung vào bốn nhóm chuyên đề lớn, gồm bệnh lý miễn dịch thần kinh; hồi sức thần kinh và đột quỵ; bệnh lý thần kinh mạn tính, bệnh prion và thoái hóa thần kinh. Một nội dung đáng chú ý khác là sự giao thoa đa chuyên ngành trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thần kinh, phản ánh xu hướng ngày càng rõ nét của y học hiện đại.

Trong thực tế, bệnh lý thần kinh ngày càng ít được nhìn nhận như một vấn đề biệt lập của riêng chuyên khoa thần kinh. Nhiều tổn thương thần kinh có thể liên quan đến ung thư, miễn dịch, tim mạch, hồi sức, di truyền hoặc xuất hiện trong quá trình điều trị những bệnh lý khác. Chính vì vậy, cách tiếp cận đa chuyên ngành đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng để phát hiện sớm biến chứng, lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và quản lý người bệnh một cách toàn diện.

Một trong những nội dung đáng chú ý tại Hội thảo là báo cáo của GS.Amy A. Pruitt, Đại học Pennsylvania, Mỹ, về quản lý các biến chứng thần kinh do thuốc điều trị ung thư thế hệ mới. Sự phát triển của những phương pháp điều trị ung thư hiện đại đã mang lại cơ hội sống cho nhiều người bệnh, nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề mới liên quan đến nhận diện và xử trí các biến chứng thần kinh phát sinh trong quá trình điều trị.

Ở một hướng tiếp cận khác, TS-BS.Ahmad Rithauddin Mohamed, Malaysia, chia sẻ kinh nghiệm về kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) trong điều trị động kinh kháng thuốc. Đây là nhóm người bệnh gặp nhiều khó khăn khi các phương pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả như mong muốn, đòi hỏi những chiến lược can thiệp mới nhằm kiểm soát cơn động kinh và cải thiện chất lượng sống.

Những trao đổi tại hội thảo cho thấy thần kinh học hiện đại đang trải qua sự thay đổi sâu sắc. Nếu trước đây nhiều bệnh lý thần kinh chủ yếu được tiếp cận theo hướng nhận diện tổn thương, điều trị triệu chứng và hạn chế hậu quả, thì sự phát triển của khoa học và công nghệ đang từng bước đưa chuyên ngành tiến gần hơn đến mục tiêu phát hiện bệnh từ sớm, xác định chính xác cơ chế gây bệnh và can thiệp vào những đích điều trị cụ thể.

Sự thay đổi này đặc biệt có ý nghĩa với những bệnh từng có tiên lượng rất nặng hoặc khả năng điều trị hạn chế. Các công cụ chẩn đoán ngày càng chính xác kết hợp với liệu pháp sinh học, điều trị nhắm trúng đích, can thiệp ít xâm lấn và phương pháp hồi sức thần kinh hiện đại đang mở rộng cơ hội điều trị, phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Trong bối cảnh mô hình bệnh tật thay đổi, dân số già hóa và gánh nặng các bệnh thần kinh, đột quỵ ngày càng lớn, những tiến bộ về công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành năng lực chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh trong thực tiễn. Sự kết nối giữa kinh nghiệm lâm sàng trong nước với tri thức và những thành tựu mới của y học thế giới vì thế không chỉ giúp thu hẹp khoảng cách chuyên môn mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến cho người bệnh.

Từ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phát hiện bệnh, những tiến bộ của sinh học phân tử đến liệu pháp sinh học, điều trị nhắm trúng đích và can thiệp tối thiểu, cuộc chiến với bệnh lý thần kinh và đột quỵ đang bước sang một giai đoạn mới. Đích đến không còn chỉ là cứu sống người bệnh qua giai đoạn nguy hiểm, mà ngày càng hướng tới bảo tồn chức năng thần kinh, hạn chế tàn phế, phục hồi khả năng sống độc lập và trả lại chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể cho người bệnh.

Rối loạn hoảng sợ “giả dạng” nhồi máu cơ tim, đột quỵ

Những cơn đau thắt ngực, tim đập nhanh, chóng mặt, tê tay chân kèm cảm giác mất kiểm soát và “sắp chết” khiến cô gái 26 tuổi nhiều lần hoảng hốt vào viện cấp cứu vì nghĩ mình bị nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Tuy nhiên, hàng loạt kiểm tra chuyên sâu không phát hiện tổn thương nguy hiểm ở tim và não, nguyên nhân thực sự lại đến từ một rối loạn tâm thần dễ bị bỏ sót.

Chị Hoa, 26 tuổi, nhiều lần phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng hoảng hốt, đau ngực, hồi hộp, tim đập nhanh, chóng mặt và luôn ám ảnh rằng mình đang mắc một căn bệnh nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Dù được thăm khám, kiểm tra và trấn an sau mỗi lần cấp cứu, nỗi sợ bệnh tật vẫn không biến mất, các cơn hoảng sợ tiếp tục tái diễn và ngày càng ảnh hưởng đến cuộc sống.

Ba ngày trước lần nhập viện gần nhất, chị Hoa đang điều trị ngoại trú viêm tai giữa và viêm xương chũm. Vì quá lo lắng về tình trạng sức khỏe cũng như những biến chứng có thể xảy ra, người bệnh liên tục chú ý đến từng thay đổi nhỏ của cơ thể. Mỗi khi cảm thấy hồi hộp, đau ngực hoặc chóng mặt, chị lập tức nghĩ tới khả năng mình bị nhồi máu cơ tim hay đột quỵ, khiến sự lo lắng nhanh chóng bị đẩy lên mức cực độ.

Ths.Nguyễn An Khải, chuyên khoa tâm thần cho biết, qua thăm khám, người bệnh tỉnh táo, tiếp xúc tốt nhưng khí sắc hơi trầm, vẻ mặt lo âu và thường xuyên suy nghĩ về bệnh tật. Chị Hoa mô tả nhiều lần xuất hiện những cơn đau thắt ngực kiểu siết chặt, mỗi cơn kéo dài khoảng 10 giây, đi kèm hồi hộp, tim đập nhanh, tê tay chân và cảm giác mất kiểm soát.

Điều đáng nói, đây cũng là những triệu chứng có thể khiến người bệnh và người thân liên tưởng đến các tình trạng cấp cứu tim mạch hoặc thần kinh nguy hiểm. Vì vậy, để loại trừ nguyên nhân thực thể trước khi đi đến chẩn đoán, các bác sỹ đã tiến hành nhiều kiểm tra chuyên sâu.

Kết quả chụp cộng hưởng từ não và mạch máu não không ghi nhận bất thường. Siêu âm tim, chụp cắt lớp vi tính động mạch vành và siêu âm động mạch chủ đều nằm trong giới hạn bình thường. Holter điện tim ghi nhận có những giai đoạn nhịp nhanh xoang lên tới 150-160 lần/phút, kéo dài khoảng 20 phút, song không phát hiện rối loạn nhịp tim nguy hiểm.

Sau khi tổng hợp các biểu hiện lâm sàng cùng kết quả cận lâm sàng và loại trừ những nguyên nhân nguy hiểm liên quan đến tim mạch, thần kinh, các bác sỹ xác định chị Hoa mắc rối loạn hoảng sợ, hay còn gọi là panic disorder, kèm rối loạn giấc ngủ và tình trạng lo âu kéo dài.

Điểm đáng chú ý của rối loạn hoảng sợ là những biểu hiện cơ thể có thể dữ dội đến mức người bệnh thực sự tin rằng tính mạng của mình đang bị đe dọa. Vì thế, không ít trường hợp liên tục tìm đến khoa cấp cứu hoặc khám nhiều chuyên khoa khác nhau trước khi nguyên nhân thực sự được xác định.

Thạc sỹ, bác sỹ Nguyễn An Khải phân tích, khi một cơn hoảng sợ xuất hiện, người bệnh thường tin rằng mình đang bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc một bệnh lý nghiêm trọng khác, trong khi thực chất đây có thể là phản ứng báo động quá mức của não bộ trước cảm giác lo âu.

Khi não nhận định cơ thể đang đứng trước nguy hiểm, hệ thần kinh giao cảm lập tức được kích hoạt, kéo theo sự giải phóng các hormone căng thẳng như adrenaline. Hệ quả là tim đập nhanh, nhịp thở tăng, các cơ căng lên và cảm giác toàn thân thay đổi. Người bệnh có thể thực sự cảm thấy đau ngực, khó thở, chóng mặt, tê tay chân, vã mồ hôi, tim đập dồn dập hoặc xuất hiện cảm giác mình sắp chết dù không có tổn thương thực thể nguy hiểm tương ứng.

“Điều khiến nhiều người hoang mang là các triệu chứng này xảy ra thực tế chứ không phải tưởng tượng”, bác sỹ Khải cho biết. Tuy nhiên, sau khi những bệnh lý thực thể nguy hiểm đã được loại trừ, nguồn gốc của các biểu hiện này có thể không nằm ở tim hay não mà xuất phát từ rối loạn trong cơ chế xử lý căng thẳng của hệ thần kinh.

Ở trường hợp chị Hoa, tình trạng viêm tai giữa và viêm xương chũm được xem là yếu tố khởi phát khiến người bệnh ngày càng tập trung sự chú ý vào cơ thể. Mỗi cảm giác khó chịu đều dễ được diễn giải theo chiều hướng tiêu cực, từ đó hình thành nỗi sợ mình đang mắc bệnh nặng. Nỗi sợ tiếp tục kích hoạt phản ứng căng thẳng, khiến tim đập nhanh hơn, cảm giác chóng mặt rõ hơn và các biểu hiện cơ thể trở nên dữ dội, cuối cùng tạo thành một vòng xoắn bệnh lý mà người bệnh rất khó tự thoát ra.

Càng lo lắng, triệu chứng cơ thể càng xuất hiện nhiều; càng cảm nhận rõ những bất thường của cơ thể, người bệnh lại càng tin rằng mình đang mắc một căn bệnh nguy hiểm. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được nhận diện và can thiệp phù hợp, nỗi sợ có thể ngày càng lớn, ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Các chuyên gia cho rằng trong cuộc sống hiện đại, áp lực công việc, căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ hoặc những vấn đề sức khỏe dù không quá nghiêm trọng cũng có thể trở thành yếu tố khởi phát cơn hoảng sợ ở những người dễ lo âu. Bên cạnh đó, thói quen liên tục tra cứu thông tin về bệnh tật trên mạng có thể khiến một số người trở nên nhạy cảm quá mức trước những thay đổi bình thường hoặc thoáng qua của cơ thể, từ đó làm nỗi lo bệnh tật ngày càng lớn.

Sau khi được đánh giá toàn diện, chị Hoa được điều trị kết hợp thuốc giảm lo âu, thuốc hỗ trợ giấc ngủ, tiếp tục điều trị các bệnh lý tai mũi họng đi kèm và thực hiện kích thích từ trường xuyên sọ (rTMS). Đây là phương pháp sử dụng từ trường tác động lên những vùng não liên quan đến điều hòa cảm xúc và lo âu, qua đó hỗ trợ cải thiện chức năng thần kinh, giảm mức độ căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và kiểm soát các cơn hoảng sợ.

Tuy nhiên, kiểm soát những triệu chứng trước mắt mới chỉ là một phần của quá trình điều trị. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp người bệnh nhận diện và từng bước phá vỡ vòng xoắn giữa lo âu, suy nghĩ tiêu cực và các biểu hiện cơ thể. Bác sỹ giải thích để chị Hoa hiểu rõ cơ chế hình thành cơn hoảng sợ, hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu khởi phát, giảm hành vi liên tục kiểm tra cơ thể và điều chỉnh những suy nghĩ bi quan quá mức về sức khỏe.

Sau điều trị, tình trạng lo âu của chị Hoa giảm rõ rệt, giấc ngủ được cải thiện, các triệu chứng hồi hộp, đau ngực và chóng mặt cũng thuyên giảm. Đáng chú ý, người bệnh không còn xuất hiện những cơn hoảng sợ nghiêm trọng đến mức phải nhập viện cấp cứu như trước. Chị được hướng dẫn tiếp tục sử dụng thuốc, tái khám định kỳ và kiểm soát căng thẳng nhằm hạn chế nguy cơ tái phát.

Thạc sỹ, bác sỹ Nguyễn An Khải cho biết rối loạn hoảng sợ là bệnh lý tâm thần thường gặp nhưng có thể bị bỏ sót bởi biểu hiện của bệnh khá giống nhiều bệnh lý nội khoa. Không ít người bệnh trải qua nhiều lần khám tim mạch, hô hấp hoặc thần kinh vì đau ngực, hồi hộp, khó thở, chóng mặt, thậm chí liên tục phải đến khoa cấp cứu nhưng các kiểm tra đều không tìm thấy nguyên nhân thực thể tương xứng với mức độ triệu chứng.

Dù vậy, các biểu hiện như đau ngực, khó thở, tim đập nhanh, chóng mặt, tê yếu hoặc rối loạn ý thức vẫn có thể là dấu hiệu của những bệnh lý cấp cứu nguy hiểm. Vì vậy, người bệnh không nên tự kết luận triệu chứng xuất phát từ lo âu hay rối loạn hoảng sợ mà cần được thăm khám để loại trừ các nguyên nhân tim mạch, thần kinh và những bệnh lý thực thể khác.

Sau khi các nguyên nhân nguy hiểm đã được loại trừ, nếu tình trạng lo âu vẫn kéo dài, thường xuyên mất ngủ, hồi hộp, tim đập nhanh, đau ngực không rõ nguyên nhân, xuất hiện cảm giác mất kiểm soát hoặc sắp chết, đặc biệt nhiều lần phải vào cấp cứu nhưng không tìm thấy tổn thương thực thể, người bệnh nên được đánh giá chuyên sâu về sức khỏe tâm thần.

Phát hiện đúng nguyên nhân và điều trị sớm không chỉ giúp kiểm soát những cơn hoảng sợ mà còn giúp người bệnh thoát khỏi vòng luẩn quẩn giữa nỗi sợ bệnh tật và các triệu chứng cơ thể, hạn chế tình trạng bệnh kéo dài, tái diễn và từng bước lấy lại chất lượng cuộc sống.

Chủ quan vì hen nhẹ, người phụ nữ 33 tuổi suy hô hấp phải thở máy

Chị Hảo, 33 tuổi, mắc hen phế quản từ tuổi thiếu niên nhưng do triệu chứng không xuất hiện thường xuyên nên trong nhiều năm chị không duy trì điều trị kiểm soát bệnh. Trước lần nhập viện đầu tiên, trung bình mỗi tháng chị chỉ xuất hiện khò khè khoảng 2-3 lần và mỗi khi khó chịu lại sử dụng salbutamol để cắt cơn, thay vì dùng thuốc kiểm soát nhằm tác động vào tình trạng viêm mạn tính của đường thở.

Cách điều trị tưởng như vẫn đủ để kiểm soát những triệu chứng không thường xuyên ấy cuối cùng đã không thể ngăn một cơn hen cấp xuất hiện. Chị phải nhập viện cấp cứu tại một cơ sở y tế địa phương, được điều trị bằng methylprednisolone đường tĩnh mạch kết hợp khí dung thuốc giãn phế quản và xuất viện sau một ngày khi tình trạng ổn định.

Tuy nhiên, lần cấp cứu này chưa phải cảnh báo cuối cùng. Chỉ bảy tháng sau, chị Hảo bắt đầu xuất hiện nghẹt mũi, chảy mũi, ho đờm trắng và khó thở tăng dần. Chị tiếp tục sử dụng Ventolin (salbutamol) nhiều lần tại nhà như cách vẫn làm trước đó, nhưng lần này các triệu chứng không cải thiện, cơn khó thở ngày càng nặng hơn.

Hai ngày sau, tình trạng khó thở tăng nhanh buộc người phụ nữ phải đến cấp cứu tại viện nhưng lúc này bệnh đã tiến triển đến mức nguy hiểm.

Khi nhập viện, chị Hảo rơi vào suy hô hấp cấp với SpO₂ chỉ còn 89%, nhịp thở 26 lần/phút, mạch lên tới 144 lần/phút, cơ thể tím tái, co kéo các cơ hô hấp phụ và rì rào phế nang giảm rõ ở cả hai bên. Đây là những dấu hiệu cảnh báo một cơn hen rất nặng, khi đường thở đã co hẹp nghiêm trọng khiến không khí khó lưu thông ra vào phổi, trong khi cơ thể phải huy động các cơ hô hấp phụ và gắng sức để duy trì hoạt động hô hấp.

Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể nhanh chóng tiến triển thành ngừng hô hấp, ngừng tim và đe dọa trực tiếp tính mạng.

Trước tình trạng nguy kịch của người bệnh, các bác sỹ lập tức triển khai điều trị cấp cứu tích cực bằng thuốc giãn phế quản khí dung lặp lại, corticosteroid đường toàn thân, hỗ trợ oxy cùng các biện pháp hồi sức cần thiết. Tuy nhiên, suy hô hấp vẫn tiếp tục tiến triển, buộc ê-kíp phải đặt nội khí quản và chuyển người bệnh đến Khoa Hồi sức tích cực để thở máy xâm nhập.

Kết quả khí máu động mạch ghi nhận tình trạng toan máu và rối loạn thông khí trong bối cảnh cơn hen nguy kịch. Đáng chú ý, lactate máu tăng lên 3,01 mmol/L, phản ánh giai đoạn thiếu oxy kéo dài, trong khi xét nghiệm miễn dịch cho thấy IgE toàn phần tăng cao, phù hợp với cơ địa dị ứng ở người mắc hen phế quản.

Sau một ngày được hồi sức tích cực và hỗ trợ hô hấp, chức năng hô hấp của chị Hảo dần cải thiện, người bệnh được rút nội khí quản và chuyển về Khoa Hô hấp để tiếp tục điều trị.

Khi tình trạng đã ổn định, trước thời điểm ra viện, người bệnh được đo chức năng hô hấp và kết quả ghi nhận rối loạn thông khí tắc nghẽn mức độ trung bình, test hồi phục phế quản dương tính. Đặc biệt, nồng độ khí nitric oxide trong khí thở ra (FeNO) tăng rất cao, lên tới 118 ppb, qua đó củng cố chẩn đoán hen phế quản và cho thấy tình trạng viêm đường thở cần được kiểm soát bằng điều trị phù hợp.

Báo cáo trường hợp này tại Hội nghị Khoa học thường niên Hội Hô hấp Việt Nam 2026, TS.Phạm Thị Lệ Quyên, chuyên khoa hô hấp cho biết, điểm đặc biệt đáng lưu ý là trước khi xảy ra cơn hen nguy kịch, người bệnh chỉ thỉnh thoảng xuất hiện triệu chứng nên dễ tạo cảm giác bệnh đang ở mức độ nhẹ và không đáng lo ngại.

Tuy nhiên, nhiều năm không sử dụng thuốc kiểm soát, trong khi chủ yếu dựa vào thuốc cắt cơn mỗi khi xuất hiện khó thở, đã khiến tình trạng viêm đường thở kéo dài mà không được kiểm soát đầy đủ, cuối cùng dẫn tới cơn hen phế quản nghiêm trọng đe dọa tính mạng.

TS.Phạm Thị Lệ Quyên cho rằng, đây cũng là một sai lầm khá phổ biến ở những người mắc hen, khi mức độ nguy hiểm của bệnh thường được tự đánh giá dựa trên số lần xuất hiện triệu chứng. Một người chỉ khò khè hay khó thở vài lần mỗi tháng rất dễ cho rằng bệnh của mình nhẹ, chưa cần điều trị thường xuyên, nhưng tần suất xuất hiện triệu chứng không phản ánh đầy đủ nguy cơ xảy ra một cơn hen cấp trong tương lai.

Thực tế, ngay cả người mắc hen nhẹ, chỉ thỉnh thoảng xuất hiện triệu chứng, vẫn có khả năng gặp cơn hen nguy kịch nếu tình trạng viêm đường thở không được kiểm soát đúng cách.

Quan điểm này cũng phù hợp với khuyến cáo của Sáng kiến Toàn cầu về Hen (GINA), trong đó ngay cả người mắc hen nhẹ hoặc chỉ có triệu chứng không thường xuyên vẫn cần được điều trị kiểm soát bằng thuốc kháng viêm có chứa corticosteroid dạng hít (ICS), thay vì chỉ phụ thuộc vào thuốc cắt cơn mỗi khi khó thở.

Chỉ sử dụng thuốc cắt cơn tác dụng nhanh (SABA) mà không điều trị tình trạng viêm đường thở có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn hen nặng, phải nhập viện, thậm chí tử vong. Chính vì vậy, GINA không còn khuyến cáo điều trị hen chỉ bằng thuốc cắt cơn tác dụng nhanh (SABA) đơn thuần.

Trường hợp của chị Hảo cho thấy một khoảng cách nguy hiểm giữa cảm nhận về mức độ nhẹ của triệu chứng và nguy cơ thực sự của bệnh. Chỉ khò khè 2-3 lần mỗi tháng không đồng nghĩa đường thở hoàn toàn ổn định, cũng như cảm giác dễ chịu sau vài nhát thuốc cắt cơn không có nghĩa tình trạng viêm mạn tính bên trong đã được kiểm soát.

Các chuyên gia nhấn mạnh, mục tiêu điều trị hen vì thế không chỉ dừng lại ở làm giảm khò khè hay khó thở tại thời điểm xuất hiện triệu chứng mà quan trọng hơn là kiểm soát tình trạng viêm mạn tính của đường thở, qua đó giảm nguy cơ xảy ra những đợt kịch phát có thể khiến người bệnh phải cấp cứu, thở máy hoặc đối diện nguy hiểm tính mạng.

Người mắc hen cần được theo dõi định kỳ, đánh giá nguy cơ xuất hiện cơn hen cấp và tuân thủ phác đồ điều trị do bác sỹ hướng dẫn, thay vì chỉ tìm đến thuốc cắt cơn mỗi khi khó thở. Bởi với hen phế quản, triệu chứng ít không đồng nghĩa bệnh ít nguy hiểm, và một cơn hen tưởng như vẫn có thể kiểm soát tại nhà hoàn toàn có khả năng chuyển biến nhanh thành suy hô hấp nguy kịch nếu bệnh không được quản lý đúng cách từ trước.

Tin mới y tế ngày 7/7: Cơn đau đầu kéo dài có thể là tín hiệu cảnh báo đột quỵ
Những cơn đau đầu, chóng mặt kéo dài thường bị nhiều người bỏ qua vì cho rằng chỉ là biểu hiện của tiền đình, căng thẳng hoặc làm việc...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư