Thứ Bảy, Ngày 07 tháng 02 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 7/2: Ứng dụng công nghệ hiện đại vào phòng ngừa và quản lý sa sút trí tuệ ở người cao tuổi
D.Ngân - 07/02/2026 09:26
 
Sa sút trí tuệ và Alzheimer đang trở thành thách thức lớn đối với hệ thống y tế khi Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh.

Ứng dụng công nghệ hiện đại vào phòng ngừa và quản lý sa sút trí tuệ ở người cao tuổi

Không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe người cao tuổi, nhóm bệnh này còn tạo áp lực dài hạn lên gia đình, xã hội và nguồn lực chăm sóc. Trong bối cảnh đó, việc đưa các công nghệ chẩn đoán và quản lý hiện đại vào thực hành lâm sàng được xem là hướng đi quan trọng để nâng hiệu quả phát hiện sớm và điều trị dài hạn.

Bệnh viện Lão khoa Trung ương và Hệ thống Bệnh viện đa khoa Tâm Anh công bố chương trình hợp tác toàn diện về phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và quản lý sa sút trí tuệ, Alzheimer.

Việc đưa các công nghệ chẩn đoán và quản lý hiện đại vào thực hành lâm sàng được xem là hướng đi quan trọng để nâng hiệu quả phát hiện sớm và điều trị dài hạn.

Trọng tâm của hợp tác là ứng dụng các công nghệ y học tiên tiến nhằm phát hiện sớm bệnh, theo dõi tiến triển và nâng chất lượng chăm sóc theo hướng cá thể hóa.

Theo định hướng hợp tác, hai đơn vị tập trung nghiên cứu và triển khai các chỉ dấu sinh học (biomarkers) trong máu phục vụ chẩn đoán sớm Alzheimer.

Các chỉ dấu như p-tau217, Amyloid beta 1-42 và các tỷ số sinh học liên quan được xem là công cụ hỗ trợ quan trọng, giúp nhận diện nguy cơ bệnh ngay từ giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ, trước khi biểu hiện lâm sàng trở nên rõ rệt. Việc phát hiện sớm có ý nghĩa quyết định, bởi Alzheimer là bệnh tiến triển theo thời gian, càng can thiệp sớm càng tăng cơ hội làm chậm tốc độ suy giảm chức năng nhận thức.

PGS-TS.Nguyễn Trung Anh, Giám đốc Bệnh viện Lão khoa Trung ương cho rằng, hướng tiếp cận dựa trên chỉ dấu sinh học không chỉ phục vụ chẩn đoán, mà còn giúp theo dõi tiến triển bệnh theo tiêu chuẩn khoa học, tạo nền tảng cho y học chính xác.

Trên cơ sở đó, hệ thống dữ liệu sinh học - lâm sàng - hình ảnh học - di truyền học có thể được xây dựng và phát triển, phục vụ nghiên cứu và điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh ở người cao tuổi theo hướng bài bản hơn.

Cùng với công nghệ xét nghiệm, chương trình hợp tác cũng hướng tới phát triển giải pháp công nghệ số trong quản lý bệnh. Các nền tảng số và ứng dụng di động được nghiên cứu nhằm hỗ trợ theo dõi tiến triển sa sút trí tuệ, nhắc lịch tái khám, tăng tuân thủ điều trị và hỗ trợ người chăm sóc tiếp cận hướng dẫn y khoa kịp thời. Định hướng này giúp giảm tình trạng đứt quãng theo dõi, vốn là hạn chế phổ biến trong điều trị sa sút trí tuệ do người bệnh phụ thuộc nhiều vào gia đình.

Ngoài ra, hợp tác cũng bao gồm đào tạo, trao đổi chuyên môn và triển khai nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm. Đây là điểm quan trọng, bởi sa sút trí tuệ không chỉ là bệnh của thần kinh mà là vấn đề đa chuyên khoa, đòi hỏi phối hợp giữa lão khoa, thần kinh, tâm thần, dinh dưỡng, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn. Việc chuẩn hóa quy trình và chia sẻ dữ liệu giúp nâng chất lượng điều trị, đồng thời mở rộng năng lực của đội ngũ chuyên môn.

TS.Nguyễn Ngô Quang, Cục trưởng Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế) đánh giá cao ý nghĩa khoa học và thực tiễn của chương trình. Theo ông, việc các đơn vị y tế chủ động đầu tư vào nghiên cứu dài hạn sẽ tạo nền tảng dữ liệu quan trọng cho công tác phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị sa sút trí tuệ trong tương lai, đồng thời góp phần đưa Việt Nam tiệm cận các phương pháp quản lý bệnh theo chuẩn quốc tế.

Về phía đơn vị phối hợp, ông Ngô Chí Dũng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Hệ thống Bệnh viện đa khoa Tâm Anh, nhấn mạnh mục tiêu xây dựng mô hình tiên phong trong ứng dụng công nghệ vào quản lý Alzheimer, hướng tới mở rộng sang các bệnh thần kinh khác. Theo ông, việc kết hợp thế mạnh chuyên môn của bệnh viện tuyến trung ương với năng lực đầu tư công nghệ sẽ tạo điều kiện nâng chất lượng chăm sóc người cao tuổi.

Chương trình hợp tác được triển khai trong thời gian 10 năm, thực hiện đa trung tâm tại Hà Nội và TP.HCM. Đây là bước đi có ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tăng nhanh, trong khi sa sút trí tuệ và Alzheimer vẫn còn nhiều khoảng trống về phát hiện sớm, quản lý lâu dài và hỗ trợ người chăm sóc.

Trong dài hạn, việc ứng dụng công nghệ vào phòng ngừa và quản lý sa sút trí tuệ không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị, mà còn góp phần giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa, công cụ chẩn đoán được hiện đại hóa và mô hình quản lý bệnh được thiết kế theo hướng liên tục, Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để chuyển từ xử lý ở giai đoạn muộn sang chiến lược phát hiện sớm, can thiệp sớm và chăm sóc bền vững cho người cao tuổi.

Suy thận tiến triển vì cắt giảm đạm theo lời khuyên của "dân mạng"

Suy thận mạn đang trở thành gánh nặng y tế ngày càng lớn khi số người mắc tăng nhanh, thời gian điều trị kéo dài và nguy cơ biến chứng cao. Đáng chú ý, một nguyên nhân khiến bệnh tiến triển nhanh hơn lại đến từ thói quen tưởng như “đúng” là tự ý cắt giảm đạm theo các hướng dẫn lan truyền trên mạng xã hội.

Nhiều người tin rằng ăn càng ít đạm càng “nhẹ thận”, càng giảm nguy cơ phải lọc máu. Thực tế, khi áp dụng sai đối tượng, sai mức độ và không có theo dõi y khoa, việc giảm đạm lại có thể đẩy người bệnh vào vòng xoáy suy dinh dưỡng, mất cơ, suy giảm miễn dịch và làm bệnh thận nặng thêm.

Theo các bác sỹ chuyên khoa, đạm là dưỡng chất thiết yếu cho cấu trúc cơ thể, duy trì khối cơ, miễn dịch và quá trình phục hồi mô. Người bệnh thận có thể cần điều chỉnh lượng đạm, nhưng điều chỉnh không đồng nghĩa với cắt bỏ. Việc giảm đạm chỉ có ý nghĩa khi được cá thể hóa theo giai đoạn bệnh, mức lọc cầu thận, tình trạng dinh dưỡng và các chỉ số xét nghiệm liên quan.

Ngược lại, nếu giảm quá mức, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái thiếu hụt kéo dài, dẫn tới giảm albumin, mất khối cơ, mệt mỏi, suy kiệt và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Ở người cao tuổi, hậu quả thường nặng hơn do bản thân đã có xu hướng mất cơ theo tuổi và khả năng phục hồi kém.

Một điểm nguy hiểm là nhiều người tự áp dụng “công thức chung” từ mạng xã hội, chẳng hạn cắt giảm mạnh thịt cá, chỉ ăn rau củ hoặc chuyển sang các chế độ ăn thiếu cân đối trong thời gian dài.

Với người suy thận, dinh dưỡng không chỉ là câu chuyện “ăn ít để thận đỡ phải làm việc”, mà là bài toán cân bằng giữa giảm gánh nặng chuyển hóa và bảo đảm đủ năng lượng, đủ protein để duy trì thể trạng.

Khi thiếu năng lượng, cơ thể sẽ phá hủy khối cơ để tạo năng lượng, làm tăng sản phẩm chuyển hóa, khiến người bệnh càng mệt mỏi, sụt cân và giảm khả năng chống đỡ bệnh tật. Không ít trường hợp vào viện trong tình trạng suy kiệt, thiếu máu, phù, rối loạn điện giải, trong khi nguyên nhân sâu xa là chế độ ăn tự áp đặt, kéo dài nhiều tháng.

Các chuyên gia nhấn mạnh không có một mức đạm cố định cho tất cả người bệnh thận. Người suy thận giai đoạn sớm, giai đoạn muộn, người có đái tháo đường, tăng huyết áp, người có suy tim hoặc người đang lọc máu sẽ có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.

Thậm chí cùng một bệnh nhân, lượng đạm cần thiết cũng thay đổi theo thời điểm, mức độ viêm, nhiễm trùng, tốc độ sụt cân, mức albumin và khả năng ăn uống. Vì vậy, việc tự ý cắt giảm đạm theo lời khuyên chung trên mạng xã hội có thể khiến người bệnh đánh mất cơ hội kiểm soát bệnh theo hướng ổn định.

Trong thực hành lâm sàng, dinh dưỡng cho người bệnh thận không chỉ xoay quanh protein mà còn liên quan chặt chẽ đến muối, kali, phospho và lượng dịch nạp vào. Người bệnh ăn mặn dễ giữ nước, tăng huyết áp và phù; ăn nhiều thực phẩm giàu kali có nguy cơ rối loạn nhịp tim; tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn dễ tăng phospho, làm nặng biến chứng xương - mạch máu.

Khi người bệnh tập trung cắt giảm đạm mà bỏ qua các yếu tố còn lại, hiệu quả kiểm soát bệnh thường không đạt được, thậm chí biến chứng tăng nhanh do mất cân bằng toàn diện.

Từ góc độ điều trị, dinh dưỡng lâm sàng phải bắt đầu bằng khám chuyên khoa và xét nghiệm. Các chỉ số như creatinine, ure, albumin, điện giải, mức lọc cầu thận, huyết áp, cân nặng, đánh giá khối cơ và tình trạng phù là cơ sở để bác sỹ và chuyên gia dinh dưỡng xây dựng khẩu phần phù hợp.

Người bệnh cần được hướng dẫn rõ nên giảm đạm ở mức nào, ưu tiên nguồn đạm nào, chia bữa ra sao, kết hợp năng lượng và chất béo thế nào để tránh suy kiệt. Đặc biệt, với bệnh nhân lọc máu, yêu cầu dinh dưỡng còn khác biệt rõ rệt, bởi nhóm này thường cần đảm bảo protein cao hơn để bù lại mất mát trong quá trình lọc và duy trì thể trạng.

Các bác sỹ khuyến cáo người dân cần thận trọng với các xu hướng dinh dưỡng lan truyền trên mạng xã hội, nhất là các thông điệp tuyệt đối hóa kiểu “cắt đạm để khỏe” hoặc “ăn càng ít càng tốt cho thận”.

Với bệnh thận, điều nguy hiểm nhất không phải là ăn đạm, mà là ăn sai và cắt giảm sai. Khi dinh dưỡng trở thành một phần của điều trị, người bệnh mới có cơ hội kiểm soát tiến triển bệnh, giảm biến chứng và duy trì chất lượng sống. Ngược lại, khi dinh dưỡng bị dẫn dắt bởi trào lưu, bệnh thận có thể tiến triển nhanh hơn, kéo theo gánh nặng điều trị dài hạn cho gia đình và hệ thống y tế.

Trong bối cảnh số người mắc bệnh thận mạn ngày càng tăng, câu chuyện “cắt đạm theo mạng xã hội” không còn là vấn đề cá nhân, mà là cảnh báo về khoảng trống kiến thức y khoa trong cộng đồng.

Để giảm gánh nặng bệnh thận, cần coi tư vấn dinh dưỡng lâm sàng là một phần bắt buộc trong quản lý bệnh mạn tính, đồng thời tăng truyền thông chính thống, dễ hiểu và có kiểm chứng. Khi người bệnh hiểu đúng và được hướng dẫn đúng, dinh dưỡng sẽ trở thành “đường lui” an toàn giúp thận ổn định lâu dài, thay vì trở thành cú hích khiến bệnh tiến nhanh hơn.

Công nghệ ít xâm lấn mở rộng cơ hội điều trị cho người bệnh rất cao tuổi

Phì đại tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới lớn tuổi, nhưng trường hợp bệnh nhân N.V.Đ (94 tuổi, trú tại Phú Thọ) được đánh giá đặc biệt do tuổi rất cao và khối u có kích thước lớn bất thường.

Người bệnh đã sống chung với bệnh nhiều năm, trì hoãn phẫu thuật vì không có biểu hiện rõ rệt và lo ngại rủi ro do tuổi cao. Tuy nhiên, khoảng một năm trở lại đây, các triệu chứng rối loạn tiểu tiện tăng dần, ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Theo gia đình, ông Đ xuất hiện tình trạng đái khó, tiểu nhiều lần về đêm. Thời gian gần đây, rối loạn tiểu tiện trở nên rõ rệt hơn, kèm đau nhức vùng thắt lưng, đau lan hai bên hông, vận động hạn chế.

Người bệnh thường xuyên đau tức vùng hạ vị, tiểu dắt, tiểu khó. Trước đó, gia đình đưa ông vào bệnh viện tuyến dưới để đặt sonde bàng quang trong 10 ngày, nhưng tình trạng không cải thiện. Nhiễm khuẩn tiết niệu nặng dần khiến người bệnh được chuyển đến Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương để tiếp tục điều trị.

Tại Khoa Ngoại tổng hợp - Tiết niệu và Nam học, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, bác sỹ Trần Thượng Việt, Trưởng Khoa, cho biết đây là ca bệnh khó do người bệnh tuổi rất cao và tuyến tiền liệt phì đại lớn. Kết quả siêu âm cho thấy tuyến tiền liệt ước tính khoảng 133 gram, gấp hơn 4,5 lần kích thước bình thường (15-25 gram).

Khối u lớn gây bí tiểu hoàn toàn, không thể đặt sonde, làm nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu tăng lên. Trước tình trạng này, các bác sỹ xác định người bệnh bắt buộc phải phẫu thuật bóc u tiền liệt tuyến sớm, không thể tiếp tục trì hoãn.

Sau khi đánh giá toàn diện và chuẩn bị hồi sức, các bác sỹ quyết định tiến hành phẫu thuật nội soi bóc tách u tiền liệt tuyến bằng laser dưới gây mê nội khí quản.

Bác sỹ Trần Thượng Việt cho biết, dù khối u lớn nhưng vẫn nằm trong phạm vi có thể bóc tách bằng laser. Phương pháp này giúp giảm xâm lấn, hạn chế chảy máu và kiểm soát tốt nguy cơ biến chứng. Sau phẫu thuật, người bệnh hồi phục nhanh, sức khỏe ổn định sau 5 ngày và đã được ra viện.

Theo bác sỹ Trần Thượng Việt, phì đại tuyến tiền liệt là bệnh phổ biến ở nam giới trên 60 tuổi và việc điều trị thường không quá phức tạp. Tuy nhiên, ở nhóm trên 90 tuổi, chỉ định phẫu thuật có nhiều nguy cơ hơn, nhất là khi khối u lớn. Trước đây, những trường hợp tuyến tiền liệt trên 100 gram thường không có chỉ định mổ nội soi.

Hiện nay, với sự phát triển của y học, các trang thiết bị hiện đại như máy laser, hệ thống nội soi thế hệ mới và kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến đã giúp nhiều cuộc mổ được thực hiện an toàn hơn, ngay cả ở người bệnh rất cao tuổi.

Từ thực tế điều trị, các bác sỹ cho rằng một khó khăn thường gặp là tâm lý e ngại can thiệp phẫu thuật ở người già, khiến nhiều cơ sở y tế lựa chọn theo dõi hoặc điều trị triệu chứng. Tuy nhiên, trì hoãn kéo dài không giải quyết triệt để bệnh lý, khối u tiếp tục phát triển, chèn ép niệu đạo, dẫn đến bí tiểu và nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái diễn. Khi biến chứng xuất hiện, nguy cơ điều trị tăng lên, chất lượng sống suy giảm rõ rệt.

Các bác sỹ khuyến cáo phì đại tuyến tiền liệt là bệnh phổ biến ở nam giới lớn tuổi và không nên coi là “bệnh tuổi già phải chấp nhận”. Người cao tuổi và gia đình cần theo dõi các biểu hiện rối loạn tiểu tiện như tiểu khó, tiểu rắt, tiểu nhiều lần về đêm, căng tức vùng hạ vị hoặc phải đặt sonde tiểu kéo dài. Khi có dấu hiệu, người bệnh nên đến khám tại cơ sở chuyên khoa tiết niệu để được đánh giá đầy đủ và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.

Bác sỹ Trần Thượng Việt nhấn mạnh, tuổi cao không phải chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật. Khi người bệnh được thăm khám kỹ, kiểm soát tốt bệnh lý nền và các chỉ số ổn định, các kỹ thuật ít xâm lấn như nội soi, laser có thể được triển khai an toàn, mang lại hiệu quả rõ rệt và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

Xóa nỗi lo đột quỵ cho người lớn tuổi với món quà từ xứ sở mặt trời mọc
Tập trung vào những thực phẩm được khoa học chứng minh tốt cho sức khỏe là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh tật, giữ cơ thể luôn...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư