Thứ Hai, Ngày 26 tháng 10 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 26/10: Gánh nặng tiền thuốc hàng trăm triệu đồng với người mắc vảy nến
D.Ngân - 26/10/2026 10:04
 
Những tiến bộ trong điều trị giúp người mắc vảy nến có cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài, cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, chi phí thuốc sinh học có thể lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi năm đang trở thành rào cản lớn, khiến nhiều người bệnh khó tiếp cận hoặc duy trì điều trị.

Gánh nặng tiền thuốc hàng trăm triệu đồng với người mắc vảy nến

Phát hiện mắc vảy nến từ năm 21 tuổi, anh T.Q.H. (35 tuổi, Hà Nội) đã có gần 15 năm sống chung với căn bệnh viêm da mạn tính. Do mắc kèm viêm khớp vảy nến, anh được bác sỹ chỉ định sử dụng thuốc sinh học nhằm kiểm soát đồng thời tổn thương da và các biểu hiện tại khớp.

Preparing a Medication Injection
Với những trường hợp cần sử dụng thuốc sinh học, chi phí điều trị vẫn là bài toán chưa dễ giải quyết. 

Gần 5 năm qua, anh duy trì tiêm thuốc định kỳ mỗi tháng một lần. Trong 3 năm đầu, hiệu quả điều trị rất khả quan, các tổn thương gần như biến mất, làn da trở lại trạng thái bình thường. Tuy nhiên, gần đây, bệnh bắt đầu có dấu hiệu tái phát, buộc anh phải kết hợp thuốc sinh học với Methotrexate theo chỉ định của bác sỹ.

Điều khiến anh H. lo lắng không chỉ là khả năng kiểm soát bệnh mà còn là khoản chi phí phải duy trì trong nhiều năm. Trung bình mỗi tháng, anh tự chi trả hơn 8 triệu đồng, có thời điểm gần 9 triệu đồng, tương đương trên 100 triệu đồng mỗi năm.

Với công việc kinh doanh, buôn bán tại nhà, khoản tiền này trở thành áp lực tài chính đáng kể. Anh mong chính sách Bảo hiểm y tế sớm được điều chỉnh theo hướng tăng mức hỗ trợ đối với thuốc sinh học, giúp những người mắc bệnh mạn tính có điều kiện tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến mà không phải thường xuyên đứng trước nỗi lo chi phí.

Cũng mắc vảy nến nhưng chị N.T.P.L. (34 tuổi, quê Hưng Yên) chưa có cơ hội sử dụng thuốc sinh học vì điều kiện kinh tế gia đình không cho phép. Căn bệnh đeo bám chị từ những tháng đầu đời, khởi phát bằng các tổn thương ở hai má, sau đó lan ra tay, chân rồi gần như toàn thân.

Bố đẻ chị cũng mắc vảy nến. Những tổn thương kéo dài cùng các vấn đề sức khỏe khiến cuộc sống của chị gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng lao động và các mối quan hệ gia đình. Chị từng trải qua đổ vỡ hôn nhân, hiện không thể đi làm.

Ngoài tổn thương da, chị L. còn gặp nhiều vấn đề sức khỏe khác, trong đó có tình trạng mất thị lực hai mắt do đục thủy tinh thể và những bất thường về tim mạch đang được theo dõi. Đáng lo ngại, một trong ba người con của chị cũng xuất hiện triệu chứng vảy nến từ năm 4 tuổi, hiện tình trạng bệnh khá nặng.

Năm 2013, chị được chuyển lên tuyến trên điều trị và tình trạng bệnh dần ổn định. Do không phù hợp với phương pháp quang trị liệu, chị hiện duy trì thuốc uống, thuốc bôi, trong đó có Methotrexate. Dù thuốc sinh học mở ra thêm cơ hội kiểm soát bệnh, chi phí quá lớn khiến phương pháp này vẫn nằm ngoài khả năng chi trả của gia đình.

Hai trường hợp với hoàn cảnh khác nhau nhưng cùng phản ánh một thực tế đáng quan tâm trong điều trị vảy nến: y học ngày càng có nhiều giải pháp hiệu quả, song khả năng tiếp cận và duy trì điều trị vẫn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện kinh tế của người bệnh.

Theo PGS-TS.Lê Hữu Doanh, Giám đốc Bệnh viện Da liễu Trung ương, vảy nến là bệnh viêm mạn tính, ảnh hưởng đến khoảng 2-3% dân số thế giới, tương đương hơn 125 triệu người. Đây không phải bệnh truyền nhiễm, nhưng tác động của bệnh vượt xa những tổn thương có thể quan sát trên bề mặt da.

Người mắc vảy nến có thể gặp các vấn đề liên quan đến khớp, tim mạch, chuyển hóa, đồng thời phải đối mặt với những ảnh hưởng về tâm lý, giấc ngủ, công việc và đời sống xã hội. Các biểu hiện trên da dễ nhận thấy cũng khiến không ít người mặc cảm, hạn chế giao tiếp, thậm chí thu mình khỏi các hoạt động thường ngày.

PGS-TS.Lê Hữu Doanh cũng cho biết thêm, những tiến bộ trong nghiên cứu cơ chế bệnh sinh đã làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận điều trị vảy nến. Bên cạnh thuốc bôi, quang trị liệu và các thuốc điều trị toàn thân kinh điển, sự xuất hiện của thuốc sinh học giúp nâng cao khả năng kiểm soát bệnh, đặc biệt với những trường hợp mức độ trung bình đến nặng hoặc có tổn thương khớp.

Nếu trước đây mục tiêu điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng, hiện nay, các bác sỹ có thể hướng tới kiểm soát bệnh lâu dài, làm sạch hoặc gần sạch tổn thương da, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tuy nhiên, vảy nến vẫn là bệnh mạn tính, có nguy cơ tái phát và cần được theo dõi thường xuyên. Việc lựa chọn phác đồ phải căn cứ vào mức độ tổn thương, các bệnh lý đi kèm, đáp ứng điều trị và điều kiện cụ thể của từng người.

Tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, Phòng khám chuyên đề Vảy nến cùng Khoa Điều trị nội trú ban ngày đang quản lý, theo dõi nhiều người bệnh trong thời gian dài. Một số trường hợp đã điều trị liên tục từ 5 đến 10 năm và duy trì được tình trạng ổn định.

Trong ba năm gần đây, bệnh viện cũng xây dựng, hỗ trợ chuyên môn cho hệ thống 36 phòng khám chuyên đề vảy nến trên toàn quốc, bao gồm cả cơ sở tại Cà Mau. Việc mở rộng mạng lưới điều trị chuyên khoa giúp người bệnh địa phương được tiếp cận dịch vụ theo tiêu chuẩn chuyên môn, hạn chế chi phí đi lại, lưu trú và giảm áp lực lên tuyến trung ương.

Dù vậy, với những trường hợp cần sử dụng thuốc sinh học, chi phí điều trị vẫn là bài toán chưa dễ giải quyết. Theo BS.CKII. Hoàng Thị Phượng, Trưởng nhóm chuyên môn Bệnh tổ chức liên kết tự miễn và vảy nến, Bệnh viện Da liễu Trung ương, hiện bệnh viện quản lý khoảng 6.700 hồ sơ người bệnh vảy nến, trong đó có 560 người đang sử dụng thuốc sinh học.

Các thuốc này tác động có chọn lọc lên những cơ chế miễn dịch liên quan đến bệnh, mang lại hiệu quả kiểm soát tổn thương da và khớp ở nhiều trường hợp. Tuy nhiên, giá thành cao, thời gian sử dụng kéo dài khiến gánh nặng tài chính trở thành một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị.

Đơn cử, với nhóm thuốc ức chế TNF-alpha như Adalimumab, giá thuốc Humira khoảng 9 triệu đồng mỗi bơm tiêm, trong khi Hyrimoz có giá hơn 6 triệu đồng. Với phác đồ tiêm duy trì cách nhau hai tuần, tổng chi phí thuốc có thể vượt 200 triệu đồng mỗi năm trước khi tính phần được Bảo hiểm y tế chi trả.

Ngay cả trong trường hợp được hỗ trợ, người bệnh vẫn có thể phải tự chi trả trên 100 triệu đồng mỗi năm, một khoản tiền lớn đối với nhiều gia đình.

Một số thuốc sinh học khác cũng có giá đáng kể, như Stelara khoảng 48 triệu đồng mỗi lần tiêm, Fraizeron khoảng 16 triệu đồng mỗi lần tiêm. Tổng chi phí điều trị thực tế phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng, khoảng cách giữa các lần sử dụng, giai đoạn điều trị và mức hưởng Bảo hiểm y tế của từng trường hợp.

Đáng lo ngại, áp lực kinh tế khiến một số người bệnh tự ngừng thuốc sau khi tổn thương da đã biến mất hoặc chủ động kéo dài khoảng cách giữa các lần tiêm để tiết kiệm chi phí. Những thay đổi không có chỉ định chuyên môn có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát bệnh, tăng nguy cơ tái phát và ảnh hưởng đến quá trình điều trị tiếp theo.

BS.CKII.Hoàng Thị Phượng nhấn mạnh, mục tiêu điều trị vảy nến không dừng ở việc làm sạch tổn thương da mà còn phải duy trì hiệu quả ổn định trong thời gian dài. Với những trường hợp đáp ứng tốt, bác sỹ có thể cân nhắc điều chỉnh phác đồ hoặc chuyển sang các phương pháp phù hợp khác, nhưng mọi thay đổi đều cần được đánh giá cẩn thận.

Cùng với các thuốc đang sử dụng, nhiều hướng nghiên cứu mới tiếp tục được triển khai, bao gồm thuốc sinh học thế hệ mới và các thuốc phân tử nhỏ đường uống tác động lên những cơ chế miễn dịch liên quan đến vảy nến. Tuy nhiên, việc ứng dụng các liệu pháp này còn phụ thuộc vào bằng chứng về hiệu quả, tính an toàn và chỉ định cụ thể.

Trước thực tế chi phí đang cản trở khả năng tiếp cận điều trị, Bệnh viện Da liễu Trung ương đề xuất nâng mức chi trả Bảo hiểm y tế đối với thuốc sinh học điều trị vảy nến từ 50% lên 70%.

Đề xuất này được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể số tiền người bệnh phải tự chi trả, tạo điều kiện để những trường hợp có chỉ định được tiếp cận phương pháp điều trị phù hợp và duy trì phác đồ lâu dài.

Với một căn bệnh có thể kéo dài suốt cuộc đời, chính sách hỗ trợ chi phí điều trị còn có ý nghĩa rộng hơn việc giảm tiền thuốc trước mắt. Kiểm soát bệnh hiệu quả có thể giúp hạn chế những đợt bùng phát, giảm ảnh hưởng của bệnh đến khả năng lao động và sinh hoạt, đồng thời cải thiện chất lượng sống của người bệnh.

Bên cạnh giải pháp tài chính, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò của việc phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Người bệnh cần được thăm khám tại cơ sở chuyên khoa, không tự ý sử dụng thuốc, giảm liều hoặc ngừng điều trị khi triệu chứng thuyên giảm. Các phương pháp truyền miệng thiếu căn cứ khoa học có thể khiến bệnh diễn biến phức tạp, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn hoặc bỏ lỡ thời điểm điều trị thích hợp.

Nhân Ngày Vảy nến Thế giới 29/10, Bệnh viện Da liễu Trung ương tổ chức chương trình hưởng ứng với chủ đề "Hiểu đúng, sống khỏe cùng bệnh vảy nến", đồng thời triển khai tuần lễ khám, tư vấn miễn phí cho người bệnh từ ngày 26 đến hết ngày 30/10/2026 tại Khoa Điều trị nội trú ban ngày.

Chiến dịch năm nay đặc biệt quan tâm đến người trẻ mắc vảy nến và viêm khớp vảy nến, nhóm có thể chịu nhiều ảnh hưởng về tâm lý, học tập, việc làm và các mối quan hệ xã hội.

Không có triệu chứng, người đàn ông 61 tuổi bất ngờ phát hiện ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày thường được nhiều người liên tưởng đến những triệu chứng như đau vùng thượng vị, đầy bụng, buồn nôn, chán ăn hoặc sụt cân bất thường. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, bệnh có thể tiến triển mà không gây ra bất kỳ biểu hiện rõ rệt nào, khiến người mắc khó nhận biết nếu không được thăm khám và tầm soát phù hợp.

Trường hợp ông N.V.D. (61 tuổi, Hà Nội) là một ví dụ điển hình. Người bệnh có tiền sử sử dụng rượu bia và hút thuốc lá trong nhiều năm, nhưng sức khỏe nhìn chung ổn định, sinh hoạt bình thường, không đau bụng, không có biểu hiện rối loạn tiêu hóa hay sút cân.

Dù không nhận thấy dấu hiệu bất thường, ông vẫn chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ. Chính quyết định này đã giúp phát hiện một tổn thương nguy hiểm tại dạ dày, trước thời điểm bệnh xuất hiện các triệu chứng lâm sàng.

Qua nội soi tiêu hóa kết hợp công nghệ phóng đại và nhuộm màu bằng ánh sáng dải tần hẹp (NBI), các bác sỹ phát hiện một tổn thương dạng hơi gồ cao, được phân loại type 0-IIa, tại vùng hang vị dạ dày.

Đây là dạng tổn thương nông, có thể khó nhận diện bằng phương pháp quan sát thông thường, đặc biệt trong trường hợp kích thước nhỏ hoặc sự thay đổi trên bề mặt niêm mạc chưa rõ rệt. Công nghệ nội soi hiện đại giúp tăng khả năng quan sát cấu trúc bề mặt và hệ thống vi mạch, hỗ trợ bác sỹ nhận diện những vùng niêm mạc nghi ngờ.

Kết quả sinh thiết ban đầu ghi nhận tình trạng loạn sản, cho thấy các tế bào niêm mạc đã xuất hiện những biến đổi bất thường, có nguy cơ liên quan đến tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm.

Trên cơ sở đánh giá đặc điểm tổn thương, các bác sỹ quyết định can thiệp bằng kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD), nhằm loại bỏ toàn bộ vùng niêm mạc bất thường và có đủ bệnh phẩm để xác định chính xác bản chất tổn thương.

ESD là kỹ thuật điều trị ít xâm lấn, được ứng dụng trong xử trí một số tổn thương tiền ung thư và ung thư đường tiêu hóa giai đoạn sớm đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn. Thay vì phải phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày, bác sỹ đưa dụng cụ chuyên dụng qua ống nội soi để khoanh vùng, tiêm nâng tổn thương khỏi lớp cơ bên dưới, sau đó bóc tách vùng niêm mạc và dưới niêm mạc chứa tổn thương.

Ưu điểm của phương pháp này là cho phép lấy tổn thương thành một khối, tạo điều kiện đánh giá chính xác diện cắt và mức độ xâm lấn qua xét nghiệm giải phẫu bệnh, đồng thời bảo tồn cấu trúc dạ dày cho những trường hợp phù hợp.

Ca can thiệp của ông D. diễn ra thành công, toàn bộ tổn thương được cắt bỏ qua nội soi mà không cần phẫu thuật mở bụng.

Đáng chú ý, kết quả giải phẫu bệnh sau can thiệp xác định tổn thương không đơn thuần là loạn sản như kết quả sinh thiết ban đầu, mà đã tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa, giai đoạn sớm pT1a.

Ở giai đoạn này, tế bào ung thư mới xâm nhập đến lớp cơ niêm, chưa xâm lấn xuống lớp dưới niêm mạc. Đây là yếu tố quan trọng giúp người bệnh có cơ hội được điều trị triệt căn bằng phương pháp nội soi, nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về kích thước, đặc điểm mô học, mức độ xâm lấn và nguy cơ di căn hạch.

Kết quả kiểm tra mẫu bệnh phẩm cũng cho thấy các diện cắt bên và diện cắt đáy đều không còn tế bào ung thư, không phát hiện xâm nhập mạch máu hoặc mạch bạch huyết. Những yếu tố này có ý nghĩa tích cực trong đánh giá hiệu quả can thiệp, cho thấy tổn thương đã được cắt bỏ hoàn toàn về mặt mô bệnh học tại các diện cắt.

Với kết quả trên, người bệnh có tiên lượng thuận lợi và có khả năng không cần thêm phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn điều trị triệt căn qua nội soi. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ vẫn cần được duy trì để đánh giá tình trạng niêm mạc dạ dày, phát hiện nguy cơ tái phát hoặc xuất hiện tổn thương mới.

Các bác sỹ lưu ý, trường hợp này cho thấy giá trị của việc phát hiện ung thư ngay ở giai đoạn đầu. Nếu tổn thương tiếp tục phát triển, xâm lấn sâu hơn vào thành dạ dày hoặc lan đến hạch bạch huyết, người bệnh có thể phải đối mặt với các phương pháp điều trị phức tạp hơn, bao gồm phẫu thuật và điều trị toàn thân tùy giai đoạn bệnh.

Bên cạnh đó, thói quen hút thuốc lá lâu năm là một yếu tố nguy cơ đã được xác định đối với ung thư dạ dày. Việc sử dụng rượu bia, đặc biệt ở mức độ nhiều và kéo dài, cũng có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài các yếu tố lối sống, nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP), viêm teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột, tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày và tuổi cao cũng là những yếu tố cần được xem xét trong đánh giá nguy cơ.

Điều đáng quan tâm là ung thư dạ dày giai đoạn sớm thường không có triệu chứng đặc hiệu. Một số người bệnh hoàn toàn không cảm nhận được sự thay đổi về sức khỏe, trong khi những trường hợp khác chỉ xuất hiện các biểu hiện tiêu hóa thông thường, dễ nhầm lẫn với viêm dạ dày hoặc rối loạn tiêu hóa.

Do đó, việc chỉ dựa vào cảm giác khỏe mạnh để đánh giá tình trạng sức khỏe có thể khiến những tổn thương nguy hiểm bị bỏ sót. Người có yếu tố nguy cơ cần được tư vấn về thời điểm và phương pháp tầm soát phù hợp, trong đó nội soi dạ dày đóng vai trò quan trọng đối với việc phát hiện các bất thường ở niêm mạc.

Câu chuyện của người bệnh 61 tuổi cũng cho thấy sự thay đổi đáng kể trong điều trị ung thư đường tiêu hóa. Những tổn thương từng có thể phải xử trí bằng phẫu thuật nay có cơ hội được loại bỏ qua nội soi nếu phát hiện đủ sớm và đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn, qua đó giảm mức độ xâm lấn, bảo tồn cơ quan và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Giá trị lớn nhất của việc tầm soát không đơn thuần là phát hiện một căn bệnh nguy hiểm, mà còn là phát hiện vào thời điểm người bệnh có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả nhất. Với ung thư dạ dày, khoảng thời gian trước khi xuất hiện triệu chứng có thể mang ý nghĩa quyết định đối với khả năng điều trị triệt căn và bảo tồn dạ dày.

Tin thuốc gia truyền chữa khỏi bệnh gút, người đàn ông suýt mất thị lực

Mắc bệnh gút hơn 5 năm, anh Tấn (38 tuổi, TP.HCM) quyết định chuyển sang sử dụng một loại thuốc dân gian dạng lá cây, được quảng cáo là bài thuốc gia truyền có khả năng chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Với mong muốn cải thiện sức khỏe, anh duy trì sắc thuốc uống hai lần mỗi ngày mà không được kiểm soát về thành phần, liều lượng và nguy cơ tác dụng phụ.

Khoảng một tháng trước khi nhập viện, anh bắt đầu nhận thấy thị lực suy giảm nhanh chóng. Hai mắt ngày càng mờ, thường xuyên bị chói sáng, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Lo lắng trước những biểu hiện bất thường, anh đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM thăm khám.

PGS-TS.Nguyễn Thanh Nam, chuyên khoa mắt khi thăm khám cho bệnh nhân cho biết, kết quả kiểm tra ghi nhận thị lực mắt phải của bệnh nhân chỉ còn 1/10, mắt trái 3/10. Qua thăm khám bằng sinh hiển vi kết hợp chụp cắt lớp quang học OCT, các bác sỹ phát hiện những mảng đục hình thành ở vùng dưới bao sau thủy tinh thể của cả hai mắt.

Người bệnh được chẩn đoán đục thủy tinh thể dưới bao sau, một dạng tổn thương thường gặp ở những trường hợp sử dụng corticoid kéo dài.

Đáng chú ý, ngoài tình trạng suy giảm thị lực, bệnh nhân còn có biểu hiện phù nề, khuôn mặt căng tròn bất thường. Kết hợp các dấu hiệu lâm sàng với tiền sử sử dụng thuốc gia truyền không rõ thành phần, bác sỹ nghi ngờ người bệnh gặp biến chứng do corticoid và chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm đánh giá sức khỏe toàn thân.

Kết quả cho thấy chỉ số đường huyết đạt 8,0 mmol/L, cao hơn ngưỡng bình thường dưới 5,6 mmol/L, trong khi nồng độ hormone kích thích vỏ thượng thận ACTH chỉ còn 2,5 pg/mL, thấp hơn đáng kể so với khoảng tham chiếu 10-60 pg/mL.

Sau khi đánh giá thêm các nguyên nhân liên quan, trong đó chưa ghi nhận bất thường ở tuyến thượng thận, người bệnh được chẩn đoán đái tháo đường, suy tuyến thượng thận và hội chứng Cushing.

Từ một biểu hiện tưởng chừng chỉ liên quan đến mắt, các bác sỹ đã phát hiện hàng loạt rối loạn nội tiết, chuyển hóa có khả năng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.

Theo PGS-TS.Nguyễn Thanh Nam, những biểu hiện này phù hợp với tình trạng gặp tác dụng không mong muốn do sử dụng corticoid kéo dài. Tuy nhiên, do chưa có kết quả kiểm nghiệm thành phần loại thuốc gia truyền, chưa thể khẳng định chắc chắn thuốc mà bệnh nhân sử dụng có chứa corticoid.

Corticoid là nhóm thuốc có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý như hen phế quản, dị ứng, viêm khớp, bệnh tự miễn và một số bệnh da liễu. Đây là nhóm thuốc có giá trị trong điều trị nếu được sử dụng đúng chỉ định, liều lượng và thời gian. Ngược lại, việc lạm dụng hoặc sử dụng kéo dài không có sự giám sát của bác sỹ có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Tại mắt, corticoid có thể thúc đẩy những biến đổi trong cấu trúc protein của thủy tinh thể, làm giảm độ trong suốt và gây suy giảm thị lực. Đục thủy tinh thể dưới bao sau là một trong những tổn thương điển hình liên quan đến nhóm thuốc này, thường gây nhìn mờ, chói sáng và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh hoạt.

Không dừng lại ở tổn thương mắt, corticoid còn tác động đến quá trình chuyển hóa đường, làm tăng sản xuất glucose tại gan và giảm độ nhạy của cơ thể với insulin, dẫn đến tăng đường huyết, thậm chí đái tháo đường.

Sử dụng corticoid kéo dài cũng có thể gây hội chứng Cushing do thuốc, với các biểu hiện như mặt tròn, tích tụ mỡ bất thường, da mỏng, yếu cơ và loãng xương. Đồng thời, thuốc có thể ức chế hoạt động của trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận, khiến tuyến thượng thận giảm khả năng sản xuất cortisol tự nhiên.

Đặc biệt, người đã sử dụng corticoid kéo dài có nguy cơ suy tuyến thượng thận cấp nếu đột ngột ngừng thuốc mà không được đánh giá và xử trí phù hợp. Tình trạng này có thể gây tụt huyết áp, rối loạn điện giải, suy tuần hoàn, thậm chí đe dọa tính mạng.

Trường hợp của anh Tấn cũng đặt ra những khó khăn đáng kể đối với quá trình điều trị. Mặc dù tình trạng đục thủy tinh thể cần được can thiệp để phục hồi thị lực, các rối loạn nội tiết và chuyển hóa làm gia tăng nguy cơ biến chứng trong và sau phẫu thuật.

Theo PGS-TS.Nguyễn Thanh Nam, nếu không được điều trị, đục thủy tinh thể có thể tiếp tục tiến triển, khiến thị lực suy giảm nghiêm trọng. Ở những trường hợp nặng, bệnh có thể gây biến chứng tại mắt, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng nhìn.

Do đó, các bác sỹ quyết định ưu tiên ổn định tình trạng sức khỏe toàn thân trước khi phẫu thuật. Người bệnh được hướng dẫn ngừng sử dụng loại thuốc gia truyền không rõ thành phần dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, đồng thời phối hợp điều trị tại chuyên khoa Cơ xương khớp và Nội tiết - Đái tháo đường.

Việc kiểm soát đường huyết, đánh giá chức năng tuyến thượng thận và xây dựng phương án điều trị phù hợp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi người bệnh có nguy cơ gặp các biến chứng liên quan đến thiếu hụt cortisol trong quá trình phẫu thuật.

Từ trường hợp trên, các chuyên gia cảnh báo nguy cơ của việc tự ý điều trị bệnh mạn tính bằng những loại thuốc được quảng cáo là gia truyền, đặc biệt các sản phẩm không rõ thành phần và nguồn gốc.

Đối với bệnh gút, việc điều trị cần hướng tới kiểm soát nồng độ axit uric máu, phòng ngừa các đợt viêm khớp cấp và hạn chế tổn thương khớp, thận về lâu dài. Các thuốc giảm viêm chỉ có vai trò kiểm soát triệu chứng trong những tình huống phù hợp, không thể thay thế hoàn toàn chiến lược điều trị hạ axit uric ở người có chỉ định.

Một số loại thuốc không rõ nguồn gốc có thể tạo cảm giác giảm đau nhanh nếu chứa hoạt chất chống viêm mạnh, khiến người bệnh lầm tưởng tình trạng bệnh đã được cải thiện. Trong khi đó, nguyên nhân gây bệnh chưa được kiểm soát, còn nguy cơ tác dụng phụ có thể tích lũy theo thời gian.

Đáng lo ngại, những biến chứng do lạm dụng corticoid không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay. Người bệnh có thể sử dụng thuốc trong nhiều tháng, thậm chí lâu hơn, trước khi phát hiện các bất thường về đường huyết, huyết áp, xương khớp, chức năng tuyến thượng thận hoặc thị lực.

PGS-TS.Nguyễn Thanh Nam khuyến cáo người dân không tự ý sử dụng thuốc uống hoặc thuốc nhỏ mắt có chứa corticoid, không dùng các sản phẩm điều trị không rõ thành phần và cần tuân thủ hướng dẫn của bác sỹ trong suốt quá trình điều trị.

Đối với những người có tiền sử sử dụng corticoid kéo dài, việc kiểm tra mắt định kỳ khoảng 6-12 tháng một lần có thể được cân nhắc tùy nguy cơ và chỉ định chuyên môn. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ, chói sáng, đau nhức mắt hoặc suy giảm thị lực đột ngột, người bệnh cần đến cơ sở y tế có chuyên khoa Mắt để được thăm khám kịp thời.

Đặc biệt, người nghi ngờ đang sử dụng thuốc chứa corticoid trong thời gian dài không nên tự ý dừng thuốc đột ngột mà cần được bác sỹ đánh giá nguy cơ suy tuyến thượng thận và hướng dẫn điều chỉnh phù hợp.

[Longform] Ông Russell Miller: Khai mở kỷ nguyên thuốc sinh học tương tự, nâng tầm dược phẩm Việt
Ông Russell Miller, Phó chủ tịch Toàn cầu, Kinh doanh và Tiếp thị của Enzene Biosciences, chia sẻ những bí quyết giúp doanh nghiệp cung cấp thuốc chất...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư