Báo Đầu Tư
Thứ Hai, Ngày 02 tháng 11 năm 2026,
Virus RSV đe dọa sức khỏe trẻ nhỏ, cảnh giác nguy cơ suy hô hấp
D.Ngân - 02/11/2026 11:00
  Print
Virus hợp bào hô hấp (RSV) có thể gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi và suy hô hấp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, trẻ sinh non hoặc mắc bệnh lý nền.

Thời điểm giao mùa, các bệnh lý đường hô hấp ở trẻ nhỏ có xu hướng gia tăng, trong đó nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) là một trong những nguyên nhân đáng lưu ý. Dù phần lớn trường hợp mắc bệnh có thể hồi phục sau một thời gian chăm sóc phù hợp, RSV vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương đường hô hấp dưới, khiến trẻ phải nhập viện điều trị, thậm chí cần hỗ trợ hô hấp tích cực.

DSC00022
Bệnh nhi mắc RSV điều trị tại cơ sở y tế.

Thông tin từ Trung tâm Y tế khu vực Thanh Sơn (Phú Thọ) cho biết, Khoa Nhi của đơn vị gần đây tiếp nhận nhiều trường hợp trẻ nhiễm RSV. Virus này là tác nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em, đặc biệt trong nhóm dưới 2 tuổi, với khả năng lây lan nhanh qua các giọt bắn đường hô hấp, tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm bệnh hoặc qua bàn tay, vật dụng có chứa virus.

Thời điểm cuối năm, các bệnh viện tại TP.HCM ghi nhận số bệnh nhân mắc các bệnh lý đường hô hấp có xu hướng gia tăng. Diễn biến này thường xuất hiện trong giai đoạn tháng 10 đến tháng 12 hằng năm, thời tiết mưa nhiều, độ ẩm cao và nhiệt độ thay đổi thất thường, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh đường hô hấp lây lan.

Tại Khoa Hô hấp, Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP.HCM), hiện có khoảng 300 trẻ đang điều trị, trung bình mỗi ngày tiếp nhận thêm 60-80 bệnh nhi mới. So với cùng kỳ năm trước, số ca bệnh tăng nhẹ, chưa ghi nhận diễn biến bất thường. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là nhiều bệnh nhi còn rất nhỏ, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng nếu mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới.

Báo cáo Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2019 vừa được thông tin tại một hội thảo gần đây cho thấy, RSV cướp đi sinh mạng của khoảng 66.300 trẻ dưới 1 tuổi mỗi năm. Đây cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do nhiễm trùng đường hô hấp dưới, bao gồm viêm phổi và viêm tiểu phế quản, ở nhóm trẻ dưới 12 tháng tuổi.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về gánh nặng RSV đã được thực hiện từ năm 2010. Mỗi năm có từ hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn trường hợp phải nhập viện do bệnh liên quan đến RSV, trong đó có những trẻ phải điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực.

Gánh nặng không chỉ dừng lại ở sức khỏe của trẻ bởi khi số bệnh nhi tăng cao, hệ thống điều trị có nguy cơ quá tải, ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và chăm sóc những bệnh nhi khác. Với những trường hợp nặng phải điều trị hồi sức kéo dài, chi phí đối với gia đình có thể rất lớn.

RSV có thể lưu hành quanh năm, với mức độ gia tăng khác nhau tùy điều kiện thời tiết và đặc điểm dịch tễ từng địa phương. Đáng lo ngại, những biểu hiện ban đầu của bệnh thường tương tự cảm lạnh thông thường, khiến phụ huynh dễ chủ quan hoặc chậm đưa trẻ đến cơ sở y tế.

Ở giai đoạn đầu, trẻ nhiễm RSV thường xuất hiện tình trạng sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho, sốt, quấy khóc, bú kém hoặc giảm ăn uống. Một số trường hợp có biểu hiện mệt mỏi, ngủ không ngon giấc, trong khi trẻ sơ sinh có thể không sốt hoặc chỉ xuất hiện những thay đổi kín đáo về khả năng bú và mức độ hoạt động.

Tuy nhiên, tình trạng nhiễm trùng có thể tiến triển nặng trong những ngày tiếp theo nếu virus gây tổn thương đường hô hấp dưới. Trẻ có thể xuất hiện các triệu chứng ho nhiều, thở nhanh, khò khè, khó thở, co kéo cơ hô hấp hoặc rút lõm lồng ngực. Những biểu hiện này có thể liên quan đến viêm tiểu phế quản, viêm phổi và nguy cơ suy hô hấp.

Đặc biệt, trẻ dưới 6 tháng tuổi, trẻ sinh non, trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch thuộc nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng nghiêm trọng. Hệ hô hấp chưa phát triển hoàn thiện cùng khả năng đáp ứng miễn dịch còn hạn chế khiến trẻ dễ bị ảnh hưởng khi đường thở xuất hiện tình trạng viêm, phù nề và tăng tiết dịch.

Ở trẻ sơ sinh, diễn biến bệnh đôi khi khó nhận biết hơn do triệu chứng hô hấp chưa rõ ràng. Trẻ có thể chỉ bú ít, giảm vận động, phản ứng chậm hoặc xuất hiện những cơn ngừng thở. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, tình trạng suy hô hấp có thể đe dọa tính mạng.

Mức độ nguy hiểm của RSV cũng được phản ánh qua gánh nặng bệnh tật trên toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm virus này gây ra hơn 3,6 triệu ca nhập viện và khoảng 100.000 trường hợp tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới.

Những con số trên cho thấy RSV không đơn thuần là tác nhân gây cảm lạnh thông thường. Dù nhiều trẻ có thể tự hồi phục, nguy cơ diễn biến nặng ở nhóm trẻ nhỏ và trẻ có bệnh lý nền đòi hỏi gia đình phải đặc biệt thận trọng trong quá trình theo dõi sức khỏe.

Các chuyên gia y tế khuyến cáo, việc theo dõi sát diễn biến bệnh có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm những trường hợp cần can thiệp y tế. Phụ huynh cần quan sát nhịp thở, khả năng bú hoặc ăn uống, mức độ tỉnh táo cũng như những thay đổi bất thường trong hoạt động hằng ngày của trẻ.

Trường hợp trẻ thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, khò khè tăng dần, bú kém rõ rệt hoặc có dấu hiệu mất nước, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám. Những biểu hiện như tím tái môi, ngừng thở, li bì, khó đánh thức hoặc suy hô hấp rõ rệt là dấu hiệu cấp cứu, đòi hỏi phải được xử trí ngay.

Một vấn đề đáng quan tâm là hiện chưa có thuốc kháng virus được sử dụng thường quy để điều trị đặc hiệu nhiễm RSV. Phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào chăm sóc hỗ trợ, bảo đảm cung cấp đủ dịch, kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ hô hấp tùy mức độ bệnh. Trường hợp nặng có thể cần thở oxy, hỗ trợ hô hấp hoặc điều trị tại đơn vị hồi sức.

Phụ huynh không nên tự ý sử dụng kháng sinh, thuốc ho hoặc các loại thuốc điều trị khác khi chưa có chỉ định của bác sỹ. Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt RSV và chỉ được cân nhắc trong những trường hợp có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn kèm theo cần điều trị.

Bên cạnh việc phát hiện sớm, phòng bệnh chủ động đóng vai trò quan trọng bởi trẻ từng nhiễm RSV vẫn có khả năng tái nhiễm. Miễn dịch hình thành sau mắc bệnh không bảo đảm khả năng bảo vệ lâu dài, trong khi những lần nhiễm tiếp theo vẫn có thể gây bệnh, nhất là ở trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao.

Để hạn chế lây truyền virus, gia đình cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, vệ sinh đồ chơi và các bề mặt tiếp xúc, đồng thời hạn chế cho trẻ tiếp xúc gần với người đang ho, sốt hoặc có triệu chứng viêm đường hô hấp. Người chăm sóc trẻ cần chú ý vệ sinh tay trước khi bế, cho ăn hoặc thực hiện các hoạt động chăm sóc hằng ngày.

Môi trường sống cần được giữ thông thoáng, sạch sẽ, tránh khói thuốc lá và các yếu tố có thể gây kích ứng đường hô hấp. Đối với trẻ sơ sinh, trẻ sinh non hoặc đang mắc bệnh lý nền, việc hạn chế tiếp xúc với nguồn lây càng cần được chú trọng, đặc biệt tại những địa điểm tập trung đông người.

Cùng với các biện pháp vệ sinh và hạn chế lây nhiễm, y học hiện đã có thêm những giải pháp dự phòng RSV. WHO khuyến nghị sử dụng vắc-xin RSV phù hợp cho phụ nữ mang thai nhằm truyền kháng thể bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời, hoặc sử dụng kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài cho trẻ thuộc nhóm có chỉ định.

Các biện pháp này hướng đến mục tiêu giảm nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp dưới nghiêm trọng do RSV, đặc biệt trong giai đoạn trẻ còn nhỏ và dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, việc lựa chọn giải pháp dự phòng cần căn cứ vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, tiền sử tiêm chủng của mẹ, điều kiện tiếp cận sản phẩm và hướng dẫn chuyên môn hiện hành.

Phụ huynh nên trao đổi trực tiếp với bác sỹ để được tư vấn phương án bảo vệ phù hợp, tránh nhầm lẫn giữa vắc-xin sử dụng cho phụ nữ mang thai và kháng thể đơn dòng dành cho trẻ nhỏ.

Trước đó, nói về vắc-xin phòng RSV, theo bác sỹ Phan Phong Kỳ, Hệ thống Nhà thuốc và Tiêm chủng Long Châu, vắc-xin RSV kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể chống lại protein F của virus - protein có vai trò giúp RSV bám và xâm nhập tế bào đường hô hấp. Các kháng thể đặc hiệu được tạo ra giúp giảm nguy cơ bệnh hô hấp nặng do RSV.

Một trong những vắc-xin RSV hiện nay là Abrysvo. Đối với phụ nữ mang thai thuộc nhóm phù hợp, việc tiêm chủng nhằm tạo miễn dịch cho mẹ và truyền kháng thể qua nhau thai để bảo vệ trẻ trong những tháng đầu sau sinh.

Bên cạnh vắc-xin cho mẹ, kháng thể đơn dòng là một hướng dự phòng khác. Khác với vắc-xin kích thích cơ thể tự tạo miễn dịch, biện pháp này cung cấp trực tiếp kháng thể cho trẻ, nhờ đó tạo khả năng bảo vệ mà không phụ thuộc vào quá trình hình thành đáp ứng miễn dịch của trẻ.

Chuyên gia nhấn mạnh việc lựa chọn biện pháp dự phòng cần căn cứ vào tuổi, tình trạng sức khỏe, thai kỳ và khuyến cáo chuyên môn, thay vì tự quyết định.

RSV phổ biến đến mức phần lớn trẻ có thể từng nhiễm trong những năm đầu đời, nhưng hậu quả của bệnh không giống nhau ở mọi trẻ. Với trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt trong những tháng đầu sau sinh, khoảng cách từ những biểu hiện giống cảm lạnh đến viêm tiểu phế quản, viêm phổi và suy hô hấp có thể rất ngắn.

Bởi vậy, bên cạnh nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm và đưa trẻ đi khám kịp thời, chủ động phòng bệnh và tiếp cận các biện pháp dự phòng phù hợp đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược giảm nhập viện, biến chứng và tử vong do RSV ở trẻ nhỏ.

Chặn nguy cơ RSV từ những tháng đầu đời
Chặn nguy cơ RSV từ những tháng đầu đời
Từ những biểu hiện giống cảm lạnh thông thường, RSV có thể nhanh chóng gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi, suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, kể cả...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư