Thứ Ba, Ngày 07 tháng 04 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 7/4: Giảm muối trong bữa ăn là giải pháp đơn giản để phòng bệnh
D.Ngân - 07/04/2026 09:49
 
Người Việt đang tiêu thụ muối gần gấp đôi khuyến cáo, làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ và nhiều bệnh không lây nhiễm. Các chuyên gia nhấn mạnh, thay đổi từ bữa ăn hằng ngày là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Giảm muối trong bữa ăn là giải pháp đơn giản để chủ động phòng bệnh

Ngày 7/4 hằng năm là Ngày Sức khỏe thế giới. Năm 2026, Việt Nam lần đầu tiên phát động Ngày Sức khỏe toàn dân với chủ đề “Chủ động phòng bệnh, vì một Việt Nam khỏe mạnh”, thể hiện rõ định hướng chuyển từ tư duy điều trị sang phòng bệnh, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 72 của Trung ương về chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.

image_1775529492850.jpg
Người Việt đang tiêu thụ muối gần gấp đôi khuyến cáo, làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ và nhiều bệnh không lây nhiễm. 

Trong bối cảnh các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận mạn tính và ung thư ngày càng gia tăng, dinh dưỡng hợp lý và lối sống lành mạnh không còn là khuyến nghị mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Các chuyên gia cho rằng, nền tảng của một xã hội khỏe mạnh bắt đầu từ mỗi gia đình, từ những lựa chọn rất cụ thể trong bữa ăn hằng ngày.

Một trong những vấn đề đáng lo ngại hiện nay là thói quen ăn mặn. Nhiều nghiên cứu cho thấy người Việt đang tiêu thụ khoảng 8,1g muối mỗi ngày, gần gấp đôi mức khuyến cáo dưới 5g của Tổ chức Y tế Thế giới. Khoảng 90% người dân có thói quen sử dụng thêm muối, nước mắm hoặc gia vị mặn trong quá trình nấu nướng và khi ăn, khiến lượng muối hấp thụ tăng cao một cách khó kiểm soát.

Hệ quả của việc ăn mặn kéo dài không chỉ dừng ở tăng huyết áp mà còn làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ, bệnh thận mạn tính và nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Đáng chú ý, phần lớn lượng muối không đến từ muối ăn trực tiếp mà “ẩn” trong các loại nước chấm, gia vị, thực phẩm chế biến sẵn như mì ăn liền, xúc xích, đồ hộp và cả các món ăn ngoài hàng quán. Điều này khiến nhiều người dù không cảm thấy ăn mặn vẫn đang tiêu thụ muối vượt ngưỡng khuyến cáo.

Theo TS.Bùi Thị Thúy, Phụ trách Khoa khám tư vấn dinh dưỡng người lớn, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, ăn thừa muối là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý nghiêm trọng như tăng huyết áp, bệnh thận, ung thư dạ dày, đột quỵ và loãng xương. Vì vậy, việc giảm muối cần được thực hiện từ sớm, bắt đầu từ khâu lựa chọn thực phẩm, đi chợ đến chế biến bữa ăn.

Các chuyên gia khuyến nghị, để giảm lượng muối nạp vào cơ thể, người dân cần hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, giảm dần lượng muối và nước mắm khi nấu ăn để thích nghi khẩu vị. Có thể thay thế bằng các gia vị tự nhiên như hành, tỏi, gừng, thảo mộc để tăng hương vị món ăn mà không cần thêm muối.

Bên cạnh đó, việc điều chỉnh thói quen ăn uống cũng có vai trò quan trọng. Người dân nên hạn chế để nước chấm mặn trên bàn ăn, tránh chấm đẫm thực phẩm hoặc rưới nước kho lên cơm. Với các món nước như phở, bún, không nên sử dụng hết nước dùng. Thói quen chấm trái cây với muối ớt, muối tiêu cũng cần được thay đổi để giảm lượng muối nạp vào cơ thể.

Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo, chỉ cần giảm một nửa lượng muối trong khẩu phần ăn hằng ngày cũng có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm. Việc thay đổi nên được thực hiện từng bước, giảm dần khoảng 20% mỗi giai đoạn để cơ thể thích nghi.

Thực tiễn cho thấy, bảo vệ sức khỏe không bắt đầu từ những giải pháp phức tạp mà từ những thay đổi nhỏ, bền bỉ trong đời sống hằng ngày. Việc giảm muối trong bữa ăn không chỉ là hành động cá nhân mà còn góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho toàn xã hội.

Chủ động phòng bệnh không thể dừng ở khẩu hiệu, mà cần được chuyển hóa thành hành vi cụ thể. Và mỗi bữa ăn gia đình chính là điểm khởi đầu thiết thực nhất cho một cộng đồng khỏe mạnh.

Phát hiện hơn 2.800 ca bệnh bất thường qua khám miễn phí

Hơn 7.800 người dân được khám, trong đó gần 36% có dấu hiệu bất thường. Con số này phản ánh thực trạng đáng lo ngại về thói quen chăm sóc sức khỏe và nhu cầu cấp thiết chuyển sang phòng bệnh chủ động.

Trong khuôn khổ Lễ Mít tinh phát động Ngày Sức khỏe toàn dân 7/4, chương trình khám bệnh và tư vấn sức khỏe miễn phí diễn ra ngày 5/4 đã thu hút hơn 7.800 lượt người dân tham gia, cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng đối với việc bảo vệ sức khỏe.

Theo ông Nguyễn Hữu Tú, Phó Chủ tịch thường trực kiêm Tổng thư ký Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam, chương trình huy động 324 nhân viên y tế, triển khai đồng thời khám lâm sàng, xét nghiệm và nhiều kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu. Quy mô lớn và sự tham gia của nhiều bệnh viện tuyến trung ương đã tạo điều kiện để người dân tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao ngay tại cộng đồng.

Các hoạt động chuyên môn được triển khai đồng bộ với hàng nghìn lượt dịch vụ kỹ thuật. Cụ thể, có 859 lượt siêu âm các cơ quan như tuyến giáp, ổ bụng, tim và khớp, đồng thời cấp hơn 1.500 phiếu hẹn siêu âm miễn phí cho người dân có nhu cầu kiểm tra lại.

Bên cạnh đó là 1.380 lượt xét nghiệm chuyên sâu, hơn 400 lượt điện tim, 641 lượt chụp X quang phổi, cùng hàng trăm lượt đo InBody, FibroScan đánh giá gan, nội soi tai mũi họng, đo mật độ xương và đo lực cơ. Ngoài ra, chương trình cũng thực hiện 54 lượt sàng lọc ung thư cổ tử cung.

Đáng chú ý, qua sàng lọc ban đầu, các bác sỹ ghi nhận khoảng 2.830 trường hợp có dấu hiệu bất thường, chiếm gần 36%, cần được tư vấn can thiệp hoặc theo dõi chuyên sâu. Một số trường hợp được khuyến nghị nhập viện ngay để tiếp tục điều trị.

Từ kết quả khám tại các bệnh viện lớn như Bạch Mai, Nội tiết Trung ương, Phổi Trung ương và Bệnh viện K, bức tranh sức khỏe cộng đồng hiện lên với nhiều vấn đề đáng lưu ý. Các bệnh không lây nhiễm tiếp tục chiếm tỷ lệ cao, bao gồm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường type 2, béo phì, loãng xương và bệnh tim mạch.

Trong lĩnh vực tim mạch, ghi nhận nhiều trường hợp thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí có ca nghi hội chứng mạch vành cấp phải nhập viện theo dõi ngay. Ở nhóm bệnh hô hấp, hệ thống X quang lưu động kết hợp trí tuệ nhân tạo đã phát hiện nhiều ca nghi lao phổi, nốt phổi và tổn thương đông đặc, trong đó có những trường hợp nghi u phổi cần chuyển tuyến khẩn.

Lĩnh vực gan mật cũng cho thấy tỷ lệ đáng kể các ca xơ hóa gan từ mức độ F2 đến F4, gan nhiễm mỡ nặng và viêm gan B, C chưa được điều trị đầy đủ. Bên cạnh đó, hoạt động sàng lọc ung thư đã phát hiện các trường hợp u tuyến giáp, u vú, u gan và các tổn thương nghi ngờ cần tiếp tục chẩn đoán chuyên sâu.

Không chỉ người trưởng thành, nhóm trẻ em và thanh thiếu niên cũng bộc lộ nhiều vấn đề sức khỏe đáng quan tâm. Tình trạng suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì, chậm phát triển chiều cao và dậy thì muộn xuất hiện ở nhiều trường hợp. Đáng chú ý, các vấn đề sức khỏe tâm thần như mất ngủ ở người cao tuổi, lo âu và trầm cảm ở học sinh, sinh viên có xu hướng gia tăng, phản ánh áp lực ngày càng lớn từ môi trường học tập và xã hội.

Các chuyên gia nhận định, tỷ lệ gần 36% người có dấu hiệu bất thường là con số đáng suy nghĩ. Điều này cho thấy nhiều người dân chưa có thói quen khám sức khỏe định kỳ, dẫn đến việc bệnh chỉ được phát hiện khi đã có biểu hiện rõ, thậm chí ở giai đoạn tiến triển.

Từ thực tế này, vai trò của y tế dự phòng và các hoạt động khám sàng lọc cộng đồng ngày càng được khẳng định. Mô hình khám lưu động, kết hợp công nghệ và truyền thông trực tiếp không chỉ giúp phát hiện sớm bệnh lý mà còn góp phần nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi chăm sóc sức khỏe của người dân.

Trong bối cảnh gánh nặng bệnh tật đang chuyển dịch mạnh sang các bệnh không lây nhiễm, việc duy trì các chương trình khám sàng lọc quy mô lớn cần được xem là giải pháp lâu dài, thay vì chỉ triển khai theo chiến dịch ngắn hạn. Đây chính là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu chuyển từ tư duy chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh.

Song song với hoạt động chuyên môn, chương trình còn tổ chức giải đi bộ thu hút 7.849 người tham gia, tạo không khí sôi nổi và lan tỏa thông điệp rèn luyện thể chất. Ban tổ chức đã trao 55 giải thưởng ở nhiều hạng mục, tôn vinh các nhóm đối tượng khác nhau, từ người cao tuổi, người khuyết tật đến thiếu nhi và các gia đình.

Người Việt sống thọ hơn nhưng chưa sống khỏe

Tuổi thọ người Việt ngày càng tăng, song số năm sống khỏe lại thấp. Nhiều bệnh mạn tính chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn nặng, đặt ra yêu cầu cấp thiết chuyển từ điều trị sang phòng bệnh.

Ngồi trước cửa khoa Hồi sức tích cực và Chống độc tại một bệnh viện lớn ở TP.HCM, bà Lan, 70 tuổi, không giấu được sự mệt mỏi sau nhiều giờ chờ đợi. Chồng bà, 83 tuổi, đang điều trị tích cực sau cơn nhồi máu cơ tim nặng. “Mấy năm nay, tháng nào ông ấy cũng phải vào viện vài lần. Gia đình quen rồi, nhưng lần này nặng quá, tôi sợ ông không qua khỏi”, bà nói, giọng nghẹn lại.

Câu chuyện của gia đình bà Lan không còn là cá biệt. Tại các khoa hồi sức, hình ảnh người cao tuổi nhập viện với nhiều bệnh nền, phải điều trị kéo dài ngày càng phổ biến. Không chỉ đối mặt với nguy cơ tử vong, người bệnh còn phải trải qua quá trình điều trị nặng nề, kéo theo gánh nặng tâm lý và tài chính cho gia đình.

Trường hợp ông Thời, chồng bà Lan, là một điển hình. Khi nhập viện trong tình trạng đau tức ngực, khó thở, các xét nghiệm cho thấy ông bị nhồi máu cơ tim trên nền nhiều bệnh mạn tính như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch và suy gan.

Các biện pháp hồi sức chuyên sâu được triển khai với sự hỗ trợ của hệ thống ECMO trước khi can thiệp mạch vành. Sau đó là hàng loạt thiết bị hiện đại như bóng đối xung, máy thở dòng cao, lọc máu liên tục… được sử dụng để duy trì sự sống.

Ở một giường bệnh khác, ông Tào, 65 tuổi, nằm trong tình trạng hôn mê gan do xơ gan liên quan rượu bia. Sau nhiều tháng điều trị, sức khỏe của ông liên tục xấu đi. Người bệnh mất dần ý thức, không còn khả năng giao tiếp, nguy cơ suy hô hấp cao, buộc phải theo dõi y tế liên tục.

Theo các chuyên gia, những trường hợp như trên phản ánh một thực tế đáng lo ngại: người Việt Nam đang sống thọ hơn nhưng không đồng nghĩa với việc sống khỏe hơn.

Tuổi thọ trung bình hiện đạt khoảng 74,7 tuổi, thuộc nhóm cao trong khu vực. Tuy nhiên, tuổi thọ khỏe mạnh lại thấp hơn đáng kể. Từ khoảng 64 tuổi, nhiều người bắt đầu phải sống chung với nhiều bệnh mạn tính. Trung bình, khoảng 10 năm cuối đời, người Việt sống trong tình trạng bệnh tật, làm giảm chất lượng cuộc sống.

So sánh quốc tế cho thấy khoảng cách rõ rệt. Tại Nhật Bản, tuổi thọ trung bình khoảng 86 tuổi, người dân có thể sống khỏe mạnh đến gần 80 tuổi. Trong khi đó, người Việt ở tuổi 60 chỉ có thêm khoảng 12,9 năm sống khỏe với nam và 16,4 năm với nữ, đều thấp hơn mức trung bình toàn cầu.

Sự thay đổi mô hình bệnh tật là nguyên nhân quan trọng. Nếu trước đây, các bệnh truyền nhiễm là nguyên nhân chính gây tử vong, thì hiện nay các bệnh không lây nhiễm chiếm tới 80% số ca tử vong. Trong đó, bệnh tim mạch đứng đầu, tiếp đến là ung thư, đái tháo đường và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Bên cạnh đó, tình trạng đa bệnh lý ở người cao tuổi ngày càng phổ biến. Gần một nửa người cao tuổi mắc các bệnh xương khớp, hơn 40% bị tăng huyết áp, hơn 30% đau lưng mạn tính. Không ít người vẫn duy trì các thói quen có hại như hút thuốc, lạm dụng rượu bia, làm gia tăng nguy cơ bệnh tật.

Theo TTND.TS.BS.CKII Phan Thị Xuân, chuyên khoa cấp cứu, hồi sức tích cực và chống độc, việc người cao tuổi nhập viện nhiều lần do bệnh nền phức tạp không phải là hiếm. Có những trường hợp vài tháng lại phải điều trị dài ngày, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế.

Từ góc độ y tế cộng đồng, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò của y tế dự phòng và khám sức khỏe định kỳ. BS.CKII Phạm Thị Thanh Tâm cho rằng, nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch hay ung thư có thể tồn tại âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng. Không ít trường hợp chỉ được phát hiện sau khi xảy ra biến cố nghiêm trọng như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.

Trong khi đó, nếu được tầm soát sớm, nhiều bệnh có thể kiểm soát hiệu quả bằng thay đổi lối sống và theo dõi định kỳ. Việc phát hiện sớm không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm chi phí và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh, thách thức này càng trở nên rõ nét. Dự báo đến năm 2030, số người cao tuổi sẽ đạt hơn 17 triệu và tiếp tục tăng mạnh trong các thập kỷ tiếp theo. Cùng với đó, mô hình gia đình truyền thống đang thay đổi, tỷ lệ người cao tuổi sống một mình ngày càng tăng, khiến việc chăm sóc sức khỏe càng khó khăn hơn.

Các chuyên gia cho rằng cần chuyển mạnh từ tư duy “có bệnh mới chữa” sang chủ động bảo vệ sức khỏe suốt đời. Khám sức khỏe định kỳ cần trở thành thói quen, giúp mỗi người hiểu rõ tình trạng sức khỏe, nhận diện sớm nguy cơ và điều chỉnh kịp thời.

Thực tiễn cho thấy, đầu tư cho y tế dự phòng mang lại hiệu quả lâu dài, giúp giảm tải bệnh viện và tiết kiệm chi phí xã hội. Những bài học từ dịch bệnh và từ chính thực tế điều trị cho thấy phòng bệnh không chỉ là giải pháp y tế mà còn là chiến lược phát triển bền vững.

Người Việt đang sống lâu hơn. Nhưng để sống khỏe hơn, cần bắt đầu từ những thay đổi căn bản trong nhận thức và hành vi chăm sóc sức khỏe, từ mỗi cá nhân, mỗi gia đình và toàn xã hội.

Trạm y tế xã phát huy hiệu quả điều trị tăng huyết áp và tiểu đường
Trước gánh nặng ngày càng lớn từ các bệnh không lây nhiễm, TP.HCM đang đẩy mạnh mở rộng chương trình quản lý tăng huyết áp và đái tháo...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư