Thứ Hai, Ngày 24 tháng 08 năm 2026,
Tin mới y tế ngày 24/8: Xét nghiệm gen giúp dự báo nguy cơ phản ứng nặng khi điều trị gút
D.Ngân - 24/08/2026 08:53
 
Gút từng được xem là căn bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, nhưng thực tế lâm sàng đang ghi nhận ngày càng nhiều người trẻ mắc bệnh.

Xét nghiệm gen mở đường cá thể hóa điều trị gút, giảm nguy cơ phản ứng thuốc nghiêm trọng

Cùng mắc gút cấp tái phát và đều cần điều trị hạ acid uric lâu dài, hai bệnh nhân trẻ lại được lựa chọn thuốc khác nhau. Kết quả xét nghiệm gen HLA-B*58:01 trở thành căn cứ quan trọng giúp bác sỹ lựa chọn phác đồ phù hợp, hạn chế nguy cơ phản ứng nghiêm trọng do thuốc.

775667342_3549583635191965_448039000354356712_n
Xét nghiệm khảo sát đa hình gen HLA-B*58:01 nhằm đánh giá nguy cơ gặp phản ứng bất lợi khi sử dụng Allopurinol.

Gút từng được xem là căn bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, nhưng thực tế lâm sàng đang ghi nhận ngày càng nhiều người trẻ mắc bệnh. Chế độ ăn giàu purin, thường xuyên sử dụng bia rượu, thừa cân, béo phì, ít vận động cùng nhiều yếu tố nguy cơ khác có thể góp phần thúc đẩy bệnh xuất hiện sớm hơn.

Mới đây, Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Gò Vấp tiếp nhận hai bệnh nhân nam L.H.T., 25 tuổi và N.V.N., 31 tuổi, cùng đến khám vì những cơn Gút cấp tái diễn.

Hai bệnh nhân đều có biểu hiện khá điển hình như sưng, nóng, đỏ, đau tại các khớp ngoại biên, thường ở khớp bàn ngón chân cái hoặc cổ chân. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, tăng nhanh trong vài giờ, có thể khởi phát sau uống bia rượu hoặc ăn nhiều thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, hải sản. Khi cơn gút cấp xảy ra, chỉ một va chạm nhẹ hoặc cử động khớp cũng có thể gây đau dữ dội. Các đợt bệnh kéo dài khoảng 5-14 ngày rồi giảm nhưng liên tục tái phát.

Sau thăm khám, cả hai được xác định mắc gút cấp tái phát nhiều đợt, từ hai lần trở lên mỗi năm và có chỉ định điều trị hạ acid uric máu lâu dài, với mục tiêu đưa và duy trì nồng độ acid uric dưới 360 µmol/L, tương đương 6 mg/dL.

Điểm đáng chú ý là dù có cùng chẩn đoán, hai bệnh nhân lại không được sử dụng cùng một loại thuốc. BS.CKI Nguyễn Thị Mỹ Lệ, chuyên ngành nội khoa, Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Gò Vấp cho biết, lựa chọn thuốc điều trị gút không chỉ căn cứ vào hiệu quả hay chi phí mà còn phải xem xét tình trạng sức khỏe, nguy cơ tác dụng không mong muốn và những đặc điểm riêng của từng người bệnh.

Đây cũng là một trong những hướng đi của y học hiện đại, khi mục tiêu không chỉ dừng ở điều trị bệnh mà tiến tới lựa chọn phương pháp phù hợp với từng cá thể.

Trong đó, dược di truyền học giúp đánh giá mối liên quan giữa đặc điểm di truyền với đáp ứng hoặc nguy cơ phản ứng bất lợi của thuốc. Với Gút - bệnh mạn tính thường đòi hỏi kiểm soát acid uric lâu dài - thông tin di truyền trong một số trường hợp có thể giúp bác sỹ lựa chọn thuốc an toàn hơn ngay từ đầu.

Allopurinol là một trong những thuốc quan trọng được sử dụng để hạ acid uric. Thuốc có ưu điểm về hiệu quả, chi phí và được Bảo hiểm y tế chi trả. Tuy nhiên, một vấn đề đáng lưu ý là Allopurinol có thể liên quan đến các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, trong đó có phản ứng có hại nghiêm trọng trên da như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).

Các phản ứng này có thể biểu hiện bằng sốt, ban đỏ toàn thân, mụn mủ, hồng ban đa dạng, bong da, buồn nôn, nôn và tổn thương nhiều cơ quan như gan, thận, phổi, tim. Theo thông tin được các bác sỹ dẫn lại, tỷ lệ tử vong ở những phản ứng nghiêm trọng này có thể lên tới 27%.

Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận mối liên quan chặt chẽ giữa alen HLA-B*58:01 và nguy cơ xuất hiện các phản ứng nghiêm trọng do Allopurinol, đặc biệt tại một số quần thể châu Á.

Hướng dẫn năm 2020 của Hội Thấp khớp Hoa Kỳ cũng khuyến nghị xét nghiệm HLA-B58:01 trước khi bắt đầu Allopurinol ở những nhóm có nguy cơ cao. Một số nghiên cứu được bác sỹ dẫn lại cho thấy tỷ lệ mang HLA-B58:01 tại Việt Nam có thể ở mức 12,3-14,9%.

Chính vì vậy, thay vì sử dụng Allopurinol ngay, bác sỹ chỉ định cả hai bệnh nhân xét nghiệm HLA-B*58:01 để đánh giá nguy cơ trước khi quyết định phương án điều trị lâu dài.

Kết quả cho thấy bệnh nhân L.H.T. dương tính với HLA-B*58:01, trong khi bệnh nhân N.V.N. âm tính. Sự khác biệt về đặc điểm di truyền này trở thành một trong những căn cứ quan trọng dẫn đến hai lựa chọn điều trị khác nhau.

Với bệnh nhân L.H.T. mang HLA-B*58:01, nguy cơ gặp phản ứng nghiêm trọng do Allopurinol cao hơn đáng kể. Vì vậy, bác sỹ không sử dụng Allopurinol mà lựa chọn một thuốc hạ acid uric khác.

Thuốc thay thế thường được cân nhắc là Febuxostat. Tuy nhiên, lựa chọn này cũng không thể áp dụng máy móc cho mọi trường hợp mà cần xem xét các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là tình trạng tim mạch. Do bệnh nhân L.H.T. không có bệnh lý tim mạch, bác sỹ lựa chọn Febuxostat để kiểm soát acid uric.

Ngược lại, bệnh nhân N.V.N. có kết quả HLA-B*58:01 âm tính nên Allopurinol vẫn là lựa chọn phù hợp. Thuốc được bắt đầu ở liều thấp, sau đó điều chỉnh tăng dần dựa trên nồng độ acid uric máu và đáp ứng điều trị.

Tuy nhiên, kết quả âm tính với HLA-B*58:01 không đồng nghĩa nguy cơ phản ứng thuốc được loại bỏ hoàn toàn. Phản ứng nghiêm trọng trên da vẫn có thể xảy ra ở người không mang alen này, dù nguy cơ thấp hơn nhiều. Vì vậy, người bệnh vẫn phải được theo dõi chặt chẽ, nhất là trong những tuần đầu sử dụng thuốc. Khi xuất hiện sốt kèm phát ban hoặc các biểu hiện bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.

Sau quá trình điều trị, kết quả tái khám của cả hai bệnh nhân đều khả quan, không còn tái phát cơn Gút cấp và nồng độ acid uric được kiểm soát dưới 360 µmol/L.

Hai trường hợp cho thấy cùng một chẩn đoán bệnh không đồng nghĩa tất cả người bệnh đều phù hợp với một phác đồ giống nhau. Đặc biệt với những thuốc có nguy cơ gây phản ứng bất lợi nghiêm trọng liên quan đến yếu tố di truyền, xét nghiệm gen có thể cung cấp thêm thông tin quan trọng để bác sỹ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi kê đơn.

Ứng dụng AI mở hướng tiên lượng sớm sốt xuất huyết Dengue

Sốt xuất huyết có thể chuyển nặng nhanh và khó dự báo ở giai đoạn đầu. Việc kết hợp công nghệ giải mã miễn dịch Antigen Microarray với trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng hỗ trợ nhận diện sớm nguy cơ, nâng cao năng lực chẩn đoán và hướng tới cá thể hóa điều trị người bệnh.

Trong bối cảnh sốt xuất huyết Dengue tiếp tục diễn biến phức tạp, số ca mắc và bệnh nặng gia tăng, khả năng xác định sớm người bệnh có nguy cơ chuyển nặng đang trở thành một trong những yêu cầu quan trọng trong điều trị.

Từ ngày 19-24/8, Trung tâm Nghiên cứu Y học Việt - Đức (VG-CARE), Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khóa Tập huấn chuyên sâu “Ứng dụng Antigen Microarray và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tiên lượng bệnh sốt xuất huyết Dengue”. Trung tướng, GS-TS. Lê Hữu Song, Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 chủ trì khóa Tập huấn.

Chương trình hướng tới cập nhật những tiến bộ trong giải mã miễn dịch và mô hình hóa dữ liệu, qua đó nâng cao khả năng tiên lượng sớm diễn biến bệnh, hỗ trợ quyết định lâm sàng và từng bước tiến tới cá thể hóa điều trị sốt xuất huyết.

Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm có diễn biến khó lường. Một trong những thách thức lớn đối với bác sỹ là ở giai đoạn đầu, các biểu hiện của bệnh có thể chưa phản ánh đầy đủ mức độ nguy hiểm, trong khi một số trường hợp có khả năng chuyển nặng nhanh chóng.

Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ chẩn đoán người bệnh có mắc sốt xuất huyết hay không, mà còn cần tiến tới nhận diện sớm những trường hợp có nguy cơ diễn biến nặng để theo dõi và can thiệp phù hợp.

Khóa tập huấn tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 vì vậy kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu với thực hành trực tiếp trên hệ thống phòng thí nghiệm của VG-CARE.

Một trong những nội dung trọng tâm là kỹ thuật Antigen Microarray (AM), trong đó các học viên được cập nhật kiến thức, thực hành quy trình kỹ thuật và phân tích dữ liệu. Đây là hướng tiếp cận cho phép khảo sát phản ứng miễn dịch đối với nhiều kháng nguyên, góp phần xây dựng bức tranh chi tiết hơn về hồ sơ miễn dịch của người bệnh.

Nội dung thứ hai tập trung vào mô hình hóa dữ liệu hỗ trợ lâm sàng, sử dụng phần mềm Genepix và ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu nhằm hỗ trợ chẩn đoán, định type và tiên lượng sớm sốt xuất huyết Dengue.

Cùng với đó, các chuyên gia cập nhật những tiến bộ mới trong huyết thanh học hệ thống, hướng tới khai thác sâu hơn lượng thông tin chứa trong đáp ứng miễn dịch của mỗi người bệnh.

Việc kết hợp dữ liệu miễn dịch với các công cụ phân tích và AI được kỳ vọng giúp tìm ra những mô hình, dấu hiệu có giá trị dự báo mà các phương pháp đánh giá thông thường khó nhận diện đầy đủ. Đây cũng là cơ sở để nghiên cứu những công cụ hỗ trợ bác sỹ phân tầng nguy cơ và đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp hơn.

Giảng viên khóa tập huấn là GS-TS.Tomer Hertz, giảng viên cao cấp Đại học Ben Gurion tại Negev, Israel, một trong những nhà khoa học nghiên cứu việc kết hợp khoa học dữ liệu, AI với miễn dịch học và sinh học hệ thống.

Các nghiên cứu của GS-TS.Tomer Hertz tập trung vào giải mã đáp ứng miễn dịch thích ứng trong các bệnh lý như sốt xuất huyết Dengue, cúm, đồng thời phát triển nền tảng kỹ thuật Antigen Microarray.

GS-TS.Tomer Hertz cho rằng lịch sử miễn dịch hình thành từ những lần nhiễm trùng trước có thể tác động đến cách cơ thể phản ứng với mầm bệnh trong những lần tiếp xúc tiếp theo. Nếu xây dựng được bản đồ đầy đủ về hồ sơ miễn dịch, các nhà khoa học có thể tiến gần hơn đến khả năng dự đoán đáp ứng của cơ thể với vắc-xin, nhiễm trùng tự nhiên cũng như diễn tiến lâm sàng.

Hướng tiếp cận này đặc biệt đáng chú ý đối với sốt xuất huyết Dengue, khi tiên lượng diễn biến bệnh ngay từ giai đoạn sớm có ý nghĩa quan trọng đối với theo dõi và điều trị.

Thay vì chỉ khai thác từng chỉ dấu riêng lẻ, huyết thanh học hệ thống và Antigen Microarray cho phép nghiên cứu đồng thời nhiều thành phần của đáp ứng miễn dịch. Khi lượng dữ liệu lớn này được phân tích bằng các mô hình tính toán và AI, các nhà khoa học có thêm cơ hội tìm ra những đặc điểm liên quan đến nguy cơ diễn tiến nặng.

Tuy nhiên, đây trước hết là hướng nghiên cứu và phát triển công cụ hỗ trợ lâm sàng. Giá trị ứng dụng thực tế cần tiếp tục được đánh giá, kiểm chứng trên các tập dữ liệu và quần thể bệnh nhân phù hợp trước khi có thể triển khai rộng rãi.

Việc thúc đẩy các công nghệ tiên lượng mới càng trở nên cần thiết trong bối cảnh gánh nặng sốt xuất huyết tiếp tục gia tăng. Thông tin tại khóa tập huấn cho biết, sốt xuất huyết Dengue được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm 10 mối đe dọa sức khỏe cộng đồng hàng đầu, với số ca mắc toàn cầu tăng gấp 10 lần trong giai đoạn 2010-2019.

Tại Việt Nam, dịch bệnh đang có xu hướng lan rộng. Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026, cả nước ghi nhận hơn 50.000 ca mắc, cao gấp 2,5 lần so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, số trường hợp diễn tiến nặng phải nhập viện gia tăng và dịch xuất hiện sớm ngay từ đầu năm, thay vì chủ yếu tập trung vào cao điểm mùa mưa như trước.

Thực tế này đặt ra yêu cầu tăng cường đồng thời năng lực phòng bệnh, phát hiện, chẩn đoán, theo dõi và điều trị, đặc biệt là khả năng nhận diện sớm những bệnh nhân có nguy cơ chuyển nặng.

Vi khuẩn răng miệng tấn công van tim, cô gái 24 tuổi biến chứng suy tim

Sốt, ho kéo dài tưởng bệnh hô hấp, cô gái 24 tuổi bất ngờ phát hiện vi khuẩn từ vùng răng miệng xâm nhập vào máu, gây viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, phá hủy van hai lá và dẫn tới suy tim. Các bác sỹ cảnh báo vệ sinh răng miệng không tốt có thể trở thành cửa ngõ để vi khuẩn gây những biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Hai tháng trước khi nhập viện, chị Nhàn, 24 tuổi, bắt đầu xuất hiện sốt, ho và đau họng. Tại một cơ sở y tế, chị được chẩn đoán viêm họng và điều trị bằng thuốc trong hai tuần. Tuy nhiên, sau khi hết thuốc, tình trạng sốt nhanh chóng quay trở lại, nhiệt độ thường xuyên dao động 38-38,5 độ C.

Hơn một tháng tiếp theo, những cơn sốt và ho vẫn dai dẳng, thường sốt vào buổi chiều, ho nhiều về đêm. Sau đó, người bệnh xuất hiện khó thở, mệt nhiều và vã mồ hôi.

Khi đến bệnh viện, Ths.Nguyễn Thị Ngọc, chuyên khoa nội tim mạch khi thăm khám chuyên sâu phát hiện tiếng thổi bất thường ở tim. Kết quả siêu âm cho thấy van hai lá hở nặng do đứt dây chằng, đồng thời xuất hiện khối sùi di động bám trên van.

Kết quả cấy máu sau đó xác định người bệnh nhiễm Streptococcus sanguinis, một loại vi khuẩn thường hiện diện trong khoang miệng và hầu họng. Các bác sỹ chẩn đoán chị Nhàn bị viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, tổn thương van hai lá và biến chứng suy tim.

Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng xảy ra khi vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào máu, di chuyển đến tim rồi bám vào lớp nội tâm mạc hoặc các van tim. Bệnh có thể gây tổn thương cấu trúc tim và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Qua khai thác tiền sử, các bác sỹ ghi nhận chị Nhàn từng bị viêm họng, viêm nướu và đang niềng răng. Việc vệ sinh răng miệng trong thời gian chỉnh nha khó khăn hơn, thức ăn dễ mắc tại kẽ răng và quanh khí cụ nếu không được làm sạch đúng cách.

Bác sỹ Nguyễn Thị Ngọc nhận định đây có thể là điều kiện để vi khuẩn từ khoang miệng xâm nhập vào máu, đi đến tim và hình thành khối sùi trên van tim. Tình trạng nhiễm trùng kéo dài cùng tổn thương cấu trúc van khiến dây chằng van hai lá bị đứt, gây sa lá van và hở van nặng.

Sau hội chẩn giữa các chuyên khoa Nội và Ngoại tim mạch, các bác sỹ xác định người bệnh bị hở van hai lá nặng, tăng áp lực động mạch phổi, suy tim độ II-III do biến chứng của viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. Trước khi phẫu thuật, tình trạng nhiễm trùng cần được kiểm soát.

Sau khoảng ba tuần điều trị kháng sinh, người bệnh đáp ứng tốt và đủ điều kiện để phẫu thuật. Trong quá trình mổ, ê-kíp phát hiện van hai lá hở nặng do đứt dây chằng lá van trước, kèm khối sùi màu trắng nhạt. Do những thành phần còn lại của van vẫn trong tình trạng tốt, các bác sỹ quyết định sửa chữa thay vì thay van.

Phần lá van bị tổn thương và khối sùi được cắt bỏ, các dây chằng được khâu rút ngắn. Ê-kíp đồng thời bít tiểu nhĩ trái và đặt vòng van nhân tạo nhằm tái lập hình dạng, độ vững cũng như khả năng đóng kín của van hai lá.

Qua khai thác tiền sử, bác sỹ nhận thấy người bệnh còn rất trẻ và chưa lập gia đình. Việc sửa và bảo tồn được van hai lá không chỉ có ý nghĩa đối với chức năng tim và tiên lượng lâu dài mà còn giúp tránh phải sử dụng thuốc chống đông kéo dài như trong một số trường hợp thay van nhân tạo.

Sau phẫu thuật bốn giờ, người bệnh được rút nội khí quản và rời phòng hồi sức sau chưa đầy 24 giờ. Chức năng co bóp của tim tốt, van hoạt động ổn định. Chị tiếp tục được sử dụng kháng sinh để điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.

Các bác sỹ cảnh báo viêm nội tâm mạc nhiễm trùng là bệnh lý nguy hiểm bởi tổn thương không chỉ giới hạn tại van tim. Khi vi khuẩn bám vào van và hình thành các khối sùi, tình trạng nhiễm trùng có thể phá hủy cấu trúc van, gây hở van và tiến triển thành suy tim. Nhiễm trùng cũng có thể hình thành ổ áp xe trong thành tim, gây thủng, bong cấu trúc van hoặc ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền điện của tim, dẫn tới rối loạn nhịp, block nhĩ thất.

Đáng lo ngại hơn, một phần khối sùi có thể bong ra, theo dòng máu di chuyển đến các cơ quan. Nếu gây tắc mạch não, người bệnh có nguy cơ đột quỵ; tắc mạch tạng có thể gây thiếu máu, nhồi máu cơ quan; trong khi tắc động mạch ngoại vi có thể gây thiếu máu cấp ở tay, chân. Vi khuẩn cũng có khả năng gây các tổn thương giả phình mạch tại nhiều vị trí trong cơ thể.

Trường hợp của chị Nhàn cũng cho thấy bệnh có thể khởi đầu bằng những triệu chứng khá giống nhiễm trùng đường hô hấp như sốt, ho, đau họng, khiến người bệnh dễ chủ quan hoặc điều trị kéo dài mà chưa tìm được nguyên nhân thực sự.

Từ trường hợp trên, bác sỹ Nguyễn Thị Ngọc khuyến cáo việc chăm sóc răng miệng không chỉ nhằm phòng sâu răng hay viêm nướu mà còn có ý nghĩa đối với sức khỏe toàn thân.

Mọi người cần vệ sinh răng miệng kỹ, khám nha khoa định kỳ và điều trị sớm các ổ viêm nhiễm. Người đang niềng răng càng cần chăm sóc đúng cách, làm sạch thức ăn bám quanh mắc cài và đặc biệt tại các kẽ răng để hạn chế viêm nướu và các ổ nhiễm khuẩn trong khoang miệng.

Những người có bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, từng phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch, đặc biệt người mang van tim hay vật liệu nhân tạo, cần thận trọng hơn với nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm trùng và thực hiện hướng dẫn dự phòng của bác sỹ khi có chỉ định.

Nam sinh 17 tuổi mắc bệnh gút mạn mà không hề hay biết
Nguyên nhân chính gây bệnh gút là sự rối loạn chuyển hóa nhân purin trong cơ thể, khiến thận không thể lọc hết axit uric, dẫn đến sự tích tụ...
Bình luận bài viết này
Xem thêm trên Báo Đầu Tư